Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 584 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BMV, BRR, CDO, CPA, CQT · Xem bảng →
Logo VFC
CTCP Vinafco
Vinafco JSC
66.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VFC

Cân đối kế toán VFC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn802,2758,5757,9723,3527,9391,5348,3412,7311,1376,1443,9382,0315,4263,1299,2378,8288,1235,3142,5150,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền56,753,541,799,549,947,257,189,433,237,791,552,576,386,087,2194,6185,947,549,813,6
      1. Tiền56,653,541,775,640,232,742,455,327,036,258,828,346,722,324,031,113,447,549,813,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,10,00,023,99,714,614,734,16,21,532,624,229,663,763,2163,5172,40,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn350,9362,8387,1252,391,437,15,05,79,540,90,013,322,322,422,317,910,690,13,70,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,322,322,422,320,513,492,23,80,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,7-2,7-2,1-0,10,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn350,9362,8387,1252,391,437,15,05,79,540,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn370,7322,3300,1342,3354,4280,1260,0293,8241,8269,4311,4279,3173,3126,9145,3139,171,285,164,570,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng321,1277,7258,1312,5322,4225,6226,6256,6218,4232,5268,3260,5152,4101,289,877,370,471,263,569,6
      2. Trả trước cho người bán8,112,46,44,91,20,71,24,91,13,17,821,023,019,135,759,01,015,31,72,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn17,517,517,517,517,817,80,00,00,00,713,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác65,840,941,924,224,452,143,243,333,143,732,48,27,915,427,27,53,11,01,30,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-41,8-26,2-23,8-16,8-11,5-16,2-11,0-11,0-10,9-10,7-10,5-10,4-10,0-8,7-7,3-4,7-3,3-2,4-2,0-2,0
    IV. Tổng hàng tồn kho15,212,419,322,818,914,314,47,67,47,328,513,07,46,08,211,28,05,116,958,6
      1. Hàng tồn kho15,512,719,623,119,214,314,47,67,47,328,513,07,46,08,211,28,05,116,958,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,77,49,76,513,312,811,816,119,220,812,523,936,121,736,216,012,57,57,67,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,56,68,66,46,67,14,84,94,33,93,22,83,12,94,52,30,00,00,20,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,30,81,10,15,45,46,510,814,816,57,14,75,35,617,04,28,74,02,74,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,01,30,30,50,40,10,42,22,73,54,85,60,00,00,00,40,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,824,28,39,19,53,83,54,32,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn343,8298,4315,4368,6465,1494,9576,5495,6575,6620,0383,8402,2366,4357,6320,1179,580,7103,7142,4139,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,230,637,745,152,159,391,561,281,186,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,026,133,140,147,154,161,133,846,859,80,00,00,00,00,00,00,00,70,70,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,025,225,225,217,81,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,24,54,65,05,05,25,22,29,18,41,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,0
    II. Tài sản cố định244,8201,8206,9251,7309,6333,8359,6327,2329,7370,0249,0263,0163,9232,5198,041,249,563,9105,4115,7
      1. Tài sản cố định hữu hình209,2164,3166,6208,6270,1294,0311,9270,6264,5292,6160,8163,8110,2111,7114,032,539,953,789,898,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính2,93,95,26,52,91,99,417,325,135,243,952,75,16,00,00,20,70,82,12,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình32,733,735,236,636,637,938,339,340,142,244,246,448,7114,884,08,69,09,413,514,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn26,86,39,60,51,01,727,916,219,421,760,548,344,842,348,462,63,31,52,21,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,86,39,60,51,01,727,916,219,421,760,5—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,02,615,115,715,414,514,414,70,017,381,971,663,669,218,531,531,519,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,02,615,115,715,414,514,414,70,00,036,244,340,514,416,929,929,919,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,548,648,844,854,81,61,61,60,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,2-2,9-21,5-21,70,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác68,159,761,368,687,484,482,176,5131,0127,670,873,575,711,210,16,59,46,93,42,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn67,959,561,068,487,284,381,876,1130,5126,970,771,674,59,39,05,58,06,53,22,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,20,20,20,20,30,40,50,70,20,30,31,30,20,10,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,90,70,90,91,40,40,20,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.146,01.056,91.073,41.091,9993,0886,4924,8908,4886,7996,1827,7784,2681,7620,7619,3558,4368,8339,0284,9289,8
  A. Nợ phải trả447,3341,1350,4338,7424,7359,4397,6409,7402,4506,0334,7311,1173,8140,6115,1260,984,365,1161,7218,1
    I. Nợ ngắn hạn394,2319,0326,7297,0343,5260,5258,8280,3255,0330,5262,0236,4156,2118,986,380,175,650,4128,2180,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn91,554,747,723,469,959,255,9103,588,8103,455,424,229,811,912,219,121,59,575,8125,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn229,0197,9220,5200,7207,4169,0168,3137,0141,9173,0144,5116,6106,973,863,739,437,332,541,834,7
      4. Người mua trả tiền trước0,50,30,20,30,40,30,70,60,21,80,30,00,11,70,10,82,81,62,20,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,311,38,915,87,26,05,69,52,65,94,014,15,41,81,19,36,72,12,57,6
      6. Phải trả người lao động27,121,915,436,623,712,915,212,49,58,811,69,16,81,34,54,53,61,52,83,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn29,221,922,59,713,46,14,84,72,414,50,91,04,54,72,41,61,91,51,30,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,00,00,01,10,12,00,60,50,50,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,08,710,910,420,37,16,110,77,818,944,471,02,423,52,25,11,71,82,06,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,30,50,00,10,10,21,31,43,60,20,40,30,20,10,30,1-0,1-0,20,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn53,122,123,741,781,198,9138,9129,4147,4175,572,674,717,621,728,8180,98,714,633,637,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6,212,512,213,26,65,05,06,85,66,06,22,52,70,80,70,50,30,50,50,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn42,35,07,224,972,992,2132,3120,9140,0166,064,272,214,921,026,1178,98,113,732,737,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,33,42,31,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,20,30,40,40,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,31,21,92,01,71,61,71,61,83,52,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu698,7715,8723,0753,3568,3527,0527,2498,6484,3490,2493,0473,0507,9480,1504,2297,5284,5273,9123,271,8
    I. Vốn chủ sở hữu698,7715,8723,0753,3568,3527,0527,2498,6484,3490,2493,0473,0507,9480,1504,2297,5284,5273,9123,271,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0200,0200,0200,067,855,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần45,845,845,846,946,946,946,946,946,946,946,946,947,147,147,145,845,845,825,35,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu10,510,510,510,510,59,88,98,48,48,28,23,32,92,82,01,70,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-0,2-0,2-0,2-0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,1-0,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,37,87,87,89,39,39,39,29,22,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,53,53,53,53,63,63,12,32,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,71,71,76,55,35,04,64,14,13,93,42,82,42,30,20,01,30,70,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối254,6273,0279,4260,4117,285,280,453,936,451,849,140,679,065,087,537,124,915,118,66,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước241,0247,7213,9115,683,178,752,736,251,046,034,8—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,625,365,4144,734,26,527,817,7-14,65,714,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát36,435,136,079,338,830,536,835,738,829,735,829,827,013,214,70,20,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.146,01.056,91.073,41.091,9993,0886,4924,8908,4886,7996,1827,7784,2681,7620,7619,3558,4368,8339,0284,9289,8

Cân đối kế toán VFC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn843,8809,5802,2775,6761,8697,2758,5694,6692,2698,8757,9729,1743,8706,4723,3689,9646,9576,7527,9434,7401,9396,7391,5397,4362,1313,2354,8387,0362,4340,8460,2396,0353,7312,5312,1307,0342,8349,8461,5422,8422,2424,6444,3457,1452,2431,3382,0281,7327,5290,9316,7294,5285,9252,6262,2258,9266,4278,6300,3359,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền84,655,956,760,973,639,953,538,959,930,041,739,143,734,599,560,330,546,743,236,051,250,947,249,440,250,557,163,775,458,578,174,738,136,231,728,358,338,139,953,651,570,391,591,169,349,252,550,154,737,176,358,850,465,695,276,463,788,493,6118,8
      1. Tiền69,655,856,660,962,639,953,538,954,930,041,739,143,733,475,648,928,241,340,226,935,233,332,724,327,133,442,426,044,638,323,933,824,829,727,023,346,635,436,248,046,048,758,855,943,236,028,328,934,529,246,732,819,421,822,353,215,727,124,025,8
      2. Các khoản tương đương tiền15,00,10,10,011,00,00,00,05,00,00,00,00,01,123,911,42,45,43,09,116,017,614,625,113,117,114,737,830,820,154,241,013,26,64,74,911,72,73,75,65,521,632,635,226,113,224,221,220,27,929,626,031,043,872,923,148,061,369,793,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn337,3343,6350,9343,7343,8353,7362,8378,5366,0379,9387,1394,8392,9357,8252,3267,3232,8160,398,493,052,140,137,139,121,16,05,05,00,05,216,510,45,29,59,521,221,235,740,922,022,00,00,015,414,013,013,313,314,722,322,330,330,322,413,320,929,913,315,913,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,216,216,213,313,314,722,322,330,330,322,413,320,929,913,315,913,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-2,2-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn337,3343,6350,9343,7343,8353,7362,8378,5366,0379,9387,1394,8392,9357,8252,3267,3232,8160,398,493,052,140,137,139,121,16,05,05,00,05,216,510,45,29,59,521,221,235,740,922,022,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn386,5380,6370,7342,5320,0283,1322,3255,4243,3264,9300,1266,6278,1282,3342,3326,0344,2342,1354,1271,6264,3273,0280,1281,1272,2228,1265,0292,1254,8244,5341,6285,4280,8235,1244,2229,9234,2246,4353,4316,2319,4326,4311,4311,3329,7326,0279,3175,0214,4185,3173,2171,7173,2131,3111,5102,4125,8131,4149,9190,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng333,5321,6321,1263,2228,2243,9277,7219,1214,3231,4258,1226,6240,5249,4312,5286,1299,3310,8322,4223,5215,5226,2225,6212,5213,8195,1231,9255,3220,4210,4295,5238,3241,5206,0216,1192,1196,1207,9297,6253,1261,3264,9268,3268,4290,2292,5260,5158,4194,8162,0152,4136,8125,4101,896,194,285,176,2104,5106,8
      2. Trả trước cho người bán13,713,88,116,322,49,612,46,21,64,86,43,16,83,74,93,82,73,51,24,51,50,70,72,11,32,60,94,66,82,64,92,53,81,31,13,32,23,33,03,86,214,47,86,56,15,021,017,419,325,023,020,124,923,33,53,44,341,640,687,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,017,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,817,817,817,817,817,817,817,825,225,20,00,00,00,01,70,00,00,00,01,51,50,20,517,817,817,813,313,313,313,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác71,269,565,871,277,637,740,936,633,935,041,940,432,929,724,233,838,922,324,144,847,845,352,153,143,141,343,143,238,540,853,246,846,338,636,343,646,345,445,752,344,844,332,433,430,538,88,29,210,38,37,723,731,814,920,413,144,820,912,06,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,9-24,3-41,8-25,7-25,7-25,6-26,2-24,0-24,0-23,8-23,8-21,0-19,7-18,1-16,8-15,5-14,6-12,3-11,5-19,1-18,2-17,1-16,2-11,8-11,2-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-12,0-10,9-10,9-10,9-10,9-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,5-10,5-10,3-10,3-10,4-10,4-10,0-10,0-10,0-9,8-8,9-8,9-8,7-8,5-8,4-8,5-7,3-7,2-9,9
    IV. Tổng hàng tồn kho24,720,515,220,515,513,512,412,912,314,919,321,121,524,722,828,032,120,418,923,120,920,514,315,715,915,314,410,514,912,47,68,58,713,07,48,18,28,97,312,512,413,728,529,530,233,112,917,013,612,67,78,38,110,519,822,08,99,09,38,7
      1. Hàng tồn kho24,920,815,520,815,813,812,713,212,615,219,621,421,824,923,128,332,420,719,223,120,920,514,315,715,915,314,410,514,912,47,68,58,713,07,48,18,28,97,312,512,413,728,529,530,233,112,917,013,612,67,78,38,110,519,822,08,99,09,38,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,88,88,78,08,86,97,48,910,79,19,77,67,77,26,58,37,47,213,311,013,312,212,812,012,713,313,315,617,220,216,317,020,918,819,319,521,020,719,918,416,914,113,09,89,010,023,926,330,133,637,125,524,022,722,437,238,236,431,727,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,57,46,57,58,26,36,67,38,97,38,67,27,77,26,48,27,36,46,66,18,16,77,16,16,66,96,37,06,37,35,15,26,34,64,44,65,35,03,14,14,84,13,73,63,23,22,83,14,24,43,14,53,72,82,93,85,93,84,23,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,91,42,30,50,60,60,81,71,81,71,10,40,00,00,10,10,10,55,44,64,95,15,45,65,96,16,58,110,412,610,811,314,213,814,814,515,615,216,113,411,08,07,13,83,54,14,76,27,410,15,46,05,45,35,618,816,817,116,99,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,30,30,30,30,30,30,30,30,50,40,40,40,40,40,40,40,20,40,10,60,70,91,02,02,22,32,32,62,73,53,53,54,44,54,54,55,55,45,45,21,81,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,813,615,015,624,210,510,410,18,39,210,110,38,712,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn358,7339,9343,8336,5309,3297,7298,4300,6309,7313,0315,4332,8341,6354,7368,6386,5392,9395,3465,1479,7486,9483,6494,9508,2522,1560,7574,9548,0549,4559,1496,1551,7541,9560,0575,6593,1595,2610,8542,6528,9482,9418,7393,8376,0372,2378,9402,2475,4468,9450,1367,0351,3347,0352,7350,4369,3360,4330,0290,7248,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,45,34,232,331,430,630,637,537,537,637,744,544,844,845,152,552,552,152,159,959,959,259,366,366,391,591,562,861,262,561,874,774,274,281,194,086,186,19,29,49,710,13,44,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,026,126,126,126,133,133,133,133,140,140,140,140,147,147,147,147,154,154,154,154,161,161,161,161,133,833,833,833,846,846,846,846,859,859,859,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,225,225,225,225,225,725,725,225,225,225,217,817,80,71,01,21,51,72,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,45,34,26,25,34,54,54,44,44,54,64,44,74,75,05,45,45,05,05,85,85,15,25,25,25,25,23,82,23,52,32,22,22,29,19,08,58,58,48,58,48,61,72,01,84,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định278,3235,6244,8210,9207,2197,6201,8206,6215,9216,9206,9217,8229,1240,2251,7257,2260,7259,9309,6317,3321,1326,6343,4347,3360,3372,2359,6365,9376,8320,1327,2318,4311,2325,2330,0335,7346,1357,3370,0354,9249,5241,9259,1250,8247,0254,7263,0262,7259,9183,8163,9227,2231,5227,4223,6237,1235,8194,2198,479,4
      1. Tài sản cố định hữu hình243,6200,4209,2174,9170,7160,7164,3168,3177,0177,3166,6176,7187,4197,8208,6213,6216,4219,6270,1277,4283,8288,2294,1296,6307,2316,8311,9316,0324,7265,8270,6259,9250,4262,2264,8268,5276,2282,8292,6274,6166,2156,2170,9160,1153,5158,4163,8161,0162,8106,8110,2110,3113,3107,9105,9111,3114,4110,7136,056,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính2,72,82,92,93,23,63,94,24,54,85,25,55,86,16,56,87,12,72,93,00,00,81,93,65,57,59,411,413,315,317,319,221,223,125,127,029,033,035,237,439,641,843,946,148,350,552,754,749,628,95,15,35,55,84,76,26,40,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình32,132,432,733,133,233,333,734,034,434,835,235,535,936,236,636,837,237,636,636,937,237,647,547,247,547,938,338,538,839,139,439,339,639,840,140,240,841,542,243,043,743,944,244,645,245,846,447,047,548,148,7111,6112,7113,8113,0119,6115,083,462,422,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn20,835,326,825,07,57,26,30,00,00,09,66,20,60,60,54,14,51,11,00,95,90,01,70,70,50,827,924,121,188,116,332,328,716,419,116,616,118,420,523,1143,297,260,548,950,748,548,354,448,2108,044,841,139,242,651,451,750,452,448,389,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang20,835,326,825,07,57,26,30,00,00,09,66,20,60,60,54,14,51,11,00,95,90,01,70,70,50,827,924,121,188,116,332,328,716,419,116,616,118,420,523,1143,297,260,548,950,7———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,62,73,215,815,115,315,615,815,715,715,515,415,515,415,214,514,514,414,414,414,414,414,314,514,715,010,60,00,01,61,61,617,385,687,384,283,170,267,472,470,274,365,574,833,668,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,62,73,215,815,115,315,615,815,715,715,515,415,515,415,214,514,514,414,414,414,414,414,314,514,715,010,60,00,00,00,00,00,038,241,738,737,434,231,244,842,940,034,843,214,419,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,620,547,848,048,348,648,849,149,148,848,544,844,844,853,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,2-0,4-2,4-2,9-2,9-12,8-12,8-21,5-21,5-14,2-14,2-13,2-25,5-4,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác54,263,768,168,263,362,359,756,656,458,561,361,864,666,768,770,071,966,487,486,384,482,174,978,279,680,980,579,875,173,876,3111,9113,4129,7131,0132,3132,7134,5128,2126,469,969,570,870,868,970,173,572,773,474,275,112,88,910,35,26,28,88,710,410,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn54,063,667,968,163,162,259,556,456,158,361,061,664,466,468,469,871,766,287,286,184,282,074,777,979,280,580,279,474,773,475,9111,4112,9129,2130,5131,7131,9133,7127,8126,269,769,370,770,668,769,971,671,472,373,173,311,37,38,34,25,37,97,69,39,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,40,40,40,40,50,50,50,50,70,70,70,40,20,20,20,20,20,20,20,30,20,20,20,90,70,71,30,20,20,20,20,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,10,90,90,90,90,90,70,70,70,70,90,90,9
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.202,51.149,31.146,01.112,11.071,2994,91.056,9995,31.001,91.011,81.073,41.061,91.085,41.061,11.091,91.076,51.039,8972,0993,0914,3888,8880,3886,4905,6884,2873,9929,8934,9911,7900,0956,3947,7895,6872,5887,7900,0938,0960,61.004,0951,7905,1843,2838,2833,0824,4810,2784,2757,1796,3741,0683,6645,9632,9605,3612,5628,2626,9608,6591,0607,4
  A. Nợ phải trả498,7441,7447,2402,9372,6269,7341,1291,2305,0293,8350,4336,7309,8304,7338,8356,1374,0350,8424,6377,7355,9352,8359,5365,9349,2344,9402,1416,9401,0399,2458,6453,7405,3390,8404,5412,2451,3472,2511,6464,9416,6344,5342,8343,8340,1332,9311,3276,3323,0228,2173,4149,2141,8125,6135,0121,5119,6101,3122,0147,7
    I. Nợ ngắn hạn452,0387,8394,0378,0345,5247,7319,0268,5282,4270,0326,7312,7278,2266,7297,1304,7329,4296,2343,5282,0262,7252,2260,6253,3234,9207,1264,4253,6240,4246,9329,6317,6272,8246,9257,4250,5287,9303,0335,4295,1296,4273,2263,6274,9275,9261,7236,6183,8257,8178,9155,3130,2122,2103,8110,295,191,674,290,0114,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn109,1110,591,587,252,832,054,751,461,042,047,750,323,246,023,426,351,355,669,948,040,258,459,246,955,533,956,846,176,6102,4102,2120,394,088,588,882,496,295,6103,068,464,054,754,937,828,627,624,225,337,732,329,410,911,96,911,011,213,59,411,519,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn256,4198,7229,0211,9185,6156,7197,9151,4165,7167,4220,5182,7185,4159,5200,7182,6202,2170,4207,4152,7166,7153,3169,0157,2137,7141,1173,4165,3124,8110,0173,2138,8133,8131,9142,8143,3157,8154,1178,3162,7153,1159,0144,5137,8148,8141,4116,7118,4148,0127,0106,9101,585,379,368,765,455,055,468,064,5
      4. Người mua trả tiền trước0,30,80,50,40,40,60,30,40,30,20,20,30,30,20,30,70,80,710,410,50,60,30,30,40,30,40,70,80,70,60,20,41,20,10,20,10,33,01,84,40,10,20,30,00,00,40,00,20,10,50,10,10,10,10,10,10,10,30,713,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,27,05,314,711,96,011,38,74,06,38,923,119,16,715,846,623,520,17,220,813,95,86,012,711,04,15,55,44,03,99,57,69,52,62,62,82,83,65,74,33,02,84,45,49,23,314,10,83,14,45,82,94,52,21,92,61,50,90,86,6
      6. Phải trả người lao động16,614,826,913,712,410,721,911,57,811,015,413,111,119,936,613,912,911,523,713,112,110,612,910,79,48,814,710,09,78,411,58,17,66,710,36,56,26,47,36,66,75,511,814,310,57,39,39,78,23,66,83,63,53,00,53,02,02,84,53,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,542,229,237,239,430,521,934,031,731,522,529,524,720,39,822,326,520,513,319,512,612,16,112,411,110,94,815,97,16,74,616,810,95,32,85,45,517,214,822,74,01,60,95,93,45,11,02,34,87,83,36,811,98,64,59,615,32,62,12,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,30,00,20,10,00,00,00,20,00,11,42,50,00,70,54,61,13,12,32,80,12,00,00,62,00,72,12,10,61,10,61,30,50,00,70,70,52,50,90,50,00,31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,013,411,012,341,410,78,710,511,210,810,912,911,311,410,411,511,512,810,313,913,08,97,110,79,47,36,49,214,011,626,614,713,89,18,18,514,618,720,419,861,148,746,773,173,676,370,926,655,43,22,74,14,53,522,82,93,72,72,44,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,70,30,30,61,40,30,30,50,70,50,50,71,90,00,00,10,20,00,10,31,2-0,00,10,30,50,10,20,31,41,21,31,31,41,31,41,43,73,53,63,63,70,00,20,30,50,30,40,40,50,10,30,40,50,10,20,30,50,10,10,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn46,753,953,125,027,122,022,122,722,623,823,724,031,638,041,751,444,754,681,195,793,2100,698,9112,6114,3137,8137,7163,3160,6152,3129,0136,1132,5143,9147,1161,7163,4169,2176,2169,9120,271,379,268,964,171,374,792,565,249,318,119,019,621,824,826,528,027,132,033,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      5. Phải trả dài hạn khác7,27,26,25,812,312,412,512,512,612,312,213,213,113,313,213,16,46,46,66,55,26,05,05,35,25,14,74,84,67,15,25,45,45,35,34,54,75,65,65,63,66,06,21,90,50,62,52,72,62,70,70,60,80,80,80,80,80,80,40,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn35,042,142,314,610,25,05,05,25,27,17,26,914,521,024,936,636,646,572,987,586,493,092,2105,8107,4131,1131,4157,2154,7143,9122,2129,1125,4136,8140,0154,5155,7160,3167,1162,1114,363,270,865,361,968,972,289,862,646,615,318,418,321,021,923,925,524,726,630,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,33,33,33,43,43,43,43,12,92,52,32,02,01,81,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,02,82,7
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,02,01,71,81,82,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,31,31,31,21,21,21,21,91,91,91,91,92,02,02,01,71,71,71,71,61,61,61,61,51,71,71,71,31,31,41,61,61,71,81,82,73,03,43,52,22,22,12,21,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,10,00,0-0,10,10,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu703,8707,6698,8709,2698,6725,2715,8704,1696,9718,0723,0725,2775,6756,4753,1720,3665,8621,2568,4536,7532,9527,4527,0539,7535,0529,0527,6518,0510,8500,7497,7494,0490,3481,7483,2487,9486,7488,4492,4486,7488,5498,7495,3489,2484,3477,3472,8480,9473,3512,8510,3496,6491,1479,8477,5506,7507,3507,3469,0459,7
    I. Vốn chủ sở hữu703,8707,6698,8709,2698,6725,2715,8704,1696,9718,0723,0725,2775,6756,4753,1720,3665,8621,2568,4536,7532,9527,4527,0539,7535,0529,0527,6518,0510,8500,7497,7494,0490,3481,7483,2487,9486,7488,4492,4486,7488,5498,7495,3489,2484,3477,3472,8480,9473,3512,8510,3496,6491,1479,8477,5506,7507,3507,3469,0459,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần45,845,845,845,845,845,845,845,845,845,845,847,347,346,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,946,947,147,147,147,147,147,147,147,147,145,845,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu10,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,59,89,89,89,88,98,98,98,98,48,48,48,48,48,48,48,48,28,28,28,28,28,28,28,23,33,33,33,32,92,92,92,92,82,83,43,42,02,02,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,37,87,87,87,87,87,87,87,87,89,39,39,39,39,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,76,56,56,56,55,35,35,35,35,05,05,05,04,64,64,64,64,14,14,14,14,14,14,14,13,93,93,93,93,43,43,43,42,82,82,82,82,42,42,42,42,32,30,20,20,20,20,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối254,4260,0254,8265,8256,3281,7273,0262,3255,1275,4279,4260,9306,8281,2260,3230,6191,1159,8117,392,889,786,985,291,987,282,280,971,864,856,452,944,541,933,335,440,745,649,553,553,755,753,150,545,840,743,240,449,641,180,981,476,172,763,662,690,589,491,052,345,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước253,1254,6241,0244,6244,6273,0247,7251,3251,3279,3213,9213,9264,6260,4115,6115,6115,6117,283,183,182,885,278,778,778,780,452,752,752,753,536,236,236,236,451,051,151,151,846,021,546,049,134,834,828,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,35,413,821,211,78,625,311,03,8-3,965,446,942,220,8144,7115,075,542,634,29,76,91,66,513,18,51,728,219,112,22,916,78,35,7-3,1-15,6-10,4-5,4-2,37,432,29,74,015,811,011,8———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát41,739,936,435,734,635,935,134,134,135,036,055,359,761,679,376,261,149,138,831,630,929,330,536,736,636,936,836,336,035,235,640,439,439,338,838,232,030,230,324,324,137,536,735,435,531,429,828,629,630,026,918,616,514,413,212,914,614,416,013,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.202,51.149,31.146,01.112,11.071,2994,91.056,9995,31.001,91.011,81.073,41.061,91.085,41.061,11.091,91.076,51.039,8972,0993,0914,3888,8880,3886,4905,6884,2873,9929,8934,9911,7900,0956,3947,7895,6872,5887,7900,0938,0960,61.004,0951,7905,1843,2838,2833,0824,4810,2784,2757,1796,3741,0683,6645,9632,9605,3612,5628,2626,9608,6591,0607,4

Báo cáo khác của VFC

Dữ liệu khác của VFC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vinafco (mã VFC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VFC.