Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TMC
CTCP Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thủ Đức
Thu Duc Trading and Import - Export Joint Stock Company
6.900
▲ +600 (▲ +9,52%)

Kết quả kinh doanh TMC

Doanh thu và lợi nhuận TMC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 664Q4/2023: 665Q1/2024: 635Q2/2024: 643Q3/2024: 601Q4/2024: 610Q1/2025: 548Q2/2025: 561Q3/2025: 626Q4/2025: 725Q1/2026: 769Q2/2026: 1.1441.144Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 6Q4/2023: 3Q1/2024: 2Q2/2024: 2Q3/2024: 3Q4/2024: 3Q1/2025: 2Q2/2025: 2Q3/2025: 3Q4/2025: 3Q1/2026: 3Q2/2026: 26Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.1442
Q1/20267693
Q4/20257253
Q3/20256263
Q2/20255612
Q1/20255482
Q4/20246103
Q3/20246013
Q2/20246432
Q1/20246352
Q4/20236653
Q3/20236646

Doanh thu và lợi nhuận TMC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.417Năm 2021: 1.568Năm 2022: 3.074Năm 2023: 2.540Năm 2024: 2.489Năm 2025: 2.4593.074Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 14Năm 2022: 4Năm 2023: 12Năm 2024: 10Năm 2025: 1014Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.45910
Năm 20242.48910
Năm 20232.54012
Năm 20223.0744
Năm 20211.56814
Năm 20201.4178

Báo cáo tài chính gốc TMC theo kỳ

241 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

241 tệp báo cáo TMC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TMC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.459,72.489,32.540,13.074,21.568,51.417,82.421,82.631,52.294,32.006,92.445,62.729,22.263,42.181,92.065,01.651,61.184,31.339,61.066,5849,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,60,30,40,40,31,32,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.459,12.489,02.539,73.073,81.568,21.416,52.419,82.631,52.294,32.006,92.445,62.729,22.263,42.181,92.065,01.651,61.184,21.339,61.066,5849,6
4. Giá vốn hàng bán2.307,22.348,12.408,12.953,51.448,41.324,62.288,02.470,72.150,91.869,02.304,52.634,22.181,42.106,91.984,11.576,91.113,71.280,11.023,2820,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)151,9140,9131,6120,3119,892,0131,8160,8143,3138,0141,195,081,975,080,974,770,559,543,329,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,24,33,12,93,32,73,03,83,319,84,14,73,85,97,15,04,88,55,35,6
7. Chi phí tài chính0,61,50,10,10,1-1,00,9-0,2-1,012,34,06,68,49,422,810,92,415,27,12,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,10,40,80,70,50,31,72,47,49,218,410,65,16,94,32,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng94,082,275,174,360,554,373,782,483,181,374,955,946,244,336,632,335,723,919,616,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,749,349,643,145,532,138,546,036,636,832,825,515,99,27,18,77,16,44,54,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,912,210,05,716,99,321,736,327,927,433,411,615,217,921,427,830,122,517,412,2
12. Thu nhập khác1,80,96,00,20,50,62,10,90,70,61,328,36,513,29,32,610,62,01,03,0
13. Chi phí khác0,70,30,60,30,20,30,80,80,20,60,711,61,56,14,60,91,60,90,30,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,20,65,4-0,10,30,31,40,10,50,00,616,75,17,14,71,79,01,10,72,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,112,815,35,617,29,623,136,428,427,434,028,420,325,026,129,539,223,618,114,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,52,73,51,23,41,94,67,25,65,17,46,45,15,25,87,18,02,82,54,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,6-0,60,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,52,73,51,23,41,94,67,25,65,17,26,35,15,25,87,77,42,82,54,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,510,011,94,513,87,718,429,222,822,426,822,015,219,920,321,831,820,815,610,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,1-0,00,00,00,10,10,0-0,50,30,91,30,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,510,011,94,513,87,718,429,222,822,326,722,015,220,320,021,030,620,815,610,5

Kết quả kinh doanh TMC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.144,2768,7725,2625,7560,7548,1609,8600,7643,5635,2665,1664,0606,6604,5726,9808,1863,9675,3609,1157,0426,0376,4369,6333,2292,1423,0605,3598,1622,3596,1645,6661,9702,4624,9660,9571,5564,0497,9602,4479,7477,3447,6560,0660,6694,3530,9821,3708,0608,4591,6588,3561,6572,3541,2589,1543,1528,8520,9503,1560,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,20,00,40,00,20,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,30,80,30,50,90,32,60,10,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.144,2768,7725,2625,5560,7547,8609,8600,6643,5635,1665,0663,9606,5604,3726,8808,1863,8675,2609,0157,0426,0376,3369,4333,2291,8422,2605,0597,5621,4595,8643,0661,7702,0624,8660,9571,5564,0497,9602,4479,7477,3447,6560,0660,6694,3530,9821,3708,0608,4591,6588,3561,6572,3541,2589,1543,1528,8520,9503,1560,4
4. Giá vốn hàng bán1.104,0719,3681,5586,7525,4513,5573,8563,8609,1601,4634,9619,1577,7576,4702,4786,9823,1641,1569,4144,4394,0340,6340,9305,7277,7400,3573,4570,4575,1569,1604,5627,5650,6588,2625,8538,2529,7457,3564,4445,4439,8419,3532,5628,2637,6507,0793,7684,9583,8572,2567,7539,9549,6524,2571,3524,5508,2502,9491,1543,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,249,543,738,835,234,236,036,734,433,830,144,728,828,024,421,240,734,139,612,632,035,728,527,514,121,931,627,246,326,738,634,351,436,635,133,334,440,637,934,337,528,327,632,356,723,927,623,124,719,420,621,822,716,917,818,620,617,912,017,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,31,11,31,61,31,11,41,30,90,71,10,70,70,70,70,70,80,70,71,10,90,70,80,60,50,80,80,80,80,71,50,70,80,80,71,10,70,715,81,21,21,60,81,01,40,90,91,11,51,20,71,11,40,71,61,21,81,31,22,1
7. Chi phí tài chính0,0-0,00,00,00,50,00,20,01,3-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,00,1-0,1-1,10,10,20,20,10,50,10,10,2-0,40,60,30,1-2,10,710,40,31,60,00,10,23,40,33,31,21,11,11,42,82,12,21,71,51,84,43,55,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,20,10,6-0,10,00,10,30,30,30,00,00,10,20,00,10,00,20,21,00,30,40,50,70,91,21,92,22,11,51,52,14,12,94,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,10,00,1-0,10,00,1
9. Chi phí bán hàng22,826,328,025,320,020,624,519,219,618,916,622,116,819,516,519,021,617,212,313,418,616,216,013,311,813,317,714,221,720,119,520,022,221,416,121,120,725,123,620,919,617,318,319,724,812,314,812,414,813,711,710,611,812,211,110,911,510,96,98,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,120,813,612,113,212,28,815,412,113,09,916,011,012,78,48,313,712,712,37,411,214,77,39,46,68,89,37,012,59,614,49,811,19,99,97,09,510,312,55,112,17,26,28,612,75,310,93,05,85,85,54,73,22,63,02,12,12,12,21,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,63,63,42,92,82,53,83,42,32,64,77,21,6-3,60,1-5,56,14,915,7-7,23,15,46,26,5-3,90,55,36,612,3-2,56,05,019,35,49,46,17,15,27,29,25,45,43,74,917,16,9-0,57,64,50,12,74,87,10,73,75,37,11,80,64,1
12. Thu nhập khác0,50,30,90,80,10,10,10,10,70,00,20,80,04,90,00,00,10,00,00,20,30,00,30,10,10,21,00,20,80,10,20,30,30,10,20,20,30,10,20,10,10,20,40,70,50,49,61,31,715,82,10,92,11,51,41,01,09,96,50,9
13. Chi phí khác0,10,10,40,10,20,00,10,10,10,10,20,30,10,10,00,00,00,10,10,00,10,10,10,10,10,10,40,10,20,10,30,10,00,40,10,00,00,00,10,10,10,30,30,10,20,14,00,00,07,50,30,11,10,00,20,00,05,94,60,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,50,20,50,7-0,10,1-0,0-0,00,6-0,00,00,6-0,14,8-0,0-0,00,1-0,1-0,00,20,2-0,00,2-0,00,00,10,60,10,60,1-0,00,20,2-0,30,10,10,20,10,00,10,1-0,20,10,60,30,35,51,31,78,21,70,81,01,51,21,00,94,02,00,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,13,83,93,62,72,53,83,43,02,64,77,81,61,20,1-5,56,24,815,6-7,03,35,46,46,5-3,90,65,86,812,9-2,46,05,219,55,19,66,27,35,37,39,35,55,23,95,517,47,25,08,96,18,34,55,68,02,24,96,38,05,82,55,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,70,81,10,70,60,50,90,70,60,51,31,60,30,30,0-1,11,21,03,1-1,40,71,11,30,6-0,10,11,21,32,10,01,51,13,91,11,91,21,51,01,51,61,01,00,91,13,81,51,61,91,21,81,21,31,90,50,91,01,81,40,61,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,1-0,0-0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,81,10,70,60,50,90,70,60,51,31,60,30,30,0-1,11,21,03,1-1,40,71,11,30,6-0,10,11,21,32,10,01,51,13,91,11,91,21,51,01,41,61,01,00,91,13,71,51,51,91,11,81,41,31,90,50,91,01,81,40,61,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,43,02,82,92,12,02,92,72,32,03,46,21,21,00,1-4,45,03,812,5-5,62,64,35,15,9-3,80,54,65,410,8-2,44,54,215,64,07,75,05,94,35,97,74,54,23,04,413,75,73,57,05,06,53,14,36,21,74,15,36,24,41,94,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,30,20,00,20,00,00,2-0,20,1-0,0-0,00,0-0,10,00,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,43,02,82,92,12,02,92,72,32,03,46,21,21,00,1-4,45,03,812,5-5,62,64,35,15,9-3,80,54,65,410,8-2,44,54,215,64,07,65,05,84,35,87,74,54,23,04,413,95,43,37,04,86,53,04,06,31,54,15,36,24,51,93,9

Báo cáo khác của TMC

Dữ liệu khác của TMC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thủ Đức (mã TMC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.459 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng, giảm 4,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.144 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.