Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:38
Logo VPB
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank
23.850
▼ −150 (▼ −0,62%)
trong phiên · 09:42:38

Lưu chuyển tiền tệ VPB

Lưu chuyển tiền tệ VPB theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2010
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được96.256,779.761,675.607,360.431,651.437,653.402,948.403,839.792,534.490,825.501,918.535,911.436,910.754,59.725,73.329,4
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-37.964,5-34.127,2-33.563,2-18.788,2-17.391,7-21.506,4-16.615,0-15.399,5-11.637,2-10.039,1-7.536,4-7.182,7-6.277,3-7.312,4-2.361,0
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.931,16.885,06.769,46.183,43.802,63.317,72.736,31.511,31.479,1850,7891,1606,7603,8270,1211,4
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)1.593,71.378,5504,7-519,62.830,31.286,7705,2225,8396,4-271,6-34,9280,6180,4-207,0-63,6
  - Thu nhập khác986,4-198,72.065,26.808,8-481,890,1141,42.589,91.230,9476,3620,9-7,2103,597,370,3
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro5.712,65.574,92.495,13.746,33.288,02.128,21.864,82.092,71.098,1715,6251,50,00,0——
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-16.909,2-13.510,6-13.563,2-13.872,6-10.638,1-10.862,6-11.806,9-10.617,0-8.560,1-6.479,4-5.065,8-3.427,2-2.573,8-1.793,9-257,7
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-4.127,8-3.503,9-4.082,8-6.445,3-3.581,1-1.923,1-2.265,3-1.810,7-1.501,7-795,2-505,5-502,6-188,7-256,0-112,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động52.478,942.259,536.232,537.544,429.265,925.933,423.164,318.385,016.996,49.959,27.156,81.204,32.602,3523,8816,3
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác-56,34.678,3-5.581,19.644,4-11.132,3-1.111,2-3.380,71.068,22.998,4570,25.792,8-1.747,9797,0-2.634,6-2.895,3
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-20.867,939.520,0-15.071,4-7.099,6-5.492,3-6.855,1-16.390,7-2.149,42.689,0-8.889,7-23,0-9.354,2-12.929,9-2.685,8-11.200,5
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0,00,00,0103,3-103,30,00,00,00,00,00,00,057,5-57,5-0,2
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-248.972,1-129.369,5-132.240,8-83.013,0-65.208,8-33.892,4-31.652,4-38.593,2-37.795,8-27.641,8-39.866,4-28.530,7-16.207,5-7.719,7-9.510,5
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-22.046,5-23.511,2-19.445,0-18.737,5-13.698,7-14.206,8-14.369,8-10.676,2-6.784,3-4.882,9-2.024,8-707,1-251,8-281,1-2,4
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-11.256,122.837,01.051,4-2.608,2-21.505,4-351,7-7.037,0-2.396,3-3.169,5-390,72.616,63.641,0-3.179,1-4.342,1-7.020,9
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN9,6-4.112,62.189,1-6.525,18.440,2-5,3-3.761,93.755,3-1.077,7-3.717,43.988,5-1.052,9513,9454,4900,5
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD93.443,145.399,816.107,525.630,058.107,85.643,3-3.363,516.167,64.364,58.114,7-8.463,813.094,2-12.521,768,16.305,2
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng142.378,143.298,2139.217,061.314,48.409,119.478,443.098,737.300,19.763,4-6.483,121.837,924.481,624.329,630.102,07.480,1
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá40.144,919.188,4-15.912,7-17.595,718.712,15.245,811.556,7-14.946,617.454,123.913,611.530,44.808,8334,7-10.276,09.631,6
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro5,5-11,2-25,0-56,9-83,2-104,7-37,80,92.509,61.006,6257,961,5-0,8-35,6-42,0
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác815,327,7-15,015,4-139,894,227,1-141,9-30,959,6-83,6164,550,9-2,5-8,1
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động18.456,1-2.888,24.953,02.076,6-455,51.451,6-1.020,4913,01.298,51.958,3-1.541,0-930,01.472,6-1.170,44.558,7
    - Chi từ các quỹ của TCTD0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-38,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh44.532,657.316,211.459,6692,55.115,81.319,6-3.167,48.686,39.215,8-6.423,41.178,45.133,1-14.932,41.943,0-1.026,3
  - Tiền giảm do bán công ty con0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  - Mua sắm TSCĐ-131,1-59,3-107,2-105,9-39,4-25,5-48,2-118,5-214,4-188,5-222,1-96,9-113,4—-88,0
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ9,31,71,03,23,125,714,30,5237,147,7155,91,918,7—0,3
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-2,2-0,3——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—-0,1
  - Mua sắm bất động sản đầu tư0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———0,00,00,00,010,00,00,00,00,0——
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———0,00,00,00,0-0,10,00,00,00,0——
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0——-635,4-16,50,0-11,00,0-30,00,0-185,3-1.222,8-4,5—-102,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0———25.933,70,00,00,0157,78,3382,70,00,0——
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn35,212,83,112,82,05,02,60,80,60,92,38,711,6—12,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-88,8-45,0-103,1-725,325.882,95,2-42,3-117,2160,9-131,6133,6-1.309,2-87,6—-177,1
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu12.618,8—35.897,5—0,00,00,0337,06.224,40,02.019,70,00,0—2.326,8
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0———0,00,00,00,00,02.877,00,00,02.500,0——
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0———-262,00,00,0-2.500,00,00,00,00,00,0——
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-3.968,2-7.935,8-7.933,9—0,00,0-2.615,0-146,4-146,4-146,40,00,00,0——
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ0,0———0,00,0-1.110,6-2.491,70,00,00,00,00,0——
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ0,0—302,2300,0150,0170,0310,00,00,00,00,00,00,0——
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính8.650,6-7.935,828.265,8300,0-112,0170,0-3.415,6-4.801,26.077,92.730,52.019,70,02.500,0—2.326,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ53.094,449.335,339.622,3267,230.886,71.494,7-6.625,23.767,915.454,7-3.824,53.331,63.824,0-12.520,01.943,01.123,5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ143.002,893.667,554.045,253.777,922.891,221.396,428.021,724.253,88.799,112.623,79.292,05.468,017.988,0—6.567,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ196.097,2143.002,893.667,554.045,253.777,922.891,221.396,428.021,724.253,88.799,112.623,79.292,05.468,01.943,07.691,3

Lưu chuyển tiền tệ VPB theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được35.219,033.693,128.133,329.064,323.762,022.183,021.247,321.312,319.303,720.058,219.087,319.896,318.703,319.523,117.484,616.290,415.319,315.057,713.764,212.652,211.639,513.921,513.224,413.939,912.107,613.671,413.684,012.825,111.899,012.115,711.386,010.726,69.480,39.972,29.613,49.630,38.773,17.905,08.181,87.642,76.055,06.142,45.601,5
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-19.378,0-13.499,8-12.312,9-10.929,9-10.950,1-8.470,2-7.614,3-6.262,1-8.228,5-9.861,2-9.775,4-10.073,2-7.532,1-9.845,6-6.112,3-5.461,9-4.732,3-4.435,0-4.159,0-4.211,4-4.707,3-4.214,9-4.258,0-5.131,7-5.662,2-5.099,6-5.613,0-4.318,0-4.293,2-3.683,1-4.320,7-4.363,7-3.996,2-3.764,1-3.275,5-3.464,6-3.443,1-2.122,1-2.594,5-2.682,1-2.598,7-2.323,6-2.434,7
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được3.154,42.588,92.099,92.635,21.764,71.289,51.241,71.847,91.446,12.025,51.565,51.918,71.651,91.660,01.422,71.865,41.539,21.536,51.242,51.072,1704,21.021,51.004,81.029,1937,1669,8681,7994,1720,5467,7732,2587,2374,6245,6304,0431,5417,2319,7297,9289,9213,9166,2179,8
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)-661,1-504,9-1.055,9-22,6974,1357,4284,7466,663,1493,3355,4221,6138,7425,1-280,7-671,8137,8-394,3408,8468,7863,91.158,5339,4263,283,882,4857,3263,8190,2156,894,4-360,4339,069,7177,5-109,4177,0192,1136,7-170,1-1,1-15,1-85,3
  - Thu nhập khác825,3918,9608,1345,7268,9362,98,9104,0-50,9-102,4-149,4-168,8-9,51.546,0817,551,862,9297,56.396,6-5,3-164,9-395,483,8142,9-13,0-30,7-9,1-3,642,529,672,8643,83,90,1840,7994,3112,3108,323,0187,263,2268,118,6
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro1.062,51.312,3873,22.830,61.144,3882,0855,62.323,11.576,51.302,2373,0787,0522,8625,9559,4819,91.189,21.023,6713,5588,11.323,6671,4704,9575,2529,5570,9452,6611,1506,1522,2225,41.596,6862,4443,7289,9355,7330,9221,0183,4260,9190,0172,692,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-4.567,1-4.324,6-5.358,4-4.927,5-4.023,6-4.612,6-3.345,5-3.953,3-3.214,3-3.269,6-3.073,4-3.549,0-3.012,2-3.888,1-3.089,1-3.995,5-3.449,2-3.249,0-3.179,2-2.884,8-2.377,8-2.514,2-2.861,3-2.936,8-2.425,4-2.354,0-3.146,5-3.264,4-2.765,4-2.703,3-3.073,8-2.901,5-2.673,4-2.322,1-2.719,9-2.589,5-2.037,9-1.932,7-2.000,1-1.905,4-1.807,0-1.670,0-1.444,4
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-982,9-658,6-4.560,3-92,5-930,0-574,4-2.530,9-290,8-598,7-1.065,8-1.548,5-168,3-190,4-566,0-3.158,2-25,6-1.717,8-3,7-4.698,1-1.750,4-500,2-160,7-1.169,9-917,3-537,952,0-519,9-770,0-433,4-373,5-688,3-481,8-328,1-345,1-655,7-469,6-165,4-398,2-468,5-228,7-127,2-165,7-273,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động14.672,119.525,48.427,018.903,412.010,311.417,810.147,615.547,710.297,09.580,26.834,68.864,410.272,59.480,47.643,98.872,58.349,19.833,310.489,25.929,26.781,09.487,77.067,96.964,55.019,67.562,26.387,16.338,15.866,36.532,04.427,95.446,94.062,34.299,94.574,54.778,64.164,24.293,03.759,83.394,51.988,12.574,81.654,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác-9.950,9-5.152,8999,210.045,9-2.309,5-12.792,95.000,38.127,214.920,5-9.735,3-8.634,11.823,0-5.113,7-2.632,1341,78.505,31.500,6-4.863,04.501,5-12.774,95.490,1-4.392,9545,51.976,9-1.467,0-1.976,1355,0-2.785,6796,1-1.256,4-134,8-949,9-123,22.581,3-440,0-1.991,31.668,9-1.018,94.339,7-2.316,63.076,8707,7-897,8
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-11.887,3-412,1-2.868,8-10.671,08.011,5-11.260,7-6.947,72.717,82.360,822.571,911.869,5-4.837,0-7.676,2-3.374,1815,83.621,413.865,8-10.602,1-13.984,7-3.858,3-10.963,517.980,0-8.650,51.486,8-3.041,54.726,0-10.026,4-7.513,8-8.685,23.318,4-3.510,08.837,1-8.400,9-3.350,4764,92.142,91.234,1-3.496,92.808,9-5.410,85.055,4-1.688,3-6.846,0
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0,00,0——0,061,3-61,3——582,8-582,875,2-75,2——1.120,7-601,0-486,269,8-103,350,7-50,70,00,00,0252,3-252,3—100,5-77,6-22,978,23,7-81,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-51.271,3-120.449,0-96.572,7-48.119,2-67.582,9-94.891,4-38.378,7-59.212,7-11.406,2-42.328,9-16.421,6-48.071,6-32.892,2-26.173,6-25.103,4-35.679,5-10.135,4-18.038,4-19.159,6-38.024,9-7.157,1-9.679,8-10.347,1-13.051,0-7.885,9-6.391,6-6.564,0-2.059,0-5.903,3-15.176,7-8.513,4-21.424,4-691,4-9.582,5-6.894,9-14.701,1-5.588,1-10.116,8-7.389,8-15.155,9-11.909,8-2.130,11.554,0
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-7.229,0-6.200,9-5.416,3-6.062,9-6.008,0-4.756,6-5.219,0-5.215,4-5.434,5-7.596,0-5.265,4-1.742,5-5.868,8-5.098,0-6.735,6-6.169,3-5.664,5-4.311,0-2.592,7-1.792,6-3.583,4-3.943,4-4.379,2-4.679,9-3.242,6-2.642,4-3.641,9-4.459,7-3.268,7-3.420,7-3.220,7-3.581,2-2.370,7-2.611,7-2.112,6-1.808,5-1.446,0-2.482,3-1.047,5-1.025,4-680,2-2.054,0-1.123,4
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động2.917,7-6.198,2-112,0-2.800,0-5.191,818.959,7-22.224,04.692,715.539,0-284,22.889,66.430,4-5.005,0228,9-580,23.756,3-4.852,0-4.810,23.236,8-9.875,3-2.551,6-7.239,7-1.838,8-67,3-639,8-659,31.014,7-5.075,0-465,5-204,1-1.293,7-972,0-1.719,1-537,6815,7300,5-1.394,8-1.360,1-683,4627,8-29,4-449,9-434,6
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN-50,5-986,31.048,2-22,7-4.308,13.406,6933,9-20,3-361,9276,1-4.006,44.105,4-17,6-935,5-963,21.918,4-1,8-1.288,3-7.153,58.439,02,8-17,115,4-1,4-1,2-1,7-0,9-2.000,5-0,81.999,1-3.759,71.756,8-0,7-0,51.999,7-0,6-0,6-0,5-1.076,01.077,81,816,4-4.813,5
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD17.475,536.612,816.328,311.959,253.875,642.873,5-15.265,234.340,3-11.164,624.734,1-2.510,0-3.712,56.322,913.816,4-319,311.664,15.787,919.042,5-10.864,516.730,219.668,17.298,814.410,66.967,93.141,0-17.332,212.866,610.765,4-5.333,95.581,2-14.376,216.241,26.147,02.260,8-8.481,514.214,8-2.075,46.841,1-14.616,08.134,8-10.043,84.276,05.747,7
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng60.160,050.168,154.674,842.211,6-14.941,148.400,266.707,49.884,24.433,715.531,113.449,120.896,633.860,656.426,728.033,025.729,1-17.997,221.270,932.311,72.479,75.766,01.164,6-1.001,2-8.230,04.881,221.061,01.766,28.364,28.222,59.245,717.266,414.409,05.139,68.181,39.570,35.775,4-1.838,7114,65.712,0-2.740,17.928,2-10.611,6-1.059,6
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá24.750,730.103,531.719,41.029,622.950,54.351,611.813,316.034,2-3.258,27.855,4-1.443,0-17.212,0-8.281,8-9.203,918.785,0-9.172,6-3.152,8-756,2-4.514,013.377,4769,92.454,92.109,83.893,33.979,4-1.370,3-1.256,71.681,04.778,96.892,6-1.795,8-7.601,5-5.551,4-2.495,4701,81.815,0-1.538,88.923,48.254,56.531,35.253,43.216,38.912,7
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro-2,231,621,95,63,3-1,7-1,7-2,1-2,5-2,9-3,7-4,5-5,9-6,6-8,1-10,9-13,8-15,1-17,1-19,1-19,7-21,7-22,7-33,1-26,6-29,5-15,5-13,1-15,0-5,3-4,56,0-7,5123,9-121,6-167,11.200,4590,6885,61.099,7-36,4-40,8-16,0
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác1.025,7172,3181,9-246,3516,9572,8-28,1-1.238,0242,81.023,3-0,40,4-839,114,0809,715,4———-76,376,3-64,3-75,516,2-73,3196,9-45,733,612,10,0-18,618,60,0-145,6-14,943,7-21,1-62,69,159,2-159,748,8111,4
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-6.578,92.788,53.714,8902,17.017,08.462,92.074,1-1.821,2780,5-313,4-1.534,12.620,93.655,8210,5-1.584,91.530,1-754,6914,5447,7775,2-158,7-480,7-591,3342,4623,5-211,5697,3-549,1-567,1-154,6250,4-242,3713,3-529,2988,6152,9895,585,9166,1-978,2532,1223,5222,6
    - Chi từ các quỹ của TCTD0,00,0——0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.313,40,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh34.031,63,112.145,717.135,04.043,814.803,18.550,823.834,316.946,321.894,2-5.358,6-30.763,7-11.663,632.753,121.134,715.701,2-13.669,85.890,7-7.229,5-18.793,814.170,912.495,7-2.757,0-4.414,81.266,93.183,81.283,72.726,4-4.463,113.273,5-14.705,512.022,4-2.799,0-1.887,71.350,010.555,4-4.740,32.310,51.123,1-4.388,4976,6-5.911,13.011,5
  - Tiền giảm do bán công ty con0,00,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm TSCĐ-10.645,9-142,8-21,7-71,3-14,018,2-64,0-56,3-1,5-0,5-1,0-52,9-31,9-18,5-4,8-36,0-37,1-30,6-2,20,7-6,4-8,6-25,1-8,7-5,2-4,5-7,1-13,0-4,7-13,3-15,9-81,5-4,7-6,9-26,8-60,4-85,6-22,6-79,2-102,5-137,4134,9-194,9
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,10,30,60,6-0,00,78,2-0,10,90,00,90,30,3—0,50,40,12,8—1,4-0,01,7—7,56,50,111,512,40,61,40,00,11,90,40,00,1-0,3237,30,00,01,7-142,3188,3
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,00,0—-2,20,0——0,0-0,3——————117,8-117,8———0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư0,00,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,00,0——0,0————————————-0,20,2—0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,00,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0-1.130,2——0,0——————————-635,4117,80,0-117,8-16,50,0——0,00,00,00,0-11,00,00,00,00,00,00,00,0-30,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,00,0——0,0——————————0,0———25.928,25,5——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0157,20,60,00,07,70,00,00,6
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn37,857,13,116,011,97,3—9,73,1——0,03,1———12,8———2,0——2,52,50,00,0—2,60,00,00,00,00,80,00,60,00,00,00,40,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-10.608,0-1.215,6-18,0-57,0-2,126,2-55,8-46,72,2-0,5-0,1-52,6-28,4-18,5-4,4-553,2-24,2-28,1-119,725.913,81,1-6,9-25,11,33,8-4,44,4-11,6-1,5-12,0-15,9-81,4-2,8-5,7-26,867,5-85,4224,6-79,2-94,4-135,7-7,4-6,0
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu0,01,6—12.618,80,0——————35.897,5————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,0337,00,00,00,06.224,9-0,60,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,00,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.877,00,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,00,0——0,0——————————————-262,00,0——0,00,00,00,0-1.615,0-1.000,00,00,00,0-2.500,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia0,0-3.967,0——0,0-3.968,2—-0,70,0-7.935,1—-7.933,9————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,0-146,40,00,00,0-146,40,00,00,0-146,40,00,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ0,00,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,0-1.110,60,00,00,00,0-2.491,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ0,00,0——0,0——————302,2————300,0———150,0——170,00,00,00,0310,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính0,0-3.965,4—12.618,80,0-3.968,2—-0,70,0-7.935,1—28.265,8————300,0——-262,0150,0——170,00,00,00,0-2.415,6-1.000,00,00,00,0-4.801,20,00,00,06.078,5-0,60,02.877,0-146,40,00,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ23.423,6-5.177,912.127,729.696,84.041,610.861,18.495,023.786,916.948,513.958,6-5.358,7-2.550,5-11.692,132.734,621.130,315.148,0-13.394,05.862,6-7.349,36.858,114.322,012.488,8-2.782,1-4.243,51.270,73.179,41.288,1299,2-5.464,613.261,5-14.721,411.941,0-7.603,0-1.893,31.323,210.622,81.252,82.534,61.043,9-1.605,8694,4-5.918,53.005,4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ203.047,0208.224,9196.097,2166.400,5162.358,8151.497,7143.002,8119.215,9102.267,488.308,893.667,596.218,0107.910,175.175,554.045,238.897,252.291,246.428,753.777,946.919,932.597,920.109,122.891,227.134,725.863,922.684,521.396,421.097,226.561,813.300,328.021,716.080,723.683,725.577,024.253,813.630,412.377,69.843,08.799,110.404,99.710,515.629,112.623,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0——0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ226.470,6203.047,0208.224,9196.097,2166.400,5162.358,8151.497,7143.002,8119.215,9102.267,488.308,893.667,596.218,0107.910,175.175,554.045,238.897,252.291,246.428,753.777,946.919,932.597,920.109,122.891,227.134,725.863,922.684,521.396,421.097,226.561,813.300,328.021,716.080,723.683,725.577,024.253,213.630,412.377,69.843,08.799,110.404,99.710,515.629,1

Báo cáo khác của VPB

Dữ liệu khác của VPB

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (mã VPB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VPB.