Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo TIX
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
Tan Binh Import - Export Joint Stock Corporation
39.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TIX — trang 40

Mua bán ròng của khối ngoại với TIX

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TIX từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-2-202233.2002000▲ +2000,00,0▲ +0,014.579.796
21-2-202233.20000■ 00,00,0■ 0,014.579.996
18-2-202233.1003000▲ +3000,00,0▲ +0,014.579.996
17-2-202233.40000■ 00,00,0■ 0,014.580.296
16-2-202233.40000■ 00,00,0■ 0,014.580.296
15-2-202233.10000■ 00,00,0■ 0,014.580.300
14-2-202233.05000■ 00,00,0■ 0,014.580.296
11-2-202233.00000■ 00,00,0■ 0,014.580.296
10-2-202233.10000■ 00,00,0■ 0,014.580.296
9-2-202233.50000■ 00,00,0■ 0,014.580.296
8-2-202234.15000■ 00,00,0■ 0,014.580.296
7-2-202233.00000■ 00,00,0■ 0,014.580.296
28-1-202233.00000■ 00,00,0■ 0,014.580.296
27-1-202233.00000■ 00,00,0■ 0,014.580.296
26-1-202234.45000■ 00,00,0■ 0,014.580.296
25-1-202234.4501.1000▲ +1.1000,00,0▲ +0,014.580.296
24-1-202234.4001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,014.581.396
21-1-202234.05000■ 00,00,0■ 0,014.582.396
20-1-202233.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,014.582.396
19-1-202233.80000■ 00,00,0■ 0,014.582.496
18-1-202233.90000■ 00,00,0■ 0,014.582.496
17-1-202234.00000■ 00,00,0■ 0,014.582.496
14-1-202234.50000■ 00,00,0■ 0,014.582.496
13-1-202234.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,014.582.496
12-1-202234.50000■ 00,00,0■ 0,014.582.596
11-1-202234.80000■ 00,00,0■ 0,014.582.596
10-1-202234.25000■ 00,00,0■ 0,014.582.596
7-1-202234.05000■ 00,00,0■ 0,014.582.596
6-1-202235.0001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,014.582.596
5-1-202234.0005000▲ +5000,00,0▲ +0,014.583.596

Trang 40/141 · 5-1-2022 – 22-2-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-11-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TIX, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TIX

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TIX (CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TIX (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -138.659 cổ phiếu.