Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TCL
CTCP Đại lý giao nhận vận tải xếp dỡ Tân Cảng
Tan Cang Logistics And Stevedoring Joint Stock Company
29.100
▼ −100 (▼ −0,34%)

Khối ngoại mua bán TCL — trang 133

Mua bán ròng của khối ngoại với TCL

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: -01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: -030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: -029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: -020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: -08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: -024-9-2026: -025-9-2026: -028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TCL từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
3-12-201031.50000■ 00,00,0■ 0,07.590.430
2-12-201030.10000■ 00,00,0■ 0,07.590.430
1-12-201028.70000■ 00,00,0■ 0,07.598.330
30-11-201029.40000■ 00,00,0■ 0,07.598.330
29-11-201028.1005000▲ +5000,00,0▲ +0,07.598.330
26-11-201028.1009.5000▲ +9.5000,30,0▲ +0,37.590.930
25-11-201026.8002.9000▲ +2.9000,10,0▲ +0,17.608.330
24-11-201025.6005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,17.611.230
23-11-201025.00000■ 00,00,0■ 0,07.616.230
22-11-201025.00000■ 00,00,0■ 0,07.616.230
19-11-201026.10000■ 00,00,0■ 0,07.616.230
18-11-201026.30000■ 00,00,0■ 0,07.616.230
17-11-201027.60000■ 00,00,0■ 0,07.616.230
16-11-201028.40000■ 00,00,0■ 0,07.616.230
15-11-201028.10000■ 00,00,0■ 0,07.616.230
12-11-201028.60000■ 00,00,0■ 0,07.616.230
11-11-201029.00000■ 00,00,0■ 0,07.616.230
10-11-201029.60011.0000▲ +11.0000,30,0▲ +0,37.616.230
9-11-201029.00000■ 00,00,0■ 0,07.627.230
8-11-201030.00000■ 00,00,0■ 0,07.627.230
5-11-201030.50000■ 00,00,0■ 0,07.627.230
4-11-201029.2008.0000▲ +8.0000,20,0▲ +0,27.627.230
3-11-201029.1001000▲ +1000,00,0▲ +0,07.630.820
2-11-201030.20000■ 00,00,0■ 0,07.624.680
1-11-201031.7005800▲ +5800,00,0▲ +0,07.627.430
29-10-201032.10004.410▼ −4.4100,00,1▼ −0,17.628.010
28-10-201032.0007.4206.240▲ +1.1800,20,2▲ +0,07.623.600
27-10-201032.00000■ 00,00,0■ 0,07.624.780
26-10-201032.80000■ 00,00,0■ 0,07.624.780
25-10-201031.60000■ 00,00,0■ 0,07.624.780

Trang 133/140 · 25-10-2010 – 3-12-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 24-12-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TCL, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TCL

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TCL (CTCP Đại lý giao nhận vận tải xếp dỡ Tân Cảng) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu TCL (mua 5 tỉ đồng, bán 9 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 13.139.641 cổ phiếu.