Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TKU
CTCP Công nghiệp Tung Kuang
Tung Kuang Industrial JSC
11.900
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TKU: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TKU theo thời gian

343 ngày
48,72%49,77%50,83%51,88%52,93%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.779.178 cổ phiếu TKU, tương đương 52,09% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 3.476.566 cổ phiếu (47,91% vốn), khoảng 41 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 52,64% (9-7-2025), thấp nhất 49,01% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TKU theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202652,09%52,09%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202652,09%52,09%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202652,10%52,09%▼ −0,01 điểm %-900
1 năm2-10-202552,55%52,09%▼ −0,46 điểm %-33.493
3 năm8-3-202249,35%52,09%▲ +2,73 điểm %819.654

Sở hữu nước ngoài TKU cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202652,09%■ 0,00 điểm %3.779.178100%3.476.566
9-202652,09%■ 0,00 điểm %3.779.178100%3.476.566
8-202652,09%■ 0,00 điểm %3.779.178100%3.476.566
7-202652,09%▼ −0,01 điểm %3.779.178100%3.476.566
6-202652,10%■ 0,00 điểm %3.780.078100%3.475.666
5-202652,10%▼ −0,19 điểm %3.780.078100%3.475.666
4-202652,29%▼ −0,18 điểm %3.793.963100%3.461.781
3-202652,46%▼ −0,01 điểm %3.806.663100%3.449.081
2-202652,48%▼ −0,02 điểm %3.807.463100%3.448.281
1-202652,49%▼ −0,02 điểm %3.808.563100%3.447.181
12-202552,51%▼ −0,03 điểm %3.810.263100%3.445.481
11-202552,55%■ 0,00 điểm %3.812.771100%3.442.973
10-202552,55%▼ −0,03 điểm %3.812.771100%3.442.973
9-202552,58%▼ −0,03 điểm %3.814.971100%3.440.773
8-202552,61%▼ −0,00 điểm %3.817.371100%3.438.373
7-202552,62%▼ −0,02 điểm %3.817.671100%3.438.073
6-202552,64%▲ +0,00 điểm %3.819.236100%3.436.508
5-202552,64%▲ +3,29 điểm %3.819.229100%3.436.515
3-202249,35%▲ +0,34 điểm %2.959.524100%3.037.380
2-202249,01%—2.939.224100%3.057.680

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.779.178052,09%3.476.566
1-10-20263.779.178052,09%3.476.566
30-9-20263.779.178052,09%3.476.566
29-9-20263.779.178052,09%3.476.566
28-9-20263.779.178052,09%3.476.566
25-9-20263.779.178052,09%3.476.566
24-9-20263.779.178052,09%3.476.566
23-9-20263.779.178052,09%3.476.566
22-9-20263.779.178052,09%3.476.566
21-9-20263.779.178052,09%3.476.566
18-9-20263.779.178052,09%3.476.566
17-9-20263.779.178052,09%3.476.566
16-9-20263.779.178052,09%3.476.566
15-9-20263.779.178052,09%3.476.566
14-9-20263.779.178052,09%3.476.566
11-9-20263.779.178052,09%3.476.566
10-9-20263.779.178052,09%3.476.566
9-9-20263.779.178052,09%3.476.566
8-9-20263.779.178052,09%3.476.566
7-9-20263.779.178052,09%3.476.566
4-9-20263.779.178052,09%3.476.566
3-9-20263.779.178052,09%3.476.566
28-8-20263.779.178052,09%3.476.566
27-8-20263.779.178052,09%3.476.566
26-8-20263.779.178052,09%3.476.566
25-8-20263.779.178052,09%3.476.566
24-8-20263.779.178052,09%3.476.566
21-8-20263.779.178052,09%3.476.566
20-8-20263.779.178052,09%3.476.566
19-8-20263.779.178—52,09%3.476.566

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TKU