Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo TMS
CTCP Transimex
TRANSIMEX CORPORATION
29.000
▼ −1.900 (▼ −6,15%)

Khối ngoại mua bán TMS — trang 33

Mua bán ròng của khối ngoại với TMS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: -012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: -026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TMS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-12-202260.5001.0001.000■ 00,10,1■ 0,05.581.560
19-12-202260.50000■ 00,00,0■ 0,05.582.560
16-12-202262.00000■ 00,00,0■ 0,05.582.560
15-12-202261.10000■ 00,00,0■ 0,05.582.560
14-12-202264.00000■ 00,00,0■ 0,05.582.360
13-12-202264.00000■ 00,00,0■ 0,05.582.360
12-12-202263.8000200▼ −2000,00,0▼ −0,05.582.360
9-12-202263.8005.0000▲ +5.0000,30,0▲ +0,35.582.360
8-12-202264.00000■ 00,00,0■ 0,05.587.360
7-12-202264.00000■ 00,00,0■ 0,05.587.360
6-12-202265.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.587.360
5-12-202265.4002000▲ +2000,00,0▲ +0,05.582.460
2-12-202266.50000■ 00,00,0■ 0,05.582.560
1-12-202266.6001.0005.000▼ −4.0000,10,3▼ −0,35.582.560
30-11-202266.6001.100100▲ +1.0000,10,0▲ +0,15.583.560
29-11-202267.00000■ 00,00,0■ 0,05.584.660
28-11-202266.0009000▲ +9000,10,0▲ +0,15.584.660
25-11-202266.90000■ 00,00,0■ 0,05.585.560
24-11-202266.50000■ 00,00,0■ 0,05.585.560
23-11-202263.70000■ 00,00,0■ 0,05.585.560
22-11-202265.00000■ 00,00,0■ 0,05.585.560
21-11-202268.80000■ 00,00,0■ 0,05.585.560
18-11-202264.40000■ 00,00,0■ 0,05.585.560
17-11-202264.40000■ 00,00,0■ 0,05.585.560
16-11-202264.10000■ 00,00,0■ 0,05.584.960
15-11-202264.10000■ 00,00,0■ 0,05.584.960
14-11-202268.9000600▼ −6000,00,0▼ −0,05.584.460
11-11-202266.8002000▲ +2000,00,0▲ +0,05.584.460
10-11-202265.1000500▼ −5000,00,0▼ −0,05.584.660
9-11-202267.00000■ 00,00,0■ 0,05.584.160

Trang 33/213 · 9-11-2022 – 20-12-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 4-8-2000

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TMS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TMS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TMS (CTCP Transimex) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 88 tỉ đồng cổ phiếu TMS (mua 0 tỉ đồng, bán 88 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 14.376.544 cổ phiếu.