Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VNR
Tổng CTCP Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam
Vietnam National Reinsurance Corporation
18.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VNR

Doanh thu và lợi nhuận VNR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 410Q4/2023: 297Q1/2024: 537Q2/2024: 449Q3/2024: 465Q4/2024: 453Q1/2025: 853Q2/2025: 570Q3/2025: 540Q4/2025: 437Q1/2026: 947Q2/2026: 642947Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 53Q4/2023: 53Q1/2024: 143Q2/2024: 156Q3/2024: -46Q4/2024: 151Q1/2025: 70Q2/2025: 143Q3/2025: 109Q4/2025: 119Q1/2026: 105Q2/2026: 134156-46Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026642134
Q1/2026947105
Q4/2025437119
Q3/2025540109
Q2/2025570143
Q1/202585370
Q4/2024453151
Q3/2024465-46
Q2/2024449156
Q1/2024537143
Q4/202329753
Q3/202341053

Doanh thu và lợi nhuận VNR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.578Năm 2021: 1.606Năm 2022: 1.514Năm 2023: 1.630Năm 2024: 1.903Năm 2025: 2.3982.398Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 311Năm 2021: 347Năm 2022: 378Năm 2023: 423Năm 2024: 404Năm 2025: 439439Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.398439
Năm 20241.903404
Năm 20231.630423
Năm 20221.514378
Năm 20211.606347
Năm 20201.578311

Báo cáo tài chính gốc VNR theo kỳ

148 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020—
2019
2018
2017——
2016———

148 tệp báo cáo VNR trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VNR

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VNR.

Kết quả kinh doanh VNR theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm3.660,23.153,32.677,42.368,92.246,22.447,72.221,21.802,71.651,51.655,61.617,11.512,51.450,11.625,11.434,01.225,61.126,51.095,2926,3790,8
3- Các khoản giảm trừ1.724,11.604,31.342,91.088,2861,61.107,91.228,81.120,01.081,91.086,21.003,7954,2950,0978,4947,6811,5788,5781,9717,5632,6
  - Phí nhượng tái bảo hiểm1.534,31.413,31.298,91.094,0973,4950,81.030,31.018,01.064,61.094,01.003,7954,2924,9961,7933,6801,3776,4774,9703,7624,7
  - Giảm phí bảo hiểm-60,3-61,8-101,1-58,3-10,637,9-4,722,611,9-47,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Hoàn phí bảo hiểm250,1252,7145,152,5-101,2119,2203,279,45,540,00,00,025,116,714,010,212,17,113,97,9
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm434,6326,3263,9214,8205,1216,9222,4220,4225,5219,8206,7103,3185,8157,9164,4142,4122,4121,5100,372,6
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm27,628,031,618,816,221,621,743,2186,2175,3198,2412,119,162,038,137,528,523,721,719,7
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm2.398,41.903,41.630,11.514,31.605,91.578,41.236,5946,3981,2964,5991,81.053,2773,3808,8657,6556,0472,6412,1306,5243,3
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm0,0—0,00,0856,10,00,00,0915,00,00,01.054,40,00,00,0507,20,00,00,00,0
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm1.302,51.204,81.025,5976,9—950,31.075,9789,50,0960,91.074,00,01.044,4901,4682,80,0444,0480,5244,6189,5
10. Các khoản giảm trừ623,6633,0562,6616,5548,5579,3669,7525,3667,5700,1742,3793,7756,1598,8504,9367,2289,9365,9162,2120,2
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm623,6633,0562,6616,5548,5579,3669,7525,3667,5700,1742,3793,7756,1598,8504,9367,2289,9365,9—120,2
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại678,9571,9462,9360,4307,7371,0406,2264,3247,6260,8331,7260,7288,3302,7178,0140,0154,2114,682,369,3
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường151,7215,653,1-15,883,059,872,162,750,912,2-2,460,5-56,436,871,965,728,257,923,420,4
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm21,36,413,612,712,714,9-34,1-3,0-1,216,818,416,815,019,414,612,410,19,46,34,7
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.370,8943,4960,2919,71.072,71.039,5695,7487,3562,3528,5545,5588,2351,0387,3313,7263,7228,5207,6145,1113,6
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1.370,8943,4960,2919,71.072,71.039,5695,7444,2562,3528,5545,5588,20,00,00,0261,8227,9207,10,00,0
    + Chi hoa hồng1.291,1886,2821,6893,01.049,20,00,0444,20,00,00,00,0323,7329,4275,70,0205,6181,3132,295,8
    + Chi khác79,857,2138,626,723,50,00,00,00,00,00,00,031,945,039,20,022,325,912,516,5
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài26,333,139,239,832,438,836,6—0,00,00,00,00,00,00,08,17,5———
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm2.222,71.737,21.489,81.277,11.476,11.485,21.139,9811,3859,6818,4893,3926,2598,0719,2578,2489,9428,6389,5257,1208,1
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm175,7166,3140,2237,2129,893,296,6135,1121,6146,198,5127,1175,389,679,466,044,022,549,435,2
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá12,04,6-5,14,36,26,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—-0,20,4
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp129,2123,3126,8116,589,584,766,179,365,888,865,475,582,651,649,10,029,934,023,319,7
23. Doanh thu hoạt động tài chính472,1425,2474,1400,1440,2365,6321,1341,8283,1216,3214,8300,7230,7304,4292,1262,9211,0223,748,655,5
24. Chi hoạt động tài chính31,826,723,2102,395,941,856,8105,871,625,9-3,1-13,715,090,037,322,72,318,40,10,1
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính440,4398,5450,9297,8344,3323,8264,3236,0211,6190,4217,9314,4215,7214,4254,8240,3208,7205,348,555,5
26. Thu nhập hoạt động khác1,42,72,21,00,60,615,569,149,442,246,861,364,956,379,837,413,611,39,40,1
27. Chi phí hoạt động khác1,10,90,80,70,41,22,82,56,22,87,011,25,77,24,03,83,60,00,00,0
28. Lợi nhuận hoạt động khác0,31,71,40,30,2-0,612,766,643,339,439,750,159,249,075,833,69,911,39,40,1
29. Tổng lợi nhuận kế toán525,4480,9499,9462,9423,3377,2344,2358,4310,7287,2290,8416,1367,6301,4360,9296,9232,8205,183,871,5
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp525,4480,9499,9462,9423,3377,2344,2358,4310,7287,2290,8416,1277,4185,3295,6270,5216,8173,875,771,5
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp525,4480,9499,9462,9423,3377,2344,2358,4310,7287,2290,8416,1277,4185,3295,6270,5216,8173,875,771,5
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp86,276,476,484,576,266,157,656,451,447,249,781,569,346,167,162,038,045,510,711,0
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp439,2404,5423,4378,4347,1311,1286,6302,0259,2240,0241,1334,6298,3255,4293,8234,9194,8159,673,160,5
36. Lợi ích cổ đông thiểu số2,0-0,52,0-1,80,1-1,2-1,55,40,50,2-1,5-0,3-2,2-0,4-0,71,50,00,00,00,0
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ437,2404,9421,4380,2346,9312,2288,1296,7258,8239,8242,6334,8300,5255,8294,5233,4194,8159,673,160,5
1- Thu phí bảo hiểm gốc——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học——0,0——0,00,00,00,00,026,620,3-68,357,831,338,116,246,424,17,1
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,027,00,00,00,00,00,00,0
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-90,3-116,1-65,3-26,4-16,0-31,3-8,10,0
32. Dự phòng đảm bảo cân đối———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Các khoản giảm trừ khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    + Chi giám định tổn thất—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đòi người thứ 3—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm—————0,00,043,10,00,00,00,0355,6374,4314,91,90,60,5144,7112,3
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm—————0,00,0—0,00,00,00,0-4,612,9-1,10,00,00,00,40,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác—————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
20. Chi phí bán hàng—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,00,00,00,00,0
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm—————0,00,00,00,00,033,151,692,738,130,323,014,1-11,525,916,0
  - Thu nhận tái bảo hiểm———————————0,0-4,823,510,20,0————
  - Thu nhượng tái bảo hiểm———————————0,023,938,527,90,0————
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)———————————412,10,00,00,00,0————

Kết quả kinh doanh VNR theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm889,51.486,7561,2853,3854,21.391,5691,4765,8785,2910,9387,7722,8704,8862,2480,4601,4692,0595,1527,0554,3647,7517,2579,1429,3809,2630,1368,4676,2668,6508,1356,7554,2500,4391,5418,6383,4397,8451,6299,7468,7449,2438,0279,4518,5431,7387,61.512,5408,0-337,7337,7322,5360,5370,2396,8393,1425,2370,1436,8292,7376,8
3- Các khoản giảm trừ352,4747,5203,9492,9358,0669,2331,7380,8421,7470,1147,7401,3361,9432,0184,2271,9367,6264,7166,1218,4296,0181,1230,1183,2415,0279,6191,2388,9326,4322,2180,0351,6340,2248,2255,0254,6264,5307,8171,6329,8306,8278,0170,8326,0278,6228,2954,2226,9280,0204,6203,2259,8242,3244,7208,3271,7248,9249,4202,8241,3
  - Phí nhượng tái bảo hiểm327,0540,0283,9568,4296,9385,0267,3359,2409,9376,8236,4395,3336,8330,4204,5269,4362,8257,3180,4258,7315,8218,6175,6234,7313,5227,0212,0297,6187,2333,5148,2296,0324,0249,8228,7264,4269,6301,9186,3333,2305,3269,2170,8326,0278,6228,2954,2226,9-204,6204,6195,0252,1236,7241,1206,2266,7247,2241,6196,7240,1
  - Giảm phí bảo hiểm28,1-78,234,4-107,528,1-15,427,6-18,7-43,7-26,918,7-60,9-31,2-27,618,9-12,6-58,3-6,328,5-9,9-39,09,840,510,9-28,615,121,5-21,134,6-39,659,1-14,8-29,37,621,03,71,6-14,431,6-41,6-28,6-9,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Hoàn phí bảo hiểm-2,6285,7-114,432,033,0299,636,840,355,4120,2-107,466,956,4129,2-39,315,163,113,6-42,7-30,519,3-47,314,0-62,4130,137,5-42,3112,5104,628,4-27,270,445,5-9,25,4-13,5-6,720,4-46,238,230,118,00,00,00,00,00,00,00,00,08,27,75,53,62,05,11,77,96,11,2
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm102,5203,077,1176,783,297,788,677,780,179,955,270,174,763,946,753,161,553,647,952,854,749,848,352,762,653,350,656,347,568,146,359,461,153,654,052,457,062,245,856,360,157,742,857,456,150,4103,325,3226,921,346,143,947,048,840,536,251,529,736,738,6
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,95,33,03,4-9,233,34,32,15,516,12,118,37,14,11,64,85,57,03,12,47,53,34,3-1,53,29,1-3,13,89,011,93,528,7-69,580,5-16,7104,68,889,5-33,9123,59,975,88,486,515,587,8412,1140,8-114,2114,2-0,94,14,011,916,918,311,615,18,311,5
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm642,4947,4437,3540,4570,2853,4452,7464,8449,1536,8297,2409,9424,8498,2344,6387,4391,4391,0411,8391,0413,8389,2401,6297,3460,1412,9224,7347,3398,6265,9226,5290,7151,9277,3200,9285,8199,1295,4140,0318,7212,3293,5169,2314,3219,1289,11.053,2329,8234,5266,0181,9176,6194,6220,1216,4201,4183,3207,8140,8171,6
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm342,1386,9248,2315,50,0—254,5279,3313,6357,5248,7242,8278,0256,1238,7242,8234,0261,4—————0,0377,4216,5284,60,0163,2333,8141,0248,1202,3198,2216,70,0-214,7214,7135,0189,8345,5290,6205,8381,30,00,00,00,00,00,0179,5406,0281,2177,7273,1173,3254,0201,0158,9115,6
10. Các khoản giảm trừ104,5160,0147,1146,6131,8198,0133,9137,9177,2184,0164,2111,8163,5123,1166,0133,1156,3161,2133,9107,0157,1150,478,1123,6240,7136,9163,6170,776,6258,960,8166,0138,4160,0146,8165,8202,7152,187,9144,8277,4190,1134,4280,5203,6123,9793,7135,2439,694,4119,4320,3208,5107,8158,4126,3209,8104,3121,376,2
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm104,5160,0147,1146,6131,8198,0133,9137,9177,2184,0164,2111,8163,5123,1166,0133,1156,3161,2133,9107,0157,1150,478,1123,6240,7136,9163,6170,776,6258,960,8166,0138,4160,0146,8165,8202,7152,187,9144,8277,4190,1134,4280,5203,6123,9793,7135,2439,694,4119,4320,3208,5107,8158,4126,3209,8104,3121,376,2
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại237,6226,8101,1168,9219,3189,6120,6141,4136,4173,584,5131,0114,5133,072,8109,777,7100,275,773,573,085,558,296,6136,779,6121,1123,686,674,980,282,063,938,270,049,565,662,547,145,068,1100,571,4100,890,469,0260,770,348,679,860,185,772,769,9114,747,144,296,737,739,4
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường18,748,071,629,321,129,6-24,8280,5-18,6-21,540,0-60,222,3-15,87,5-11,510,3-22,144,039,033,3-33,377,76,7-34,59,8-13,922,440,722,9-8,233,917,319,835,59,9-14,620,1-0,732,5-7,2-12,3-4,0-30,4-2,434,460,527,2-72,2101,9-12,6-15,9-17,9-10,0-18,832,929,3-6,634,413,5
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm5,69,52,82,95,610,1-6,84,13,85,31,33,33,75,32,83,33,33,43,52,93,33,04,01,94,94,0-44,43,84,81,7-14,45,03,62,9-13,13,63,84,53,44,14,35,13,35,84,64,816,85,4-4,04,03,63,03,84,65,54,63,65,62,74,1
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm359,0612,6199,0296,2285,0593,6233,2199,0214,2297,0167,7300,6221,5270,4221,6217,4239,8240,8269,1248,8274,8280,1253,2167,3336,7275,6113,5172,2270,9139,0111,8160,937,1177,496,4183,995,2186,949,0206,1103,1170,379,3190,6103,1172,5588,2191,8129,7148,295,168,579,8107,5112,990,284,599,755,477,5
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc359,0612,6199,0296,2285,0593,6233,2199,0214,2297,0167,7300,6221,5270,4221,6217,4239,8240,8269,1248,8274,8280,1253,2167,3336,7275,6113,5172,2270,9139,0111,8160,937,1177,496,4183,995,2186,949,0206,1103,1170,379,3190,6103,1172,5588,2191,8-63,5148,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi hoa hồng357,9578,5194,7275,9281,2539,3226,0205,1196,7258,4155,7189,9211,2264,8219,1208,3233,3232,3264,4245,7266,9272,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,087,40,00,00,00,00,088,863,576,395,090,975,179,783,761,263,4
    + Chi khác1,134,14,320,23,854,37,2-6,217,438,612,0110,710,35,62,59,26,58,54,73,17,97,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,70,00,00,0193,20,05,79,74,212,312,015,14,213,74,69,6
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài13,28,00,37,18,510,34,14,811,612,68,511,58,710,59,68,421,8—3,19,98,411,08,710,97,911,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm620,9896,9374,5497,2531,0822,9322,3624,9335,7454,3293,4441,5362,0393,0304,7319,0331,2322,2392,3364,3384,3335,2393,1272,6443,9369,0176,3322,1403,0238,5169,4281,9121,8238,2188,8246,8150,0274,098,8287,7168,3263,6150,1266,8195,7280,7926,2294,7219,3224,4146,2141,3138,4172,0187,3174,7161,7195,4130,2134,4
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm21,550,562,943,239,230,5130,4-160,1113,582,43,8-31,662,8105,239,968,460,268,719,626,829,554,08,524,716,243,848,425,2-4,427,457,18,830,139,112,239,049,121,441,231,044,129,919,147,623,48,4127,135,115,241,735,735,356,248,129,126,721,512,410,637,2
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,127,332,534,231,728,435,2-0,940,942,232,114,732,947,134,624,327,223,819,523,424,222,318,227,58,630,49,123,717,216,019,517,024,618,34,521,429,610,325,924,720,317,918,224,219,54,075,511,08,723,130,717,714,020,14,420,615,011,612,117,4
23. Doanh thu hoạt động tài chính188,291,8116,5121,6149,085,091,596,8110,6126,399,696,398,4179,8152,241,4101,951,3114,0131,485,9108,8106,2139,658,267,679,994,778,767,8103,188,888,161,767,194,764,257,163,365,441,346,349,668,348,648,3298,147,065,4137,150,550,662,766,993,2132,276,377,770,669,1
24. Chi hoạt động tài chính27,2-4,42,46,810,112,410,97,810,63,16,90,93,012,313,56,727,67,731,331,019,713,913,77,7-44,671,025,119,06,56,248,819,223,514,425,322,813,79,710,27,52,95,3-0,84,2-5,3-4,6-13,7-9,52,7-6,110,9-1,3-1,16,56,183,23,8-3,27,26,4
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính161,096,1114,2114,8138,972,680,589,1100,0123,292,795,495,3167,5138,634,774,343,682,8100,466,294,992,5131,9102,8-3,454,775,772,361,654,469,764,647,341,771,950,547,453,257,838,441,050,464,253,852,9311,956,662,8143,239,651,963,860,487,149,072,480,963,462,7
26. Thu nhập hoạt động khác2,42,40,30,30,50,41,50,30,70,20,21,60,20,20,20,50,10,10,10,20,10,10,20,1-2,12,49,210,116,516,313,830,615,814,311,113,511,813,011,611,411,47,96,817,112,211,063,97,37,015,117,515,736,417,85,419,016,115,821,624,8
27. Chi phí hoạt động khác0,40,20,30,30,30,20,20,30,20,20,20,20,20,20,20,30,10,10,10,00,10,10,80,20,10,50,70,60,70,80,60,31,65,30,82,72,00,60,70,80,70,80,11,74,11,111,2-0,41,62,71,96,518,41,43,81,31,11,01,01,0
28. Lợi nhuận hoạt động khác2,02,1-0,1-0,00,20,21,3-0,00,5-0,0-0,01,4-0,0-0,00,00,3-0,00,00,00,2-0,0-0,0-0,5-0,0-2,21,88,49,515,815,613,230,314,29,010,210,89,812,410,910,610,87,26,715,48,09,952,77,65,412,415,69,218,016,41,617,714,914,820,623,8
29. Tổng lợi nhuận kế toán160,7129,5146,8133,1161,886,2182,2-63,9185,4177,464,663,1134,9237,3154,388,9130,189,588,2114,781,5138,892,5142,2119,323,2102,586,766,588,6105,191,884,377,259,6100,479,870,979,374,773,060,158,0103,065,867,2416,188,274,7174,160,278,7124,0104,9113,372,794,096,482,5106,2
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp160,7129,5146,8133,1161,886,2182,2-63,9185,4177,464,663,1134,9237,3154,388,9130,189,588,2114,781,5138,892,5142,2119,323,2102,586,766,588,6105,191,884,377,259,6100,479,870,979,374,773,060,158,0103,065,867,2416,188,274,7174,146,961,664,0104,958,8-19,074,870,764,3105,3
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp160,7129,5146,8133,1161,886,2182,2-63,9185,4177,464,663,1134,9237,3154,388,9130,189,588,2114,781,5138,892,5142,2119,323,2102,586,766,588,6105,191,884,377,259,6100,479,870,979,374,773,060,158,0103,065,867,2416,188,274,7174,146,961,664,0104,958,8-19,074,870,764,3105,3
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp26,624,227,624,618,715,830,9-17,929,034,212,09,926,328,227,717,333,66,016,720,313,525,816,626,221,81,517,816,410,313,119,413,213,010,710,617,313,110,412,512,512,69,69,218,411,611,382,119,312,336,111,715,421,420,814,4-4,718,717,716,321,0
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp134,1105,3119,1108,5143,170,4151,3-46,0156,4143,252,653,2108,6209,1126,671,696,683,571,494,568,1113,175,9116,097,521,784,770,256,275,585,778,671,366,548,983,166,760,566,962,260,450,548,984,654,255,9334,068,962,4138,048,463,3102,684,198,977,475,278,866,285,2
36. Lợi ích cổ đông thiểu số0,30,31,80,32,0-2,10,50,10,1-1,1-1,12,51,2-0,70,2-2,10,2-0,10,2-0,00,1-0,2-0,6-0,2-0,1-0,2-0,5-0,1-0,6-0,25,9-0,2-0,2-0,21,0-0,2-0,2-0,20,5-0,1-0,20,0-1,0-0,2-0,2-0,1-0,30,0-0,4-0,1-1,5-0,3-0,1-0,3-0,6-0,30,10,4-0,30,1
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ133,8105,0117,3108,2141,172,5150,8-46,1156,4144,353,750,7107,4209,8126,573,796,383,671,294,568,0113,276,5116,297,621,985,370,456,875,779,878,871,466,648,083,266,960,766,362,460,650,449,884,954,456,0334,268,962,8138,150,063,6102,784,499,577,775,278,466,585,1
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá——2,12,26,80,91,11,40,71,4-8,31,01,01,20,81,51,11,02,20,91,71,31,51,73,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm———0,0351,1387,6————0,00,00,00,0——0,00,0209,6180,6230,1235,9136,2220,20,00,00,0294,30,00,00,00,00,00,00,0215,3483,00,00,00,00,00,00,00,0294,0192,91.054,4205,5488,1174,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học———————————66,9——————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,422,05,68,520,317,5-2,62,6-17,4-27,9-15,7-7,225,86,61,124,3-5,914,0
1- Thu phí bảo hiểm gốc—————————————0,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0737,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn——————————————0,0———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-117,2109,50,00,00,00,027,00,00,00,00,00,0
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN——————————————0,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,3-17,1-60,00,0-54,5-91,7-19,2-25,7-18,2-0,9
32. Dự phòng đảm bảo cân đối——————————————0,0———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Các khoản giảm trừ khác——————————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0484,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi giám định tổn thất——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đòi người thứ 3——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0193,20,094,573,380,5107,4102,990,283,997,465,873,0
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7-4,8-0,70,29,90,00,62,4-10,44,5
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Chi phí bán hàng——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm——————————————————————0,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,023,43,94,451,624,06,518,55,017,642,228,024,76,06,60,8-1,519,8
  - Thu nhận tái bảo hiểm———————————————————————————————0,0————————0,0—0,0——0,0—0,00,00,0-9,61,3-6,09,512,22,81,86,65,22,5
  - Thu nhượng tái bảo hiểm———————————————————————————————0,0————————0,0—0,0——0,0—0,00,00,08,72,810,02,44,715,59,88,53,19,0
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)———————————————————————————————28,7————8,8———9,9—8,4——87,8—140,8-114,2114,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VNR

Dữ liệu khác của VNR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (mã VNR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.398 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 439 tỉ đồng, tăng 8,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 642 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 134 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.