Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VPB
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank
24.100
▲ +150 (▲ +0,63%)

Cân đối kế toán VPB

Cân đối kế toán VPB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý2.774,22.148,32.285,02.658,52.345,73.282,62.459,31.855,52.574,31.727,41.632,41.358,01.549,4799,41.020,9329,9
  II. Tiền gửi tại NHNN13.570,514.327,28.422,59.935,410.860,75.779,63.454,110.828,66.460,82.982,62.261,53.701,41.523,61.372,7522,4560,2
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác186.228,9134.643,794.093,847.965,557.104,619.554,820.097,616.571,517.520,09.388,914.599,713.924,812.055,426.760,922.961,211.625,6
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác178.800,3126.527,381.299,140.771,940.329,713.829,015.483,015.337,615.218,74.089,28.729,72.300,83.319,217.317,422.560,511.625,6
    2. Cho vay các TCTD khác7.428,68.116,412.794,77.193,616.858,05.725,84.614,61.233,92.302,05.300,55.870,711.630,48.796,99.498,2400,7—
  V. Chứng khoán kinh doanh23.960,113.111,012.325,87.793,46.970,9493,21.566,64.202,41.424,92.952,22.043,64.243,78.508,81.345,81.908,22.127,7
    1. Chứng khoán kinh doanh24.132,413.180,712.406,37.850,67.005,1493,21.571,14.240,71.424,92.953,82.046,74.260,08.510,31.366,61.925,62.153,7
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-172,3-69,8-80,5-57,2-34,10,0-4,5-38,30,0-1,6-3,1-16,3-1,5-20,8-17,4-26,0
  VII. Cho vay khách hàng926.472,7676.545,6551.472,1424.662,4345.390,3286.319,4253.099,9218.395,2179.518,8142.583,3115.062,577.255,751.869,436.523,128.869,525.094,5
    1. Cho vay khách hàng943.901,6692.875,7566.271,3438.338,0355.281,2290.816,1257.184,0221.962,0182.666,2144.673,2116.804,278.378,852.474,136.903,329.183,625.323,7
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-17.429,0-16.330,1-14.799,2-13.675,7-9.890,9-4.496,7-4.084,1-3.566,8-3.147,4-2.090,0-1.741,8-1.123,1-604,7-380,2-314,2-229,2
  VIII. Chứng khoán đầu tư64.434,152.783,194.587,583.075,975.798,476.485,468.729,451.926,453.558,055.340,047.729,547.960,829.167,522.254,019.018,211.421,9
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán64.462,951.857,488.050,582.718,275.313,575.959,967.786,949.417,250.384,851.948,743.950,644.189,328.530,822.263,019.018,211.428,8
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-28,9-67,3-218,2-252,6-238,0-328,8-151,9-1.055,7-977,9-744,9-741,8-251,20,0-9,0—-6,9
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn192,0189,21.011,01.082,41.208,4238,6164,4190,7152,5222,9322,571,871,867,3122,8147,7
    4. Đầu tư dài hạn khác192,0189,21.011,01.082,41.208,4238,6238,6227,6194,6299,4323,072,372,367,8123,3148,6
  X. Tài sản cố định2.028,82.023,91.923,81.858,11.873,01.862,81.923,01.963,1808,5624,2509,6602,9418,5428,6370,7349,9
    1. Tài sản cố định hữu hình1.479,31.437,11.298,11.219,11.217,01.212,21.342,71.385,6457,7422,8325,0291,0243,0251,8214,8199,1
      - Nguyên giá2.205,22.086,21.908,51.709,51.552,40,00,00,00,030,030,030,030,029,9208,6186,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.655,6-1.499,4-1.282,8-1.070,5-896,40,00,00,00,0-2,8-2,4-1,8-1,1-0,4-52,7-35,3
    3. Tài sản cố định vô hình549,6586,8625,7639,0656,0650,7580,3577,5350,8201,4184,6311,9175,5176,8155,9150,8
      - Nguyên giá2.205,22.086,21.908,51.709,51.552,40,00,00,00,030,030,030,030,029,9208,6186,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.655,6-1.499,4-1.282,8-1.070,5-896,40,00,00,00,0-2,8-2,4-1,8-1,1-0,4-52,7-35,3
  XII. Tài sản có khác40.488,428.075,751.445,551.981,345.754,025.010,125.709,917.357,815.734,512.922,39.687,514.094,016.071,112.937,38.024,08.149,4
    1. Các khoản phải thu17.522,711.411,333.969,439.409,539.015,317.409,416.925,510.482,38.539,55.588,81.986,07.060,711.615,710.130,75.844,67.080,4
    2. Các khoản lãi, phí phải thu14.279,28.384,18.976,27.879,14.897,25.036,86.032,44.427,83.812,04.165,64.133,84.114,42.954,72.455,01.839,7781,4
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại1.143,71.195,81.297,7567,0—0,00,00,00,00,00,00,00,05,60,0—
    4. Tài sản có khác7.733,17.347,67.354,44.205,41.893,82.604,22.780,72.473,23.404,43.395,33.799,93.174,32.107,2438,4351,9299,1
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-190,4-263,0-152,3-79,7-52,3-40,3-28,6-25,5-21,4-227,4-232,1-255,4-606,6-92,4-12,2-11,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.260.149,6923.847,6817.566,9631.012,9547.409,4419.026,5377.204,1323.291,1277.752,3228.770,9193.876,4163.241,4121.264,4102.576,382.817,959.807,0
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN15,35,74.118,31.929,28.454,414,219,53.781,326,01.103,74.821,1832,61.885,51.371,6917,11.216,4
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác295.199,5201.756,4156.356,7140.249,1114.619,156.511,350.868,054.231,533.200,428.835,917.764,426.228,213.134,125.655,725.587,613.782,0
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác140.778,8111.863,283.234,851.325,947.106,89.371,412.144,421.145,27.834,413.437,19.603,214.695,08.081,615.542,925.587,64.102,5
    2. Vay các TCTD khác154.420,789.893,273.121,988.923,267.512,347.139,838.723,633.086,325.366,015.398,88.161,311.533,35.052,410.112,8—9.679,5
  III. Tiền gửi khách hàng628.044,6485.666,5442.368,4303.151,4241.837,0233.428,0213.949,6170.850,9133.550,8123.787,6130.270,7108.353,783.843,859.514,129.412,123.969,6
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác843,428,10,415,4—139,845,718,6160,5191,3131,8215,350,9—2,5—
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro16,410,922,047,0103,9187,2291,8329,63.899,41.389,8383,2125,263,764,5100,2119,8
  VI. Phát hành giấy tờ có giá107.120,766.975,747.787,363.700,081.295,662.845,557.599,748.658,066.104,648.650,521.859,912.409,57.600,84.766,115.042,19.631,6
  VII. Các khoản nợ khác48.634,122.129,027.118,318.418,814.821,213.107,112.220,110.671,111.114,97.634,65.256,56.096,56.959,04.567,25.760,05.882,9
    1. Các khoản lãi, phí phải trả15.150,510.415,013.812,38.596,65.557,56.452,87.911,85.262,95.063,23.161,92.804,72.038,52.006,51.186,71.126,0636,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả29,026,565,38,8—0,00,00,00,00,00,00,30,0———
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác33.454,611.687,513.240,79.813,49.263,76.654,34.308,35.408,26.051,84.472,72.451,74.057,74.909,03.366,24.617,95.240,6
  VIII. Vốn chủ sở hữu180.275,6147.275,3139.795,5103.501,986.278,152.793,542.209,734.750,129.695,717.177,513.388,98.980,37.726,76.637,05.996,25.204,7
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng103.331,8103.331,8103.331,866.550,843.373,623.466,423.296,424.097,021.572,310.469,99.345,36.348,85.771,45.771,45.051,44.617,4
      - Vốn điều lệ79.339,279.339,279.339,267.434,245.056,925.299,725.299,725.299,715.706,29.181,08.056,56.347,45.770,05.770,05.050,04.000,0
      - Thặng dư vốn cổ phần23.992,523.992,523.992,5—77,2365,7692,71.289,05.866,11.288,91.288,91,41,41,41,4617,4
    2. Quỹ của TCTD18.601,914.565,612.233,313.535,112.558,811.911,87.107,45.465,93.558,32.950,21.324,8541,4328,3233,0151,488,1
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế45.969,624.007,619.066,016.751,822.439,217.415,411.806,05.187,24.565,13.757,52.718,82.090,11.627,0632,6793,5499,3
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát12.372,35.370,35.164,56.664,37.906,50,00,00,00,00,00,00,00,0———
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.260.149,6923.847,6817.566,9631.012,9547.409,4419.026,5377.204,1323.291,1277.752,3228.770,9193.876,4163.241,4121.264,4102.576,382.817,959.807,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—992,96.755,3610,3722,9854,31.094,33.564,94.151,14.136,24.520,64.022,7636,7———
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0———
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—41,3118,5195,5—0,00,00,00,012,537,562,40,0———
      - Cổ phiếu quỹ———-883,5-1.760,5-2.199,0-2.696,0-2.491,70,00,00,00,00,0—0,0—
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác————-83,10,00,00,0-0,7-0,7-0,7-6,5-60,7-54,7——
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác————103,30,00,00,00,00,00,00,00,057,5—0,2
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn————-0,0-0,0-74,2-36,9-42,1-76,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,8
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,027,227,628,228,929,6——
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,00,00,043,614,216,16,2
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,0———

Cân đối kế toán VPB theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý3.777,83.246,34.065,22.774,22.943,02.403,52.671,72.148,32.681,82.597,32.432,62.285,02.815,22.104,92.610,92.658,52.270,42.307,52.181,12.345,71.917,52.121,82.729,33.282,62.798,93.010,03.141,62.459,32.425,92.443,62.503,81.855,52.520,72.467,52.633,32.574,32.061,81.729,61.790,21.727,41.575,81.751,81.568,11.632,41.358,01.549,4799,41.020,9329,9
  II. Tiền gửi tại NHNN25.912,212.730,414.817,313.570,514.240,517.320,87.191,514.327,213.546,514.975,57.759,18.422,59.033,710.282,49.202,09.935,44.512,14.977,64.753,610.860,79.701,75.194,53.770,35.779,65.120,63.055,81.440,23.454,11.611,46.760,93.527,210.828,67.396,33.179,42.558,36.460,25.824,83.024,51.828,32.982,64.794,93.508,31.934,42.261,53.701,41.523,61.372,7522,4560,2
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác211.413,8199.197,9195.016,6186.228,9166.685,5154.342,4142.751,0134.643,7119.231,1115.858,698.545,894.093,898.886,7105.026,869.935,147.965,547.833,662.025,651.850,657.104,638.915,534.483,218.789,819.554,826.917,926.033,813.323,920.097,616.300,919.982,38.637,916.571,56.447,018.196,723.126,717.520,06.053,79.602,47.184,59.388,97.009,210.510,418.894,314.599,713.924,812.055,426.760,922.961,211.625,6
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác198.490,1194.314,3189.087,2178.800,3148.467,0138.433,3139.634,9126.527,3102.987,584.694,577.117,081.299,184.269,095.522,763.083,240.771,932.114,744.806,139.494,040.329,734.832,424.910,013.609,513.829,019.215,219.798,29.064,315.483,014.472,017.357,37.269,315.337,66.163,718.036,720.385,415.218,75.743,77.623,56.224,54.089,24.034,24.450,412.623,08.729,72.300,83.319,217.317,422.560,511.625,6
    2. Cho vay các TCTD khác12.923,74.883,65.929,47.428,618.218,615.909,13.116,18.116,416.243,531.164,121.428,812.794,714.617,79.504,06.851,97.193,615.718,917.219,612.356,516.858,04.083,19.573,25.180,35.725,87.702,66.235,74.259,54.614,61.828,92.625,01.368,61.233,9284,0160,72.742,02.302,0310,71.979,6960,75.300,52.983,96.060,76.272,05.870,711.630,48.796,99.498,2400,7—
  V. Chứng khoán kinh doanh24.797,227.155,824.890,823.960,119.289,914.361,416.623,313.111,010.549,111.501,211.331,212.325,813.111,011.978,710.854,87.793,45.517,15.576,53.838,16.970,93.159,250,05.504,1493,2100,4291,41.117,71.566,62.856,64.890,94.243,64.202,43.961,55.562,52.289,91.424,92.978,34.854,12.312,02.952,21.862,61.794,41.229,32.043,64.243,78.508,81.345,81.908,22.127,7
    1. Chứng khoán kinh doanh25.438,827.439,525.406,924.132,419.433,114.501,316.760,713.180,710.611,911.576,911.406,112.406,313.192,912.057,110.934,47.850,65.557,15.616,43.848,57.005,13.184,850,05.557,2493,2100,4291,91.122,71.571,12.864,24.908,64.258,74.240,73.980,05.606,72.289,91.424,92.981,84.865,62.313,62.953,81.863,21.794,41.229,32.046,74.260,08.510,31.366,61.925,62.153,7
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-641,6-283,7-516,2-172,3-143,2-139,8-137,4-69,8-62,8-75,7-74,8-80,5-81,9-78,4-79,6-57,2-40,0-39,9-10,4-34,1-25,6—-53,20,00,0-0,5-5,0-4,5-7,6-17,7-15,0-38,3-18,5-44,20,00,0-3,5-11,4-1,6-1,6-0,60,00,0-3,1-16,3-1,5-20,8-17,4-26,0
  VII. Cho vay khách hàng1.191.737,11.140.006,71.021.232,1926.472,7879.072,2811.930,9713.554,8676.545,6619.865,9609.030,9567.636,4551.622,0508.798,8474.940,4450.145,7424.662,4390.122,8379.718,3362.946,4345.607,0311.073,6306.025,7296.601,5286.319,4273.164,4265.908,5259.593,9253.099,9249.770,6243.517,8227.412,3217.893,2196.150,7195.314,5185.628,8179.517,5165.142,5159.478,3149.532,6142.602,9128.145,5116.335,3113.449,5115.062,577.255,751.869,436.523,128.869,525.094,5
    1. Cho vay khách hàng1.212.143,81.161.401,51.040.917,2943.901,6896.411,8829.126,7729.968,9692.875,7635.344,6624.277,5582.691,3566.271,3521.566,3488.644,5463.469,1438.338,0402.647,3392.504,3374.457,1355.281,2317.290,6310.852,5301.172,7290.816,1278.025,4270.139,5263.747,9257.184,0254.186,6247.632,8231.458,2221.460,0200.075,4198.870,4189.116,2182.666,2167.681,6162.087,7152.154,8144.673,2129.946,4118.135,8115.196,2116.804,278.378,852.474,136.903,329.183,625.323,7
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-20.406,7-21.394,9-19.685,1-17.429,0-17.339,6-17.195,8-16.414,1-16.330,1-15.478,7-15.246,6-15.054,9-14.649,3-12.767,5-13.704,1-13.323,4-13.675,7-12.524,5-12.785,9-11.510,6-9.674,2-6.217,0-4.826,8-4.571,2-4.496,7-4.860,9-4.231,0-4.154,0-4.084,1-4.416,0-4.115,0-4.045,9-3.566,8-3.924,7-3.555,9-3.487,4-3.148,8-2.539,1-2.609,4-2.622,2-2.070,4-1.800,9-1.800,5-1.746,6-1.741,8-1.123,1-604,7-380,2-314,2-229,2
  VIII. Chứng khoán đầu tư84.264,062.911,565.833,164.434,157.364,073.755,957.972,652.783,158.056,459.429,682.798,394.587,587.404,180.047,678.811,583.075,987.756,9101.733,492.350,275.798,475.876,267.923,179.948,676.485,478.349,775.049,888.120,968.729,462.993,250.259,054.948,251.926,461.370,451.447,251.672,653.558,054.375,054.068,952.889,855.356,550.682,955.738,055.252,747.729,547.960,829.167,522.254,019.018,211.421,9
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán84.252,262.939,065.860,264.462,957.544,873.839,457.124,851.857,458.137,059.348,576.541,788.050,586.434,979.052,776.277,882.718,287.505,4101.506,192.415,675.313,575.494,667.561,679.554,775.959,977.730,574.487,287.410,667.786,962.311,448.992,952.960,349.417,258.767,848.739,248.704,650.384,850.970,150.620,949.779,951.948,747.628,452.752,651.614,143.950,644.189,328.530,822.263,019.018,211.428,8
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn20,0————100,01.092,9992,9—184,36.733,86.755,31.186,31.213,32.751,1610,3504,6510,5566,7722,9730,4737,8846,0854,3963,4973,7983,91.094,31.259,41.835,12.753,03.564,93.959,04.053,14.134,24.151,14.313,74.297,64.044,44.136,23.787,33.722,14.561,64.520,64.022,7636,7———
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-8,2-27,5-27,1-28,9-180,8-183,5-245,2-67,3-80,6-103,2-477,2-218,2-217,2-218,4-217,4-252,6-253,2-283,2-632,2-238,0-348,8-376,3-452,0-328,8-344,2-411,0-273,6-151,9-577,6-569,0-765,0-1.055,7-1.356,4-1.345,1-1.166,2-977,9-908,9-849,6-934,5-728,4-732,8-736,6-923,0-741,8-251,20,0-9,0—-6,9
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn1.322,21.322,21.103,8192,0189,2189,2935,4989,0986,31.011,0983,01.011,0189,21.755,21.055,01.082,41.153,91.181,3249,7249,7233,6238,6238,6238,6174,1152,2133,6174,1186,3160,6172,0692,6189,2644,9731,5152,5248,4256,4235,8216,0259,1277,3322,0322,571,871,867,3122,8147,7
    4. Đầu tư dài hạn khác1.322,21.322,21.103,8192,0189,2189,2935,4989,0986,31.011,0983,01.011,0189,21.755,21.055,01.082,41.153,91.181,3249,7249,7233,6238,6238,6238,6238,6238,6238,6238,6227,6227,6227,6729,6227,6644,9738,7194,6299,4299,4299,4299,4307,1307,1322,4323,072,372,367,8123,3148,6
  X. Tài sản cố định12.700,31.921,31.970,12.028,81.849,31.873,81.941,12.023,91.906,11.926,41.916,31.923,81.898,91.759,11.782,71.858,11.843,91.784,11.810,01.873,01.723,31.749,51.803,41.862,81.824,01.870,21.843,31.923,01.844,51.896,21.953,31.963,1952,3948,0775,8808,5754,7665,3699,6624,2557,3549,0499,8509,6602,9418,5428,6370,7349,9
    1. Tài sản cố định hữu hình11.306,81.405,41.430,21.479,31.357,51.354,01.396,01.437,11.363,71.335,61.285,31.298,11.318,91.168,11.180,91.219,11.188,31.149,21.174,51.217,01.096,41.136,61.170,61.212,21.227,01.258,61.297,21.342,71.317,91.342,61.387,51.385,6425,5421,1439,5457,7434,7384,9413,9422,8374,8383,4330,6325,0291,0243,0251,8214,8199,1
      - Nguyên giá2.916,72.255,82.237,42.205,22.133,02.119,72.096,12.086,21.986,01.980,61.967,01.908,51.802,51.763,01.721,01.709,51.689,01.621,31.576,31.552,40,01.407,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,030,030,030,030,030,030,029,9208,6186,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.523,2-1.739,9-1.697,5-1.655,6-1.641,3-1.599,9-1.551,0-1.499,4-1.443,6-1.389,9-1.336,0-1.282,8-1.222,6-1.171,9-1.119,2-1.070,5-1.033,4-986,4-940,9-896,40,0-794,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-1,8-1,1-0,4-52,7-35,3
    2. Tài sản cố định thuê tài chính0,0———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      - Nguyên giá2.916,72.255,82.237,42.205,22.133,02.119,72.096,12.086,21.986,01.980,61.967,01.908,51.802,51.763,01.721,01.709,51.689,01.621,31.576,31.552,40,01.407,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,030,030,030,030,030,030,029,9208,6186,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.523,2-1.739,9-1.697,5-1.655,6-1.641,3-1.599,9-1.551,0-1.499,4-1.443,6-1.389,9-1.336,0-1.282,8-1.222,6-1.171,9-1.119,2-1.070,5-1.033,4-986,4-940,9-896,40,0-794,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-1,8-1,1-0,4-52,7-35,3
    3. Tài sản cố định vô hình1.393,5515,9539,8549,6491,8519,8545,1586,8542,4590,8631,0625,7580,0591,0601,8639,0655,6634,9635,5656,0626,9612,8632,8650,7597,0611,6546,1580,3526,6553,7565,8577,5526,7527,0336,3350,8320,0280,4285,6201,4182,5165,6169,1184,6311,9175,5176,8155,9150,8
      - Nguyên giá2.916,72.255,82.237,42.205,22.133,02.119,72.096,12.086,21.986,01.980,61.967,01.908,51.802,51.763,01.721,01.709,51.689,01.621,31.576,31.552,40,01.407,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,030,030,030,030,030,030,029,9208,6186,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.523,2-1.739,9-1.697,5-1.655,6-1.641,3-1.599,9-1.551,0-1.499,4-1.443,6-1.389,9-1.336,0-1.282,8-1.222,6-1.171,9-1.119,2-1.070,5-1.033,4-986,4-940,9-896,40,0-794,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-1,8-1,1-0,4-52,7-35,3
  XII. Tài sản có khác54.862,154.034,443.081,140.488,436.664,928.540,550.333,827.275,932.061,348.062,548.381,451.428,258.000,051.866,953.226,152.042,053.770,448.451,043.910,546.712,736.831,433.929,826.855,625.010,125.442,124.101,624.241,625.709,920.247,018.720,418.659,117.375,117.150,015.269,414.971,115.734,216.408,015.034,013.347,310.009,510.825,312.262,710.315,19.687,514.094,016.071,112.937,38.024,08.149,4
    1. Các khoản phải thu19.324,723.127,017.321,817.522,714.985,99.458,333.497,111.411,315.969,631.406,631.229,233.238,540.780,835.327,235.444,239.409,344.734,640.129,835.652,039.015,329.654,226.882,019.542,517.409,417.529,716.753,115.963,416.925,511.792,911.316,311.361,110.499,69.300,57.915,07.565,98.541,38.445,77.213,65.905,42.641,02.852,94.566,22.385,51.986,07.060,711.615,710.130,75.844,67.080,4
    2. Các khoản lãi, phí phải thu25.266,521.638,618.141,314.279,213.522,710.431,69.210,58.384,18.299,68.522,28.952,88.976,28.114,27.538,18.589,97.879,06.577,05.986,45.274,54.897,24.636,24.935,25.069,85.036,85.660,84.908,35.589,76.032,45.511,84.409,64.506,84.427,84.473,93.977,13.909,23.810,04.264,04.200,43.992,54.207,54.461,74.125,64.382,34.133,84.114,42.954,72.455,01.839,7781,4
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại1.282,91.125,91.229,71.143,71.139,51.161,41.198,71.195,81.305,01.304,01.301,31.263,71.300,41.301,5556,3628,1————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,60,0—
    4. Tài sản có khác9.181,28.335,66.579,37.733,17.237,37.742,26.687,06.547,76.795,07.026,47.076,78.097,37.902,97.791,78.725,94.205,42.514,52.390,43.040,92.852,52.594,02.158,62.288,82.604,22.289,02.472,72.719,72.780,72.986,23.039,52.833,22.473,23.417,53.409,03.517,43.404,43.700,13.621,93.673,53.393,23.746,63.835,43.783,73.799,93.174,32.107,2438,4351,9299,1
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-193,2-192,6-190,9-190,4-220,5-252,9-259,3-263,0-307,8-196,7-178,7-147,6-98,3-91,5-90,2-79,7-55,6-55,6-56,9-52,3-53,0-45,9-45,5-40,3-37,4-32,6-31,3-28,6-43,9-45,1-42,0-25,5-41,9-31,6-21,4-21,4-1,8-1,8-224,1-232,1-235,9-264,4-236,5-232,1-255,4-606,6-92,4-12,2-11,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.610.786,71.502.526,41.372.010,01.260.149,61.178.298,61.104.718,5994.036,7923.847,6858.884,6864.393,0822.367,0817.699,5780.212,7739.762,0677.623,7631.073,7595.901,9608.275,1563.923,7547.626,1479.431,9451.767,0436.241,2419.026,5413.892,0399.473,2393.208,9377.213,8358.236,5348.732,2322.080,3323.308,4296.216,2293.112,2284.388,1277.750,1253.847,3248.713,5229.847,1225.887,3205.739,8202.754,7203.492,6193.876,4163.241,4121.264,4102.576,382.817,959.807,0
NGUỒN VỐN1.610.786,71.502.526,41.372.010,0——————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN26,777,21.063,515,338,04.346,1939,65,726,0387,9111,94.118,312,930,5966,01.929,210,812,61.300,98.454,415,312,629,614,215,616,918,619,52.020,02.020,721,73.781,32.024,52.025,22.025,726,026,627,227,71.103,725,924,07,64.821,1832,61.885,51.371,6917,11.216,4
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác365.616,2348.140,7311.527,9295.199,5283.240,3229.364,7186.491,2201.756,4167.416,1178.580,7153.846,6156.356,7160.069,1153.746,3139.929,8140.249,1128.585,0122.797,1103.754,6114.619,197.888,978.220,770.921,956.511,349.543,446.402,463.734,650.868,040.102,645.436,439.855,254.231,537.990,331.843,224.719,033.200,418.985,621.061,014.219,925.879,117.744,329.714,323.512,117.764,426.228,213.134,125.655,725.587,613.782,0
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác139.527,9149.580,5149.661,0140.778,8134.763,0118.204,889.678,4111.863,280.189,081.845,977.529,983.234,880.100,379.426,460.937,551.325,946.545,943.005,338.726,347.106,838.860,725.878,122.498,29.371,45.348,31.067,211.453,912.144,46.358,316.588,86.980,221.145,211.611,411.241,47.430,37.834,42.809,76.797,43.539,313.437,110.130,813.900,114.985,99.603,214.695,08.081,615.542,925.587,64.102,5
    2. Vay các TCTD khác226.088,2198.560,2161.866,8154.420,7148.477,3111.159,996.812,889.893,287.227,196.734,876.316,773.121,979.968,874.319,978.992,388.923,282.039,079.791,865.028,367.512,359.028,252.342,648.423,747.139,844.195,145.335,152.280,738.723,633.744,328.847,632.875,133.086,326.378,920.601,817.288,725.366,016.176,014.263,610.680,512.442,07.613,515.814,28.526,38.161,311.533,35.052,410.112,8—9.679,5
  III. Tiền gửi khách hàng793.047,4732.887,4682.719,4628.044,6585.833,0600.774,2552.374,0485.666,5475.782,3471.348,6455.817,5442.368,4421.471,7387.611,1331.184,4303.151,4277.422,3295.419,6274.148,7241.837,0239.357,3233.591,4232.426,7233.428,0241.658,0236.776,7215.715,8213.949,6205.585,4197.362,9188.117,2170.850,9156.441,9151.302,3143.121,1133.550,8127.775,5129.614,2129.499,6123.787,6126.527,6118.599,4129.211,1130.270,7108.353,783.843,859.514,129.412,123.969,6
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác2.223,31.197,61.025,3843,41.089,7572,8—28,11.266,01.023,3—0,4—839,1825,115,4—0,0——76,3—64,3139,8123,6196,90,045,712,10,00,018,60,00,0145,6160,5116,7137,9200,4191,3132,2291,9243,1131,8215,350,9—2,5—
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro67,769,938,316,410,87,59,210,913,015,518,422,026,532,439,047,058,071,786,9103,9123,0142,7164,4187,2220,3246,9276,3291,8304,9319,9325,2329,6323,6331,13.777,83.899,44.066,52.866,02.275,41.389,8290,1326,4367,2383,2125,263,764,5100,2119,8
  VI. Phát hành giấy tờ có giá193.694,2168.943,5138.840,0107.120,7106.091,183.140,678.789,066.975,750.941,554.199,746.344,447.787,364.999,373.281,182.485,063.700,072.872,676.025,476.781,681.295,668.180,267.410,364.955,362.845,558.952,254.972,856.343,057.599,757.533,853.754,846.862,248.658,056.259,664.310,966.806,466.104,664.289,665.828,456.905,148.650,539.242,333.988,930.772,621.859,912.409,57.600,84.766,115.042,19.631,6
  VII. Các khoản nợ khác56.033,059.994,850.191,048.634,142.450,234.330,024.220,422.129,021.199,620.761,623.290,927.099,923.641,516.657,617.096,718.464,614.587,015.424,912.649,014.864,611.468,412.377,811.683,513.107,113.652,713.385,912.596,812.222,112.186,611.629,110.718,910.688,511.189,310.310,712.157,311.115,110.962,49.656,08.040,47.576,75.995,75.397,75.171,05.256,56.096,56.959,04.567,25.760,05.882,9
    1. Các khoản lãi, phí phải trả23.380,222.052,617.139,215.150,512.763,012.822,011.502,710.415,08.167,29.303,611.785,413.812,313.726,810.954,310.853,08.596,67.169,26.502,75.659,75.557,55.699,06.467,36.357,06.452,86.941,77.603,77.502,17.911,87.002,26.300,05.609,35.262,95.519,85.535,15.460,85.063,25.056,04.982,43.730,03.201,12.978,92.922,52.802,62.804,72.038,52.006,51.186,71.126,0636,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả105,032,984,629,022,121,731,126,5137,0139,066,167,867,867,88,88,8————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0———
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác32.547,837.909,332.967,233.454,629.665,121.486,312.686,611.687,512.895,411.319,011.439,413.219,89.847,05.635,56.234,89.859,27.417,78.922,26.989,39.307,15.769,45.910,55.326,66.654,36.711,15.782,35.094,74.310,25.184,45.329,15.109,55.425,55.669,54.775,66.696,66.052,05.906,44.673,54.310,44.375,63.016,82.475,22.368,32.451,74.057,74.909,03.366,24.617,95.240,6
  VIII. Vốn chủ sở hữu200.078,3191.215,3186.604,8180.275,6159.545,3152.182,7151.213,4147.275,3142.239,9138.075,6142.937,4139.946,6109.991,5107.563,9105.097,6103.516,9102.366,398.523,887.043,286.451,562.322,560.011,755.995,352.793,549.726,347.474,844.523,742.217,540.491,238.208,436.179,934.750,131.987,032.988,631.635,229.693,327.624,319.522,818.678,717.308,615.781,814.412,114.207,913.388,98.980,37.726,76.637,05.996,25.204,7
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng123.992,5103.331,8103.331,8103.331,8103.330,6103.331,8103.331,8103.331,8103.331,8103.331,8103.331,8103.331,866.550,866.550,866.550,866.550,844.173,543.373,643.373,643.373,623.616,423.466,423.466,423.466,423.296,423.296,423.296,423.296,424.097,024.097,024.097,024.097,024.097,021.572,321.572,321.572,321.572,312.053,812.054,310.469,910.469,910.469,910.469,99.345,36.348,85.771,45.771,45.051,44.617,4
      - Vốn điều lệ79.339,279.339,279.339,279.339,279.339,279.339,279.339,279.339,279.339,279.339,279.339,279.339,267.434,267.434,267.434,267.434,245.056,945.056,945.056,945.056,925.299,725.299,725.299,725.299,725.299,725.299,725.299,725.299,725.299,725.299,725.299,725.299,725.299,715.706,215.706,215.706,215.706,210.765,510.765,59.181,09.181,09.181,09.181,08.056,56.347,45.770,05.770,05.050,04.000,0
      - Thặng dư vốn cổ phần23.992,523.992,523.992,523.992,523.991,423.992,523.992,523.992,523.992,523.992,523.992,523.992,5—————77,277,277,277,2365,7365,7365,7692,7692,70,0692,71.289,01.289,01.289,01.289,01.289,05.866,15.866,15.866,15.866,11.288,31.288,91.288,91.288,91.288,91.288,91.288,91,41,41,41,4617,4
      - Vốn khác20.660,8———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    2. Quỹ của TCTD18.636,818.625,018.612,318.601,914.583,814.574,814.569,414.565,611.675,211.675,212.233,312.233,311.486,011.486,013.535,113.535,112.030,212.530,112.558,812.584,812.796,79.196,711.911,811.911,88.710,38.710,37.107,47.108,65.821,15.821,17.200,14.550,93.296,73.451,46.306,02.750,74.434,73.465,22.469,72.477,91.667,81.667,81.267,21.324,8541,4328,3233,0151,488,1
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế44.333,756.362,652.157,645.969,636.056,728.790,227.901,424.007,622.284,718.256,922.632,719.149,026.803,324.378,619.260,816.759,138.375,534.645,431.110,722.499,925.909,527.348,620.617,217.415,417.719,615.468,114.120,011.812,610.585,88.303,24.874,96.102,34.901,08.026,53.760,25.370,31.749,24.117,74.190,84.360,83.726,42.359,22.520,72.718,82.090,11.627,0632,6793,5499,3
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13.115,212.896,012.503,112.372,35.574,15.485,95.410,85.370,34.948,24.811,84.739,75.232,55.151,45.148,55.751,06.672,07.787,17.974,78.158,87.993,2——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.610.786,71.502.526,41.372.010,01.260.149,61.178.298,61.104.718,5994.036,7923.847,6858.884,6864.393,0822.367,0817.699,5780.212,7739.762,0677.623,7631.073,7595.901,9608.275,1563.923,7547.626,1479.431,9451.767,0436.241,2419.026,5413.892,0399.473,2393.208,9377.213,8358.236,5348.732,2322.080,3323.308,4296.216,2293.112,2284.388,1277.750,1253.847,3248.713,5229.847,1225.887,3205.739,8202.754,7203.492,6193.876,4163.241,4121.264,4102.576,382.817,959.807,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại————4,116,328,441,360,780,199,3118,5137,9157,3-176,5195,565,572,779,9———0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,212,518,725,031,237,562,40,0———
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác——————61,3———582,8—75,2———1.120,7519,733,5103,30,050,70,00,00,00,0252,30,00,0100,522,90,078,281,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,5—0,2
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———————0,0———————0,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      - Cổ phiếu quỹ————————————-883,5-883,5-883,5-883,5-883,5-1.760,5-1.760,5-1.760,5-1.760,5-2.199,0-2.199,0-2.199,0-2.696,0-2.696,0-2.696,0-2.696,0-2.491,7-2.491,7-2.491,7-2.491,7-2.491,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn————————————————0,0——-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-64,5-86,4-105,0-64,5-41,3-67,0-55,6-36,9-38,4-0,0-7,2-42,1-51,0-43,0-63,6-83,3-47,9-29,8-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,8
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác———————————————————-83,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-8,9-0,7-0,7-0,7-6,5-60,7-54,7——
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    1. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    2. Góp vốn liên doanh————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    5. Chi phí XDCB dở dang————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
  XI. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,127,227,327,427,527,628,228,929,6——
      - Vốn đầu tư XDCB————————————————————0,0—0,00,00,00,0692,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      - Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0-12,6-12,88,00,0-307,7-61,6-3,30,0-131,9-113,9-36,20,0-82,2-84,8-50,00,00,00,0———
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    4. Dự phòng rủi ro khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,614,216,16,2
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———

Báo cáo khác của VPB

Dữ liệu khác của VPB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (mã VPB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VPB.