Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TMS
CTCP Transimex
TRANSIMEX CORPORATION
31.500
▼ −1.500 (▼ −4,55%)

Room ngoại TMS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TMS theo thời gian

1258 ngày
40,60%42,86%45,11%47,37%49,62%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 71.206.351 cổ phiếu TMS, tương đương 41,22% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 13.433.400 cổ phiếu (7,78% vốn), khoảng 423 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 49,00% (28-10-2021), thấp nhất 41,22% (11-9-2026).

TMS có 114 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 17-2-2022.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TMS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202641,22%41,22%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202641,22%41,22%▲ +0,00 điểm %457
3 tháng3-7-202641,22%41,22%▼ −0,00 điểm %-815
1 năm2-10-202542,55%41,22%▼ −1,33 điểm %-849.760
3 năm3-10-202343,04%41,22%▼ −1,82 điểm %18.804.181

Sở hữu nước ngoài TMS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202641,22%■ 0,00 điểm %71.206.35149%13.433.400
9-202641,22%▲ +0,00 điểm %71.206.35149%13.433.400
8-202641,22%▼ −0,00 điểm %71.205.89449%13.433.857
7-202641,22%▼ −0,00 điểm %71.206.36649%13.433.385
6-202641,22%▼ −0,00 điểm %71.207.16649%13.432.585
5-202641,22%▼ −0,00 điểm %71.207.46649%13.432.285
4-202641,22%▼ −0,00 điểm %71.207.56649%13.432.185
3-202641,22%▼ −1,33 điểm %71.207.98749%13.431.764
2-202642,55%▼ −0,00 điểm %72.057.69149%10.922.806
1-202642,55%▲ +0,00 điểm %72.057.74149%10.922.756
12-202542,55%▼ −0,00 điểm %72.054.53149%10.925.966
11-202542,55%▼ −0,00 điểm %72.055.43249%10.925.065
10-202542,55%▲ +0,00 điểm %72.056.65149%10.923.846
9-202542,55%▲ +0,00 điểm %72.056.11149%10.924.386
8-202542,55%▼ −0,00 điểm %72.050.29749%10.930.200
7-202542,55%▼ −0,02 điểm %72.052.16449%10.928.333
6-202542,57%▼ −0,01 điểm %72.094.25349%10.886.244
5-202542,58%▼ −0,00 điểm %72.114.65949%10.865.838
4-202542,59%▼ −0,00 điểm %72.117.95949%10.862.538
3-202542,59%▼ −0,00 điểm %72.122.29549%10.858.202
2-202542,59%▼ −0,01 điểm %72.122.39549%10.858.102
1-202542,60%▼ −0,00 điểm %72.135.77349%10.844.724
12-202442,60%▼ −0,00 điểm %72.135.98249%10.844.515
11-202442,60%▼ −0,00 điểm %72.140.49649%10.840.001
10-202442,60%▼ −0,00 điểm %72.142.59749%10.837.900
9-202442,60%▼ −0,10 điểm %67.429.49549%10.123.063
8-202442,70%▼ −0,07 điểm %67.581.74949%9.970.809
7-202442,77%▼ −0,01 điểm %67.685.74649%9.866.812
6-202442,77%▼ −0,01 điểm %67.694.96549%9.857.593
5-202442,78%▼ −0,07 điểm %67.705.38149%9.847.177
4-202442,85%▼ −0,03 điểm %67.819.54549%9.733.013
3-202442,88%▼ −0,00 điểm %67.869.24549%9.683.313
2-202442,89%▼ −0,01 điểm %67.874.63549%9.677.923
1-202442,90%▼ −0,02 điểm %67.891.00849%9.661.550
12-202342,92%▼ −0,01 điểm %67.929.18249%9.623.376
11-202342,93%▼ −0,09 điểm %67.951.81949%9.600.739
10-202343,03%▼ −0,01 điểm %52.384.27049%7.273.154
9-202343,04%▼ −0,27 điểm %52.400.17049%7.257.254
8-202343,31%▲ +0,01 điểm %52.727.87649%6.929.548
7-202343,30%▼ −0,25 điểm %52.713.74849%6.943.676
6-202343,55%▲ +0,03 điểm %53.017.57749%6.639.847
5-202343,52%▼ −0,00 điểm %52.982.49249%6.674.932
4-202343,52%▼ −0,00 điểm %52.986.52849%6.670.896
3-202343,53%▼ −0,07 điểm %52.992.44849%6.664.976
2-202343,60%▼ −0,14 điểm %53.078.93649%6.578.488
1-202343,73%▲ +0,00 điểm %46.299.59849%5.577.460
12-202243,73%▲ +0,00 điểm %46.295.69849%5.581.360
11-202243,73%▲ +0,00 điểm %46.292.39849%5.584.660
10-202243,72%▲ +0,00 điểm %46.291.69849%5.585.360
9-202243,72%▲ +0,01 điểm %46.289.45849%5.587.600
8-202243,71%▲ +0,03 điểm %46.274.35849%5.602.700
7-202243,68%▲ +0,01 điểm %46.240.51649%5.636.542
6-202243,67%▼ −0,05 điểm %46.234.51649%5.642.542
5-202243,72%▲ +0,06 điểm %46.282.53949%5.594.519
4-202243,66%▼ −0,10 điểm %46.219.43949%5.657.619
3-202243,76%▲ +0,10 điểm %46.328.53949%5.548.519
2-202243,66%▼ −5,34 điểm %46.226.63949%5.650.419
1-202249,00%▼ −0,00 điểm %45.891.83949%17
12-202149,00%▲ +0,03 điểm %45.891.84649%10
11-202148,97%▼ −0,03 điểm %45.866.63449%25.222
10-202149,00%▲ +0,00 điểm %45.892.97449%-1.118
9-202149,00%▼ −0,00 điểm %39.906.00649%1.032
8-202149,00%▼ −0,00 điểm %39.907.01749%21
7-202149,00%—39.907.01849%20

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202671.206.351041,22%13.433.400
1-10-202671.206.351041,22%13.433.400
30-9-202671.206.351041,22%13.433.400
29-9-202671.206.351041,22%13.433.400
28-9-202671.206.351041,22%13.433.400
25-9-202671.206.351041,22%13.433.400
24-9-202671.206.351041,22%13.433.400
23-9-202671.206.351041,22%13.433.400
22-9-202671.206.351041,22%13.433.400
21-9-202671.206.351+50041,22%13.433.400
18-9-202671.205.851041,22%13.433.900
17-9-202671.205.851041,22%13.433.900
16-9-202671.205.851041,22%13.433.900
15-9-202671.205.851041,22%13.433.900
14-9-202671.205.851041,22%13.433.900
11-9-202671.205.851−4341,22%13.433.900
10-9-202671.205.894041,22%13.433.857
9-9-202671.205.894041,22%13.433.857
8-9-202671.205.894041,22%13.433.857
7-9-202671.205.894041,22%13.433.857
4-9-202671.205.894041,22%13.433.857
3-9-202671.205.894041,22%13.433.857
28-8-202671.205.894041,22%13.433.857
27-8-202671.205.894−7241,22%13.433.857
26-8-202671.205.966041,22%13.433.785
25-8-202671.205.966−10041,22%13.433.785
24-8-202671.206.066041,22%13.433.685
21-8-202671.206.066041,22%13.433.685
20-8-202671.206.066−30041,22%13.433.685
19-8-202671.206.366—41,22%13.433.385

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TMS