Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TCI
CTCP Chứng Khoán Thành Công
ThanhCong Securities Company
9.610
▼ −70 (▼ −0,72%)

Kết quả kinh doanh TCI

Doanh thu và lợi nhuận TCI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 56Q4/2023: 39Q1/2024: 57Q2/2024: 62Q3/2024: 56Q4/2024: 54Q1/2025: 75Q2/2025: 74Q3/2025: 148Q4/2025: 98Q1/2026: 81Q2/2026: 64148Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 21Q4/2023: 5Q1/2024: 23Q2/2024: 12Q3/2024: 21Q4/2024: 3Q1/2025: 24Q2/2025: 17Q3/2025: 72Q4/2025: -92Q1/2026: 0Q2/2026: 3472-92Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20266434
Q1/2026810
Q4/202598-92
Q3/202514872
Q2/20257417
Q1/20257524
Q4/2024543
Q3/20245621
Q2/20246212
Q1/20245723
Q4/2023395
Q3/20235621

Doanh thu và lợi nhuận TCI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 144Năm 2021: 317Năm 2022: 212Năm 2023: 169Năm 2024: 229Năm 2025: 395395Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 35Năm 2021: 173Năm 2022: 70Năm 2023: 58Năm 2024: 57Năm 2025: 12173Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202539512
Năm 202422957
Năm 202316958
Năm 202221270
Năm 2021317173
Năm 202014435

Báo cáo tài chính gốc TCI theo kỳ

48 tệp

48 tệp báo cáo TCI trên HOSE từ năm 2020, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TCI

36 văn bản
20-10-2026Giải trình biến động LNST quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2026Bản công bố thông tin của CTCP Chứng khoán Thành Công (TCI)Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) · 2 tệp17-8-2026CBTT BCTC bán niên 2026 soát xétHOSE21-7-2026Giải trình LNST trên BCTC Quý 2 năm 2026HOSE25-5-2026Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE28-4-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp30-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC HN quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC HN quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC riêng quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC Riêng bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE17-4-2025Giải trình biến động LNST BCTC riêng quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2025Giải trình biến động LNST BCTC riêng năm 2024 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2025Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính năm 2024 đã kiểm toánHOSE24-3-2025Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính tại ngày 31/12/2024HOSE24-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2024Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính bán niên soát xét 6 tháng đầu năm 2024HOSE25-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE17-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế riêng lẻ quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE4-6-2024Đính chính BCTC Hợp nhất Q1/2024HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC HN Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế riêng lẻ quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE20-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN năm 2023 so với năm 2022HOSE4-3-2024Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính năm 2023 đã kiểm toánHOSE4-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế riêng năm 2023 so với năm 2022HOSE29-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Hợp nhất Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2024Thông báo đăng ký mô hình công ty và loại BCTCHOSE19-1-2024CBTT đường dẫn BCTC riêng lẻ Q4/2023HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TCI.

Kết quả kinh doanh TCI theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)205,673,553,653,5155,999,281,630,40,04,33,1
    a. Lãi bán các tài sản tài chính179,253,337,543,2126,731,524,714,80,03,32,7
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ24,817,010,86,027,860,354,014,20,01,00,4
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL1,63,15,34,31,47,42,91,50,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)49,413,816,815,510,57,17,013,617,511,814,3
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu88,784,154,767,558,218,011,20,80,120,513,2
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)9,720,113,53,33,00,00,70,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán34,630,224,836,551,913,69,05,02,35,43,0
  1.8. Doanh thu tư vấn0,10,20,30,211,71,30,90,00,00,00,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,71,01,01,00,50,10,20,20,10,10,1
  1.11. Thu nhập hoạt động khác6,35,91,00,60,40,30,10,50,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động395,1228,8169,1212,3317,0143,9114,150,520,042,133,7
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)175,137,631,641,417,758,453,324,20,02,42,3
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính155,426,122,97,56,58,77,62,90,03,71,1
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ19,811,58,733,911,249,645,821,20,0-1,21,2
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu42,40,72,228,325,43,60,80,031,17,40,6
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)9,1———0,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh4,41,50,80,40,70,40,20,20,00,10,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán37,731,125,926,526,812,37,94,74,08,28,3
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán1,31,11,21,20,70,40,50,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác6,14,22,6—0,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động276,076,264,598,771,777,663,129,135,118,111,1
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,91,11,90,60,80,20,10,10,10,10,1
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính1,91,629,06,20,80,20,10,10,10,10,1
  4.2. Chi phí lãi vay56,444,219,51,12,83,10,50,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,40,44,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính56,944,723,81,12,83,10,50,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN47,050,342,532,430,723,816,59,78,010,911,9
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG17,059,367,386,3212,639,734,111,8-23,013,210,8
  8.1. Thu nhập khác0,61,50,40,04,60,00,00,40,00,00,0
  8.2. Chi phí khác3,22,00,40,50,00,00,00,00,40,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-2,6-0,6-0,0-0,54,60,0-0,00,4-0,40,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ14,558,867,385,8217,239,734,112,2-23,413,210,8
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện9,553,258,2106,8200,629,025,919,2-23,413,211,9
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện5,05,59,1-21,016,610,68,2-7,10,00,0-1,2
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN2,41,78,815,844,14,95,90,00,73,80,2
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,58,09,04,741,04,04,30,00,73,80,2
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,1-6,3-0,211,13,10,91,60,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN12,057,058,470,0173,134,728,112,2-24,19,410,6
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu11,756,758,370,0173,134,728,112,2-24,19,410,6
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,30,30,2—0,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN141,1-128,355,0-60,9-40,236,00,07,80,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán141,1-128,355,0-60,9-40,236,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện141,1-128,355,0-60,9-40,236,00,07,80,00,010,6
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu141,1-128,355,0-60,9-40,236,00,07,80,00,010,6
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,527,15,60,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—0,0——0,00,00,07,80,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán——3,434,325,04,23,50,10,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——0,1—0,32,50,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán——0,00,10,10,00,10,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn——0,01,00,00,00,20,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG———0,00,00,00,10,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL————0,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh TCI theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)22,631,645,997,026,136,69,219,922,422,05,024,519,64,118,08,85,221,421,024,337,573,018,331,439,89,820,218,321,421,710,819,60,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính16,726,445,081,419,533,37,118,017,111,10,620,513,03,317,67,42,515,713,215,222,975,416,29,32,73,46,98,26,33,42,312,50,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ5,85,10,815,45,53,11,11,53,910,51,43,25,70,50,40,02,72,97,87,814,7-2,4-0,119,634,46,413,09,613,218,17,96,30,00,00,00,0-0,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)17,914,414,211,714,68,95,83,92,31,83,82,74,45,94,63,23,74,02,82,53,12,00,61,52,72,21,32,02,41,41,53,34,54,34,24,44,44,5
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu18,623,724,923,519,221,019,720,121,522,821,017,69,76,313,917,017,319,317,415,715,29,97,44,52,63,54,43,42,31,10,70,10,00,0-2,00,00,81,2
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán4,57,68,112,97,36,36,58,38,76,76,28,66,13,97,25,39,414,614,312,915,59,16,13,82,11,73,22,51,61,61,92,20,80,11,40,70,10,1
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,20,20,10,20,30,20,30,20,20,20,20,30,30,20,30,30,20,20,20,20,10,10,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,00,94,30,50,31,24,80,50,20,50,30,10,30,30,10,10,20,30,10,00,10,20,00,00,10,10,00,00,00,10,00,30,10,10,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động63,781,198,4147,674,574,754,355,962,156,538,656,246,228,251,543,948,273,972,069,674,8100,533,743,549,317,431,827,029,325,915,025,65,54,53,75,25,45,8
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)44,423,8158,79,76,00,818,47,57,83,99,47,014,30,918,95,75,610,012,13,00,61,914,04,410,929,011,711,513,216,921,62,50,10,00,00,00,0-0,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính43,916,6150,53,21,50,216,26,00,03,98,12,212,60,14,10,00,02,22,30,10,63,40,90,25,81,81,50,03,82,32,70,20,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,57,28,26,54,50,62,31,57,7—1,34,81,70,914,85,75,67,89,82,90,0-1,513,14,25,127,210,211,59,414,618,82,30,10,00,00,00,0-0,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu17,226,124,216,70,80,71,5-0,90,1—0,00,10,02,17,26,76,87,68,37,17,52,51,90,10,80,80,80,10,00,00,00,00,00,0-2,00,024,28,9
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)-9,10,1—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh0,71,31,11,50,81,00,50,40,30,20,20,30,20,10,10,00,10,10,20,10,20,20,10,20,00,00,10,10,00,10,10,20,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán7,58,910,510,97,88,57,88,78,16,56,9—6,25,86,85,86,57,49,66,56,34,54,53,02,52,32,52,31,71,51,41,41,00,81,21,00,90,9
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,30,50,30,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,30,30,30,20,20,20,20,10,10,10,10,10,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động61,064,1196,740,417,112,830,117,317,611,118,015,421,49,733,518,619,326,130,616,914,89,320,710,214,332,315,214,015,318,623,14,11,10,8-0,71,025,19,7
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ34,70,40,80,40,10,60,5—0,20,20,30,41,00,10,20,10,20,20,30,20,20,20,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh3,7——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính38,30,40,80,40,10,60,50,20,70,24,20,424,30,10,20,10,20,20,30,20,20,20,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh4,0——————-7,6——0,0————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác-11,3——0,10,10,10,20,17,70,1-3,0—7,40,00,2————0,0——0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính-7,3—0,79,426,919,913,12,118,610,98,35,19,60,80,50,30,30,1—0,0—2,80,60,81,00,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN9,614,913,311,89,912,012,413,912,311,711,810,710,010,09,88,36,26,910,57,07,45,812,44,43,23,75,64,13,43,43,63,01,41,71,62,22,02,1
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG38,72,5-111,586,520,630,5-0,822,814,323,04,725,429,47,87,816,822,640,931,245,852,882,7-0,028,130,8-19,210,68,910,73,9-11,618,53,02,02,91,9-21,8-6,0
  8.1. Thu nhập khác0,70,1-2,11,20,80,70,40,40,30,30,20,10,10,00,00,00,00,0—4,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác0,80,4-1,41,51,41,71,00,40,30,40,20,10,10,00,30,10,00,10,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,1-0,2-0,6-0,3-0,6-1,0-0,60,00,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,3-0,1-0,0-0,1-0,04,60,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,10,30,00,00,0-0,40,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ38,62,3-112,186,220,029,5-1,322,814,323,04,725,429,47,87,516,822,640,931,250,452,882,7-0,028,130,8-19,210,68,810,73,9-11,618,83,02,02,91,5-21,8-6,0
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện32,24,4-104,877,319,027,0-0,215,225,812,5-2,327,026,07,515,022,525,445,833,245,538,283,713,212,71,41,77,810,76,90,4-0,614,83,02,02,91,5-21,8-6,0
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện6,4-2,1-7,48,91,02,5-1,17,7-11,510,57,0-1,63,30,3-7,5-5,7-2,9-4,9-2,04,914,7-0,9-13,215,329,3-20,82,7-1,93,83,5-11,04,0-0,10,00,0-0,0-0,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN5,01,8-20,214,22,65,9-4,01,42,60,1-0,24,53,61,03,32,73,36,47,59,910,516,2-0,55,15,3-5,03,12,00,80,00,00,00,00,00,00,7-0,60,6
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,9—-20,121,32,36,1-1,13,82,82,61,43,73,30,7-10,53,93,97,47,98,97,616,62,02,0-0,50,61,52,00,80,00,00,00,00,00,00,7-0,60,6
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,11,8-0,1-7,10,3-0,2-2,9-2,4-0,1-2,5-1,60,80,30,313,8-1,1-0,6-1,0-0,41,02,9-0,3-2,43,15,9-5,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN33,60,5-91,972,017,423,62,721,411,722,95,020,925,86,84,214,019,334,523,740,542,366,50,423,025,4-14,17,46,89,93,9-11,618,83,02,02,90,8-21,2-6,6
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu33,60,5-91,871,717,323,52,721,411,722,65,020,925,66,84,214,019,334,523,740,542,366,50,423,025,4-14,17,46,89,93,9-11,618,83,02,02,90,8-21,2-6,6
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN17,7-38,985,065,90,5-19,316,0-48,7-38,1-57,5-12,422,230,414,82,2-4,7-58,50,1-12,32,4-30,3—41,30,00,4-5,0-0,93,4-2,43,08,2-0,40,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán17,7-38,985,065,90,5-19,316,0-48,7-38,1—-12,422,230,414,82,2-4,7-58,50,1-12,32,4-30,3—41,30,00,4-5,0-0,93,4-2,43,08,2-0,40,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện17,7-38,985,065,90,5-19,316,0-48,7-38,1-57,5-12,422,230,414,82,2-4,7-58,50,1-12,32,4-30,3—41,30,00,4-5,0-0,93,4-2,43,08,2-0,40,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu17,7—85,065,90,5-19,316,0-48,7-38,1-57,5-12,422,230,414,82,2-4,7-58,50,1-12,32,4-30,3—41,30,00,4-5,0-0,93,4-2,43,08,2-0,40,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL—0,10,10,31,10,21,00,31,40,43,00,70,90,3—1,40,02,9—1,4——2,22,52,70,00,40,51,90,20,70,80,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—2,80,81,96,60,58,03,06,72,41,92,45,73,85,60,72,40,12,90,00,1—0,00,00,00,00,00,20,40,00,0—0,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác—3,51,91,31,41,51,51,31,10,21,10,60,90,0—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—-0,1-0,10,30,10,10,00,00,00,2-0,00,00,20,0—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL——0,0——0,0—————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay——0,79,226,719,812,99,610,910,811,35,12,20,80,30,30,30,1—0,0—2,80,60,91,00,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)———0,0——0,00,00,00,0—0,0—0,0—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn————0,1—0,00,1—0,10,2—-0,10,2-0,2—0,10,07,61,70,22,21,20,10,00,00,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện———————0,2——————0,0————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————————0,5—3,80,023,3——————0,0——0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————————-57,5—————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán———————————7,1—0,00,00,00,0——0,00,1—0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn————————————-0,40,40,20,00,00,8—0,0——0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—————————————3,42,08,59,713,95,712,23,04,00,02,22,00,02,20,11,20,00,10,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—————————————0,1————0,20,0—0,10,12,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG——————————————0,0————0,0——0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TCI

Dữ liệu khác của TCI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng Khoán Thành Công (mã TCI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 395 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng, giảm 78,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 64 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 34 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.