Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TCI
CTCP Chứng Khoán Thành Công
ThanhCong Securities Company
9.500
▼ −110 (▼ −1,14%)

Cân đối kế toán TCI

Cân đối kế toán TCI theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2.884,02.077,51.728,01.080,81.478,9736,1414,4339,0321,5321,8
    I. Tài sản tài chính2.880,32.072,81.725,81.078,51.477,1734,6413,3337,3320,8321,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền198,9264,5363,8444,3287,480,230,9108,1307,6246,7
      1.1. Tiền10,571,549,1108,257,424,57,73,90,30,9
      1.2. Các khoản tương đương tiền188,4193,0314,6336,1230,055,723,3104,2307,3245,8
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)79,471,253,711,4143,828,9164,3144,60,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.031,7445,05,057,1—2,659,40,07,222,0
      4. Các khoản cho vay815,4707,4746,0223,1962,6358,2152,823,40,755,1
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)710,3562,6535,9335,566,3256,40,037,20,00,0
      7. Các khoản phải thu40,517,018,54,414,06,13,34,31,82,2
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính17,6—2,7—7,02,90,43,80,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính22,917,015,84,47,03,22,80,51,82,2
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận10,113,412,72,35,43,12,00,20,00,6
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận12,93,63,12,11,60,10,80,31,81,6
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3,24,93,00,30,40,30,112,31,00,2
      12. Các khoản phải thu khác2,92,04,86,34,54,14,69,54,54,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1,8-1,9-4,7-4,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác3,64,72,22,21,81,51,11,70,70,2
      1. Tạm ứng0,00,00,00,00,10,00,00,00,20,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,64,62,22,21,71,51,11,10,00,2
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,0————0,00,00,60,60,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN132,7138,5155,8312,793,824,825,121,82,826,6
    I. Tài sản tài chính dài hạn41,741,766,5216,367,05,05,018,80,022,0
      2. Các khoản đầu tư41,741,766,5216,367,05,05,018,80,022,0
    II. Tài sản cố định18,514,016,617,518,917,017,80,60,81,6
      1. Tài sản cố định hữu hình5,64,96,38,310,47,98,20,30,30,4
      - Nguyên giá45,337,836,132,329,50,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,5-28,8-25,8-23,1-21,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,89,010,39,28,59,19,70,30,51,2
      - Nguyên giá45,337,836,132,329,50,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,5-28,8-25,8-23,1-21,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác72,578,472,778,97,72,82,32,42,03,0
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,11,81,71,71,10,00,00,20,20,2
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,12,82,23,93,70,90,91,00,72,1
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán12,19,87,95,42,91,91,41,21,00,7
      5. Tài sản dài hạn khác57,264,160,967,8—0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.016,62.216,11.883,81.393,41.572,7760,9439,6360,7324,3348,3
C. NỢ PHẢI TRẢ1.614,7967,2563,7186,7376,1327,176,518,01,51,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn1.611,5956,9547,1169,9370,4324,632,418,01,51,4
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn1.580,0491,5200,0—244,7305,420,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn1.580,0491,5200,0—244,7305,420,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán3,32,44,90,62,30,70,412,91,20,4
    8. Phải trả người bán ngắn hạn4,236,125,00,00,84,56,14,50,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,19,610,25,710,35,24,00,30,00,7
    11. Phải trả người lao động1,12,30,41,50,20,20,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn8,814,96,511,516,88,51,90,30,20,3
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn3,10,60,40,50,20,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn3,110,316,616,85,72,544,10,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,110,316,616,85,72,51,60,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.402,01.248,91.320,11.206,71.196,6433,8363,1342,7322,8346,9
  I. Vốn chủ sở hữu1.402,01.248,91.320,11.206,71.196,6433,8363,1342,7322,8346,9
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.156,11.156,11.009,71.009,71.009,7360,0360,0360,0360,0360,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.156,21.156,21.009,81.009,81.009,8360,0360,0360,0360,0360,0
      a. Cổ phiếu phổ thông1.156,21.156,21.009,81.009,81.009,8360,0360,0360,0360,0360,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý2,8-138,3-10,0-65,0-4,236,00,07,80,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối241,3229,6319,3245,0175,135,23,1-25,0-37,2-13,1
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện215,9216,4317,9252,9146,723,52,0-18,0-37,2-13,2
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện25,413,31,4-7,928,411,71,1-7,10,00,1
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát1,81,51,21,0—0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU3.016,62.216,11.883,81.393,41.572,7760,9439,6360,7324,3348,3
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—0,0———0,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—4,5——0,20,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—0,0———0,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—399,6299,8150,095,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán——0,0——0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại——0,0——0,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn———0,0—0,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước———0,0—0,00,00,00,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên———0,0—0,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ———8,08,01,30,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp———8,08,01,30,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn————67,05,05,0—0,022,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp—————0,00,00,00,0-6,8
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ—————0,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,0—0,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,0—0,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—————0,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,042,50,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,042,50,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán TCI theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2.189,12.343,42.821,22.884,03.210,42.473,42.806,82.077,51.629,31.751,61.655,61.728,01.744,51.415,71.066,71.080,81.254,21.199,71.410,11.478,9918,91.083,7951,2736,1484,9357,6403,5414,4353,0345,0337,6339,0343,6371,0322,9321,5318,7320,2315,9321,8
    I. Tài sản tài chính2.185,32.339,52.818,22.880,43.207,42.469,92.802,82.072,81.627,21.749,21.653,31.725,81.739,41.412,91.063,11.078,41.234,71.183,31.399,81.477,1914,71.082,2947,2734,6482,6356,3394,3413,3333,1340,1326,3337,3341,6370,1322,0320,8317,9319,4315,5321,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền452,5396,9254,3198,9444,1242,4577,2264,5259,0545,7347,3363,8507,7287,5392,9444,380,1239,2303,6287,450,753,0146,280,20,318,793,430,942,696,242,9108,1236,3302,3298,2307,6306,4312,2246,5246,7
      1.1. Tiền102,5216,948,010,564,138,478,671,551,871,764,549,188,836,122,2108,23,682,8183,257,40,12,8102,324,50,33,51,37,718,517,52,63,930,64,91,00,31,92,50,90,9
      1.2. Các khoản tương đương tiền350,0180,0206,3188,4380,0204,0498,6193,0207,2474,0282,9314,6418,9251,4370,7336,176,4156,4120,4230,050,650,243,955,70,015,292,123,324,178,640,3104,2205,8297,4297,2307,3304,5309,7245,6245,8
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)287,9271,566,179,4119,176,954,171,267,864,261,753,760,954,051,711,4100,1105,8108,7143,8107,599,561,828,984,7140,3116,6164,3121,891,1142,1144,679,43,60,00,00,00,00,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)818,61.021,61.031,61.031,7991,7863,2887,4445,0235,55,05,05,0—32,819,757,157,157,1——0,0—2,62,645,672,572,059,421,031,010,00,00,019,119,17,27,20,022,022,0
      4. Các khoản cho vay506,4581,5866,4815,4876,1591,3770,6707,4618,3657,7719,9746,0673,5485,4162,3223,1693,6509,1773,4962,6622,8800,6466,8358,2258,0100,488,8152,8118,078,473,323,42,50,10,00,70,00,156,555,1
      7. Các khoản phải thu119,634,434,940,539,759,913,117,016,514,911,018,58,8165,53,34,410,08,015,714,07,46,94,36,114,43,12,63,32,34,70,84,30,61,71,91,81,61,53,62,2
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính109,2—8,217,626,843,6——8,88,34,22,7—161,0————4,87,00,0—0,02,99,60,10,00,40,02,60,03,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính10,434,426,822,912,916,313,117,07,76,66,815,88,84,53,34,410,08,011,07,07,46,94,33,24,73,02,62,82,32,10,80,50,61,71,91,81,61,53,62,2
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận6,46,37,310,18,96,08,413,47,15,96,312,77,33,21,82,38,56,49,65,46,05,53,43,13,11,51,02,01,30,80,50,20,00,00,00,00,00,00,40,6
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận4,028,019,412,94,010,34,73,60,60,60,53,11,51,31,52,11,51,61,41,61,41,40,80,11,61,51,50,81,11,30,30,30,61,71,91,81,61,53,21,6
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,10,11,93,30,80,62,04,91,10,50,63,04,14,03,90,23,00,10,50,40,40,60,20,30,20,00,00,10,10,215,612,311,041,00,21,00,63,50,50,2
      12. Các khoản phải thu khác2,02,71,92,93,73,63,02,049,24,44,54,84,14,34,36,3101,085,04,54,57,75,34,34,14,34,24,14,64,216,514,19,54,24,44,64,54,24,24,24,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,9-1,8-4,0-4,0-4,7-4,1-4,0-4,0-4,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác3,84,03,03,62,93,54,04,72,02,42,32,25,22,83,62,319,516,510,41,84,31,54,01,52,31,39,31,119,94,811,31,72,01,00,90,70,80,80,40,2
      1. Tạm ứng0,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,03,10,10,60,017,714,58,60,10,40,12,60,01,10,08,20,019,44,09,40,00,00,00,00,20,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,73,93,03,62,93,53,94,62,02,42,22,22,02,73,02,21,82,01,71,71,21,41,31,51,11,31,11,10,50,81,41,10,60,40,40,00,30,30,40,2
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0———0,0————————0,1————2,7—0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,61,30,60,60,60,60,60,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN206,770,9119,4132,7135,2139,0140,1138,5130,5151,1158,9155,8124,7178,2315,3312,7274,8275,4328,393,876,784,257,024,824,925,330,025,138,121,921,821,816,12,32,62,83,13,626,126,6
    I. Tài sản tài chính dài hạn40,527,227,241,741,741,741,741,741,758,866,566,532,282,7216,3216,3245,0245,0297,067,057,064,037,05,05,05,05,05,018,818,818,818,813,80,00,00,00,00,022,022,0
      2. Các khoản đầu tư40,527,227,241,741,741,741,741,741,758,866,566,532,282,7216,3216,3245,0245,0297,067,057,064,037,05,05,05,05,05,018,818,818,818,813,80,00,00,00,00,022,022,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,527,2———0,1——————5,055,55,05,05,05,057,067,057,064,037,05,05,05,05,05,05,05,05,05,013,80,00,00,00,00,022,022,0
    II. Tài sản cố định25,116,819,218,520,121,720,114,014,915,516,216,617,818,519,717,519,018,419,418,915,916,516,417,017,217,518,217,817,00,70,50,60,60,60,70,80,80,91,11,6
      1. Tài sản cố định hữu hình15,05,97,35,66,36,94,44,95,56,06,06,36,87,37,88,39,810,411,010,47,27,37,77,98,28,68,98,27,00,20,30,30,30,30,30,30,20,30,30,4
      - Nguyên giá26,9———————————————————0,029,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,8———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,010,911,912,813,814,815,69,09,49,510,210,311,011,312,09,29,28,08,58,58,89,28,79,18,99,09,39,710,00,40,30,30,30,30,40,50,50,60,81,2
      - Nguyên giá26,9———————————————————0,029,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,8———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,8——————4,53,13,50,3——————0,3—0,20,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác140,426,973,072,573,575,678,478,470,873,275,872,774,777,079,378,910,711,711,97,73,83,73,62,82,72,86,82,32,32,42,52,41,81,71,92,02,32,63,03,0
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn113,61,11,11,11,11,11,71,81,81,81,81,71,71,71,71,71,11,71,71,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,21,11,82,11,31,72,22,83,54,25,02,22,53,03,63,94,34,64,83,70,90,80,70,90,80,81,00,90,91,01,11,00,30,30,50,71,11,41,82,1
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,614,614,612,112,112,112,19,89,89,89,87,97,97,97,95,45,45,45,42,92,92,92,91,91,91,91,91,41,41,41,41,21,21,21,21,01,01,01,00,7
      5. Tài sản dài hạn khác10,010,055,557,258,960,662,464,155,857,559,260,962,764,466,167,8————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.395,92.414,32.940,63.016,73.345,62.612,42.946,92.216,11.759,71.902,81.814,51.883,81.869,21.594,01.382,01.393,41.529,01.475,21.738,41.572,7995,61.167,91.008,2760,9509,8382,9433,6439,6391,1366,9359,4360,7359,7373,3325,5324,3321,8323,8342,1348,3
C. NỢ PHẢI TRẢ1.057,61.093,41.577,11.614,71.936,71.341,41.693,7965,6527,9643,7529,0563,7541,7309,5153,7186,7327,7283,3507,2376,1305,4520,6402,5327,1117,813,289,776,534,520,517,518,013,645,60,81,51,84,61,71,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn1.049,31.090,91.572,11.611,61.933,41.331,11.683,6956,9516,3629,7514,9547,1523,5292,1136,6169,9324,7279,1502,5370,4299,3515,5400,3324,6112,811,314,732,334,520,517,518,013,645,60,81,51,84,61,71,4
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn915,0886,11.547,71.580,01.431,5901,51.241,4491,5490,0315,0200,0200,0200,0279,0104,2—98,050,0278,2244,7153,0243,2182,8305,4102,53,810,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn915,0886,11.547,71.580,01.431,5901,51.241,4491,5490,0315,0200,0200,0200,0279,0104,2—98,050,0278,2244,7153,0243,2182,8305,4102,53,810,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,40,43,33,31,00,80,82,45,41,13,34,92,70,80,50,60,60,62,82,32,441,41,10,76,40,20,30,425,017,416,112,911,541,10,21,20,53,90,80,4
    8. Phải trả người bán ngắn hạn109,9196,711,64,252,84,119,136,13,90,21,125,02,70,123,50,02,83,01,30,85,71,00,04,50,76,53,36,16,12,21,04,51,53,60,00,00,00,00,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,95,02,411,132,49,87,49,611,06,94,610,29,14,91,35,716,313,49,510,335,027,118,25,22,40,30,84,02,50,40,30,30,40,00,00,00,50,00,60,7
    11. Phải trả người lao động1,71,63,01,12,11,92,72,32,42,32,20,42,02,02,31,50,20,30,90,20,61,20,70,20,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn1,90,83,68,813,212,412,014,93,23,83,56,56,04,94,511,56,311,39,516,87,311,57,58,50,60,40,21,90,60,40,20,30,20,60,30,20,80,60,30,3
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn13,3———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,30,30,43,20,40,60,50,60,40,40,40,41,00,40,40,50,50,50,20,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn8,22,54,93,13,210,310,18,711,613,914,116,618,217,417,116,83,04,14,75,76,15,12,22,55,01,975,044,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn6,2———————————————————0,0—0,00,00,00,075,042,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn6,2———————————————————0,0—0,00,00,00,075,042,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,12,54,93,13,210,310,18,711,613,914,116,618,217,417,116,83,04,14,75,76,15,12,22,55,01,90,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.338,31.320,91.363,51.402,01.408,91.271,11.253,21.250,51.231,81.259,11.285,51.320,11.327,51.284,51.228,31.206,71.201,31.191,91.231,21.196,6690,3647,3605,6433,8392,0369,7343,9363,1356,6346,4341,9342,7346,1327,7324,8322,8319,9319,2340,3346,9
  I. Vốn chủ sở hữu1.338,31.320,91.363,51.402,01.408,91.271,11.253,21.250,51.231,81.259,11.285,51.320,11.327,51.284,51.228,31.206,71.201,31.191,91.231,21.196,6690,3647,3605,6433,8392,0369,7343,9363,1356,6346,4341,9342,7346,1327,7324,8322,8319,9319,2340,3346,9
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.156,11.156,11.156,11.156,11.156,11.156,11.156,11.156,11.156,11.156,11.009,71.009,71.009,71.009,71.009,71.009,71.009,71.009,71.009,71.009,7495,0495,0495,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.009,81.009,81.009,81.009,81.009,81.009,81.009,81.009,81.009,81.009,8495,0495,0495,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0
      a. Cổ phiếu phổ thông1.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.156,21.009,81.009,81.009,81.009,81.009,81.009,81.009,81.009,81.009,81.009,8495,0495,0495,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối182,2176,7241,8250,3342,1270,4253,2231,2228,6207,2341,9319,3314,3293,4251,8245,0242,8228,8209,5175,1184,6144,0101,735,237,214,2-11,33,1-4,4-11,2-21,1-25,0-13,5-32,3-35,2-37,2-40,1-40,8-19,7-13,1
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện171,8164,3220,4225,0309,5253,8237,2216,4215,5204,1327,5317,9321,6297,7259,7252,9228,0208,2186,1146,7154,1118,690,923,512,24,68,52,0-2,7-11,4-17,6-18,0-17,4-32,2-35,2-37,2-40,1-40,8-19,7-13,2
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện10,412,421,425,432,616,715,914,913,13,114,41,4-7,3-4,3-7,9-7,914,920,623,428,430,425,510,811,724,99,6-19,81,1-1,60,3-3,5-7,13,9-0,10,00,00,00,00,10,1
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.395,92.414,32.940,63.016,73.345,62.612,42.946,92.216,11.759,71.902,81.814,51.883,81.869,21.594,01.382,01.393,41.529,01.475,21.738,41.572,7995,61.167,91.008,2760,9509,8382,9433,6439,6391,1366,9359,4360,7359,7373,3325,5324,3321,8323,8342,1348,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—32,7563,0710,3734,1634,0497,2562,6381,6460,9507,2535,9484,3383,5428,9335,5191,8180,9195,366,3120,2118,2263,0256,477,219,018,70,025,024,129,537,29,60,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được———————0,0————————————0,0—0,00,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0——0,00,00,00,00,013,8——13,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại——————0,0————0,0————————0,0—0,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—-11,9-36,2-6,3-91,3-157,1-157,6-138,3-154,3-105,6-67,6-10,02,3-19,9-50,2-65,0-67,2-62,6-4,1-4,28,15,76,336,0-5,3-4,7-5,00,00,9-2,43,07,8-0,40,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát——1,71,81,91,61,51,51,51,41,41,21,21,21,01,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán———0,0——0,0————0,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————0,00,0—0,00,00,00,0—0,0—0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————400,0399,9399,7399,6—299,9299,9299,8300,0——150,0200,0200,0200,095,095,0190,0190,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,0——————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—————0,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp——————0,0—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-15,7-6,8
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ——————————————8,08,08,08,08,08,01,31,31,31,30,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp——————————————8,08,08,08,08,08,01,31,31,31,30,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước———————————————0,00,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên———————————————0,0——0,2—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TCI

Dữ liệu khác của TCI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng Khoán Thành Công (mã TCI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TCI.