VE1: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế -0,5 tỉ đồng, Lỗ giảm so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Lịch sử cổ tức VE1
Cổ tức VE1 theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2025 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2024 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2023 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2022 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2021 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2020 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2019 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2018 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2017 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2016 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2015 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2014 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2013 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2012 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2011 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2010 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2009 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2008 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2007 | 0 | 9% | 0,00% | 0,0% |
| 2006 | 0 | 7% | 0,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của VE1
Giá lịch sử VE1Giá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật VE1Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VE1Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VE1Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VE1Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VE1Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên VE1Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VE1Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VE1Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VE1Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VE1Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VE1Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP Xây dựng điện VNECO 1 (mã VE1) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Kho chưa ghi nhận năm nào VE1 trả cổ tức bằng tiền mặt.
Ngoài ra doanh nghiệp có 2 năm chia cổ tức bằng cổ phiếu, gần nhất là năm 2007 với tỉ lệ 9%.
