Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VIB
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
Vietnam International Commercial Joint Stock Bank
14.200
▲ +150 (▲ +1,07%)

Cân đối kế toán VIB

Cân đối kế toán VIB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý3.552,61.639,41.681,11.617,91.521,61.422,01.159,61.098,11.016,4855,7849,4637,5572,5721,11.182,61.425,9
  II. Tiền gửi tại NHNN8.998,19.909,18.217,810.062,624.890,724.591,519.040,32.473,93.587,64.015,16.891,51.619,91.065,71.932,9858,31.257,6
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác104.411,1105.588,568.197,651.899,827.985,14.369,04.011,98.415,610.275,09.152,0761,87.495,97.966,77.375,728.665,425.304,1
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác59.469,549.847,556.382,227.161,011.747,32.833,02.873,17.723,69.389,78.484,7586,83.030,46.423,76.420,327.307,424.794,5
    2. Cho vay các TCTD khác44.941,655.741,011.815,424.738,816.237,81.536,01.138,8692,0885,2667,4175,04.465,41.554,8968,51.358,0512,3
  VII. Cho vay khách hàng377.113,2318.316,1262.075,0228.879,2199.116,4167.772,0127.914,195.261,078.919,459.164,347.024,637.289,634.313,133.313,042.809,641.257,6
    1. Cho vay khách hàng381.972,0324.009,7266.345,5231.944,0201.516,8169.520,2129.199,896.138,779.864,260.179,647.777,038.178,835.238,533.887,243.497,241.730,9
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-4.858,8-5.693,6-4.270,5-3.064,8-2.400,3-1.748,2-1.285,7-877,8-944,9-1.015,2-752,5-889,2-925,4-574,2-687,6-473,3
  VIII. Chứng khoán đầu tư51.149,550.344,360.988,440.278,744.737,241.371,627.842,028.577,825.609,928.698,426.451,627.756,921.595,313.795,120.435,818.949,7
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán51.149,550.345,860.956,340.250,444.714,541.423,527.882,228.676,424.893,426.916,623.388,825.678,821.311,813.812,620.452,618.958,3
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn73,878,285,8172,6228,473,6432,1533,11.069,7124,6135,0148,6177,4183,6222,7241,3
    4. Đầu tư dài hạn khác74,078,486,0172,8228,6137,3511,6603,51.141,0185,3210,7224,2245,4249,9282,5260,0
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-63,6-79,5-70,5-71,3-60,6-75,6-75,6-67,9-66,3-59,8-18,7
  X. Tài sản cố định846,9795,3756,2699,7604,2406,9365,1350,8369,7378,2395,8365,5364,8403,7293,4223,0
    1. Tài sản cố định hữu hình548,9493,2466,7407,8302,0263,1228,2195,0219,6246,2266,4272,0273,5195,4192,5149,2
      - Nguyên giá3,53,53,53,53,60,0339,30,016,416,416,634,5875,724,437,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,3-1,2-1,0-0,9-0,80,0-202,40,00,00,00,00,0-23,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình297,9302,1289,5291,9302,1143,8136,9155,7150,1131,9129,493,591,4208,4100,973,8
      - Nguyên giá3,53,53,53,53,60,0339,30,016,416,416,634,5875,724,437,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,3-1,2-1,0-0,9-0,80,0-202,40,00,00,00,00,0-23,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư2,22,42,52,62,80,0—0,016,416,416,634,5852,724,437,90,0
    - Nguyên giá3,53,53,53,53,60,0339,30,016,416,416,634,5875,724,437,90,0
    - Giá trị hao mòn lũy kế-1,3-1,2-1,0-0,9-0,80,0-202,40,00,00,00,00,0-23,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác9.951,15.663,37.720,49.164,710.430,74.645,33.766,42.456,02.295,12.100,81.706,35.303,09.940,67.273,72.443,85.167,6
    1. Các khoản phải thu4.017,11.952,73.003,85.523,47.627,51.829,71.637,8611,5662,3583,4531,14.286,18.919,56.038,7978,74.046,3
    2. Các khoản lãi, phí phải thu3.902,32.572,33.663,32.432,31.856,81.798,31.496,01.404,81.124,61.304,9986,11.011,3832,61.116,11.341,8979,2
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại1,01,0———0,00,20,10,10,10,30,30,30,30,61,5
    4. Tài sản có khác2.030,71.137,61.064,31.240,8995,51.017,2632,4439,5508,1212,4188,7199,2323,6220,8224,9140,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN556.098,4493.158,4409.881,4342.798,9309.517,1244.675,7184.531,5139.166,2123.159,1104.517,084.308,880.661,076.874,765.023,496.949,593.826,9
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN10.980,818.586,9———0,0—832,61.000,00,08.472,30,0998,01.913,9898,23.601,9
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác157.509,0123.200,698.639,771.166,464.456,542.487,527.225,129.399,933.695,533.262,012.699,719.761,119.036,311.244,628.697,422.653,5
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác117.968,394.513,774.755,645.957,738.019,726.886,314.178,917.215,117.263,917.413,66.628,28.596,56.955,13.616,226.717,921.605,7
    2. Vay các TCTD khác39.540,728.686,823.884,225.208,726.436,815.601,213.046,212.184,816.431,615.848,46.071,511.164,712.081,27.628,41.979,51.047,8
  III. Tiền gửi khách hàng294.577,7276.308,3236.577,3200.123,9173.564,9150.349,1122.357,084.862,668.377,859.260,853.304,049.051,943.239,439.061,344.149,144.990,3
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác105,6———63,90,02,420,589,40,00,00,00,010,08,030,5
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro3,35,46,98,18,610,110,719,831,257,572,953,8455,9390,2361,7209,9
  VI. Phát hành giấy tờ có giá35.070,723.262,623.896,931.774,842.298,228.558,917.154,810.152,49.045,12.000,00,00,00,31.000,613.339,514.573,4
  VII. Các khoản nợ khác10.946,79.932,812.820,97.074,64.834,35.296,34.351,73.210,72.132,61.193,91.149,13.293,85.162,02.967,11.335,61.174,4
    1. Các khoản lãi, phí phải trả4.298,83.382,84.218,33.737,62.552,62.825,62.517,11.463,11.212,8622,7490,9587,1524,5444,4924,4752,1
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác6.647,9——3.337,02.281,62.470,71.834,61.747,6919,8571,2658,22.700,44.600,42.492,6387,0395,5
  VIII. Vốn chủ sở hữu46.904,741.861,837.939,632.651,024.290,717.973,813.429,610.667,68.787,58.742,88.610,88.500,37.982,68.435,78.160,16.593,2
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng34.042,029.793,025.369,721.078,315.532,911.095,29.246,27.835,96.039,86.802,96.802,96.803,06.803,06.803,06.803,05.653,0
      - Vốn điều lệ34.040,129.791,325.368,121.076,715.531,411.093,99.244,97.834,75.644,45.644,44.845,04.250,04.250,04.250,04.250,04.000,0
      - Thặng dư vốn cổ phần1,91,81,61,51,51,41,3720,61.158,51.158,51.958,02.553,02.553,02.553,02.553,01.653,0
    2. Quỹ của TCTD5.346,74.333,33.470,42.517,61.786,81.252,92.593,01.708,72.027,61.256,71.185,51.125,71.113,81.038,2692,7152,0
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế7.516,07.735,4—9.055,26.971,15.625,71.590,41.123,1720,1683,1622,3571,765,9530,3664,4788,2
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU556.098,4493.158,4409.881,4342.798,9309.517,1244.675,7184.531,5139.166,2123.159,1104.517,084.308,880.661,076.874,765.023,496.949,593.826,9
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác—821,9156,721,0—23,80,00,00,011,376,49,725,80,00,00,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—42,442,442,442,442,442,442,41.570,52.664,93.757,72.348,3295,40,00,00,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư—-43,9-10,3-14,0-19,7-94,3-82,6-141,0-853,9-883,1-694,9-270,2-12,0-17,4-16,8-8,7
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác—-0,2-11,1-31,8-49,10,0—0,00,00,00,0-194,0-135,4-102,2-102,20,0
    4. Dự phòng rủi ro khác—6.550,0———0,0—0,00,00,00,00,015,215,924,226,8
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả——8.602,6——0,00,00,00,00,00,06,421,914,20,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản——9.099,5——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,0—0,00,00,00,00,0-11,7-13,10,0-2,7
  V. Chứng khoán kinh doanh—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Chứng khoán kinh doanh—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ—————0,0—-719,4-763,2-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác—————0,0—0,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,0—0,00,00,00,00,00,064,20,00,0

Cân đối kế toán VIB theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý2.382,11.876,23.552,61.934,71.843,41.647,01.639,41.625,01.703,91.715,11.681,11.545,81.315,91.382,91.617,92.026,81.745,11.504,01.521,61.454,01.604,31.558,61.422,01.350,71.419,71.244,91.159,61.371,41.369,11.345,51.098,11.181,41.114,71.024,61.016,41.297,81.086,2993,3855,7929,4928,61.211,9849,4826,5730,3738,1637,5689,2810,8816,8572,6819,4789,3887,8721,11.182,61.425,9
  II. Tiền gửi tại NHNN5.125,34.313,18.998,17.924,75.200,75.717,09.909,14.968,05.830,03.748,48.217,84.321,36.340,85.279,710.062,65.774,06.499,619.951,724.890,79.589,425.714,118.389,924.591,519.441,018.793,72.982,319.040,37.106,22.893,51.876,72.473,92.788,22.277,32.581,43.587,65.181,11.015,32.025,04.015,13.340,95.759,61.126,56.891,51.607,61.348,51.878,31.619,91.642,61.227,1258,11.065,7896,62.283,21.382,81.932,9858,31.257,6
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác118.506,3114.132,2104.411,1104.756,697.946,4102.269,0105.588,582.657,1114.455,792.771,868.197,674.707,179.806,143.216,351.899,847.915,057.744,135.185,427.985,132.397,417.272,719.180,64.369,07.955,68.109,25.974,74.011,94.297,011.829,87.204,68.415,68.512,27.264,49.279,510.275,011.454,010.280,910.481,69.152,05.472,86.055,37.191,7761,82.059,4573,9644,87.492,27.297,15.090,05.835,27.966,87.785,29.504,37.691,77.375,728.665,425.304,1
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác61.739,165.958,559.469,539.839,541.666,143.029,449.847,539.389,262.043,356.913,056.382,259.616,756.809,921.639,427.161,021.927,740.432,819.791,711.747,322.087,46.262,111.655,72.833,06.645,66.528,84.492,42.873,13.854,111.499,76.683,77.723,67.986,06.495,28.327,59.389,710.157,59.473,19.509,28.484,75.132,15.940,36.991,7586,81.984,4473,9644,83.026,82.689,72.837,23.304,86.423,84.454,14.737,82.901,86.420,327.307,424.794,5
    2. Cho vay các TCTD khác56.767,248.173,744.941,664.917,056.280,259.239,655.741,043.268,052.412,435.858,811.815,415.090,423.039,021.576,824.738,825.987,217.311,215.399,316.237,810.310,011.010,67.524,81.536,01.309,91.580,41.482,31.138,8442,9330,1520,8692,0526,2769,2952,0885,21.296,4807,8972,4667,4340,7115,0200,0175,075,0100,00,04.465,44.607,42.269,72.549,41.554,83.367,84.807,04.825,0968,51.358,0512,3
  VII. Cho vay khách hàng392.020,4381.362,0377.113,2367.863,4351.360,1329.264,1318.316,1292.146,2273.996,2262.910,8262.074,2241.890,7231.347,0226.004,4228.879,2223.283,6218.784,6211.470,5199.116,4185.703,8180.970,8175.607,0167.797,8147.458,3136.276,5133.467,4127.942,0121.966,1113.386,6100.869,795.260,889.688,086.200,483.279,578.919,471.496,868.317,862.639,059.308,252.753,150.540,748.146,147.143,743.769,240.341,938.629,037.289,636.264,735.256,336.687,534.335,333.366,033.085,532.570,033.313,042.809,641.257,6
    1. Cho vay khách hàng397.083,4386.257,3381.972,0372.736,1356.066,1334.158,2324.009,7297.549,7278.906,0267.708,6266.345,5245.630,0234.678,2229.177,4231.944,0226.152,7221.719,6214.119,2201.516,8187.859,2182.945,4177.506,7169.520,2148.995,7137.903,0134.863,3129.199,8123.223,1114.484,3101.904,296.138,790.747,987.282,784.267,079.864,272.348,569.204,663.607,960.179,653.373,651.318,648.803,547.777,044.364,841.258,139.483,738.178,836.895,536.234,637.730,835.238,534.519,034.034,433.286,433.887,243.497,241.730,9
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-5.063,0-4.895,3-4.858,8-4.872,6-4.706,0-4.894,1-5.693,6-5.403,5-4.909,8-4.797,8-4.271,3-3.739,3-3.331,2-3.173,0-3.064,8-2.869,1-2.935,0-2.648,7-2.400,3-2.155,4-1.974,7-1.899,8-1.722,4-1.537,4-1.626,4-1.395,9-1.257,8-1.257,0-1.097,6-1.034,5-877,9-1.060,0-1.082,3-987,4-944,9-851,7-886,8-969,0-871,4-620,5-778,0-657,4-633,3-595,7-916,2-854,8-889,2-630,8-978,4-1.043,3-903,2-1.153,0-948,8-716,4-574,2-687,6-473,3
  VIII. Chứng khoán đầu tư49.276,449.089,151.149,553.170,167.210,449.438,650.344,357.909,628.742,144.298,460.988,452.384,650.259,473.767,040.278,749.557,248.757,951.388,244.737,243.811,740.043,737.135,441.371,630.597,231.621,644.087,127.842,036.557,130.332,029.533,628.572,926.713,826.645,935.964,325.609,923.628,132.429,127.362,928.604,423.593,421.359,025.304,626.382,921.890,530.433,731.238,627.797,521.070,717.786,622.548,821.050,711.619,812.415,714.545,213.795,120.435,818.949,7
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán49.276,449.089,151.149,553.171,667.211,949.440,150.345,857.911,128.722,744.279,060.956,352.348,850.224,973.735,840.250,449.531,148.732,951.365,444.714,543.852,840.079,437.189,041.423,530.648,331.659,544.118,327.882,236.702,730.469,229.654,928.636,526.848,826.055,735.324,424.893,422.635,031.312,225.558,126.916,621.348,418.652,622.410,423.388,818.958,327.657,829.266,725.719,419.676,717.305,922.282,420.767,311.633,912.433,214.562,713.812,620.452,618.958,3
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn69,569,573,869,569,577,778,279,780,085,285,8145,5153,5169,2172,6176,3185,1201,569,569,5274,373,673,672,9375,8422,4436,0450,1481,9502,3528,1594,7689,5884,81.069,7109,6113,8109,6109,6126,3129,1126,3135,0135,0139,7140,0148,6160,8158,4160,8179,1183,6182,2183,6183,6222,7241,3
    4. Đầu tư dài hạn khác69,769,774,069,769,777,978,480,080,285,486,0145,7153,7169,4172,8176,5185,2201,769,769,7337,1137,3137,3137,3440,2501,8511,6520,7552,5572,2603,7670,3760,0960,41.141,0185,3185,3185,3185,3201,9201,9201,9210,7210,7210,6215,6224,2227,2227,2227,2245,4249,9249,9249,9249,9282,5260,0
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-62,8-63,6-63,6-64,4-64,5-79,5-75,6-70,6-70,6-70,0-75,6-75,6-70,5-75,6-71,3-75,6-71,4-75,6-75,6-75,6-72,9-75,6-75,6-75,6-70,9-75,6-75,6-66,3-68,7-66,3-66,3-66,3-67,7-66,3-66,3-59,8-18,7
  X. Tài sản cố định1.048,0947,6846,9835,8776,4793,2795,3800,9790,6793,2756,2728,7696,7675,9699,7665,6617,9596,1604,2501,5510,5429,7406,9345,3353,9357,2365,1313,6328,6335,9350,8353,4335,5351,2369,7359,0352,6366,4375,2398,7396,6383,2395,8344,5381,3395,0391,1395,5359,2367,5367,8675,9625,7618,1403,7293,4223,0
    1. Tài sản cố định hữu hình585,8586,7548,9540,1490,9500,3493,2496,4486,7485,6466,7454,8415,3390,7407,8376,0320,6308,2302,0289,8295,1280,7263,1218,8222,0225,9228,2174,3180,5186,2195,0203,7199,3208,9219,6230,6224,5236,6246,2243,5241,9251,4266,4257,1264,1278,4297,6303,0271,1276,5276,5242,1193,7184,1195,4192,5149,2
      - Nguyên giá3,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,63,63,63,63,63,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,416,416,416,416,416,420,016,416,616,616,616,616,616,6913,5857,1933,1933,144,344,344,324,437,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-72,3-39,2-59,7-53,30,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình462,2360,9297,9295,7285,5292,9302,1304,5303,9307,6289,5273,9281,4285,2291,9289,6297,3288,0302,1211,8215,4149,1143,8126,6131,9131,3136,9139,2148,1149,7155,7149,7136,1142,4150,1128,4128,1129,8128,9155,3154,7131,8129,487,4117,2116,693,592,588,191,091,4433,8432,1434,1208,4100,973,8
      - Nguyên giá3,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,63,63,63,63,63,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,416,416,416,416,416,420,016,416,616,616,616,616,616,6913,5857,1933,1933,144,344,344,324,437,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-72,3-39,2-59,7-53,30,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư2,12,22,22,32,32,32,42,42,42,52,52,52,62,62,62,72,82,82,82,92,93,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,416,416,416,416,416,420,016,416,616,616,616,616,616,6841,1818,0873,4879,844,344,344,324,437,90,0
    - Nguyên giá3,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,63,63,63,63,63,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,416,416,416,416,416,420,016,416,616,616,616,616,616,6913,5857,1933,1933,144,344,344,324,437,90,0
    - Giá trị hao mòn lũy kế-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-72,3-39,2-59,7-53,30,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác12.567,912.354,29.951,17.002,76.499,86.097,05.663,35.188,65.361,37.562,37.720,48.434,88.369,46.699,79.434,911.376,013.644,913.518,010.589,611.505,010.807,05.488,44.645,35.828,45.404,94.730,13.773,23.596,43.234,83.078,52.300,12.657,42.646,12.643,92.295,11.935,81.741,21.987,42.100,21.950,91.478,61.662,41.759,01.840,33.396,34.331,25.310,27.828,48.918,49.498,110.452,510.528,89.590,88.354,87.273,72.443,85.167,6
    1. Các khoản phải thu5.045,25.878,74.017,12.379,21.983,51.913,71.952,71.686,31.693,03.544,93.003,83.601,73.861,52.235,85.523,47.613,410.544,010.185,67.627,58.427,68.176,52.438,91.829,73.108,83.288,92.286,01.644,71.335,01.243,31.145,3605,6745,3877,4716,6662,3650,0441,1726,8566,2576,2393,2365,6583,0749,22.080,13.399,64.303,96.599,57.908,98.325,19.486,89.826,28.770,57.448,06.038,7978,74.046,3
    2. Các khoản lãi, phí phải thu4.695,74.260,83.902,32.869,43.006,42.959,82.572,32.420,92.622,72.979,83.663,33.817,23.434,43.234,32.432,32.731,92.104,22.384,51.856,81.960,91.735,22.003,41.798,31.765,61.459,31.808,51.496,01.657,31.482,51.450,01.254,81.489,21.190,41.390,61.124,61.035,81.059,81.042,31.303,81.149,5884,81.098,9986,1961,31.168,6895,21.011,41.047,0851,4966,1889,8597,7662,1881,11.116,11.341,8979,2
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại1,01,01,01,01,01,01,0——————————————0,00,00,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,30,61,5
    4. Tài sản có khác2.826,12.213,82.030,71.753,11.508,91.222,81.137,61.081,81.046,11.044,31.064,31.033,41.092,71.238,71.511,11.077,21.066,21.016,21.154,31.116,5895,31.046,11.017,2953,9656,4635,5632,4604,0508,9483,1439,5422,8578,2536,7508,1249,90,1218,1230,1224,9200,3197,5189,6187,4210,2183,3188,6313,0293,3342,1234,8263,8270,525,8220,8224,9140,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN580.998,0564.145,9556.098,4543.559,7530.909,0495.727,4493.158,4445.377,6430.962,1413.887,8409.880,6384.419,1378.662,8357.247,2343.069,2340.910,3348.022,8333.850,2309.517,1285.035,3277.200,4257.866,0244.701,5213.086,3202.369,8193.314,4184.570,1175.657,8163.856,4144.836,3139.000,3132.507,0127.237,9136.025,7123.159,1116.574,3115.353,3105.981,5104.548,188.609,886.706,985.252,284.412,072.553,977.368,478.028,580.712,776.242,570.436,777.085,276.896,165.919,668.527,266.286,465.023,496.949,593.826,9
NGUỒN VỐN580.998,0————————————————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN24.335,613.859,810.980,813.178,614.424,09.747,118.586,92.191,9————————————0,00,00,00,00,00,00,00,0528,50,0832,60,00,00,01.000,02.000,01.000,0663,60,00,0593,1593,18.472,30,00,0204,90,049,70,0582,0998,00,00,00,01.913,9898,23.601,9
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác142.929,1141.546,5157.509,0138.500,9127.689,2123.869,4123.200,6113.853,1117.276,7106.590,998.639,798.342,9106.384,886.315,771.166,478.472,075.311,475.387,864.456,559.685,153.168,247.656,942.476,125.390,634.033,533.579,527.225,129.575,332.799,130.732,829.399,930.413,031.649,941.883,433.695,528.520,133.300,629.670,433.262,018.945,719.300,720.724,012.699,712.715,317.408,118.654,819.761,119.406,016.037,723.252,719.036,311.564,817.943,211.759,511.244,628.697,422.653,5
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác104.084,3105.880,1117.968,397.026,799.715,0101.768,094.513,791.674,495.731,580.399,674.755,675.497,383.951,767.893,945.957,749.906,441.048,843.889,638.019,735.911,829.823,133.052,926.874,913.095,319.283,518.102,614.178,918.076,220.214,318.027,117.215,118.080,417.400,222.398,717.263,920.380,819.343,019.559,317.413,614.749,814.611,712.763,56.628,24.890,16.617,57.197,38.596,57.264,35.958,010.769,56.955,12.602,43.518,0741,63.616,226.717,921.605,7
    2. Vay các TCTD khác38.844,835.666,339.540,741.474,227.974,222.101,428.686,822.178,821.545,226.191,323.884,222.845,522.433,218.421,825.208,728.565,634.262,631.498,326.436,823.773,323.345,114.604,015.601,212.295,314.750,015.477,013.046,211.499,112.584,812.705,612.184,812.332,614.249,719.484,616.431,68.139,413.957,610.111,115.848,44.195,94.689,07.960,66.071,57.825,210.790,711.457,411.164,712.141,710.079,812.483,112.081,28.962,414.425,111.017,97.628,41.979,51.047,8
  III. Tiền gửi khách hàng317.451,5316.373,8294.577,7307.929,2304.393,0282.298,0276.308,3255.632,6247.629,8234.210,8236.577,3213.533,8205.302,8199.267,0200.123,9189.033,4197.169,5183.802,1173.564,9170.591,0168.109,4156.867,1150.360,5138.030,6127.953,5123.195,2122.357,0113.716,599.158,388.668,184.862,679.574,975.331,274.256,768.377,866.491,162.183,060.810,259.260,859.779,057.248,453.891,053.304,050.280,249.656,948.047,849.051,943.969,241.554,740.041,143.261,640.040,036.617,241.461,339.061,344.149,144.990,3
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác167,7247,6105,6364,247,0——262,3670,071,2————————63,9304,477,012,00,00,00,00,02,483,326,80,021,60,00,019,589,445,211,024,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,010,08,030,5
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro2,73,03,33,43,55,05,45,76,16,56,97,17,27,78,18,28,48,58,69,19,49,910,110,210,410,510,710,911,018,019,821,924,727,631,235,640,651,357,565,473,275,272,968,746,251,953,8455,7427,2429,0455,9405,6429,9419,9390,2361,7209,9
  VI. Phát hành giấy tờ có giá37.970,734.770,735.070,727.145,029.200,025.800,023.262,621.955,715.994,723.195,823.896,923.526,925.346,831.496,331.774,835.188,840.701,842.761,942.298,227.136,929.226,928.487,128.558,927.679,619.821,317.622,217.154,815.247,815.257,110.454,910.152,49.403,47.554,58.017,19.045,18.506,28.303,34.490,12.000,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,31.000,613.339,514.573,4
  VII. Các khoản nợ khác10.302,98.200,510.946,711.178,711.524,610.364,69.932,811.534,211.034,411.396,912.820,812.968,77.711,47.590,07.344,97.730,16.582,15.878,54.834,35.150,25.561,15.507,35.323,85.423,45.335,64.622,14.388,74.525,64.454,33.709,13.044,22.974,73.014,72.664,22.132,62.046,21.766,91.403,61.225,31.294,71.066,61.213,81.218,91.058,61.931,42.411,53.338,94.203,44.321,44.750,45.181,75.471,04.954,04.090,82.967,11.335,61.174,4
    1. Các khoản lãi, phí phải trả6.886,65.465,34.298,84.542,64.130,83.995,43.382,84.294,03.740,44.586,54.218,35.420,14.321,65.199,13.737,63.638,33.559,02.932,72.552,62.704,52.940,52.946,12.825,62.924,02.971,92.776,52.517,12.416,72.156,41.797,71.459,41.704,11.640,41.461,31.212,81.032,7880,6742,8622,7627,1554,6512,5492,1502,2485,9557,7587,7513,8497,4465,0525,1500,8473,2430,3444,4924,4752,1
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác3.416,42.735,26.647,96.636,17.393,86.369,2——7.294,06.810,4——3.389,72.390,93.607,24.091,83.023,12.945,82.281,62.445,72.620,62.561,22.498,22.499,42.363,71.845,61.871,62.108,92.297,91.911,41.584,81.270,61.374,31.202,9919,81.013,5886,3660,9602,6667,6512,0701,3726,8556,41.439,21.853,82.744,83.689,73.784,44.270,54.641,74.956,34.467,13.646,92.492,6387,0395,5
  VIII. Vốn chủ sở hữu47.837,849.144,146.904,745.259,843.627,743.643,341.861,839.942,138.350,438.415,737.939,036.039,833.909,832.570,432.651,030.477,728.249,726.011,524.290,722.158,621.048,319.325,717.972,116.551,915.215,614.284,813.431,312.498,511.621,211.253,410.667,110.119,09.663,19.157,38.787,58.930,08.747,88.868,38.742,68.525,18.424,98.755,28.644,28.431,28.325,88.657,78.506,98.158,48.095,68.030,17.962,28.436,38.582,68.554,78.435,78.160,16.593,2
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng34.042,034.042,034.042,034.042,029.793,029.793,029.793,029.793,025.369,725.369,725.369,725.369,725.369,621.078,321.078,321.078,321.078,315.532,915.532,915.532,915.532,911.095,211.095,29.246,29.246,29.246,29.246,29.246,27.835,97.835,97.835,96.039,86.039,86.039,86.039,86.802,96.802,96.802,96.802,96.802,96.802,96.802,96.802,96.803,06.803,06.803,06.803,06.803,06.803,06.803,06.803,06.803,06.803,06.803,06.803,06.803,05.653,0
      - Vốn điều lệ34.040,134.040,134.040,134.040,129.791,329.791,329.791,329.791,325.368,125.368,125.368,125.368,125.368,121.076,721.076,721.076,721.076,715.531,415.531,415.531,415.531,411.093,911.093,99.244,99.244,99.244,99.244,99.244,97.834,77.834,77.834,75.644,45.644,45.644,45.644,45.644,45.644,45.644,45.644,44.845,04.845,04.845,04.845,04.250,04.250,04.250,04.250,04.250,04.250,04.250,04.250,04.250,04.250,04.250,04.250,04.250,04.000,0
      - Thặng dư vốn cổ phần1,91,91,91,91,81,81,81,81,61,61,61,61,51,51,51,51,51,51,51,51,51,41,41,31,31,31,31,3545,5720,6720,61.114,71.158,51.158,51.158,51.158,51.158,51.158,51.158,51.958,01.958,01.958,01.958,02.553,02.553,02.553,02.553,02.553,02.553,02.553,02.553,02.553,02.553,02.553,02.553,02.553,01.653,0
    2. Quỹ của TCTD6.815,15.346,75.346,75.346,75.772,65.763,04.333,34.333,34.756,43.468,93.470,43.470,43.470,43.790,32.517,62.517,62.517,62.746,51.786,81.786,81.786,81.948,61.252,93.083,93.083,92.593,02.593,0893,02.031,22.031,21.708,72.190,62.190,62.190,62.027,61.327,61.337,71.256,71.256,71.256,71.256,71.185,51.185,51.195,91.195,91.195,51.125,71.125,71.125,71.114,81.114,81.114,81.114,21.039,21.038,2692,7152,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,1-1,9—-2,6-9,9-3,3—-7,7-0,1-0,7—-1,116,1-18,8—35,140,4-2,4—5,53,4-1,50,00,4-1,1-5,10,00,3-2,97,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,60,023,10,10,80,00,00,00,10,00,00,0
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế6.980,69.757,27.516,05.873,68.072,18.090,57.735,45.823,48.224,49.577,9—7.200,75.053,77.720,69.055,26.846,84.613,47.734,46.971,14.833,43.725,36.283,55.624,04.221,42.886,52.450,61.592,02.358,81.757,01.379,21.122,51.888,71.432,7927,0720,1799,5607,1808,6682,9465,4365,2766,7655,8432,3326,9661,8578,3206,7166,9111,544,4518,4607,5654,0530,3664,4788,2
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU580.998,0564.145,9556.098,4543.559,7530.909,0495.727,4493.158,4445.377,6430.962,1413.887,8409.880,6384.419,1378.662,8357.247,2343.069,2340.910,3348.022,8333.850,2309.517,1285.035,3277.200,4257.866,0244.701,5213.086,3202.369,8193.314,4184.570,1175.657,8163.856,4144.836,3139.000,3132.507,0127.237,9136.025,7123.159,1116.574,3115.353,3105.981,5104.548,188.609,886.706,985.252,284.412,072.553,977.368,478.028,580.712,776.242,570.436,777.085,276.896,165.919,668.527,266.286,465.023,496.949,593.826,9
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———42,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,41.506,31.527,01.570,52.094,42.127,82.664,92.664,93.323,53.643,43.757,73.757,73.576,93.285,32.348,32.348,31.473,8510,9295,4295,40,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư———-43,9-43,9-43,9-43,9-43,9-23,0-23,0-10,3-6,6-7,9-11,2-14,0-16,3-17,3-19,6-19,7-83,5-78,0-96,0-94,3-93,4-80,3-73,6-82,6-188,0-179,6-163,6-106,0-177,3-916,1-887,1-853,9-1.101,3-1.010,9-860,1-977,1-1.078,5-936,9-863,5-763,6-644,7-509,4-376,4-270,2-79,8-30,2-29,1-12,0-14,1-17,4-17,4-17,4-16,8-8,7
      - Vốn đầu tư XDCB———0,0—————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác————0,0421,6821,9———156,7258,1371,449,621,0133,340,932,0———0,023,836,914,548,30,00,00,089,60,017,964,10,00,01.095,60,00,011,324,243,083,076,464,26,016,89,752,212,038,925,80,06,28,20,00,00,0
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác—————-0,2-0,2-0,3-0,6-6,7-11,1-17,5-19,1-9,0-31,8-46,5-69,5-68,4-49,1——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0240,20,00,00,00,00,00,0-57,9-62,9-147,1-194,0-131,4-135,4-135,4-159,2-159,2-112,50,0-102,2-102,20,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết——————0,0————————0,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác——————6.550,0——————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,714,914,913,913,713,615,924,226,8
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả———————7.240,2——8.602,57.548,6—————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,40,06,40,021,90,00,00,00,00,014,20,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản——————————9.098,8——————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác————————————-42,8————-5,7———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,9-19,1-11,7-36,6-40,5-35,0-13,10,0-2,7
      - Vốn khác————————————————0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————————————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,042,30,047,650,30,00,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  V. Chứng khoán kinh doanh—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Chứng khoán kinh doanh—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Đầu tư vào công ty con—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,0-544,2-719,4-719,4-719,3-763,2-763,2-763,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,058,464,20,00,0

Báo cáo khác của VIB

Dữ liệu khác của VIB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (mã VIB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VIB.