Số liệu tới phiên30-10-2026
Trong phiên 13:05:22
Logo STP
CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà
Song Da Industry Trade joint stock company
7.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:05:22

Khối ngoại mua bán STP — trang 38

Mua bán ròng của khối ngoại với STP

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: -04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch STP từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-5-20228.20000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
19-5-20228.30000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
18-5-20228.80000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
17-5-20228.80000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
16-5-20228.70000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
13-5-20228.60000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
12-5-20228.60000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
11-5-20228.80000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
10-5-20228.80000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
9-5-20228.80000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
6-5-20229.00000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
5-5-20229.00000■ 00,00,0■ 0,03.822.922
4-5-20229.0001.2000▲ +1.2000,00,0▲ +0,03.822.922
29-4-20229.00000■ 00,00,0■ 0,03.824.122
28-4-20228.80000■ 00,00,0■ 0,03.824.122
27-4-20228.80000■ 00,00,0■ 0,03.824.122
26-4-20228.80000■ 00,00,0■ 0,03.824.122
25-4-20229.00000■ 00,00,0■ 0,03.824.122
22-4-20229.0003.6000▲ +3.6000,00,0▲ +0,03.824.122
21-4-20229.00016.2000▲ +16.2000,10,0▲ +0,13.827.722
20-4-20228.8004.4000▲ +4.4000,00,0▲ +0,03.843.922
19-4-20228.8006.6000▲ +6.6000,10,0▲ +0,13.848.322
18-4-20229.1008.0000▲ +8.0000,10,0▲ +0,13.854.922
15-4-20229.10000■ 00,00,0■ 0,03.862.922
14-4-20229.50000■ 00,00,0■ 0,03.862.920
13-4-20229.20000■ 00,00,0■ 0,03.862.922
12-4-20229.50000■ 00,00,0■ 0,03.862.920
8-4-20229.50000■ 00,00,0■ 0,03.862.922
7-4-20229.50000■ 00,00,0■ 0,03.862.922
6-4-20229.70000■ 00,00,0■ 0,03.862.922

Trang 38/167 · 6-4-2022 – 20-5-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-10-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại STP, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của STP

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu STP (CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu STP (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.889.097 cổ phiếu.