Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TCI
CTCP Chứng Khoán Thành Công
ThanhCong Securities Company
9.890
▲ +30 (▲ +0,30%)

Room ngoại TCI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TCI theo thời gian

658 ngày
-0,21%1,53%3,27%5,01%6,75%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 5.782.553 cổ phiếu TCI, tương đương 5,00% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 109.838.411 cổ phiếu (95,00% vốn), khoảng 1.086 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,27% (12-3-2024), thấp nhất 0,27% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TCI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20265,00%5,00%▼ −0,00 điểm %-2.800
1 tháng28-8-20265,09%5,00%▼ −0,09 điểm %-102.900
3 tháng3-7-20265,10%5,00%▼ −0,10 điểm %-111.400
1 năm2-10-20255,33%5,00%▼ −0,33 điểm %-379.404
3 năm8-3-20220,35%5,00%▲ +4,65 điểm %5.426.869

Sở hữu nước ngoài TCI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20265,00%▼ −0,00 điểm %5.782.553100%109.838.411
9-20265,00%▼ −0,09 điểm %5.783.353100%109.837.611
8-20265,09%▲ +0,00 điểm %5.885.453100%109.735.511
7-20265,09%▼ −0,01 điểm %5.885.053100%109.735.911
6-20265,10%▼ −0,05 điểm %5.896.753100%109.724.211
5-20265,15%▲ +0,03 điểm %5.949.253100%109.671.711
4-20265,12%▲ +0,01 điểm %5.915.353100%109.705.611
3-20265,11%▼ −0,00 điểm %5.907.853100%109.713.111
2-20265,11%▲ +0,01 điểm %5.910.957100%109.710.007
1-20265,10%▼ −0,01 điểm %5.900.057100%109.720.907
12-20255,12%▼ −0,05 điểm %5.916.857100%109.704.107
11-20255,17%▼ −0,01 điểm %5.974.157100%109.646.807
10-20255,18%▼ −0,20 điểm %5.988.357100%109.632.607
9-20255,38%▼ −0,25 điểm %6.224.957100%109.396.007
8-20255,63%▲ +0,49 điểm %6.508.359100%109.112.605
7-20255,14%▼ −0,04 điểm %5.942.175100%109.678.789
6-20255,18%▼ −0,01 điểm %5.987.753100%109.633.211
5-20255,19%▲ +0,01 điểm %5.998.353100%109.622.611
4-20255,18%▼ −0,01 điểm %5.989.053100%109.631.911
3-20255,19%▲ +0,02 điểm %6.002.653100%109.618.311
2-20255,17%▼ −0,00 điểm %5.978.453100%109.642.511
1-20255,18%▲ +0,00 điểm %5.984.153100%109.636.811
12-20245,17%▼ −0,02 điểm %5.982.108100%109.638.856
11-20245,19%▲ +0,02 điểm %6.000.308100%109.620.656
10-20245,17%▲ +0,01 điểm %5.982.833100%109.638.131
9-20245,17%▲ +0,01 điểm %5.975.483100%109.645.481
8-20245,16%▼ −0,45 điểm %5.962.472100%109.658.492
7-20245,60%▼ −0,21 điểm %6.477.985100%109.142.979
6-20245,81%▲ +0,04 điểm %6.718.086100%108.902.878
5-20245,77%▼ −0,02 điểm %6.673.120100%108.947.844
4-20245,79%▼ −0,00 điểm %5.845.856100%95.134.126
3-20245,79%▲ +0,00 điểm %5.850.256100%95.129.726
2-20245,79%▲ +0,12 điểm %5.848.156100%95.131.826
1-20245,67%▲ +5,32 điểm %5.722.956100%95.257.026
3-20220,35%▲ +0,08 điểm %355.684100%100.624.298
2-20220,27%—276.084100%100.703.898

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20265.782.55305,00%109.838.411
1-10-20265.782.553−8005,00%109.838.411
30-9-20265.783.35305,00%109.837.611
29-9-20265.783.353−2.0005,00%109.837.611
28-9-20265.785.35305,00%109.835.611
25-9-20265.785.35305,00%109.835.611
24-9-20265.785.35305,00%109.835.611
23-9-20265.785.353−1.2005,00%109.835.611
22-9-20265.786.553+1.9005,00%109.834.411
21-9-20265.784.65305,00%109.836.311
18-9-20265.784.653+6005,00%109.836.311
17-9-20265.784.05305,00%109.836.911
16-9-20265.784.053−1.6005,00%109.836.911
15-9-20265.785.653+3005,00%109.835.311
14-9-20265.785.353−20.0005,00%109.835.611
11-9-20265.805.353−20.0005,02%109.815.611
10-9-20265.825.353−19.0005,04%109.795.611
9-9-20265.844.353−19.1005,05%109.776.611
8-9-20265.863.453−19.3005,07%109.757.511
7-9-20265.882.75305,09%109.738.211
4-9-20265.882.75305,09%109.738.211
3-9-20265.882.753−2.7005,09%109.738.211
28-8-20265.885.45305,09%109.735.511
27-8-20265.885.45305,09%109.735.511
26-8-20265.885.45305,09%109.735.511
25-8-20265.885.45305,09%109.735.511
24-8-20265.885.453+1.0005,09%109.735.511
21-8-20265.884.453+1.7005,09%109.736.511
20-8-20265.882.75305,09%109.738.211
19-8-20265.882.753—5,09%109.738.211

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TCI