Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VIB
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
Vietnam International Commercial Joint Stock Bank
13.350
▼ −50 (▼ −0,37%)

Room ngoại VIB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VIB theo thời gian

1255 ngày
1,87%6,87%11,88%16,88%21,88%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 4,99%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 122.554.938 cổ phiếu VIB, tương đương 3,60% vốn, trên trần sở hữu 4,99%. Room còn lại 47.304.946 cổ phiếu (1,39% vốn), khoảng 632 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 20,50% (23-9-2021), thấp nhất 3,25% (4-9-2026).

VIB có 999 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 10-4-2026.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VIB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20263,46%3,60%▲ +0,14 điểm %4.828.801
1 tháng28-8-20263,28%3,60%▲ +0,32 điểm %10.946.173
3 tháng3-7-20264,17%3,60%▼ −0,57 điểm %-19.361.917
1 năm2-10-20254,99%3,60%▼ −1,39 điểm %-47.304.946
3 năm3-10-202320,50%3,60%▼ −16,90 điểm %-397.490.606

Sở hữu nước ngoài VIB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20263,60%▲ +0,08 điểm %122.554.9384,99%47.304.946
9-20263,52%▲ +0,24 điểm %119.811.2974,99%50.048.587
8-20263,28%▼ −0,19 điểm %111.608.7654,99%58.251.119
7-20263,47%▼ −0,69 điểm %118.061.2694,99%51.798.615
6-20264,15%▼ −0,53 điểm %141.411.8294,99%28.448.055
5-20264,68%▼ −0,21 điểm %159.329.1054,99%10.530.779
4-20264,89%▼ −0,08 điểm %166.522.1924,99%3.337.692
3-20264,97%▲ +0,22 điểm %169.086.1844,99%773.700
2-20264,75%▼ −0,18 điểm %161.669.0564,99%8.190.828
1-20264,93%▼ −0,06 điểm %167.692.2984,99%2.167.586
12-20254,99%▼ −0,00 điểm %169.737.2264,99%122.658
11-20254,99%▲ +0,00 điểm %169.859.8024,99%82
10-20254,99%▼ −0,00 điểm %169.859.4554,99%429
9-20254,99%▲ +0,00 điểm %169.859.8844,99%0
8-20254,99%▲ +0,00 điểm %169.859.2844,99%600
7-20254,99%▼ −0,00 điểm %148.646.6774,99%11.800
6-20254,99%■ 0,00 điểm %148.658.4774,99%0
5-20254,99%▲ +0,00 điểm %148.658.4774,99%0
4-20254,99%▼ −0,00 điểm %148.606.3774,99%52.100
3-20254,99%■ 0,00 điểm %148.658.4774,99%0
2-20254,99%■ 0,00 điểm %148.658.4774,99%0
1-20254,99%■ 0,00 điểm %148.658.4774,99%0
12-20244,99%▼ −0,11 điểm %148.658.4774,99%0
11-20245,10%▼ −10,27 điểm %152.029.1554,99%-3.370.678
10-202415,37%▲ +0,79 điểm %457.989.9174,99%-309.331.440
9-202414,58%▼ −5,86 điểm %369.897.6214,99%-243.310.926
8-202420,44%▼ −0,05 điểm %518.546.6534,99%-391.959.958
7-202420,49%▼ −0,01 điểm %519.734.1384,99%-393.147.443
6-202420,50%▼ −0,00 điểm %520.043.03420,50%2.510
5-202420,50%▼ −0,00 điểm %520.043.44420,50%2.100
4-202420,50%■ 0,00 điểm %520.045.54420,50%0
3-202420,50%▲ +0,00 điểm %520.045.54420,50%0
2-202420,50%▼ −0,00 điểm %519.949.74420,50%95.800
1-202420,50%■ 0,00 điểm %520.045.54420,50%0
12-202320,50%■ 0,00 điểm %520.045.54420,50%0
11-202320,50%■ 0,00 điểm %520.045.54420,50%0
10-202320,50%▲ +0,00 điểm %520.045.54420,50%0
9-202320,50%▲ +0,00 điểm %520.045.50220,50%42
8-202320,50%▼ −0,00 điểm %520.045.18620,50%358
7-202320,50%■ 0,00 điểm %520.045.54420,50%0
6-202320,50%▲ +0,00 điểm %432.072.95320,50%0
5-202320,50%▼ −0,00 điểm %432.036.95320,50%36.000
4-202320,50%■ 0,00 điểm %432.072.95320,50%0
3-202320,50%■ 0,00 điểm %432.072.95320,50%0
2-202320,50%■ 0,00 điểm %432.072.95320,50%0
1-202320,50%▲ +0,00 điểm %432.072.95320,50%0
12-202220,50%▼ −0,00 điểm %432.051.49620,50%21.457
11-202220,50%■ 0,00 điểm %432.072.95320,50%0
10-202220,50%▲ +0,00 điểm %432.072.95320,50%0
9-202220,50%▲ +0,00 điểm %432.072.84820,50%105
8-202220,50%▼ −0,00 điểm %432.072.25320,50%700
7-202220,50%▲ +0,00 điểm %432.072.95320,50%0
6-202220,50%▼ −0,00 điểm %318.385.89320,50%8.420
5-202220,50%▼ −0,00 điểm %318.394.29320,50%20
4-202220,50%■ 0,00 điểm %318.394.31320,50%0
3-202220,50%▲ +0,01 điểm %318.394.31320,50%0
2-202220,49%▲ +0,01 điểm %318.266.57420,50%127.739
1-202220,48%▲ +0,00 điểm %318.079.07520,50%315.238
12-202120,48%▼ −0,00 điểm %318.066.35120,50%327.962
11-202120,48%▼ −0,01 điểm %318.095.81120,50%298.502
10-202120,49%▼ −0,01 điểm %318.293.61320,50%100.700
9-202120,50%▲ +0,00 điểm %318.392.21320,50%2.100
8-202120,50%▲ +0,13 điểm %318.365.61120,50%28.702
7-202120,36%—225.910.80220,50%1.513.707

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026122.554.938+2.967.9413,60%47.304.946
1-10-2026119.586.997−224.3003,51%50.272.887
30-9-2026119.811.297+2.085.1603,52%50.048.587
29-9-2026117.726.13703,46%52.133.747
28-9-2026117.726.13703,46%52.133.747
25-9-2026117.726.137−26.9693,46%52.133.747
24-9-2026117.753.106+309.9003,46%52.106.778
23-9-2026117.443.206+6.4003,45%52.416.678
22-9-2026117.436.806−16.0003,45%52.423.078
21-9-2026117.452.806+163.6353,45%52.407.078
18-9-2026117.289.171+587.7223,45%52.570.713
17-9-2026116.701.449−46.3793,43%53.158.435
16-9-2026116.747.828+312.5663,43%53.112.056
15-9-2026116.435.262−39.4353,42%53.424.622
14-9-2026116.474.697+13.8003,42%53.385.187
11-9-2026116.460.89703,42%53.398.987
10-9-2026116.460.897+1.488.3003,42%53.398.987
9-9-2026114.972.597+2.821.9323,38%54.887.287
8-9-2026112.150.665−118.0003,29%57.709.219
7-9-2026112.268.665+1.599.4003,30%57.591.219
4-9-2026110.669.265−939.5003,25%59.190.619
3-9-2026111.608.76503,28%58.251.119
28-8-2026111.608.765−9.2003,28%58.251.119
27-8-2026111.617.965+444.8953,28%58.241.919
26-8-2026111.173.070+28.2963,27%58.686.814
25-8-2026111.144.774−10.9133,27%58.715.110
24-8-2026111.155.687+268.6223,27%58.704.197
21-8-2026110.887.065−443.4003,26%58.972.819
20-8-2026111.330.46503,27%58.529.419
19-8-2026111.330.465—3,27%58.529.419

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VIB