Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo VPB
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank
24.000
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu VPB

Biểu đồ giá VPB

500 phiên gần nhất
14.13420.71727.30033.88340.46617-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá VPB theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202627.90024.00031.45022.000▼ −14,0%197
202519.15028.65038.90015.150▲ +49,6%249
202418.85019.20021.05017.500▲ +1,9%250
202318.50019.20023.15016.550▲ +3,8%249
202236.05017.90041.05013.650▼ −50,3%249
202134.20035.80073.30028.200▲ +4,7%250
202020.55032.50033.50016.000▲ +58,2%252
201919.40020.00022.80017.500▲ +3,1%250
201843.30019.95070.00018.850▼ −53,9%248
201739.00041.00042.30033.000▲ +5,1%96

Giá VPB từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
21-10-202624.00024.00024.10023.60024.000■ 0,00%17.814.200425,7
20-10-202624.00024.00024.00023.40024.000■ 0,00%18.605.600453,6
19-10-202624.50024.60024.80023.15024.000▼ −2,04%36.772.178885,7
16-10-202624.45024.40024.50024.25024.500▲ +0,20%21.201.700536,3
15-10-202624.35024.20024.70024.15024.450▲ +0,41%21.663.300529,6
14-10-202624.40024.20024.45024.20024.350▼ −0,20%13.333.010325,3
13-10-202624.40024.35024.50023.95024.400■ 0,00%16.355.600398,9
12-10-202623.80023.80024.95023.80024.400▲ +2,52%31.584.100772,3
9-10-202623.45023.30023.95023.25023.800▲ +1,49%20.155.900476,5
8-10-202623.40023.20023.55023.10023.450▲ +0,21%15.806.200373,9
7-10-202623.20023.20023.55022.95023.400▲ +0,86%29.073.500671,1
6-10-202623.00022.95023.20022.75023.200▲ +0,87%12.294.000283,1
5-10-202622.90022.80023.00022.20023.000▲ +0,44%15.639.100358,0
2-10-202623.30023.20023.30022.80022.900▼ −1,72%13.941.400320,3
1-10-202623.40023.40023.50023.25023.300▼ −0,43%22.431.000515,4
30-9-202622.95022.95023.40022.90023.400▲ +1,96%31.830.901728,6
29-9-202622.95023.00023.00022.70022.950■ 0,00%32.642.300743,6
28-9-202623.00023.15023.20022.45022.950▼ −0,22%24.741.800567,2
25-9-202622.10022.00023.60022.00023.000▲ +4,07%48.244.0001.111,8
24-9-202622.05022.25022.55022.10022.100▲ +0,23%22.797.400510,7
23-9-202628.00027.85028.05027.60027.800▼ −0,71%33.013.600927,1
22-9-202628.45028.35028.40027.85028.000▼ −1,58%16.528.700463,1
21-9-202627.45027.85028.45027.60028.450▲ +3,64%38.873.0001.087,3
18-9-202628.20028.30029.05027.45027.450▼ −2,66%62.207.5001.768,0
17-9-202627.60027.35028.20027.35028.200▲ +2,17%34.435.100968,5
16-9-202627.65027.65027.70027.30027.600▼ −0,18%20.259.400561,8
15-9-202627.20027.40027.80027.30027.650▲ +1,65%24.355.000673,2
14-9-202626.95026.95027.45026.85027.200▲ +0,93%25.705.400696,9
11-9-202627.50027.45027.60026.85026.950▼ −2,00%27.525.700753,5
10-9-202627.40027.30027.60027.15027.500▲ +0,36%13.722.300375,8

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 1/77 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-8-2017

Dữ liệu khác của VPB

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VPB (Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 17-8-2017 tới nay, tổng cộng 2.290 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 24.000 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 17.814.200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 23.346.359 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, VPB tăng mạnh nhất vào năm 2020 (58,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2018 (53,9%).