Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo TMB
CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
Vinacomin – Northern Coal Trading Joint Stock Company
48.900
▲ +4.400 (▲ +9,89%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh TMB

Doanh thu và lợi nhuận TMB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 8.676Q4/2023: 8.239Q1/2024: 12.151Q2/2024: 11.485Q3/2024: 8.506Q4/2024: 9.577Q1/2025: 9.734Q2/2025: 9.013Q3/2025: 5.348Q4/2025: 6.092Q1/2026: 8.260Q2/2026: 12.58512.585Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 24Q4/2023: 145Q1/2024: 28Q2/2024: 62Q3/2024: 26Q4/2024: 27Q1/2025: 40Q2/2025: 35Q3/2025: -3Q4/2025: 8Q1/2026: 25Q2/2026: 57145-3Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202612.58557
Q1/20268.26025
Q4/20256.0928
Q3/20255.348-3
Q2/20259.01335
Q1/20259.73440
Q4/20249.57727
Q3/20248.50626
Q2/202411.48562
Q1/202412.15128
Q4/20238.239145
Q3/20238.67624

Doanh thu và lợi nhuận TMB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 10.990Năm 2021: 11.029Năm 2022: 24.839Năm 2023: 37.113Năm 2024: 41.776Năm 2025: 30.18741.776Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 55Năm 2021: 61Năm 2022: 195Năm 2023: 332Năm 2024: 200Năm 2025: 81332Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202530.18781
Năm 202441.776200
Năm 202337.113332
Năm 202224.839195
Năm 202111.02961
Năm 202010.99055

Báo cáo tài chính gốc TMB theo kỳ

168 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016————

168 tệp báo cáo TMB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TMB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30.187,241.775,837.113,224.839,011.028,910.990,310.857,35.712,54.201,46.459,76.062,15.449,05.892,15.464,36.183,44.628,33.207,62.444,71.705,61.930,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30.187,241.775,837.113,224.839,011.028,910.990,310.857,35.712,54.201,46.459,76.062,15.449,05.892,15.464,36.183,44.628,33.207,62.444,71.705,61.930,6
4. Giá vốn hàng bán28.923,440.193,835.602,923.820,910.384,810.217,510.066,85.361,23.945,56.081,25.670,95.109,65.483,55.029,25.626,44.214,92.913,52.223,01.517,91.789,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.263,91.582,01.510,31.018,1644,1772,8790,6351,3255,9378,5391,2339,4408,6435,0557,1413,4294,1221,8187,7141,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,880,210,092,60,111,30,254,964,71,10,90,45,24,63,73,22,62,81,61,6
7. Chi phí tài chính136,2208,0131,0169,935,081,445,949,838,429,418,915,927,535,934,121,69,89,60,73,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay128,1174,260,854,730,159,843,318,625,214,316,215,927,535,934,121,69,89,50,63,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1.055,91.183,8926,7656,4490,8571,0625,2321,0233,8320,3336,1291,0346,5360,7401,0319,7256,1179,1151,5121,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp77,776,885,267,240,277,846,013,825,819,319,817,915,918,916,912,910,47,815,35,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,8193,6377,5217,278,353,873,721,622,610,717,115,024,024,1108,862,420,328,021,712,4
12. Thu nhập khác85,275,843,627,67,322,311,51,11,55,02,522,53,04,12,30,90,47,50,20,2
13. Chi phí khác1,53,06,41,07,51,51,50,72,48,13,021,61,10,21,00,40,00,00,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)83,772,837,226,6-0,220,810,00,4-0,9-3,1-0,60,81,93,81,30,50,47,50,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)121,5266,4414,7243,878,174,683,722,021,77,516,515,925,927,9110,162,820,735,521,812,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành40,666,883,149,117,019,621,28,64,42,04,25,35,25,611,06,22,11,70,03,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)40,666,883,149,117,019,621,28,64,42,04,25,35,25,611,06,22,11,70,03,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)80,9199,7331,6194,761,155,162,513,317,35,512,410,520,722,399,156,618,633,721,89,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)80,9199,7331,6194,761,155,162,513,317,35,512,410,520,722,399,156,618,633,721,89,0

Kết quả kinh doanh TMB theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 4/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12.584,88.259,76.091,65.348,49.013,29.734,09.577,28.506,011.484,512.151,28.238,68.676,211.464,48.733,98.655,66.732,66.172,83.278,03.148,32.153,23.538,32.189,12.242,12.394,32.974,23.379,73.092,22.722,73.172,51.869,91.370,61.471,31.493,71.377,01.464,7952,71.058,4725,71.590,81.431,41.463,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,00,0-0,10,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12.584,88.259,76.091,65.348,49.013,29.734,09.577,28.506,011.484,512.151,28.238,68.676,211.464,48.733,98.655,66.732,66.172,83.278,03.148,32.153,23.538,32.189,12.242,12.394,32.974,23.379,73.092,22.722,73.172,51.869,91.370,61.471,31.493,91.376,81.464,7952,71.058,5725,61.590,81.431,41.463,1
4. Giá vốn hàng bán12.035,27.887,95.790,75.121,38.623,19.388,49.212,28.236,911.062,311.689,07.843,68.404,410.912,08.478,08.325,76.560,65.915,13.026,02.988,32.049,33.294,32.052,92.113,62.243,52.761,53.099,42.839,32.538,82.967,41.720,41.253,31.395,01.412,11.300,91.389,6900,2977,0678,61.499,31.352,31.369,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)549,6371,8300,9227,2390,1345,6364,9269,1422,3462,2395,1271,9552,4256,0329,9172,1257,7252,0160,1103,9244,0136,2128,5150,8212,7280,3253,0183,9205,1149,5117,376,381,875,975,152,481,447,091,579,193,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,46,10,77,213,922,07,438,6-7,17,3-23,99,612,212,292,40,10,10,00,00,00,00,00,07,03,31,10,10,10,10,021,20,09,024,725,517,421,70,00,30,20,1
7. Chi phí tài chính74,736,324,737,440,933,243,534,453,243,1-22,569,456,028,186,934,443,94,53,56,39,315,928,926,516,39,77,88,218,710,17,213,915,312,812,611,610,14,18,14,93,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay73,631,924,537,336,629,643,550,437,243,1-62,552,845,724,826,617,76,93,52,32,69,315,927,423,56,32,66,88,218,110,15,34,33,95,15,87,57,84,13,63,53,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng397,0296,5240,8212,6315,9286,6264,2250,3290,1378,6221,7187,2312,8202,8192,7135,1151,6193,0108,592,5186,1103,679,1107,6165,0220,1174,6146,5173,0130,6113,056,470,880,864,350,681,837,179,970,081,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,612,433,111,616,017,237,811,412,015,631,418,515,911,227,013,910,99,119,44,39,97,717,821,420,817,024,212,16,34,26,84,10,52,510,36,25,73,55,93,95,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)66,732,63,0-27,231,130,626,811,559,932,2140,66,3179,826,0115,8-11,451,445,428,70,838,79,02,72,213,834,546,517,17,24,711,62,04,14,513,41,55,52,3-2,10,52,6
12. Thu nhập khác12,61,611,133,017,723,517,429,621,27,738,535,18,53,810,512,61,61,12,61,81,31,74,40,910,26,84,53,12,21,70,6-0,20,50,10,11,20,20,02,70,00,6
13. Chi phí khác0,50,10,10,90,40,23,40,31,00,2-5,55,80,20,50,30,10,00,16,40,40,70,00,10,70,70,10,50,10,20,80,20,10,40,00,10,00,02,30,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,21,510,932,117,323,414,129,320,27,544,029,38,43,310,212,51,61,1-3,81,30,61,74,30,39,56,74,13,02,00,90,4-0,30,20,0-0,01,20,1-2,32,7-0,00,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,834,113,94,948,454,040,840,880,139,7184,635,5188,229,3126,01,153,046,524,92,239,310,77,12,523,441,250,620,19,25,612,01,74,34,513,42,75,60,10,60,43,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,29,26,07,813,113,713,414,417,911,939,411,335,87,725,30,210,69,35,60,66,93,79,71,5-0,18,26,14,55,71,14,10,30,90,92,70,51,10,00,00,02,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,29,26,07,813,113,713,414,417,911,939,411,335,87,725,30,210,69,35,60,66,93,79,71,5-0,18,26,14,55,71,14,10,30,90,92,70,51,10,00,00,02,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,724,98,0-2,835,240,327,526,462,227,7145,224,2152,321,6100,70,942,337,219,31,532,47,0-2,61,023,432,944,515,53,54,57,91,43,43,610,72,14,50,10,60,40,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)56,724,98,0-2,835,240,327,526,462,227,7145,224,2152,321,6100,70,942,337,219,31,532,47,0-2,61,023,432,944,515,53,54,57,91,43,43,610,72,14,50,10,60,40,3

Báo cáo khác của TMB

Dữ liệu khác của TMB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin (mã TMB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 30.187 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 81 tỉ đồng, giảm 59,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 12.585 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 57 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.