Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo TKU
CTCP Công nghiệp Tung Kuang
Tung Kuang Industrial JSC
13.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TKU — trang 29

Mua bán ròng của khối ngoại với TKU

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TKU từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-6-202312.70000■ 00,00,0■ 0,03.270.257
16-6-202312.000100▲ +100,00,0▲ +0,03.270.257
15-6-202311.9002000▲ +2000,00,0▲ +0,03.270.267
14-6-202312.0002100▲ +2100,00,0▲ +0,03.270.467
13-6-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.270.677
12-6-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.270.677
9-6-202312.00060▲ +60,00,0▲ +0,03.270.677
8-6-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.270.683
7-6-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.270.683
6-6-202312.6006000▲ +6000,00,0▲ +0,03.270.683
5-6-202312.50000■ 00,00,0■ 0,03.271.283
2-6-202312.5001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,03.271.283
1-6-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.283
31-5-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.283
30-5-202312.70000■ 00,00,0■ 0,03.272.283
29-5-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.283
26-5-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.283
25-5-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.283
24-5-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.283
23-5-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.283
22-5-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.283
19-5-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.283
18-5-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.271
17-5-202311.90000■ 00,00,0■ 0,03.272.271
16-5-202311.800012▼ −120,00,0▼ −0,03.272.271
15-5-202311.60000■ 00,00,0■ 0,03.272.271
12-5-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.261
11-5-202312.00000■ 00,00,0■ 0,03.272.261
10-5-202311.900010▼ −100,00,0■ 0,03.272.261
9-5-202311.90000■ 00,00,0■ 0,03.272.261

Trang 29/170 · 9-5-2023 – 19-6-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 26-6-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TKU, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của TKU

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TKU (CTCP Công nghiệp Tung Kuang) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TKU (mua 1 tỉ đồng, bán 1 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.476.566 cổ phiếu.