Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TMC
CTCP Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thủ Đức
Thu Duc Trading and Import - Export Joint Stock Company
7.000
▲ +100 (▲ +1,45%)

Cân đối kế toán TMC

Cân đối kế toán TMC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn180,9173,0171,0215,3148,4133,5170,6106,0179,1184,3125,0125,8163,3198,1179,5249,1174,3116,298,872,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền69,947,534,252,318,512,522,337,229,716,930,122,828,322,219,917,416,89,711,57,1
      1. Tiền49,917,534,252,318,512,522,337,229,716,930,122,828,322,219,917,416,89,711,57,1
      2. Các khoản tương đương tiền20,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,70,70,70,81,22,12,82,99,011,122,85,26,97,97,413,16,23,24,44,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,90,90,90,91,22,34,24,215,822,834,811,512,814,615,216,99,57,15,74,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,1-1,4-1,3-6,8-11,6-12,0-6,3-5,9-6,7-7,8-3,8-3,2-4,0-1,30,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn82,177,869,274,347,325,441,227,119,115,812,519,419,229,143,456,623,214,819,421,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng60,949,244,754,136,320,236,223,815,314,19,012,117,923,729,447,819,29,715,317,6
      2. Trả trước cho người bán0,60,50,91,74,51,12,91,02,81,43,06,90,74,314,28,43,93,63,71,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác25,829,823,818,56,54,12,12,31,00,30,50,41,11,70,10,40,01,50,43,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,2-1,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,40,00,00,0-0,1-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho23,746,565,882,080,789,1102,938,7116,6133,159,076,6105,2130,4105,6146,0112,570,551,927,8
      1. Hàng tồn kho24,546,565,882,080,789,1102,938,7116,7133,259,176,6105,2130,4105,6146,0112,774,751,928,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,80,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,20,00,00,00,00,0-0,2-4,2-0,0-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,40,51,05,90,74,51,40,04,77,30,61,93,78,53,216,015,618,011,611,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,50,91,50,30,30,30,00,10,00,10,20,10,10,80,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,80,00,03,40,04,21,10,04,77,30,51,52,61,50,00,00,00,00,90,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,90,00,01,10,30,00,00,00,00,00,00,00,76,32,15,65,01,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,60,310,310,616,710,710,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn199,5164,2172,1175,4183,2186,3181,1188,2230,1170,5171,4181,4202,2195,9160,0126,296,478,852,924,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định117,7116,1120,1128,3154,3160,0162,5169,7176,1144,4143,6140,1118,3118,471,856,735,936,521,919,9
      1. Tài sản cố định hữu hình43,440,042,148,447,951,852,558,064,667,168,262,846,550,629,219,517,918,214,214,6
      - Nguyên giá12,212,212,212,212,212,212,212,213,113,113,213,244,541,731,033,68,68,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,7-7,2-6,7-6,2-5,7-5,2-4,8-4,3-4,7-4,2-3,8-3,3-5,9-4,4-2,0-1,1-0,4-0,20,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá12,212,212,212,212,212,212,212,213,113,113,213,244,541,731,033,68,68,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,7-7,2-6,7-6,2-5,7-5,2-4,8-4,3-4,7-4,2-3,8-3,3-5,9-4,4-2,0-1,1-0,4-0,20,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình74,376,278,079,9106,5108,2109,9111,7111,577,375,477,371,867,842,637,218,018,37,75,2
      - Nguyên giá12,212,212,212,212,212,212,212,213,113,113,213,244,541,731,033,68,68,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,7-7,2-6,7-6,2-5,7-5,2-4,8-4,3-4,7-4,2-3,8-3,3-5,9-4,4-2,0-1,1-0,4-0,20,00,0
    III. Bất động sản đầu tư4,55,05,56,06,57,07,57,98,48,99,49,938,637,429,032,58,38,40,00,0
      - Nguyên giá12,212,212,212,212,212,212,212,213,113,113,213,244,541,731,033,68,68,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,7-7,2-6,7-6,2-5,7-5,2-4,8-4,3-4,7-4,2-3,8-3,3-5,9-4,4-2,0-1,1-0,4-0,20,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn18,80,00,00,015,612,24,73,441,815,514,78,218,012,016,85,918,22,78,20,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,80,00,00,015,612,24,73,441,815,514,7—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,34,86,36,36,26,35,05,00,10,10,120,824,325,042,431,133,531,122,74,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,617,917,615,613,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn8,98,98,98,98,99,09,09,00,10,10,124,324,424,524,515,320,523,423,54,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,7-4,1-2,6-2,7-2,7-2,7-4,0-4,10,00,00,0-3,5-0,1-0,10,0-1,8-2,5-5,2-0,80,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,438,240,134,80,60,91,42,33,71,63,62,42,93,10,00,00,60,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn43,137,939,734,40,20,40,91,63,00,81,20,50,91,20,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,60,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,30,30,40,40,50,50,50,60,60,60,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,11,61,82,02,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN380,4337,2343,1390,7331,7319,9351,6294,2409,3354,7296,3307,2365,5394,0339,6375,3270,8195,0151,797,2
  A. Nợ phải trả186,3143,3148,8203,7134,5123,4150,184,6212,9166,4108,6126,9187,5208,1199,3242,8171,2115,094,757,0
    I. Nợ ngắn hạn175,3129,3131,7178,8106,7106,1138,678,5206,5151,598,1115,1174,4192,4181,6231,9170,9114,694,256,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,021,039,80,066,842,02,635,157,689,377,7126,076,854,337,330,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn115,184,386,7133,565,259,375,051,259,069,657,257,292,187,882,481,266,046,844,916,6
      4. Người mua trả tiền trước0,50,50,60,32,51,30,40,956,310,52,76,015,17,912,09,07,95,83,51,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,21,82,50,22,02,12,63,01,71,42,42,61,30,90,71,85,10,81,11,5
      6. Phải trả người lao động19,915,418,122,523,49,011,413,514,118,616,69,33,31,53,18,211,94,14,73,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,21,00,00,00,00,00,03,31,11,10,60,00,10,10,20,10,10,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác36,925,223,922,613,29,34,04,65,06,015,33,83,62,62,92,51,41,61,21,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,51,10,0-0,20,24,05,32,12,52,30,81,11,32,22,73,21,71,21,51,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn11,014,017,124,827,917,311,56,16,414,810,511,813,115,717,710,90,30,40,60,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,10,10,10,10,10,10,17,82,40,90,20,50,10,10,10,30,40,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,04,84,84,80,04,62,71,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn11,014,017,020,023,012,56,61,43,65,77,910,612,915,217,510,60,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu194,0193,9194,2187,0197,1196,5201,5209,6196,3188,4187,7180,3178,0186,0140,3132,599,580,056,940,2
    I. Vốn chủ sở hữu194,0193,9194,2187,0197,1196,5201,5209,6196,3188,4187,7180,3178,0186,0140,3132,599,580,056,940,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,080,080,040,040,035,527,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần27,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,627,617,617,65,11,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-3,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,031,20,00,00,00,00,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển32,00,030,930,930,530,128,60,024,119,816,35,34,63,62,61,51,90,90,24,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,87,16,15,14,14,13,12,32,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10,611,311,94,715,214,921,031,720,316,619,515,314,524,025,019,436,018,413,77,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,11,30,00,21,57,28,84,94,96,05,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này9,510,011,94,513,87,712,226,815,410,614,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,40,30,70,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN380,4337,2343,1390,7331,7319,9351,6294,2409,3354,7296,3307,2365,5394,0339,6375,3270,8195,0151,797,2

Cân đối kế toán TMC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn265,6236,8287,1191,2221,6221,9214,7173,0215,4195,1212,1171,0250,6142,4161,9215,3211,1235,8153,9148,4182,7163,1171,5133,5115,5105,378,3170,6128,2152,8191,5110,1191,1149,5177,6179,1140,2138,2145,6204,6179,4126,9116,3125,0130,4163,8147,0125,8134,6147,9159,2163,3187,3199,9220,2193,1157,1166,6207,6179,6182,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,644,770,269,976,777,9103,047,592,938,812,134,261,435,544,552,3105,919,226,218,55,27,312,112,524,79,312,722,318,835,425,537,226,917,818,529,023,458,233,716,936,414,411,030,125,517,317,822,814,423,133,428,318,318,524,321,726,516,031,119,920,2
      1. Tiền29,614,750,249,966,757,973,017,562,938,812,134,261,435,544,552,3105,919,226,218,55,27,312,112,524,79,312,722,318,835,425,537,226,917,818,529,023,458,233,716,936,414,411,030,125,517,317,822,814,423,133,428,318,318,524,321,726,516,031,119,920,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,030,020,020,010,020,030,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,70,70,70,70,70,70,70,70,80,80,70,70,80,80,80,80,81,01,11,21,31,92,12,12,02,22,82,82,82,82,97,19,710,17,49,011,411,610,011,119,319,822,822,822,622,725,25,26,06,26,16,97,37,98,07,98,27,87,27,49,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,01,11,21,31,92,22,32,32,44,24,24,24,24,213,113,714,114,215,820,420,621,722,831,832,334,834,834,834,835,011,511,611,812,012,813,514,114,714,615,314,915,015,215,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,3-0,2-1,4-1,4-1,4-1,4-1,3-6,1-6,1-6,1-6,8-6,8-9,0-9,0-11,6-11,6-12,4-12,4-12,0-12,0-12,1-12,1-9,8-6,3-5,6-5,6-5,9-5,9-6,1-6,1-6,7-6,7-7,1-7,1-7,8-7,8-5,9
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn106,4113,794,595,4100,085,782,977,887,594,794,269,280,963,858,174,360,876,068,947,346,646,936,025,431,932,234,541,233,738,030,227,128,527,927,319,823,924,322,936,219,615,214,112,521,217,622,019,422,317,227,619,226,636,736,627,755,452,643,643,458,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng79,491,171,160,963,953,052,049,252,557,662,044,752,743,941,954,142,359,153,936,336,737,629,320,226,026,929,036,230,032,025,523,822,724,821,515,318,817,819,734,415,612,411,99,014,114,114,112,119,716,026,017,923,030,629,922,835,332,431,529,440,9
      2. Trả trước cho người bán2,90,81,00,60,40,50,50,51,51,21,30,90,70,71,71,71,02,53,64,54,93,12,21,11,31,32,62,91,64,13,01,03,42,24,52,82,62,42,21,42,41,31,23,05,73,07,16,91,51,21,30,72,94,75,04,318,319,611,414,217,3
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác29,527,427,736,637,734,632,129,833,936,331,223,827,519,214,518,517,514,511,46,55,06,24,54,14,64,02,92,12,11,91,82,32,40,01,30,02,54,21,00,31,61,51,00,51,40,50,70,41,30,61,01,11,42,02,31,12,41,11,10,10,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,5-5,5-5,2-2,7-2,0-2,4-1,7-1,7-0,3-0,3-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,4-0,40,0
    IV. Tổng hàng tồn kho123,572,8114,223,742,855,226,646,533,459,5102,565,8103,340,656,682,041,5134,857,680,7123,7105,0117,189,155,857,928,2102,971,776,6125,538,7123,293,7121,3116,679,943,778,9133,199,775,464,059,060,5104,979,676,689,298,989,7105,2130,4131,1142,8128,965,286,2119,8105,693,4
      1. Hàng tồn kho123,577,0114,224,542,855,226,646,533,459,5102,565,8103,340,656,682,041,5134,857,680,7123,7105,0117,189,155,857,928,2102,971,776,6125,538,7123,393,8121,3116,780,043,878,9133,299,875,464,159,160,5104,979,676,689,298,989,7105,2130,4131,1142,8128,965,286,2119,8105,693,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-4,10,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,54,97,41,51,42,41,40,50,81,32,51,04,21,71,95,92,14,80,20,75,82,04,24,51,13,80,11,41,10,07,30,02,80,03,14,71,50,40,07,34,42,24,40,60,61,42,31,92,82,52,43,74,75,88,57,01,84,16,03,31,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,21,21,60,61,40,81,40,50,80,90,80,91,11,21,11,50,10,10,20,30,20,10,10,30,10,20,10,30,10,00,00,00,10,00,00,10,00,40,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,51,82,10,80,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,43,72,80,80,01,50,00,00,00,41,70,03,10,00,03,40,94,70,00,04,21,94,14,21,03,50,01,11,00,07,30,02,70,02,14,71,50,00,07,34,42,24,30,50,51,32,21,52,32,12,01,11,63,51,46,30,91,80,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,81,11,10,00,00,31,40,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,02,22,61,66,50,00,00,03,42,10,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn192,8193,8195,1188,9167,7157,5161,0164,2166,0168,5171,3172,1171,3173,5173,6175,4177,6181,1181,9183,2181,5183,4184,1186,3188,5188,6190,9181,1183,7184,7186,5181,8181,2184,1228,8230,1204,2177,2178,8170,5169,6170,4171,6171,4163,2164,0160,6181,4186,0189,0192,1202,1201,2203,1199,8201,9173,0167,0165,7160,0152,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,210,710,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác11,210,710,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định132,6131,9115,5108,6110,1112,1114,1116,1116,0117,1118,1120,1122,2124,2126,2128,3129,8126,7152,7154,3154,0156,0158,0160,0157,1158,7160,6162,5164,9167,0168,4168,1170,0171,8174,4176,1141,6142,8142,7144,4143,4146,0141,9143,6144,0144,8138,8140,1132,3134,3119,1127,9119,6114,9118,280,281,866,365,773,373,4
      1. Tài sản cố định hữu hình42,941,641,734,335,436,938,440,039,340,040,642,143,745,246,848,449,345,146,647,947,148,750,251,848,549,651,152,554,556,257,158,059,360,762,864,665,866,465,867,169,271,366,768,268,168,462,062,861,563,447,746,547,447,950,736,537,929,829,030,730,9
      - Nguyên giá12,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,213,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,213,213,213,213,213,216,516,536,044,541,741,741,750,550,531,131,029,529,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,9-7,8-7,7-7,5-7,4-7,3-7,2-7,1-6,9-6,8-6,7-6,6-6,5-6,3-6,2-6,1-6,0-5,8-5,7-5,6-5,5-5,4-5,2-5,1-5,0-4,9-4,8-4,6-4,5-4,4-4,3-5,1-4,9-4,8-4,7-4,6-4,5-4,3-4,2-4,1-4,0-3,9-3,8-3,6-3,5-3,4-3,3-3,4-3,2-5,0-5,9-5,5-5,1-4,8-5,1-4,6-3,7-2,2-2,0-1,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá12,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,213,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,213,213,213,213,213,216,516,536,044,541,741,741,750,550,531,131,029,529,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,9-7,8-7,7-7,5-7,4-7,3-7,2-7,1-6,9-6,8-6,7-6,6-6,5-6,3-6,2-6,1-6,0-5,8-5,7-5,6-5,5-5,4-5,2-5,1-5,0-4,9-4,8-4,6-4,5-4,4-4,3-5,1-4,9-4,8-4,7-4,6-4,5-4,3-4,2-4,1-4,0-3,9-3,8-3,6-3,5-3,4-3,3-3,4-3,2-5,0-5,9-5,5-5,1-4,8-5,1-4,6-3,7-2,2-2,0-1,7
      3. Tài sản cố định vô hình89,790,373,874,374,875,275,776,276,677,177,678,078,579,079,479,980,481,6106,0106,5106,9107,3107,8108,2108,6109,1109,5109,9110,4110,8111,3110,2110,6111,1111,6111,575,976,476,877,374,274,775,275,475,976,476,977,370,871,071,481,472,267,067,443,743,936,536,742,642,5
      - Nguyên giá12,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,213,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,213,213,213,213,213,216,516,536,044,541,741,741,750,550,531,131,029,529,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,9-7,8-7,7-7,5-7,4-7,3-7,2-7,1-6,9-6,8-6,7-6,6-6,5-6,3-6,2-6,1-6,0-5,8-5,7-5,6-5,5-5,4-5,2-5,1-5,0-4,9-4,8-4,6-4,5-4,4-4,3-5,1-4,9-4,8-4,7-4,6-4,5-4,3-4,2-4,1-4,0-3,9-3,8-3,6-3,5-3,4-3,3-3,4-3,2-5,0-5,9-5,5-5,1-4,8-5,1-4,6-3,7-2,2-2,0-1,7
    III. Bất động sản đầu tư4,24,34,44,54,74,84,95,05,15,35,45,55,65,85,96,06,16,26,46,56,66,76,87,07,17,27,37,57,67,77,87,98,18,28,38,48,58,78,88,99,09,29,39,49,59,79,89,913,213,331,038,636,236,637,045,445,827,328,827,627,8
      - Nguyên giá12,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,213,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,213,213,213,213,213,216,516,536,044,541,741,741,750,550,531,131,029,529,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,9-7,8-7,7-7,5-7,4-7,3-7,2-7,1-6,9-6,8-6,7-6,6-6,5-6,3-6,2-6,1-6,0-5,8-5,7-5,6-5,5-5,4-5,2-5,1-5,0-4,9-4,8-4,6-4,5-4,4-4,3-5,1-4,9-4,8-4,7-4,6-4,5-4,3-4,2-4,1-4,0-3,9-3,8-3,6-3,5-3,4-3,3-3,4-3,2-5,0-5,9-5,5-5,1-4,8-5,1-4,6-3,7-2,2-2,0-1,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,82,618,729,65,70,50,20,00,70,70,00,00,00,00,00,01,25,316,115,614,013,712,212,217,016,816,84,75,03,43,43,40,41,042,741,851,024,425,815,515,512,217,214,75,65,38,88,215,115,115,18,417,923,516,812,01,731,329,116,810,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,82,618,729,65,70,50,20,00,70,70,00,00,00,00,00,01,25,316,115,614,013,712,212,217,016,816,84,75,00,00,03,40,41,042,741,851,024,425,815,515,512,217,214,75,65,3———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,34,34,34,34,34,34,84,85,05,06,36,36,36,36,36,36,36,36,26,26,26,26,36,36,34,95,05,05,05,05,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,120,823,123,724,324,324,424,925,061,142,742,142,042,441,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,60,618,217,517,517,917,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn8,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,99,09,09,00,09,09,09,09,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,124,324,424,424,424,424,524,524,524,524,524,624,624,525,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,7-4,6-4,6-4,7-4,7-4,6-4,1-4,1-3,9-3,9-2,6-2,6-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-4,10,0-4,0-4,1-4,1-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,5-1,3-0,7-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0-1,8
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,840,041,642,042,935,837,038,239,240,441,640,137,237,335,234,834,336,60,60,60,70,80,80,90,91,01,21,41,31,61,92,32,63,03,43,72,91,21,41,61,53,03,23,63,94,03,12,42,52,62,72,93,13,22,93,21,10,00,10,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn39,539,741,341,742,635,536,737,938,940,141,239,736,836,934,834,433,936,20,10,20,20,30,30,40,40,50,70,90,71,01,31,62,02,32,73,02,10,50,60,80,70,91,01,21,41,60,50,50,00,70,00,91,11,11,01,21,10,00,10,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,70,00,50,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN458,5430,6482,2380,1389,3379,4375,6337,2381,4363,6383,4343,1421,8315,8335,5390,7388,7417,0335,9331,7364,2346,5355,6319,9304,0293,9269,1351,6312,0337,5378,0292,0372,3333,6406,4409,2344,3315,4324,3375,1349,0297,4287,9296,3293,6327,8307,6307,2320,7337,0351,3365,5388,5403,0420,0395,0330,1333,7373,3339,6334,8
  A. Nợ phải trả263,7240,5285,1185,8197,8190,8182,9143,3190,4175,3190,0148,8231,0131,3148,5203,7201,8225,6134,9134,4179,5156,2156,7123,4112,6108,579,9150,1108,8139,8179,983,3168,1134,0206,6212,9151,9128,0132,1186,8157,8114,0100,8108,6100,8138,8128,8126,9137,0160,3175,7187,5213,0225,2247,8209,0147,6156,3195,4199,3195,7
    I. Nợ ngắn hạn253,3229,2274,8174,8186,1178,3169,6129,3175,7159,7173,7131,7213,2112,7129,2178,8176,2199,3107,8106,6164,4140,4140,2106,1103,498,569,2138,6104,2134,8174,477,3163,3128,7200,7206,5146,4114,2117,8171,9143,599,087,798,191,3128,7117,5115,8125,1147,6162,7174,4199,2210,7232,5193,4131,6139,6177,8181,6177,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,015,022,30,021,08,217,020,039,815,035,751,70,060,030,030,466,846,00,00,042,055,00,013,02,67,239,521,435,141,075,056,057,6100,1116,5127,889,353,262,480,377,782,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn139,2156,4173,7115,1125,9119,5122,684,3124,7112,1124,286,7157,772,182,2133,5125,6127,467,365,1102,476,499,159,362,254,110,875,053,854,188,750,973,459,690,459,034,245,361,790,044,064,045,457,246,555,973,057,260,958,289,592,181,983,085,087,054,554,275,082,466,5
      4. Người mua trả tiền trước1,41,50,60,50,60,90,70,50,80,60,40,60,30,10,20,35,13,61,22,51,10,51,01,30,40,51,50,40,91,41,10,90,81,657,156,230,130,322,810,59,41,21,62,72,63,02,96,09,51,61,515,17,71,74,69,612,611,47,512,014,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,41,11,81,61,01,02,01,81,91,00,72,41,41,81,50,20,11,63,02,10,00,91,22,10,20,07,62,61,54,20,13,31,38,41,21,71,45,43,11,32,21,42,52,42,54,11,52,63,41,23,51,32,12,20,80,92,71,81,50,81,3
      6. Phải trả người lao động21,312,917,819,918,713,814,915,420,219,919,818,127,016,916,822,526,428,521,223,427,019,615,29,014,512,28,711,418,921,515,212,217,317,815,114,120,722,621,718,619,124,417,116,624,019,67,09,35,86,95,53,32,82,62,91,53,13,93,53,16,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,00,05,10,21,70,02,41,04,20,01,90,02,00,01,80,00,00,82,70,07,46,67,40,02,40,00,00,00,72,92,93,31,11,11,11,14,61,51,41,15,60,00,00,61,10,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,10,00,00,00,20,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,00,50,00,50,00,50,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,10,00,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác83,654,574,836,935,440,923,725,221,824,124,123,924,721,326,022,617,915,513,513,29,812,110,99,37,96,812,44,04,34,84,34,65,34,95,25,05,34,45,26,04,84,13,815,35,84,79,44,53,83,45,23,63,13,08,93,03,73,06,92,92,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,82,90,40,52,32,32,91,11,72,02,50,00,10,40,7-0,21,11,9-1,00,21,92,05,34,07,67,88,35,39,19,610,32,14,25,40,22,54,34,81,92,33,44,04,00,81,31,52,31,10,71,21,51,31,41,72,62,21,92,73,22,72,9
    II. Nợ dài hạn10,411,210,311,011,812,513,314,014,815,616,317,117,818,619,324,825,626,427,127,915,115,816,617,39,210,010,711,54,65,05,56,04,85,35,96,45,513,814,315,014,314,913,210,59,610,111,311,111,912,613,013,113,814,515,215,616,016,717,617,718,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,71,70,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,17,87,87,87,98,15,82,40,90,90,90,20,20,20,20,20,20,20,20,40,10,10,10,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,30,30,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,80,04,84,84,84,84,84,84,84,80,04,64,64,64,52,72,72,72,71,31,31,31,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn8,89,510,311,011,812,513,314,014,815,516,317,017,818,519,320,020,821,522,323,010,211,011,712,54,45,15,96,60,00,40,91,42,02,53,13,64,14,75,25,76,36,87,47,98,49,010,110,611,312,112,812,913,614,315,015,215,916,617,417,518,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu194,7190,1197,1194,3191,5188,6192,7193,9191,0188,3193,4194,3190,8184,6187,0187,0186,9191,3201,0197,2184,7190,3198,9196,5191,4185,5189,2201,5203,1197,7198,1208,7204,2199,6199,9196,3192,4187,4192,3188,3191,2183,4187,1187,7192,7189,0178,8180,3183,6176,7175,6178,0175,5177,8172,3186,0182,6177,4177,9140,3139,1
    I. Vốn chủ sở hữu194,7190,1197,1194,3191,5188,6192,7193,9191,0188,3193,4194,3190,8184,6187,0187,0186,9191,3201,0197,2184,7190,3198,9196,5191,4185,5189,2201,5203,1197,7198,1208,7204,2199,6199,9196,3192,4187,4192,3188,3191,2183,4187,1187,7192,7189,0178,8180,3183,6176,7175,6178,0175,5177,8172,3186,0182,6177,4177,9140,3139,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0124,0125,280,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần27,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,627,6
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,032,00,032,031,231,231,231,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,60,04,64,60,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển32,132,132,032,00,032,00,00,00,00,00,030,930,930,930,930,930,930,930,530,530,530,530,530,130,130,130,128,628,628,628,60,026,026,024,124,124,124,119,819,819,919,919,916,316,316,316,35,35,35,35,37,14,67,17,13,63,63,63,62,62,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,50,014,48,40,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối11,26,613,710,98,15,29,311,38,45,610,711,98,52,24,74,74,69,019,115,32,88,417,014,99,83,97,721,022,617,217,630,726,321,723,820,316,411,420,516,519,311,515,219,524,620,910,715,318,711,810,70,012,10,00,024,120,515,415,525,023,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,21,210,61,11,11,17,31,31,31,38,70,00,00,03,70,20,20,215,21,51,51,512,67,27,27,27,28,88,88,820,04,94,94,519,84,94,94,916,26,06,06,012,25,35,35,3—————0,0—0,00,0——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này10,05,43,09,87,04,12,010,07,14,42,011,98,52,21,04,54,48,83,813,81,46,94,37,72,6-3,30,512,213,88,3-2,425,821,417,24,015,411,56,54,310,513,35,53,014,219,315,6—————0,0—0,00,0——————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN458,5430,6482,2380,1389,3379,4375,6337,2381,4363,6383,4343,1421,8315,8335,5390,7388,7417,0335,9331,7364,2346,5355,6319,9304,0293,9269,1351,6312,0337,5378,0292,0372,3333,6406,4409,2344,3315,4324,3375,1349,0297,4287,9296,3293,6327,8307,6307,2320,7337,0351,3365,5388,5403,0420,0395,0330,1333,7373,3339,6334,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,40,30,30,40,60,50,60,50,40,40,30,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11,41,51,61,61,71,71,81,81,91,91,92,02,11,92,10,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,87,87,87,80,07,10,00,06,16,16,16,15,15,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,30,30,30,30,30,30,70,70,80,80,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của TMC

Dữ liệu khác của TMC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thủ Đức (mã TMC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TMC.