Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VNR
Tổng CTCP Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam
Vietnam National Reinsurance Corporation
18.100
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại VNR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VNR theo thời gian

344 ngày
27,02%27,23%27,45%27,67%27,88%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 57.307.008 cổ phiếu VNR, tương đương 27,20% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 48.023.629 cổ phiếu (22,80% vốn), khoảng 869 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 27,82% (15-5-2025), thấp nhất 27,08% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VNR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202627,20%27,20%▼ −0,00 điểm %-105
1 tháng28-8-202627,21%27,20%▼ −0,00 điểm %-6.633
3 tháng3-7-202627,22%27,20%▼ −0,01 điểm %2.699.760
1 năm2-10-202527,26%27,20%▼ −0,05 điểm %2.621.491
3 năm8-3-202227,08%27,20%▲ +0,12 điểm %16.483.663

Sở hữu nước ngoài VNR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202627,20%■ 0,00 điểm %57.307.00850%48.023.629
9-202627,20%▼ −0,00 điểm %57.307.00850%48.023.629
8-202627,21%▼ −0,01 điểm %57.313.64150%48.016.996
7-202627,22%▼ −0,00 điểm %54.604.94850%45.710.176
6-202627,22%▼ −0,04 điểm %54.607.24850%45.707.876
5-202627,26%▲ +0,00 điểm %54.692.62150%45.622.503
4-202627,26%▼ −0,00 điểm %54.690.22050%45.624.904
3-202627,26%▲ +0,04 điểm %54.690.62050%45.624.504
2-202627,22%▲ +0,02 điểm %54.604.16750%45.710.957
1-202627,20%▼ −0,06 điểm %54.564.07150%45.751.053
12-202527,26%▲ +0,00 điểm %54.690.74050%45.624.384
11-202527,26%▲ +0,00 điểm %54.686.18950%45.628.935
10-202527,25%▼ −0,00 điểm %54.680.88950%45.634.235
9-202527,26%▲ +0,00 điểm %54.684.61850%45.630.506
8-202527,25%▼ −0,02 điểm %54.679.63650%45.635.488
7-202527,27%▲ +0,01 điểm %49.736.91250%41.458.815
6-202527,26%▼ −0,42 điểm %49.718.40550%41.477.322
5-202527,68%▲ +0,59 điểm %50.476.85050%40.718.877
3-202227,08%▲ +0,01 điểm %40.823.34549%33.037.848
2-202227,08%—40.812.37349%33.048.820

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202657.307.008027,20%48.023.629
1-10-202657.307.008027,20%48.023.629
30-9-202657.307.008−527,20%48.023.629
29-9-202657.307.013027,20%48.023.624
28-9-202657.307.013−10027,20%48.023.624
25-9-202657.307.113+10027,20%48.023.524
24-9-202657.307.013−10027,20%48.023.624
23-9-202657.307.113027,20%48.023.524
22-9-202657.307.113−2.85527,20%48.023.524
21-9-202657.309.968−2.41827,20%48.020.669
18-9-202657.312.386027,21%48.018.251
17-9-202657.312.386−1.00027,21%48.018.251
16-9-202657.313.386027,21%48.017.251
15-9-202657.313.386027,21%48.017.251
14-9-202657.313.386027,21%48.017.251
11-9-202657.313.386+10027,21%48.017.251
10-9-202657.313.286−35527,21%48.017.351
9-9-202657.313.641027,21%48.016.996
8-9-202657.313.641027,21%48.016.996
7-9-202657.313.641027,21%48.016.996
4-9-202657.313.641027,21%48.016.996
3-9-202657.313.641027,21%48.016.996
28-8-202657.313.641027,21%48.016.996
27-8-202657.313.641+2.730.18027,21%48.016.996
26-8-202654.583.461027,21%45.731.663
25-8-202654.583.461−70027,21%45.731.663
24-8-202654.584.161027,21%45.730.963
21-8-202654.584.161−21.58727,21%45.730.963
20-8-202654.605.748027,22%45.709.376
19-8-202654.605.748—27,22%45.709.376

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VNR