Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VE1
CTCP Xây dựng điện VNECO 1
VNECO 1 Electricity Construction JSC
2.700
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại VE1: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VE1 theo thời gian

344 ngày
23,70%24,20%24,70%25,20%25,70%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.432.906 cổ phiếu VE1, tương đương 23,88% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 25,57% (6-5-2025), thấp nhất 23,84% (18-8-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VE1 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202623,88%23,88%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202623,89%23,88%▼ −0,01 điểm %-500
3 tháng3-7-202623,89%23,88%▼ −0,01 điểm %-500
1 năm2-10-202523,84%23,88%▲ +0,04 điểm %2.606
3 năm8-3-202225,45%23,88%▼ −1,57 điểm %-94.194

Sở hữu nước ngoài VE1 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202623,88%■ 0,00 điểm %1.432.9060%-1.432.906
9-202623,88%▼ −0,01 điểm %1.432.9060%-1.432.906
8-202623,89%■ 0,00 điểm %1.433.4060%-1.433.406
7-202623,89%■ 0,00 điểm %1.433.4060%-1.433.406
6-202623,89%■ 0,00 điểm %1.433.40649%1.506.594
5-202623,89%■ 0,00 điểm %1.433.40649%1.506.594
4-202623,89%■ 0,00 điểm %1.433.40649%1.506.594
3-202623,89%▲ +0,00 điểm %1.433.40649%1.506.594
2-202623,89%▲ +0,00 điểm %1.433.30649%1.506.694
1-202623,89%▼ −0,00 điểm %1.433.30049%1.506.700
12-202523,89%▲ +0,05 điểm %1.433.40049%1.506.600
11-202523,84%■ 0,00 điểm %1.430.40049%1.509.600
10-202523,84%▲ +0,00 điểm %1.430.40049%1.509.600
9-202523,84%■ 0,00 điểm %1.430.30049%1.509.700
8-202523,84%▼ −0,01 điểm %1.430.30049%1.509.700
7-202523,85%▼ −1,47 điểm %1.430.90049%1.509.100
6-202525,32%▼ −0,13 điểm %1.519.20049%1.420.800
5-202525,45%▼ −0,00 điểm %1.527.00049%1.413.000
3-202225,45%■ 0,00 điểm %1.527.10049%1.412.900
2-202225,45%—1.527.10049%1.412.900

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.432.906023,88%-1.432.906
1-10-20261.432.906023,88%-1.432.906
30-9-20261.432.906023,88%-1.432.906
29-9-20261.432.906023,88%-1.432.906
28-9-20261.432.906023,88%-1.432.906
25-9-20261.432.906023,88%-1.432.906
24-9-20261.432.906023,88%-1.432.906
23-9-20261.432.906023,88%-1.432.906
22-9-20261.432.906023,88%-1.432.906
21-9-20261.432.906023,88%-1.432.906
18-9-20261.432.906023,88%-1.432.906
17-9-20261.432.906023,88%-1.432.906
16-9-20261.432.906−50023,88%-1.432.906
15-9-20261.433.406023,89%-1.433.406
14-9-20261.433.406023,89%-1.433.406
11-9-20261.433.406023,89%-1.433.406
10-9-20261.433.406023,89%-1.433.406
9-9-20261.433.406023,89%-1.433.406
8-9-20261.433.406023,89%-1.433.406
7-9-20261.433.406023,89%-1.433.406
4-9-20261.433.406023,89%-1.433.406
3-9-20261.433.406023,89%-1.433.406
28-8-20261.433.406023,89%-1.433.406
27-8-20261.433.406023,89%-1.433.406
26-8-20261.433.406023,89%-1.433.406
25-8-20261.433.406023,89%-1.433.406
24-8-20261.433.406023,89%-1.433.406
21-8-20261.433.406023,89%-1.433.406
20-8-20261.433.406023,89%-1.433.406
19-8-20261.433.406—23,89%-1.433.406

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VE1