Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VPB
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank
22.900
▼ −400 (▼ −1,72%)

Room ngoại VPB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VPB theo thời gian

1255 ngày
14,97%18,66%22,34%26,02%29,70%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.770.064.183 cổ phiếu VPB, tương đương 22,31% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 610.112.897 cổ phiếu (7,69% vốn), khoảng 13.972 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 28,69% (2-11-2023), thấp nhất 15,99% (6-9-2023).

VPB có 389 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 8-5-2023.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VPB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202622,78%22,31%▼ −0,47 điểm %-37.005.891
1 tháng28-8-202622,81%22,31%▼ −0,50 điểm %-39.545.199
3 tháng3-7-202623,93%22,31%▼ −1,62 điểm %-128.339.845
1 năm2-10-202524,31%22,31%▼ −2,00 điểm %-158.939.434
3 năm3-10-202316,47%22,31%▲ +5,84 điểm %659.257.653

Sở hữu nước ngoài VPB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202622,31%▼ −0,25 điểm %1.770.064.18330%610.112.897
9-202622,56%▼ −0,25 điểm %1.789.638.71230%590.538.368
8-202622,81%▼ −0,54 điểm %1.809.609.38230%570.567.698
7-202623,35%▼ −0,60 điểm %1.852.386.77930%527.790.301
6-202623,95%▼ −0,60 điểm %1.899.817.39930%480.359.681
5-202624,54%▼ −0,05 điểm %1.947.329.73030%432.847.350
4-202624,60%▼ −0,30 điểm %1.951.349.20430%428.827.876
3-202624,89%▲ +0,04 điểm %1.975.148.07030%405.029.010
2-202624,85%▼ −0,15 điểm %1.971.858.99130%408.318.089
1-202625,00%▲ +0,42 điểm %1.983.761.85230%396.415.228
12-202524,58%▲ +0,38 điểm %1.950.505.28730%429.671.793
11-202524,20%▲ +0,24 điểm %1.920.192.15430%459.984.926
10-202523,96%▼ −0,34 điểm %1.901.334.15430%478.842.926
9-202524,31%▼ −0,76 điểm %1.928.492.69530%451.684.385
8-202525,07%▼ −0,67 điểm %1.988.701.65030%391.475.430
7-202525,73%▲ +1,17 điểm %2.041.611.34530%338.565.735
6-202524,57%▲ +0,11 điểm %1.949.130.67630%431.046.404
5-202524,46%▼ −0,05 điểm %1.940.464.29730%439.712.783
4-202524,51%▼ −0,24 điểm %1.944.618.98030%435.558.100
3-202524,75%▼ −0,09 điểm %1.964.014.80130%416.162.279
2-202524,85%▼ −0,22 điểm %1.971.404.26730%408.772.813
1-202525,07%▲ +0,01 điểm %1.989.009.66230%391.167.418
12-202425,06%▼ −0,10 điểm %1.987.924.70230%392.252.378
11-202425,15%▼ −0,03 điểm %1.995.486.42630%384.690.654
10-202425,18%▼ −0,19 điểm %1.997.958.75130%382.218.329
9-202425,37%▼ −0,54 điểm %2.012.795.86730%367.381.213
8-202425,91%▼ −0,48 điểm %2.055.789.11130%324.387.969
7-202426,39%▼ −0,41 điểm %2.093.549.26830%286.627.812
6-202426,79%▼ −0,43 điểm %2.125.697.73330%254.479.347
5-202427,22%▼ −0,53 điểm %2.159.502.27430%220.674.806
4-202427,74%▲ +0,13 điểm %2.201.189.17130%178.987.909
3-202427,61%▼ −0,36 điểm %2.190.613.33630%189.563.744
2-202427,97%▼ −0,31 điểm %2.219.108.66630%161.068.414
1-202428,28%▲ +0,43 điểm %2.244.031.99630%136.145.084
12-202327,85%▼ −0,31 điểm %2.209.986.29330%170.190.787
11-202328,16%▲ +12,04 điểm %2.234.193.57030%145.983.510
10-202316,12%▼ −0,38 điểm %1.086.852.19817,64%102.822.593
9-202316,50%▲ +0,47 điểm %1.112.579.50717,64%77.095.284
8-202316,03%▼ −0,73 điểm %1.080.986.43317,64%108.688.358
7-202316,76%▼ −0,22 điểm %1.130.276.93917,64%59.397.852
6-202316,98%▼ −0,46 điểm %1.145.335.16117,64%44.339.630
5-202317,45%▼ −0,17 điểm %1.176.408.89817,64%13.265.893
4-202317,61%▲ +0,02 điểm %1.187.582.81417,64%2.091.977
3-202317,59%▼ −0,05 điểm %1.186.385.64017,64%3.289.151
2-202317,64%■ 0,00 điểm %1.189.674.79117,64%0
1-202317,64%▲ +0,00 điểm %1.189.674.79117,64%0
12-202217,64%▼ −0,00 điểm %1.189.671.68317,64%3.108
11-202217,64%▲ +0,00 điểm %1.189.674.79117,64%0
10-202217,64%▲ +0,04 điểm %1.189.345.86817,64%328.923
9-202217,60%▲ +0,22 điểm %793.091.47917,60%600
8-202217,38%■ 0,00 điểm %783.089.44117,38%0
7-202217,38%▼ −0,12 điểm %783.089.44117,38%0
6-202217,50%▼ −0,00 điểm %788.356.57217,38%-5.267.131
5-202217,50%▼ −0,00 điểm %788.495.97217,38%-5.406.531
4-202217,50%▼ −0,00 điểm %788.496.21117,50%61
3-202217,50%▲ +0,49 điểm %788.496.41017,50%-138
2-202217,01%▼ −0,03 điểm %766.212.60015%-90.358.652
1-202217,04%▼ −0,08 điểm %767.655.27815%-91.801.330
12-202117,11%▼ −1,26 điểm %771.140.21015%-95.286.262
11-202118,38%▼ −0,54 điểm %828.050.65115%-152.196.703
10-202118,92%▼ −0,09 điểm %478.696.00115%-99.200.807
9-202119,01%▼ −0,06 điểm %481.007.81915%-101.512.625
8-202119,07%▼ −0,26 điểm %482.567.86915%-103.072.675
7-202119,33%—489.090.29915%-109.595.105

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.770.064.183−10.752.28122,31%610.112.897
1-10-20261.780.816.464−8.822.24822,45%599.360.616
30-9-20261.789.638.712−2.184.58322,56%590.538.368
29-9-20261.791.823.295−5.098.29322,58%588.353.785
28-9-20261.796.921.588−10.148.48622,65%583.255.492
25-9-20261.807.070.074−1.767.67322,78%573.107.006
24-9-20261.808.837.747022,80%571.339.333
23-9-20261.808.837.747−4.193.27322,80%571.339.333
22-9-20261.813.031.020+1.006.10022,85%567.146.060
21-9-20261.812.024.920022,84%568.152.160
18-9-20261.812.024.920+137.60022,84%568.152.160
17-9-20261.811.887.320+1.175.90022,84%568.289.760
16-9-20261.810.711.420−3.101.19922,82%569.465.660
15-9-20261.813.812.619+5.605.96722,86%566.364.461
14-9-20261.808.206.652−1.791.70022,79%571.970.428
11-9-20261.809.998.352−1.795.45122,81%570.178.728
10-9-20261.811.793.803+57.00022,84%568.383.277
9-9-20261.811.736.803022,84%568.440.277
8-9-20261.811.736.803−5.118.04222,84%568.440.277
7-9-20261.816.854.845+3.551.70022,90%563.322.235
4-9-20261.813.303.145022,86%566.873.935
3-9-20261.813.303.145+3.693.76322,86%566.873.935
28-8-20261.809.609.382+3.750.60022,81%570.567.698
27-8-20261.805.858.782−4.10022,76%574.318.298
26-8-20261.805.862.882−1.815.10122,76%574.314.198
25-8-20261.807.677.983−942.56622,78%572.499.097
24-8-20261.808.620.549−3.838.17922,80%571.556.531
21-8-20261.812.458.728−4.737.70022,84%567.718.352
20-8-20261.817.196.428−822.00022,90%562.980.652
19-8-20261.818.018.428—22,91%562.158.652

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VPB