Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VIB
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
Vietnam International Commercial Joint Stock Bank
14.050
▼ −50 (▼ −0,35%)

Giá lịch sử cổ phiếu VIB — trang 17

Biểu đồ giá VIB

500 phiên gần nhất
12.31415.34418.37521.40624.43618-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá VIB theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202617.70014.05018.75013.150▼ −20,6%198
202519.70017.75024.80016.300▼ −9,9%249
202419.80019.70025.00017.800▼ −0,5%250
202319.90019.60024.40017.300▼ −1,5%249
202247.65019.00049.00016.200▼ −60,1%249
202133.00047.30075.90029.200▲ +43,3%250
202017.60032.40034.50012.400▲ +84,1%245
201917.80017.30020.30014.900▼ −2,8%250
201823.00017.60043.90017.500▼ −23,5%250
201718.50023.00031.60014.900▲ +24,3%246

Giá VIB từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
14-11-202418.30018.35018.35018.10018.200▼ −0,55%8.122.201147,9
13-11-202418.35018.30018.35018.15018.300▼ −0,27%6.342.802115,7
12-11-202418.20018.30018.40018.15018.350▲ +0,82%11.304.502206,2
11-11-202418.30018.30018.40018.05018.200▼ −0,55%16.462.802299,7
8-11-202418.50018.60018.60018.25018.300▼ −1,08%15.854.102289,7
7-11-202418.60018.70018.70018.50018.500▼ −0,54%4.892.50191,0
6-11-202418.50018.60018.70018.55018.600▲ +0,54%6.119.600113,9
5-11-202418.50018.50018.65018.45018.500■ 0,00%5.763.302107,3
4-11-202418.85018.75018.75018.45018.500▼ −1,86%9.589.504178,1
1-11-202418.95018.90018.95018.70018.850▼ −0,53%8.399.000158,0
31-10-202419.00019.00019.00018.80018.950▼ −0,26%27.275.640507,3
30-10-202418.75018.90019.15018.80019.000▲ +1,33%21.736.400412,8
29-10-202418.25018.30018.75018.30018.750▲ +2,74%328.852.2005.932,9
28-10-202418.25018.35018.50018.20018.250■ 0,00%35.480.802622,7
25-10-202418.50018.65018.70018.25018.250▼ −1,35%18.285.002337,5
24-10-202418.70018.75018.90018.50018.500▼ −1,07%10.839.901202,6
23-10-202418.75018.75018.90018.40018.700▼ −0,27%24.325.602451,6
22-10-202419.20019.20019.20018.60018.750▼ −2,34%25.443.602482,7
21-10-202419.50019.40019.50019.15019.200▼ −1,54%11.022.704212,8
18-10-202419.35019.45019.85019.40019.500▲ +0,78%29.939.001587,1
17-10-202419.15019.15019.40018.95019.350▲ +1,04%13.633.602261,9
16-10-202419.20019.15019.25019.05019.150▼ −0,26%6.750.302129,5
15-10-202419.05019.05019.35019.05019.200▲ +0,79%11.666.300223,7
14-10-202419.10019.20019.25019.00019.050▼ −0,26%8.075.100154,4
11-10-202419.10019.10019.20019.00019.100■ 0,00%6.388.201122,0
10-10-202419.20019.30019.45019.10019.100▼ −0,52%17.930.800345,9
9-10-202419.20019.25019.35019.15019.200■ 0,00%12.384.902238,2
8-10-202419.20019.25019.50019.20019.200■ 0,00%10.322.103199,4
7-10-202419.25019.40019.45019.20019.200▼ −0,26%7.263.902140,2
4-10-202419.25019.25019.40019.15019.250■ 0,00%10.394.204200,4

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 17/82 · 4-10-2024 – 14-11-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-1-2017

Dữ liệu khác của VIB

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VIB (Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 9-1-2017 tới nay, tổng cộng 2.436 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 14.050 đồng, giảm 0,35%, khối lượng 7.836.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 10.470.928 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, VIB tăng mạnh nhất vào năm 2020 (84,1%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (60,1%).