Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TNC
CTCP Cao su Thống Nhất
Thong Nhat Rubber Joint Stock Company
29.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TNC

Cân đối kế toán TNC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn234,6213,4202,6242,3224,0208,5206,1175,3192,5183,8187,9204,6218,9251,7210,3165,4131,3123,5136,2113,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,715,110,64,02,922,51,331,9118,3136,5154,5144,2139,5197,7140,171,724,219,199,159,6
      1. Tiền6,715,110,64,02,914,51,36,938,316,244,133,929,527,624,221,724,219,199,159,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,08,00,025,080,0120,3110,3110,2110,0170,1115,950,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn161,1136,1136,1165,0165,0147,0168,0115,050,020,010,010,010,00,00,040,060,030,05,015,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,00,00,040,060,030,05,015,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn161,1136,1136,1165,0165,0147,0168,0115,050,020,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,910,812,021,416,113,711,311,15,613,06,48,025,210,410,829,928,836,223,228,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,610,17,118,710,66,78,87,37,815,39,210,927,114,412,121,521,230,114,520,7
      2. Trả trước cho người bán0,30,81,10,60,54,90,34,11,21,61,40,00,11,42,06,95,83,46,35,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,51,72,01,7
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,95,59,17,110,07,17,34,82,22,02,22,03,01,01,53,61,31,00,41,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,9-5,5-5,3-4,9-4,9-5,0-5,1-5,2-5,5-5,9-6,3-4,9-4,9-6,4-4,7-2,3-0,0-0,0-0,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho38,751,342,751,939,524,925,517,218,513,117,028,332,534,049,720,215,637,38,49,5
      1. Hàng tồn kho38,751,342,751,939,524,925,517,218,513,119,529,732,534,049,720,215,640,78,49,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,5-1,50,00,00,00,00,0-3,40,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,20,21,20,00,50,40,00,10,01,30,014,211,79,79,73,52,71,00,50,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,50,40,00,00,00,10,00,00,00,00,30,00,00,00,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,21,20,00,00,00,00,10,01,20,013,511,09,18,72,72,60,70,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,70,60,60,80,10,30,30,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn147,6159,9164,2161,7161,7175,6147,8165,7143,0141,3133,2128,0129,1128,1133,3143,0137,2142,5140,1153,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định90,0102,4111,888,187,965,260,850,148,046,243,659,065,763,577,175,483,990,284,2107,0
      1. Tài sản cố định hữu hình90,0102,4111,888,187,965,260,850,047,845,943,458,765,763,577,175,483,990,284,2107,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn20,317,116,940,240,350,656,266,967,266,961,641,836,235,927,426,320,918,018,25,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang20,317,116,940,240,350,656,266,967,266,961,4—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,933,131,630,527,357,326,846,826,826,826,826,826,826,826,826,827,727,727,727,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,826,80,026,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,827,727,727,70,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,026,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,16,34,83,70,530,50,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,37,33,92,96,22,54,01,91,11,41,20,40,51,92,014,54,76,710,013,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,37,33,92,96,22,43,91,70,90,80,50,40,51,42,04,04,76,710,013,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,10,10,10,20,60,70,00,00,50,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,50,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,2373,3366,7404,0385,7384,0353,9341,0335,5325,1321,1332,6348,1379,9343,6308,4268,5266,0276,3266,5
  A. Nợ phải trả33,133,134,260,247,139,327,827,223,217,718,630,931,850,235,135,825,347,064,749,2
    I. Nợ ngắn hạn33,132,734,251,238,122,318,821,223,217,718,630,931,848,234,535,124,746,764,448,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,21,21,21,21,21,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,72,91,51,00,50,80,91,11,60,31,32,33,83,11,80,40,50,81,61,7
      4. Người mua trả tiền trước0,10,15,60,11,20,60,60,61,90,91,71,60,612,61,92,80,62,31,81,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,61,81,05,61,40,10,80,72,10,01,62,02,21,10,04,51,90,64,13,5
      6. Phải trả người lao động6,18,88,98,37,28,24,27,17,14,35,86,66,915,816,915,710,97,44,55,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,10,30,30,30,20,11,41,51,53,43,514,412,410,39,17,46,35,10,20,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,62,02,23,215,02,42,21,91,92,02,41,42,12,32,83,02,826,745,032,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,616,514,812,712,610,18,88,37,26,72,22,33,52,81,80,10,62,66,03,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,40,09,09,017,09,06,00,00,00,00,00,02,00,60,70,60,30,40,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,40,09,09,017,09,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,60,70,60,30,40,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu349,2340,3332,5343,8338,7344,7326,0313,8312,3307,4302,4301,7316,2329,7308,5272,6243,2219,0211,6217,3
    I. Vốn chủ sở hữu349,2340,3332,5343,8338,7344,7326,0313,8312,3307,4302,4301,7316,2329,7308,5272,4243,0218,7211,3217,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển105,8105,8105,895,595,595,595,594,193,092,088,371,165,249,534,123,017,117,114,32,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,112,59,56,54,22,92,92,61,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối50,841,934,255,850,756,738,127,226,823,021,624,045,978,175,552,730,56,21,920,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,61,51,44,011,41,80,00,00,00,48,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này49,240,432,851,839,354,938,127,226,822,512,9—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,30,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,30,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,2373,3366,7404,0385,7384,0353,9341,0335,5325,1321,1332,6348,1379,9343,6308,4268,5266,0276,3266,5

Cân đối kế toán TNC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn281,3265,4243,8229,9227,2262,2215,6213,6199,2198,7195,0202,6218,4228,2239,9224,3215,4247,0214,3224,0262,5251,2211,5228,8215,4242,4212,7205,8203,8209,4165,3195,2189,1181,3184,3192,5189,5182,9179,0183,8187,4194,2184,8187,9187,2203,2205,8204,0195,4194,7206,7218,9226,2227,6240,2251,7231,5223,8242,9209,8204,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,612,411,66,77,443,620,315,112,627,99,810,617,021,911,04,08,840,331,52,935,226,53,922,517,933,114,91,33,79,48,831,949,067,488,2118,3134,8131,0135,5136,5139,9168,3155,9154,5116,7148,2148,0144,2141,0134,9134,4139,5118,5120,9157,6197,7178,0158,7157,484,4133,0
      1. Tiền6,612,411,66,77,413,620,315,112,67,99,810,617,011,911,04,03,840,331,52,925,26,53,914,517,98,114,91,33,79,48,86,99,013,48,238,324,821,015,516,219,938,145,944,16,337,938,033,931,034,914,429,513,515,917,627,628,018,717,424,228,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,030,00,00,00,020,00,00,00,010,00,00,05,00,00,00,010,020,00,08,00,025,00,00,00,00,00,025,040,054,080,080,0110,0110,0120,0120,3120,0130,2110,0110,3110,3110,3110,0110,2110,0100,0120,0110,0105,0105,0140,0170,1150,0140,0140,060,2105,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn227,5214,2181,1156,1149,1141,1136,1136,1136,1131,1146,1136,1156,1172,1182,0147,0147,0162,0125,0165,0180,0190,0172,0167,5164,0174,0163,0168,0160,0170,0120,0135,0110,095,070,050,030,030,020,020,020,010,010,010,010,010,30,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,055,70,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,055,70,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn227,5214,2181,1156,1149,1141,1136,1136,1136,1131,1146,1136,1156,1172,1182,0147,0147,0162,0125,0165,0180,0190,0172,0167,5164,0174,0163,0168,0160,0170,0120,0135,0110,095,070,050,030,030,020,020,020,010,010,010,010,010,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,97,19,928,218,412,57,511,07,36,410,112,111,07,217,021,48,86,710,816,113,012,815,513,715,821,610,311,09,49,214,711,016,05,76,45,66,67,29,113,05,94,74,26,441,111,617,57,48,411,211,525,233,144,812,710,320,021,734,010,930,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng8,37,16,926,618,313,46,310,17,57,25,57,15,95,710,718,76,27,28,010,65,85,65,66,76,416,97,58,88,35,310,27,316,86,67,57,87,97,611,315,37,47,86,99,242,012,09,310,911,212,814,427,135,546,415,614,423,825,035,912,123,7
      2. Trả trước cho người bán5,33,72,30,30,40,81,61,20,91,81,91,13,12,02,80,61,20,80,70,53,66,17,24,95,62,50,40,30,54,05,04,11,20,91,31,22,82,92,21,63,41,71,61,41,50,90,60,00,00,50,00,10,30,61,61,41,92,11,92,02,8
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,12,16,56,95,13,95,25,34,32,78,08,76,94,48,47,16,43,57,110,08,56,17,67,18,87,17,47,05,75,14,64,73,43,73,12,21,82,61,42,01,31,42,02,22,43,612,51,41,92,81,93,02,43,01,90,91,21,41,41,58,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,9-5,9-5,9-5,6-5,5-5,5-5,5-5,5-5,4-5,4-5,3-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-5,0-5,0-5,0-5,0-5,1-5,1-5,1-5,1-5,2-5,2-5,4-5,5-5,5-5,5-5,8-5,9-5,9-5,9-6,2-6,2-6,3-6,3-4,8-4,8-4,8-4,9-4,7-4,9-4,9-4,9-5,1-5,2-6,3-6,4-6,9-6,9-5,3-4,7-4,1
    IV. Tổng hàng tồn kho9,811,236,038,745,259,550,051,337,325,526,842,729,320,727,551,945,732,144,339,532,518,120,024,913,78,722,625,527,413,320,817,210,67,217,718,516,39,512,513,115,73,810,517,016,227,924,028,320,919,836,532,546,731,038,834,021,425,939,349,729,9
      1. Hàng tồn kho9,811,236,038,745,259,550,051,337,325,526,842,729,320,727,551,945,732,144,339,532,518,120,024,913,78,722,625,527,413,320,817,210,67,217,718,516,39,512,513,116,54,111,719,517,528,324,929,720,920,836,532,546,731,038,834,021,425,939,349,729,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,3-1,3-2,5-1,3-0,4-0,9-1,50,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,10,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,30,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn151,5147,9148,3152,5157,2155,3159,9160,1164,6162,5163,9164,2161,3158,2159,7179,7176,3174,0158,5161,7160,8154,7177,8155,1160,2159,3160,1147,8148,5143,5171,9145,8143,8142,2142,8143,0141,5140,3141,3141,3135,7135,3133,2133,3129,7126,4130,2128,5129,4126,8129,4129,1128,4123,2127,9128,1127,6126,2129,2133,8134,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định84,786,588,790,088,289,4100,0101,1107,0110,4109,4111,8109,2111,688,788,189,792,185,687,975,666,663,465,262,462,859,060,862,947,049,150,248,951,250,648,048,350,345,046,241,542,742,443,644,650,056,159,561,062,563,965,767,854,761,963,562,465,071,377,175,8
      1. Tài sản cố định hữu hình84,786,588,790,088,289,4100,0101,1107,0110,4109,4111,8109,2111,688,788,189,792,185,687,975,666,663,465,262,362,859,060,862,846,949,050,148,851,150,447,848,150,144,845,941,242,542,243,444,349,755,859,161,062,563,965,767,854,761,963,562,465,071,377,175,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,525,221,820,323,419,318,318,617,914,517,716,917,112,837,740,237,232,141,440,350,955,152,950,649,047,956,556,254,765,867,466,966,162,263,367,264,761,468,266,966,264,862,961,658,049,347,041,841,437,338,236,232,540,337,535,936,532,428,827,428,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,11,00,7———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,525,221,820,323,419,318,318,617,914,517,716,917,112,837,740,237,232,141,440,350,955,152,950,649,047,956,556,254,765,867,466,966,162,263,367,264,761,468,266,966,064,662,861,457,048,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,929,929,934,938,138,133,133,133,131,631,631,630,530,530,548,545,345,327,327,327,327,357,336,846,846,841,826,826,826,851,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,8
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,80,026,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,80,026,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,826,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,13,13,18,111,311,36,36,36,34,84,84,83,73,73,721,718,518,50,50,50,50,530,510,020,020,015,00,00,00,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,36,27,97,37,58,58,47,36,66,05,13,94,53,32,82,94,14,44,16,27,05,64,12,52,11,82,74,04,13,93,61,91,92,02,11,11,71,71,31,41,31,11,11,20,30,30,40,40,30,20,40,51,31,41,71,91,81,92,42,53,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,36,27,97,37,58,58,47,36,66,05,13,94,53,32,82,94,14,44,16,27,05,64,02,42,01,72,63,94,03,83,51,71,81,81,90,91,11,20,70,80,70,40,40,50,30,30,40,40,30,20,40,50,80,91,21,41,81,91,92,03,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,60,60,60,60,60,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN432,8413,3392,1382,4384,4417,5375,5373,8363,8361,2358,8366,8379,7386,5399,7404,0391,8420,9372,8385,7423,4405,9389,3383,9375,6401,7372,8353,6352,3352,9337,2341,0332,9323,6327,0335,5331,1323,2320,3325,1323,1329,5318,1321,1316,9329,5336,1332,5324,9321,5336,1348,1354,6350,8368,1379,9359,1349,9372,1343,6339,0
  A. Nợ phải trả79,225,231,332,841,078,228,232,935,946,622,234,352,363,351,460,250,081,630,946,289,938,337,739,934,062,422,027,527,227,922,027,320,817,412,923,222,417,910,517,717,125,214,420,611,531,128,930,828,726,119,831,842,144,030,650,036,535,381,335,135,3
    I. Nợ ngắn hạn79,225,231,332,440,677,827,932,935,946,622,234,352,363,341,250,039,272,621,624,468,316,816,122,921,051,412,718,817,918,913,027,320,817,412,923,222,417,910,517,717,125,214,420,611,531,128,930,828,726,119,831,840,141,628,650,036,334,780,634,435,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,85,13,02,73,010,33,63,03,41,31,81,41,20,91,21,01,90,51,70,52,51,20,20,80,72,80,10,91,30,90,51,11,30,90,21,61,51,20,10,30,61,21,21,32,122,01,32,32,23,12,93,84,68,96,43,13,52,64,01,81,6
      4. Người mua trả tiền trước0,61,30,90,20,00,20,50,43,20,30,25,60,60,03,20,10,10,84,21,20,70,80,60,61,30,62,10,60,60,60,60,61,61,22,21,93,02,20,60,92,50,64,21,71,00,62,11,64,10,60,60,60,60,62,112,60,80,60,61,92,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,71,58,00,513,111,46,41,85,70,03,21,111,88,03,45,618,114,64,10,65,72,11,50,64,54,11,40,80,54,60,80,82,10,91,32,11,90,40,70,00,30,01,95,20,40,22,21,90,42,30,12,25,56,62,20,93,35,912,70,03,1
      6. Phải trả người lao động2,10,30,96,52,71,05,38,83,61,93,38,92,50,91,98,32,40,42,07,24,02,44,18,20,40,00,74,20,90,52,87,12,20,61,67,12,90,60,34,31,40,00,95,81,91,61,06,62,30,01,96,98,86,05,515,810,88,67,416,912,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,22,21,70,20,00,10,10,30,10,10,10,30,00,10,30,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,11,40,20,21,41,51,71,51,31,53,33,33,23,43,53,83,31,90,81,520,614,415,015,113,912,412,212,211,812,311,511,310,89,19,8
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,60,30,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi20,610,813,316,618,319,29,716,517,618,111,014,815,916,39,312,714,014,66,812,612,96,67,310,111,712,55,88,89,39,65,08,39,110,04,37,27,68,13,46,76,97,60,52,22,62,70,12,32,52,6-2,03,53,74,1-3,02,83,03,33,31,82,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu353,6388,1360,8349,6343,4339,3347,3340,9327,9314,6336,6332,5327,4323,2348,2343,8341,8339,4341,8339,5333,5367,6351,6344,0341,6339,2350,8326,0325,1325,1315,2313,6312,1306,2314,2312,3308,7305,2309,8307,4306,0304,3303,7300,5305,5298,4307,2301,7296,2295,5316,3316,2312,5306,9337,5329,8322,6314,6290,7308,5303,7
    I. Vốn chủ sở hữu353,6388,1360,8349,6343,4339,3347,3340,9327,9314,6336,6332,5327,4323,2348,2343,8341,8339,4341,8339,5333,5367,6351,6344,0341,6339,2350,8326,0325,1325,1315,2313,6312,1306,2314,2312,3308,7305,2309,8307,4306,0304,3303,7300,5305,5298,4307,2301,7296,2295,5316,3316,2312,5306,9337,5329,8322,6314,6290,7308,5303,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN432,8413,3392,1382,4384,4417,5375,5373,8363,8361,2358,8366,8379,7386,5399,7404,0391,8420,9372,8385,7423,4405,9389,3383,9375,6401,7372,8353,6352,3352,9337,2341,0332,9323,6327,0335,5331,1323,2320,3325,1323,1329,5318,1321,1316,9329,5336,1332,5324,9321,5336,1348,1354,6350,8368,1379,9359,1349,9372,1343,6339,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác—20,75,20,27,15,41,80,25,87,82,21,25,06,42,40,05,05,92,60,51,93,90,10,24,05,01,90,03,37,41,00,13,66,12,00,01,85,11,91,35,97,34,30,03,25,116,314,215,218,814,411,717,820,821,09,812,117,512,29,210,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—6,94,70,07,15,41,70,05,67,02,20,05,06,32,40,04,45,92,10,01,73,60,10,04,05,01,90,03,37,41,00,03,66,11,90,01,84,51,40,03,95,42,40,03,24,22,70,03,26,72,60,07,810,611,50,03,79,35,00,04,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,10,50,20,00,00,00,20,20,80,01,20,00,20,00,00,60,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,60,51,22,01,91,90,00,10,913,713,511,211,211,111,09,19,18,79,17,57,67,08,75,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—13,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,80,80,70,70,91,10,60,60,90,70,20,20,2
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—3,33,32,13,435,52,12,02,225,12,82,220,237,21,92,02,641,62,72,242,33,62,32,42,431,32,52,22,02,41,97,92,82,21,91,92,22,22,02,01,911,82,32,42,21,91,41,41,92,12,22,14,43,03,32,33,12,241,42,83,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,40,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,010,210,210,89,09,321,821,621,521,617,013,011,09,38,79,39,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,32,00,00,30,60,80,60,1
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,010,210,210,89,09,321,821,621,521,617,013,011,09,38,79,39,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,30,60,80,60,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu—192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5192,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,8105,895,595,595,595,595,595,595,595,595,595,595,595,595,595,595,595,594,194,194,194,193,093,093,093,092,092,092,092,088,388,388,388,885,271,171,171,165,265,265,265,749,549,549,549,949,934,134,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,114,114,112,512,512,512,59,59,59,59,59,56,56,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối—89,762,551,345,140,948,942,629,516,338,334,229,124,860,355,853,951,453,951,545,579,663,656,053,651,362,838,137,137,128,627,125,619,628,626,823,119,725,423,021,519,822,819,724,617,029,524,018,517,746,045,942,336,185,978,371,162,738,875,570,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—50,81,61,61,61,61,51,51,51,534,21,41,41,44,04,04,04,011,411,411,456,756,71,81,81,838,10,00,00,027,20,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,421,68,78,7————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—38,960,949,643,539,347,441,028,014,84,132,827,723,556,351,849,847,442,440,134,122,96,954,251,849,424,838,137,137,11,427,125,619,628,626,823,119,725,022,521,119,41,211,015,9————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TNC

Dữ liệu khác của TNC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cao su Thống Nhất (mã TNC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TNC.