Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TMS
CTCP Transimex
TRANSIMEX CORPORATION
31.900
▲ +50 (▲ +0,16%)

Kết quả kinh doanh TMS

Doanh thu và lợi nhuận TMS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 664Q4/2023: 787Q1/2024: 691Q2/2024: 821Q3/2024: 906Q4/2024: 903Q1/2025: 703Q2/2025: 864Q3/2025: 930Q4/2025: 979Q1/2026: 786Q2/2026: 954979Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 50Q4/2023: 144Q1/2024: 27Q2/2024: 36Q3/2024: 81Q4/2024: 39Q1/2025: 86Q2/2025: 80Q3/2025: 100Q4/2025: 97Q1/2026: 98Q2/2026: 320320Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026954320
Q1/202678698
Q4/202597997
Q3/2025930100
Q2/202586480
Q1/202570386
Q4/202490339
Q3/202490681
Q2/202482136
Q1/202469127
Q4/2023787144
Q3/202366450

Doanh thu và lợi nhuận TMS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.418Năm 2021: 6.381Năm 2022: 3.648Năm 2023: 2.390Năm 2024: 3.326Năm 2025: 3.4766.381Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 322Năm 2021: 621Năm 2022: 682Năm 2023: 173Năm 2024: 170Năm 2025: 373682Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.476373
Năm 20243.326170
Năm 20232.390173
Năm 20223.648682
Năm 20216.381621
Năm 20203.418322

Báo cáo tài chính gốc TMS theo kỳ

247 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025—
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012—
2011
2010——
2009
2008—
2007—
2006—
2005—
2004————

247 tệp báo cáo TMS trên HOSE từ năm 2004, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TMS

87 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động KQKD BCTC riêng và hợp nhất 6 tháng đầu năm 2026HOSE · 2 tệp31-7-2026Giải trình biến động KQKD Riêng quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2026Giải trình biến động KQKD HN quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình biến động KQKD HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp1-4-2026Giải trình biến động KQKD HN kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp31-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp3-9-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp31-7-2025Giải trình biến động KQKD HN quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE · 2 tệp1-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE4-2-2025Giải trình điều chỉnh hồi tố trên BCTC HN quý 4/2024HOSE4-2-2025Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2024Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình biến động KQKD HN và riêng soát xét giữa niên độ năm 2024HOSE31-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE9-7-2024Nghị quyết HĐQT về việc thông qua kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024HOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023HOSE31-7-2023Giải trình KQKD HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2022 so với năm 2021HOSE31-1-2023Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình KQKD HN quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình KQKD riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2022Giải trình số liệu BCTC riêng giữa niên độ 6 tháng 2022HOSE1-8-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch số liệu HN và Cty mẹ trước và sau kiểm toán năm 2021HOSE7-2-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình BCTC HN và riêng quý 3/2021HOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch số liệu Hợp nhất và Mẹ trước và sau soát xét bán niên năm 2021HOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE5-5-2021Giải trình KQKD HN quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2021Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE31-7-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2020 so với quý 2 năm 2019HOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE
Xem thêm 47 văn bản cũ hơn (tới 20-10-2006)
30-3-2020Giải trình chênh lệch số liệu BCTC Cty mẹ trước và sau kiểm toánHOSE10-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho TMSHOSE22-1-2020Giải trình KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE5-4-2019Giải trình BCTC kiểm toán năm 2018HOSE14-2-2019Giải trình KQKD quý 4/2018 công ty mẹHOSE18-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho TMSHOSE17-12-2018Xin gia hạn thời gian công bố BCTC riêng và hợp nhất quý, bán niên năm 2019HOSE6-9-2018Giải trình KQKD HN soát xét 6 tháng năm 2018HOSE17-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2018 cho TMSHOSE4-1-2018Gia hạn thời gian công bố BCTC riêng và hợp nhất quý, bán niên năm 2018HOSE15-3-2017Giải trình KQKD HN kiểm toán năm 2016HOSE30-12-2016Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của TMSHOSE19-12-2016Xin gia hạn thời gian công bố BCTC riêng và hợp nhất quý, bán niên năm 2017HOSE11-5-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên năm 2016HOSE5-5-2016Xin gia hạn thời gian công bố BCTC Hợp nhất bán niên năm 2016HOSE29-4-2016Xin gia hạn công bố BCTC hợp nhất bán niên năm 2016HOSE4-4-2016Giải trình kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh hợp nhất kiểm toán năm 2015HOSE4-2-2016Chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE14-1-2016Gia hạn thời gian công bố BCTC Hợp nhất hàng quý kể từ Quý 4-2015HOSE26-5-2015Điều chỉnh và bổ sung BCTC HN quý 1.2015HOSE27-3-2014Giải trình khác biệt số liệu BCTC HN KT 2013 và BCTC HN Q4-2013HOSE27-3-2014Giải trình khác biệt số liệu BCTC Cty Mẹ KT 2013 và BCTC Cty Mẹ Q4-2013HOSE23-4-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE5-12-2012Giải trình ý kiến lưu ý của BCTC hợp nhất kiểm toán từ 01/04/2012 đến 30/09/2012HOSE15-11-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012 (năm tài chính 01-04-2012 đến 31-12-2012)HOSE21-5-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q4 (niên độ 1/4/2011 đến 31/3/2012)HOSE26-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q4 (niên độ 1/4/2011 đến 31/3/2012)HOSE13-2-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2011 (niên độ 1/4/2011 đến 31/3/2012)HOSE20-1-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011 (niên độ 1/4/2011 đến 31/3/2012)HOSE31-10-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011 (niên độ 01-04-2011 đến 31-03-2012)HOSE29-7-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2011 (niên độ 01-04-2011 đến 31-03-2012)HOSE5-5-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2010 (niên độ 01-04-2010 đến 31-03-2011)HOSE26-1-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE26-10-2009Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh Q3-09HOSE16-10-2009Giải trình chênh lêch số liệu báo cáo tài chính kiểm toán Q2-2009HOSE20-3-2009Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính trước và sau kiểm toánHOSE22-1-2009Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2008HOSE29-1-2008Báo cáo tài chính Quý 4/2007HOSE29-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE24-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE21-4-2007Báo cáo tài chính quý I/2007HOSE20-3-2007Báo cáo tài chính tóm tắt năm 2006 đã kiểm toán của Công ty Liên doanhHOSE20-3-2007Báo cáo tài chính tóm tắt năm 2006 đã kiểm toánHOSE8-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE22-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE20-10-2006Báo cáo tài chính Quý III/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TMS.

Kết quả kinh doanh TMS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.504,63.356,12.403,23.656,36.389,53.421,32.348,52.333,12.136,4615,7488,8442,4398,4308,9262,2233,1170,3174,9135,2128,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu28,330,413,48,28,32,98,59,44,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.476,43.325,72.389,83.648,16.381,33.418,32.340,12.323,72.131,8615,7488,8442,4398,4308,9262,2233,1170,3174,8135,2128,2
4. Giá vốn hàng bán2.876,22.804,31.979,23.098,15.835,03.111,52.067,32.089,91.882,5461,6367,3349,1318,3242,8208,6184,8133,3139,2101,30,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)600,1521,4410,7549,9546,3306,9272,8233,8249,3154,1121,593,280,166,153,548,336,935,633,9128,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính68,070,872,5160,280,045,827,632,331,015,211,47,28,54,96,78,44,114,84,52,3
7. Chi phí tài chính177,7172,791,988,791,566,168,597,665,633,018,29,711,410,419,914,42,71,91,40,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay153,8147,878,158,155,053,666,062,158,729,515,59,911,010,111,26,81,11,41,20,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh209,1128,740,4353,8372,1170,8104,2163,999,498,485,176,657,639,429,613,518,30,00,00,0
9. Chi phí bán hàng36,656,333,629,855,212,415,517,013,20,20,90,31,20,91,31,20,70,20,097,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp224,9224,3187,3173,9159,698,280,168,959,742,428,324,023,621,320,314,311,413,712,611,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)438,1267,5210,8771,6692,0346,7240,5246,6241,2192,0170,7143,0109,977,948,340,344,634,524,421,3
12. Thu nhập khác19,8135,210,711,36,69,017,719,32,62,37,631,32,13,67,433,90,41,00,40,2
13. Chi phí khác16,7164,57,28,62,81,81,92,61,62,12,318,81,43,68,317,60,90,01,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,1-29,43,62,63,87,215,816,71,00,25,312,50,8-0,0-0,916,3-0,51,0-1,40,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)441,1238,2214,3774,2695,9353,9256,3263,3242,2192,2176,0155,5110,777,847,456,544,035,523,021,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành79,785,063,9101,875,032,331,028,330,818,720,817,514,110,05,513,17,48,35,85,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-12,0-17,0-22,6-9,90,00,00,00,00,01,3-0,20,4-0,50,51,2-1,9-0,8-0,20,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)67,768,041,391,975,032,331,028,330,820,020,617,913,610,56,711,26,58,16,05,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)373,5170,2173,1682,3620,9321,6225,3235,0211,4172,2155,4137,697,167,340,745,337,527,417,015,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát11,4-32,436,121,650,38,310,717,717,00,00,0-0,5-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)362,1202,6137,0660,7570,6313,3214,6217,3194,4172,2155,4138,197,167,340,845,337,527,417,015,9

Kết quả kinh doanh TMS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh958,6789,7983,0934,6875,5711,4912,8911,9829,9696,8792,7666,8528,3463,8704,1596,4674,31.669,12.373,51.557,41.420,01.086,61.172,0961,4802,5529,3545,8587,3648,9540,7558,3623,9630,0489,4643,4629,1592,8177,8178,2160,9143,7133,0132,4121,2137,4100,7107,1102,6113,0114,3100,894,581,5121,599,5110,1101,275,077,266,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,03,74,14,311,68,39,66,18,56,26,02,72,91,83,12,12,01,15,00,80,62,00,30,10,42,10,91,42,04,23,72,62,21,92,51,20,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)953,5786,0979,0930,3863,9703,1903,3905,7821,4690,6786,7664,1525,5462,0700,9594,3672,41.668,02.368,51.556,61.419,41.084,61.171,7961,3802,1527,2544,9586,0646,9536,5554,5621,3627,7487,5640,9627,8592,1177,8178,2160,9143,7133,0132,4121,2137,4100,7107,1102,6113,0114,3100,894,581,5121,599,5110,1101,275,077,266,9
4. Giá vốn hàng bán779,8624,1801,5772,7729,1562,2765,6738,2693,3575,9658,1550,1435,0382,1475,3493,3555,91.521,42.179,41.426,91.302,5972,11.096,4876,6724,1454,5475,0519,0581,6466,5486,2548,9563,3441,6581,2567,9519,3120,8148,5116,2104,294,1105,087,2105,573,282,179,889,291,685,673,665,093,879,884,480,158,759,650,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)173,8161,9177,5157,5134,8140,9137,7167,5128,1114,7128,6114,090,479,9225,6101,0116,5146,6189,1129,8116,9112,675,484,878,072,669,967,065,370,068,372,464,545,859,759,972,856,929,744,739,538,927,434,031,927,625,022,823,822,715,220,816,527,719,725,621,016,317,616,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,719,420,35,222,023,413,38,119,320,496,834,922,310,753,717,554,565,380,024,922,48,819,75,716,65,029,01,412,24,914,25,914,84,67,47,216,82,35,52,46,31,12,52,54,02,41,43,31,80,72,91,62,11,92,01,21,80,91,01,1
7. Chi phí tài chính55,951,046,745,943,945,346,436,839,739,948,234,517,418,472,112,711,738,179,412,815,314,621,411,720,215,525,08,822,915,917,317,143,415,723,923,015,314,26,014,09,24,04,54,94,83,72,82,02,52,43,13,03,71,63,42,94,52,04,93,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay51,346,941,344,735,934,132,837,336,138,620,926,514,016,01,16,917,216,40,01,19,613,220,48,718,913,6-11,511,821,613,712,516,515,313,423,916,115,013,84,513,78,83,53,74,14,13,62,32,42,52,72,83,03,71,42,72,84,53,90,33,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh74,857,954,162,253,242,255,038,822,217,29,4-3,3-6,331,662,868,090,2160,4228,632,860,644,162,444,446,429,227,826,423,125,223,245,129,555,621,526,929,022,935,524,420,617,916,922,817,428,224,918,816,119,118,516,811,711,69,417,313,612,36,59,2
9. Chi phí bán hàng15,113,011,710,19,79,614,512,319,59,917,16,72,44,82,67,78,011,629,47,812,45,65,92,51,72,32,32,66,14,45,55,35,03,14,33,83,50,20,00,00,10,10,20,30,20,20,10,10,00,10,30,20,40,30,30,30,30,70,30,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,162,375,255,949,855,267,360,258,160,861,851,953,838,991,331,947,337,459,425,930,931,029,424,621,323,830,119,020,516,917,116,518,415,217,016,015,710,012,411,28,68,37,67,46,56,85,06,66,86,36,65,96,36,77,47,07,26,45,96,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)138,1112,9118,3113,1106,696,477,7105,152,341,8107,752,532,860,1176,0134,3194,3285,4329,5141,1141,4114,2100,796,297,965,269,364,351,262,965,884,542,072,243,451,284,257,852,346,248,645,534,546,841,747,343,436,232,333,726,630,119,932,520,034,024,420,414,016,9
12. Thu nhập khác239,44,310,515,91,00,9-4,11,13,00,657,94,41,42,21,29,10,78,41,10,73,41,71,41,22,20,519,70,613,52,0-4,76,43,40,10,22,00,40,5-9,111,20,00,2-0,28,01,60,433,00,53,11,72,40,20,60,41,71,80,20,21,40,7
13. Chi phí khác-1,52,710,57,7-0,30,820,60,63,00,51,20,25,31,42,511,3-0,31,01,60,60,90,10,70,20,50,318,00,40,80,3-4,14,90,21,20,51,1-0,20,8-8,910,70,10,2-0,03,10,51,020,90,42,41,91,70,20,40,62,81,00,23,00,60,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)240,91,60,08,31,30,1-24,80,5-0,00,156,74,3-3,90,8-1,3-2,21,07,4-0,50,12,51,60,61,01,60,21,80,212,71,8-0,61,53,3-1,2-0,20,90,6-0,3-0,20,5-0,1-0,0-0,14,91,1-0,612,10,20,7-0,30,7-0,00,3-0,3-1,10,80,1-2,80,80,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)379,0114,5118,4121,4107,996,452,9105,552,241,9164,456,728,860,8174,7132,0195,2292,8328,9141,1143,9115,8101,397,299,565,471,164,563,964,765,286,045,371,043,252,184,957,552,146,748,645,534,451,642,946,755,536,433,033,427,330,120,232,218,934,724,517,614,817,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành58,917,921,421,120,318,722,024,523,914,628,014,011,98,112,712,624,629,820,5-5,917,714,63,010,010,17,86,89,47,28,55,98,38,17,47,86,98,87,13,15,68,34,33,76,55,74,76,52,74,73,92,23,32,56,02,51,44,82,71,92,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,3-1,2-0,1-2,07,5-8,4-8,40,3-7,80,0-7,6-6,8-8,20,0-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7-0,8-2,31,40,6-0,1-0,0-0,80,41,2-0,9-0,4-0,10,2-0,1-0,50,33,0-1,5-0,30,4-1,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)59,216,721,319,127,810,313,624,816,114,620,37,23,88,14,412,624,729,820,5-5,917,714,63,010,010,17,86,89,47,28,55,98,38,17,47,86,98,87,13,84,86,05,74,36,35,74,06,83,93,83,52,23,52,45,52,74,43,32,42,31,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)319,897,897,1100,580,286,239,380,736,127,3144,049,625,152,7170,4119,5170,6263,0308,4147,0126,2101,298,387,289,457,664,255,156,756,259,377,737,163,635,345,176,150,448,341,942,639,930,145,337,242,748,732,529,229,925,226,517,826,816,230,321,115,312,515,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát17,8-1,54,98,03,5-5,2-3,16,8-2,0-10,328,21,54,50,25,13,80,614,929,79,310,11,94,55,46,11,43,71,73,52,15,04,73,84,54,46,06,6-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,3-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)302,099,392,292,576,791,442,473,938,137,7115,848,120,652,5165,3115,7170,0248,1278,8137,7116,199,393,881,883,356,160,553,453,354,154,373,033,359,131,039,269,550,648,341,942,639,930,145,337,242,748,732,529,530,125,226,517,826,816,230,321,115,312,515,8

Báo cáo khác của TMS

Dữ liệu khác của TMS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Transimex (mã TMS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.476 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 373 tỉ đồng, tăng 119,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 954 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 320 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.