Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TYA
CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
Taya (Vietnam) Electric Wire and Cable Joint Stock Company
16.800
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu TYA — trang 21

Biểu đồ giá TYA

500 phiên gần nhất
11.49813.86216.22518.58820.95218-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá TYA theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202617.55016.80020.75016.200▼ −4,3%198
202513.70017.40020.00012.150▲ +27,0%249
202410.50013.60014.3009.350▲ +29,5%250
202312.30010.30013.2509.490▼ −16,3%249
202218.90012.30020.30010.050▼ −34,9%249
202115.75018.70021.00014.000▲ +18,7%250
202014.30015.70017.40010.700▲ +9,8%252
201910.70014.00014.70010.100▲ +30,8%250
201810.90010.70018.7009.700▼ −1,8%248
201710.45011.00012.9009.700▲ +5,3%250
20169.30010.60022.1008.800▲ +14,0%251
201511.4009.30012.0008.700▼ −18,4%248
20147.80010.70012.6005.800▲ +37,2%247
20133.7007.3008.5003.400▲ +97,3%250
20122.8003.6006.3002.600▲ +28,6%250
20116.1002.7006.3002.700▼ −55,7%248
20109.4006.00010.0005.300▼ −36,2%250
200910.5009.00014.2005.500▼ −14,3%251
200833.10010.60033.50010.500▼ −68,0%245
200749.00033.00074.50031.800▼ −32,7%248
200634.00049.50061.50030.000▲ +45,6%225

Giá TYA từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
28-5-202410.60010.65010.80010.60010.800▲ +1,89%8.9000,1
27-5-202410.70010.70010.70010.60010.600▼ −0,93%1.6000,0
24-5-202410.75010.75010.80010.65010.700▼ −0,47%2.9000,0
23-5-202410.70010.70010.75010.60010.750▲ +0,47%13.4000,1
22-5-202410.20010.25010.80010.25010.700▲ +4,90%31.2000,3
21-5-202410.35010.20010.20010.20010.200▼ −1,45%6000,0
20-5-202410.35010.20010.35010.20010.350■ 0,00%9000,0
17-5-202410.35010.35010.35010.35010.350■ 0,00%3000,0
16-5-202410.35010.35010.35010.35010.350■ 0,00%00,0
15-5-202410.25010.25010.35010.25010.350▲ +0,98%9.1000,1
14-5-202410.25010.25010.25010.25010.250■ 0,00%00,0
13-5-202410.25010.05010.25010.05010.250■ 0,00%1.5000,0
10-5-202410.00010.25010.25010.25010.250▲ +2,50%2000,0
9-5-202410.00010.00010.00010.00010.000■ 0,00%00,0
8-5-202410.0009.90010.0009.80010.000■ 0,00%3.7000,0
7-5-20249.8009.80010.0009.80010.000▲ +2,04%3.3000,0
6-5-20249.7009.8009.8009.8009.800▲ +1,03%8.3000,1
3-5-20249.7009.7009.7009.7009.700■ 0,00%1000,0
2-5-20249.3509.6009.7009.6009.700▲ +3,74%5000,0
26-4-20249.5009.6509.7909.3509.350▼ −1,58%3.8000,0
25-4-20249.4509.90010.1009.5009.500▲ +0,53%1.9000,0
24-4-20249.3909.9009.9009.4509.450▲ +0,64%5000,0
23-4-20249.9009.7009.7109.3909.390▼ −5,15%2.9000,0
22-4-20249.9509.9009.9009.7009.900▼ −0,50%2.2000,0
19-4-20249.7009.6009.9509.5009.950▲ +2,58%3.7000,0
17-4-20249.80010.00010.0009.7009.700▼ −1,02%6.7000,1
16-4-20249.9009.8509.8509.8009.800▼ −1,01%1.8000,0
15-4-20249.9509.9009.9009.9009.900▼ −0,50%1.0000,0
12-4-20249.95010.00010.6009.9509.950■ 0,00%1.0000,0
11-4-20249.9509.9509.9509.9509.950■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 21/172 · 11-4-2024 – 28-5-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-2-2006

Dữ liệu khác của TYA

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TYA (CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 15-2-2006 tới nay, tổng cộng 5.158 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 16.800 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 2.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 5.075 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, TYA tăng mạnh nhất vào năm 2013 (97,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (68,0%).