Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TCI
CTCP Chứng Khoán Thành Công
ThanhCong Securities Company
9.500
▼ −110 (▼ −1,14%)

Khối ngoại mua bán TCI

Mua bán ròng của khối ngoại với TCI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: -07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: -01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: -012-6-2026: -015-6-2026: -016-6-2026: 017-6-2026: -018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: 023-6-2026: -024-6-2026: -025-6-2026: -026-6-2026: -029-6-2026: -030-6-2026: 01-7-2026: -02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: -014-7-2026: -015-7-2026: -016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: -024-7-2026: -027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: -04-9-2026: -07-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: -012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TCI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
23-10-20269.50000■ 00,00,0■ 0,0109.836.211
22-10-20269.61000■ 00,00,0■ 0,0109.836.211
21-10-20269.6802.2000▲ +2.2000,00,0▲ +0,0109.836.211
20-10-20269.80000■ 00,00,0■ 0,0109.838.411
19-10-20269.80000■ 00,00,0■ 0,0109.836.611
16-10-20269.80000■ 00,00,0■ 0,0109.836.611
15-10-20269.82001.800▼ −1.8000,00,0▼ −0,0109.832.011
14-10-20269.82000■ 00,00,0■ 0,0109.832.011
13-10-20269.85004.600▼ −4.6000,00,0▼ −0,0109.831.511
12-10-20269.85000■ 00,00,0■ 0,0109.831.511
9-10-20269.6800500▼ −5000,00,0▼ −0,0109.831.511
8-10-20269.68000■ 00,00,0■ 0,0109.831.511
7-10-20269.70000■ 00,00,0■ 0,0109.831.511
6-10-202610.00000■ 00,00,0■ 0,0109.831.511
5-10-202610.2006.9000▲ +6.9000,10,0▲ +0,1109.831.511
2-10-20269.89000■ 00,00,0■ 0,0109.838.411
1-10-20269.86000■ 00,00,0■ 0,0109.838.411
30-9-20269.89000■ 00,00,0■ 0,0109.837.611
29-9-20269.89000■ 00,00,0■ 0,0109.837.611
28-9-20269.9100800▼ −8000,00,0▼ −0,0109.835.611
25-9-20269.91000■ 00,00,0■ 0,0109.835.611
24-9-20269.90002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,0109.835.611
23-9-20269.88000■ 00,00,0■ 0,0109.835.611
22-9-20269.80000■ 00,00,0■ 0,0109.834.411
21-9-20269.6601.9000▲ +1.9000,00,0▲ +0,0109.834.411
18-9-20269.70001.200▼ −1.2000,00,0▼ −0,0109.836.311
17-9-20269.600900200▲ +7000,00,0▲ +0,0109.836.011
16-9-20269.70000■ 00,00,0■ 0,0109.836.911
15-9-20269.80001.300▼ −1.3000,00,0▼ −0,0109.835.311
14-9-20269.40000■ 00,00,0■ 0,0109.835.611

Trang 1/68 · 14-9-2026 – 23-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-9-2018

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TCI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TCI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TCI (CTCP Chứng Khoán Thành Công) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu TCI (mua 5 tỉ đồng, bán 9 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 109.836.211 cổ phiếu.