Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VMS
CTCP Phát triển Hàng Hải
Vietnam Maritime Development JSC
32.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VMS

Cân đối kế toán VMS theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn148,3132,6120,8121,8129,6143,9129,2115,9113,6106,3100,9139,8141,3127,2112,7123,8109,283,096,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền71,827,219,719,317,725,331,951,258,243,438,613,563,358,942,571,760,844,933,1
      1. Tiền18,011,812,512,117,724,015,99,013,217,312,313,510,310,07,411,513,2——
      2. Các khoản tương đương tiền53,815,47,27,20,01,216,042,245,026,126,40,053,048,935,160,347,6——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,559,854,158,355,858,535,311,64,08,712,058,11,71,21,11,75,411,843,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,01,01,01,01,01,02,659,02,92,82,82,86,2——
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-1,0-0,9-1,1-1,7-1,8-1,1-0,8——
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,559,854,158,355,858,335,011,33,68,410,50,00,00,00,00,00,0——
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,440,241,441,052,856,558,551,046,448,947,062,370,162,465,047,340,723,616,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng58,640,938,141,451,756,257,649,541,346,538,831,237,030,533,823,921,5——
      2. Trả trước cho người bán3,93,84,70,82,61,71,82,25,82,78,832,833,331,528,717,214,1——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,53,42,93,13,12,83,12,92,73,12,40,91,71,62,66,35,1——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,6-7,9-4,3-4,3-4,6-4,2-4,0-3,6-3,4-3,3-2,9-2,6-1,8-1,1-0,1-0,10,0——
    IV. Tổng hàng tồn kho2,03,02,20,81,62,32,51,43,34,31,64,65,23,62,62,21,71,71,1
      1. Hàng tồn kho2,03,02,20,81,62,32,51,43,34,31,64,65,23,62,62,21,7——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,62,33,42,31,71,31,00,71,80,91,71,20,91,01,60,90,51,02,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,11,20,80,40,30,40,50,70,40,31,20,40,20,61,10,50,3——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,51,01,31,71,10,90,50,00,10,00,50,30,10,00,10,10,0——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,11,30,20,20,10,00,01,20,50,00,00,00,30,00,00,0——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,60,20,40,20,2——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn107,7106,8113,5116,6120,9124,4127,8131,9134,6135,9151,9109,5105,2109,2113,5104,2108,9111,172,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn24,726,025,325,325,425,425,325,132,933,935,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác24,726,025,325,325,425,425,325,132,933,935,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định12,113,416,620,025,228,632,336,636,428,333,929,525,830,735,037,141,546,840,7
      1. Tài sản cố định hữu hình9,811,114,117,422,425,729,333,536,428,333,929,525,830,734,536,641,146,340,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,32,42,52,62,82,93,03,10,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn51,550,750,250,249,849,648,748,342,349,641,341,241,138,341,233,433,233,530,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang51,550,750,250,249,849,648,748,342,349,641,341,241,138,341,233,433,233,530,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,711,717,116,416,016,016,616,817,718,035,336,336,636,536,933,133,730,70,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,05,45,45,45,45,45,45,45,43,63,63,63,637,233,633,6——
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn33,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,634,134,134,10,50,50,7——
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-21,9-21,9-21,9-22,6-23,0-23,0-22,4-22,2-21,3-21,0-1,9-1,4-1,1-1,2-0,8-1,0-0,6——
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,74,94,34,74,64,84,95,15,46,26,32,41,73,70,40,60,60,10,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,94,94,34,74,64,84,95,15,46,16,31,71,73,60,40,60,5——
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,0——
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN256,0239,3234,3238,4250,5268,3257,1247,8248,2242,2252,8249,3246,5236,4226,2228,0218,1194,1168,8
  A. Nợ phải trả101,587,783,790,3101,8110,9109,3100,3102,588,387,188,7107,3100,0106,8101,796,477,256,2
    I. Nợ ngắn hạn36,823,821,934,546,656,655,947,450,135,834,536,155,752,062,3100,995,776,555,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,20,00,0——
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn16,97,77,47,913,721,620,817,316,422,317,615,315,213,513,117,218,1——
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,20,00,00,30,10,80,421,721,621,622,222,7——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,03,13,50,61,62,42,00,74,32,14,110,04,95,16,02,40,8——
      6. Phải trả người lao động5,74,33,51,43,08,87,44,90,12,85,96,06,73,82,73,41,2——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,81,50,40,70,40,90,80,90,73,83,52,01,00,90,70,40,4——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,62,32,50,00,00,00,00,00,10,00,70,00,00,00,00,00,0——
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,64,54,223,526,821,524,523,728,14,91,61,44,86,015,050,748,1——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,20,50,30,31,11,20,4-0,10,00,00,21,10,91,23,04,64,4——
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Nợ dài hạn64,763,961,855,955,254,353,452,952,352,452,652,651,548,044,50,80,70,80,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải trả dài hạn khác64,763,961,855,955,254,353,452,952,352,452,652,350,747,544,40,70,7——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,80,50,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu154,6151,6150,6148,1148,7157,4147,8147,5145,7153,9165,7160,6139,2136,4119,4126,3121,7116,8112,7
    I. Vốn chủ sở hữu154,6151,6150,6148,1148,7157,4147,8147,5145,7153,9165,7160,6139,2136,4119,4126,3121,7113,1109,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu90,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,060,060,060,060,060,060,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển30,926,321,919,016,816,816,816,816,816,80,02,713,413,313,213,111,48,35,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,36,06,04,74,13,42,51,61,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,715,418,719,121,930,621,020,718,927,143,441,939,838,322,129,727,823,223,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,04,29,311,119,114,614,914,626,626,0————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,615,414,59,810,811,56,45,84,40,517,4————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,3
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN256,0239,3234,3238,4250,5268,3257,1247,8248,2242,2252,8249,3246,5236,4226,2228,0218,1194,1168,8

Cân đối kế toán VMS theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn153,2145,0148,4159,0145,2143,7132,7126,5128,9129,4120,5146,3129,0126,9121,5131,5127,2130,9129,6134,4140,0139,0145,0141,3130,7132,3128,7123,4118,7116,2116,0112,9114,7118,0112,894,8102,699,6105,6102,398,196,7100,8145,9131,8139,8141,3127,2112,7123,8109,283,096,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,034,871,846,422,019,627,232,236,319,619,736,048,429,519,234,520,912,517,721,718,621,925,537,345,639,531,942,241,149,751,250,252,553,458,242,339,039,643,445,140,238,640,650,050,413,563,358,942,571,760,844,933,1
      1. Tiền20,810,518,027,313,19,511,820,212,312,712,510,614,112,512,023,015,912,517,721,218,120,924,026,723,537,515,911,09,99,89,07,57,89,313,217,515,012,317,325,014,716,312,313,010,913,510,310,07,411,513,2——
      2. Các khoản tương đương tiền12,224,353,819,18,910,115,412,024,06,97,225,434,317,07,211,55,00,00,00,50,51,01,410,622,12,016,031,231,239,942,242,744,744,145,024,824,027,326,120,125,522,428,437,039,50,053,048,935,160,347,6——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,446,121,550,060,864,859,837,832,549,354,158,136,549,858,346,844,356,755,858,358,260,258,348,332,433,835,322,220,711,611,611,110,16,54,04,84,84,78,710,29,79,810,011,99,258,11,71,21,11,75,411,843,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,82,52,62,62,82,959,02,92,82,82,86,2——
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,6-0,6-0,9-1,1-1,0-1,0-1,1-0,9-0,9-1,1-1,7-1,8-1,1-0,8——
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50,446,121,550,060,864,859,837,832,549,354,158,136,549,858,346,844,356,755,858,057,759,958,148,132,233,535,021,920,411,311,310,79,76,13,64,44,44,48,49,38,38,38,510,37,30,00,00,00,00,00,0——
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn64,256,151,554,254,750,140,450,750,651,941,544,639,841,741,146,654,357,452,849,460,552,457,650,947,456,358,056,955,150,751,047,549,154,946,443,953,151,748,345,046,446,747,079,467,862,370,162,465,047,340,723,616,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng70,662,058,655,556,350,840,948,347,848,138,143,839,840,941,847,155,256,851,750,161,152,957,251,348,456,957,654,653,249,449,546,848,348,541,336,745,644,646,541,144,037,938,839,234,831,237,030,533,823,921,5——
      2. Trả trước cho người bán3,33,83,93,83,53,63,84,04,64,74,72,62,31,50,81,01,02,12,60,90,81,31,81,20,71,21,83,23,22,12,21,31,75,85,84,55,27,22,73,11,48,18,839,030,932,833,331,528,717,214,1——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,6-14,63,63,02,93,73,52,62,43,43,02,52,13,62,83,43,13,13,12,72,72,42,82,62,32,32,52,72,32,82,92,92,53,92,76,05,53,22,43,73,93,52,43,84,80,91,71,62,66,35,1——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,54,8-14,6-8,1-7,9-7,9-7,8-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,9-4,9-4,6-4,6-4,3-4,1-4,2-4,2-4,3-4,0-4,0-4,0-3,6-3,6-3,5-3,6-3,4-3,4-3,4-3,4-3,3-3,3-3,3-3,3-2,9-2,9-2,9-2,9-2,6-2,6-2,6-1,8-1,1-0,1-0,10,0——
    IV. Tổng hàng tồn kho2,03,61,95,43,64,23,02,84,73,62,24,21,32,50,61,45,12,61,63,31,42,81,81,13,80,62,51,31,23,41,43,62,32,03,33,23,92,62,61,21,21,21,62,83,04,65,23,62,62,21,71,71,1
      1. Hàng tồn kho2,03,61,95,43,64,23,02,84,73,62,24,21,32,50,61,45,12,61,63,31,42,81,81,13,80,62,51,31,23,41,43,62,32,03,33,23,92,62,61,21,21,21,62,83,04,65,23,62,62,21,7——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,64,31,62,94,15,02,23,04,85,13,13,53,13,42,32,22,51,81,71,61,41,61,93,71,42,21,00,80,70,80,70,60,81,31,00,51,91,02,50,80,70,41,51,81,41,20,91,01,60,90,51,02,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,33,31,12,23,34,01,21,92,63,50,81,81,21,50,40,40,50,40,30,20,30,40,42,70,41,50,50,40,50,60,70,30,30,40,40,21,00,40,30,30,40,31,00,20,10,40,20,61,10,50,3——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,41,10,50,70,70,91,01,01,41,21,31,61,71,71,71,51,51,21,11,30,91,10,90,90,90,60,50,20,10,20,00,10,00,00,10,00,40,00,00,00,00,00,50,40,00,30,10,00,10,10,0——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,10,10,10,10,80,41,00,10,10,20,20,30,50,20,20,10,10,10,10,20,10,00,00,30,10,00,00,20,40,90,40,20,40,60,50,50,30,10,00,00,00,00,00,30,00,00,0——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,01,21,20,50,60,20,40,20,2——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn117,0117,7105,5107,0106,8107,2106,8112,8112,4113,3113,5114,5115,3116,2117,5119,3120,2120,3120,9121,7122,7123,6124,4125,5126,7127,6127,9129,1130,1131,2131,9133,8134,8132,7134,7132,6134,3133,7135,8136,1136,6149,7151,9110,1112,5109,5105,2109,2113,5104,2108,9111,172,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn24,724,724,726,026,026,026,026,025,425,425,325,325,325,326,025,325,325,425,425,425,425,425,425,425,425,325,325,225,225,225,132,132,132,532,932,932,933,333,934,233,234,635,11,72,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác24,724,724,726,026,026,026,026,025,425,425,325,325,325,326,025,325,325,425,425,425,425,425,425,425,425,325,325,225,225,225,132,132,132,532,932,932,933,333,934,233,234,635,11,51,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định23,423,912,112,512,913,413,414,214,715,616,617,518,319,120,323,524,324,325,226,127,027,928,629,530,531,232,333,334,435,436,637,138,134,936,232,033,526,928,329,731,032,438,429,029,729,525,830,735,037,141,546,840,7
      1. Tài sản cố định hữu hình21,221,79,810,210,611,111,111,812,313,214,115,015,716,517,620,821,621,622,423,324,125,025,726,627,628,329,330,331,432,333,533,934,934,936,232,033,526,928,329,731,032,433,929,029,729,525,830,734,536,641,146,340,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,22,22,32,32,32,32,42,42,42,52,52,52,62,62,72,72,72,72,82,82,82,82,92,92,93,03,03,03,13,13,13,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,04,60,00,00,00,00,00,50,50,50,50,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn49,949,951,551,750,950,850,750,750,650,550,250,250,150,250,250,050,049,949,849,749,749,649,649,449,348,948,748,648,548,448,342,242,042,442,644,444,449,649,648,748,641,341,341,341,341,241,138,341,233,433,233,530,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang49,949,951,551,550,950,850,750,750,650,550,250,250,150,250,250,050,049,949,849,749,749,649,649,449,348,948,748,648,548,448,342,242,042,442,644,444,449,649,648,748,641,341,341,341,341,241,138,30,033,433,233,530,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,711,711,711,711,711,711,717,117,117,117,117,117,117,116,416,016,016,016,016,016,016,016,016,316,316,616,716,816,816,816,817,717,717,717,718,018,018,018,016,116,135,335,335,836,336,336,636,536,933,133,730,70,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,05,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,43,63,63,63,63,63,63,63,63,637,233,633,6——
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn33,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,634,134,134,134,10,50,50,7——
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-21,9-21,9-21,9-21,9-21,9-21,9-21,9-21,9-21,9-21,9-21,9-21,9-21,9-21,9-22,6-23,0-23,0-23,0-23,0-23,0-23,0-23,0-23,0-22,7-22,7-22,4-22,3-22,2-22,2-22,2-22,2-21,3-21,3-21,3-21,3-21,0-21,0-21,0-21,0-21,1-21,1-1,9-1,9-1,4-1,4-1,4-1,1-1,2-0,8-1,0-0,6——
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,37,45,55,15,35,34,94,74,64,74,34,34,44,54,74,54,64,74,64,64,74,74,85,05,25,54,95,15,15,35,14,85,05,35,45,35,55,86,17,57,75,91,82,33,02,41,73,70,40,60,60,10,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,54,74,95,15,35,34,94,74,64,74,34,34,44,54,74,54,64,74,64,64,74,74,85,05,25,54,95,15,15,35,14,85,05,35,45,35,55,86,15,45,65,91,81,62,01,71,73,60,40,60,5——
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,82,80,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,00,80,00,00,00,00,0——
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN270,2262,7253,9266,0252,0251,0239,5239,2241,3242,7234,1260,7244,3243,1239,0250,8247,4251,2250,5256,1262,8262,6269,4266,8257,4259,9256,6252,5248,8247,4247,9246,7249,5250,7247,5227,3237,0233,2241,4238,4234,7246,3252,7256,0244,3249,3246,5236,4226,2228,0218,1194,1168,8
  A. Nợ phải trả114,5102,999,3111,4103,696,187,891,697,588,583,5114,1102,394,090,9103,5103,7100,3101,8101,6109,2103,3112,0110,8104,5109,6108,9106,7104,998,7100,4101,3105,1103,898,979,489,678,888,089,289,082,886,9109,1103,988,7107,3100,0106,8101,796,477,256,2
    I. Nợ ngắn hạn49,537,934,746,839,131,824,029,235,426,421,752,446,037,534,147,848,244,946,646,554,448,857,756,650,556,155,653,351,545,647,448,752,651,445,927,236,926,335,536,936,830,434,456,851,236,155,752,062,3100,995,776,555,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,20,00,0——
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn21,418,616,913,311,110,67,77,87,07,27,05,56,77,07,49,111,013,213,713,217,019,922,616,914,322,120,816,016,214,917,315,817,416,416,414,523,217,421,917,918,115,917,614,110,815,315,213,513,117,218,1——
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,30,90,10,40,10,60,00,60,823,122,50,421,721,621,622,222,7——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,74,33,813,511,36,83,14,13,54,63,58,44,24,20,66,54,01,91,64,33,62,22,46,14,42,52,12,11,11,80,72,55,45,70,82,42,12,80,82,01,12,64,14,43,810,04,95,16,02,40,8——
      6. Phải trả người lao động6,64,45,76,04,63,44,34,22,83,43,51,31,31,42,62,11,02,23,04,33,42,68,87,86,83,67,46,34,53,44,91,30,00,20,21,00,00,02,83,73,23,15,86,13,96,06,73,82,73,41,2——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,21,82,82,02,00,91,51,11,20,80,50,20,10,40,90,30,30,70,40,70,51,21,11,50,51,30,41,10,91,40,90,90,80,80,71,41,92,05,06,24,83,53,54,83,62,01,00,90,70,40,4——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,56,02,65,72,85,52,35,32,15,32,55,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,30,80,00,50,30,80,00,50,00,00,10,10,10,00,00,00,10,40,70,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,52,51,74,44,74,34,64,914,74,34,330,530,924,422,229,230,926,426,422,026,821,821,722,722,325,524,226,827,523,423,727,628,328,47,46,69,53,95,25,28,33,71,63,15,81,44,86,015,050,748,1——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,20,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,00,10,10,10,00,50,0-0,20,01,00,60,30,00,70,00,00,00,00,00,00,0——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,70,41,21,92,60,10,51,92,90,10,30,72,10,10,40,61,00,61,12,02,71,01,21,11,90,40,40,50,0-0,20,00,10,7-0,10,00,00,00,0-0,30,30,70,20,20,41,01,10,91,23,04,64,4——
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Nợ dài hạn65,064,964,764,664,464,463,962,462,162,161,861,756,356,556,855,755,555,455,255,054,854,554,354,254,153,553,453,553,353,152,952,652,452,452,952,352,652,552,452,352,352,452,652,352,752,651,548,044,50,80,70,80,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải trả dài hạn khác65,064,964,764,664,464,463,962,462,162,161,861,756,356,556,855,755,555,455,255,054,854,554,354,254,153,553,453,553,353,152,952,652,452,452,952,352,652,552,452,352,352,452,652,352,752,350,747,544,40,70,7——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,80,50,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu155,7159,9154,6154,6148,5154,8151,6147,7143,8154,3150,6146,7142,0149,1148,1147,3143,7150,9148,7154,5153,6159,2157,4156,0152,9150,3147,6145,8143,9148,7147,5145,4144,4147,0148,7147,9147,4154,5153,4149,2145,7163,5165,7146,9140,4160,6139,2136,4119,4126,3121,7116,8112,7
    I. Vốn chủ sở hữu155,7159,9154,6154,6148,5154,8151,6147,7143,8154,3150,6146,7142,0149,1148,1147,3143,7150,9148,7154,5153,6159,2157,4156,0152,9150,3147,6145,8143,9148,7147,5145,4144,4147,0148,7147,9147,4154,5153,4149,2145,7163,5165,7146,9140,4160,6139,2136,4119,4126,3121,7113,1109,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu90,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,060,060,060,060,060,060,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển35,030,930,930,930,926,326,326,326,321,921,921,921,919,019,019,019,016,816,816,816,816,816,816,816,816,616,616,816,816,816,816,816,816,816,816,616,816,816,816,816,812,312,312,312,32,713,413,313,213,111,48,35,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,06,04,74,13,42,51,61,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10,719,013,713,77,618,615,411,47,522,318,714,810,120,119,118,414,724,121,927,726,732,430,629,226,023,520,818,917,121,920,718,517,620,121,821,120,627,626,622,318,841,243,424,618,141,939,838,322,129,727,823,223,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,013,70,00,00,015,40,00,00,018,74,24,34,318,79,310,610,621,911,121,923,130,619,119,119,121,014,614,614,620,714,914,914,918,917,317,317,325,826,226,226,237,526,010,610,6————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này10,75,313,613,77,63,215,411,47,53,714,510,55,81,49,87,74,12,210,85,83,61,811,510,16,92,56,24,32,51,15,83,62,71,24,53,73,21,80,4-3,8-7,43,717,414,07,6————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,3
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN270,2262,7253,9266,0252,0251,0239,5239,2241,3242,7234,1260,7244,3243,1239,0250,8247,4251,2250,5256,1262,8262,6269,4266,8257,4259,9256,6252,5248,8247,4247,9246,7249,5250,7247,5227,3237,0233,2241,4238,4234,7246,3252,7256,0244,3249,3246,5236,4226,2228,0218,1194,1168,8

Báo cáo khác của VMS

Dữ liệu khác của VMS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phát triển Hàng Hải (mã VMS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VMS.