Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TSD — trang 8
Biểu đồ giá TSD
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TSD theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 5.000 | 3.000 | 5.400 | 2.700 | ▼ −40,0% | 198 |
| 2025 | 4.900 | 5.000 | 10.100 | 4.200 | ▲ +2,0% | 249 |
| 2024 | 2.700 | 4.800 | 9.100 | 2.700 | ▲ +77,8% | 250 |
| 2023 | 6.500 | 2.700 | 6.500 | 2.700 | ▼ −58,5% | 249 |
| 2022 | 12.100 | 6.500 | 12.100 | 6.500 | ▼ −46,3% | 249 |
| 2021 | 5.500 | 12.500 | 12.500 | 3.000 | ▲ +127,3% | 250 |
| 2020 | 10.000 | 5.500 | 10.000 | 4.000 | ▼ −45,0% | 252 |
| 2019 | 10.000 | 10.000 | 10.100 | 10.000 | ■ 0,0% | 250 |
| 2018 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 244 |
Giá TSD từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15-12-2025 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.600 | 4.700 | ■ 0,00% | 3.200 | 0,0 |
| 12-12-2025 | 5.000 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | ▼ −6,00% | 1.800 | 0,0 |
| 11-12-2025 | 4.600 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ▲ +8,70% | 100 | 0,0 |
| 10-12-2025 | 4.900 | 4.800 | 5.000 | 4.200 | 4.600 | ▼ −6,12% | 9.900 | 0,0 |
| 9-12-2025 | 5.000 | 4.900 | 4.900 | 4.800 | 4.900 | ▼ −2,00% | 3.500 | 0,0 |
| 8-12-2025 | 5.100 | 5.300 | 5.300 | 5.000 | 5.000 | ▼ −1,96% | 1.500 | 0,0 |
| 5-12-2025 | 5.200 | 5.600 | 5.600 | 5.000 | 5.300 | ▲ +1,92% | 9.800 | 0,0 |
| 4-12-2025 | 5.600 | 5.200 | 5.600 | 5.200 | 5.600 | ■ 0,00% | 2.100 | 0,0 |
| 3-12-2025 | 5.500 | 5.700 | 5.700 | 5.600 | 5.600 | ▲ +1,82% | 1.600 | 0,0 |
| 2-12-2025 | 5.000 | 4.800 | 5.700 | 4.800 | 5.700 | ▲ +14,00% | 600 | 0,0 |
| 1-12-2025 | 5.200 | 5.000 | 5.100 | 5.000 | 5.100 | ▼ −1,92% | 1.500 | 0,0 |
| 28-11-2025 | 5.000 | 5.200 | 5.200 | 5.200 | 5.200 | ▲ +4,00% | 100 | 0,0 |
| 27-11-2025 | 5.000 | 5.000 | 5.200 | 4.900 | 5.200 | ▲ +4,00% | 2.500 | 0,0 |
| 26-11-2025 | 4.800 | 4.900 | 5.000 | 4.900 | 5.000 | ▲ +4,17% | 1.500 | 0,0 |
| 25-11-2025 | 5.100 | 5.000 | 5.000 | 4.800 | 4.800 | ▼ −5,88% | 11.000 | 0,1 |
| 24-11-2025 | 5.100 | 5.100 | 5.100 | 5.100 | 5.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-11-2025 | 5.000 | 5.100 | 5.100 | 5.100 | 5.100 | ▲ +2,00% | 100 | 0,0 |
| 20-11-2025 | 4.800 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ▲ +4,17% | 100 | 0,0 |
| 19-11-2025 | 5.500 | 5.500 | 5.500 | 4.800 | 4.800 | ▼ −12,73% | 15.200 | 0,1 |
| 18-11-2025 | 5.500 | 5.500 | 5.500 | 5.500 | 5.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-11-2025 | 5.500 | 5.500 | 5.500 | 5.500 | 5.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-11-2025 | 5.400 | 5.400 | 5.500 | 5.400 | 5.500 | ▲ +1,85% | 700 | 0,0 |
| 13-11-2025 | 5.400 | 5.400 | 5.400 | 5.400 | 5.400 | ■ 0,00% | 1.100 | 0,0 |
| 12-11-2025 | 5.500 | 5.300 | 5.400 | 5.300 | 5.300 | ▼ −3,64% | 14.400 | 0,1 |
| 11-11-2025 | 5.400 | 5.500 | 5.500 | 5.400 | 5.400 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 10-11-2025 | 5.400 | 5.400 | 5.400 | 5.400 | 5.400 | ■ 0,00% | 1.100 | 0,0 |
| 7-11-2025 | 5.400 | 5.700 | 5.700 | 5.300 | 5.400 | ■ 0,00% | 80.100 | 0,4 |
| 6-11-2025 | 5.500 | 5.700 | 5.700 | 5.300 | 5.300 | ▼ −3,64% | 7.700 | 0,0 |
| 5-11-2025 | 5.800 | 5.900 | 5.900 | 5.400 | 5.400 | ▼ −6,90% | 33.400 | 0,2 |
| 4-11-2025 | 6.000 | 6.000 | 6.100 | 5.700 | 6.100 | ▲ +1,67% | 36.500 | 0,2 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 8/74 · 4-11-2025 – 15-12-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 10-1-2018
Dữ liệu khác của TSD
Phân tích kỹ thuật TSDBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TSDDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TSDTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TSDDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TSDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên TSDBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TSDNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TSDMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TSDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TSDCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TSDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TSD (CTCP Du lịch Trường Sơn COECCO) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 10-1-2018 tới nay, tổng cộng 2.191 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 3.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 150 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TSD tăng mạnh nhất vào năm 2021 (127,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (58,5%).
