Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:03
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo VSF
Tổng Công ty Lương Thực Miền Nam - CTCP
Vietnam Southern Food Corporation - Joint Stock Company
29.100
▼ −100 (▼ −0,34%)
trong phiên · 09:42:03

Cân đối kế toán VSF

Cân đối kế toán VSF theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.648,82.825,62.618,34.851,82.682,52.593,12.905,44.036,65.524,26.972,78.872,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.242,5268,1503,41.477,5281,4483,6516,6396,4649,32.255,21.583,1
      1. Tiền386,5240,1447,41.268,2233,7461,2508,8389,4530,02.242,01.533,4
      2. Các khoản tương đương tiền856,028,056,0209,347,722,37,87,0119,313,249,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78,055,046,563,5104,544,028,229,55,272,536,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn78,055,046,563,5104,544,028,229,55,272,50,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn481,3686,2528,21.976,1817,5614,0987,7529,41.023,31.590,62.237,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng538,5768,8616,02.037,4834,7671,41.135,6645,4646,31.162,31.025,9
      2. Trả trước cho người bán396,1374,7381,4408,8458,2416,9387,1409,1424,0574,4609,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác800,8800,3199,4807,1800,9798,8744,1756,4305,0176,5897,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.254,1-1.257,6-668,6-1.277,1-1.276,3-1.273,1-1.279,2-1.281,6-351,9-322,6-295,3
    IV. Tổng hàng tồn kho1.481,21.606,21.328,11.145,21.308,61.307,01.252,12.820,13.641,22.834,94.615,9
      1. Hàng tồn kho1.508,71.629,21.370,11.172,11.416,81.357,81.272,12.886,13.654,72.845,24.690,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-27,5-22,9-42,0-26,8-108,2-50,8-19,9-66,0-13,6-10,3-75,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác365,9210,2212,1189,4170,5144,5120,7261,2205,2219,5399,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,112,09,48,69,311,411,0168,5124,0162,1175,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ341,9192,3196,7174,9154,9127,5104,287,075,150,384,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,85,86,05,96,35,65,65,86,17,110,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0128,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.378,63.502,23.614,43.675,23.843,14.170,74.510,64.855,04.669,64.040,34.984,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn677,5655,5626,3608,3587,6595,2595,3603,8592,4591,7547,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng675,6654,50,0607,8587,1594,6594,8595,1583,8575,5547,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0625,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,91,00,80,50,50,50,58,78,616,21,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3
    II. Tài sản cố định2.315,82.444,32.583,82.658,92.796,93.082,13.406,53.716,43.613,32.876,63.459,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.568,51.686,51.803,91.875,62.009,72.290,72.596,72.900,42.809,42.621,92.575,5
      - Nguyên giá49,649,649,649,650,349,649,649,639,638,838,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,4-30,0-29,6-29,2-29,6-28,0-27,1-26,3-22,0-21,3-20,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá49,649,649,649,650,349,649,649,639,638,838,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,4-30,0-29,6-29,2-29,6-28,0-27,1-26,3-22,0-21,3-20,7
      3. Tài sản cố định vô hình747,3757,8779,9783,3787,2791,4809,8816,1803,9254,7883,8
      - Nguyên giá49,649,649,649,650,349,649,649,639,638,838,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,4-30,0-29,6-29,2-29,6-28,0-27,1-26,3-22,0-21,3-20,7
    III. Bất động sản đầu tư19,219,620,020,420,721,622,523,317,617,618,1
      - Nguyên giá49,649,649,649,650,349,649,649,639,638,838,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,4-30,0-29,6-29,2-29,6-28,0-27,1-26,3-22,0-21,3-20,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn13,917,219,134,319,122,822,782,1125,4226,0482,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,04,14,24,34,34,45,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,917,215,030,114,818,518,377,1125,4226,0482,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn147,2143,5140,9136,7200,7206,9204,9203,6196,4214,4347,6
      1. Đầu tư vào công ty con28,828,828,828,828,828,828,828,828,869,728,8
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh91,487,785,183,0163,4168,5168,1210,5160,6159,6287,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn90,690,690,690,675,175,175,175,166,267,293,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-63,5-63,5-63,5-65,7-66,5-65,4-67,1-110,9-59,1-99,3-61,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,10,10,017,10,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác205,0222,2224,2216,7218,1242,1258,7225,7124,5114,1129,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn205,0222,2224,1216,5217,7241,2257,4222,3120,9103,1118,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,10,20,40,91,33,33,611,19,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.027,46.327,96.232,78.527,16.525,76.763,87.416,08.891,510.193,711.013,013.857,3
  A. Nợ phải trả4.576,53.898,33.768,66.073,04.030,83.893,94.277,85.551,85.924,66.889,09.780,2
    I. Nợ ngắn hạn3.162,02.511,62.393,64.700,82.716,62.573,12.961,14.257,44.673,86.170,19.076,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.353,31.798,91.392,82.553,11.898,71.451,72.263,73.297,03.937,65.201,26.874,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn180,2149,7450,61.613,3211,2591,0235,3360,9140,2564,81.212,3
      4. Người mua trả tiền trước180,2122,789,7121,3205,7155,5122,2204,8226,783,538,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước33,831,028,724,99,417,020,834,618,040,619,3
      6. Phải trả người lao động96,883,986,575,370,965,446,448,855,975,047,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn96,7100,074,664,576,645,646,271,746,127,815,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn13,013,214,413,414,214,612,713,6109,913,30,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác161,2165,2182,1210,8206,8211,0194,6202,385,2115,7814,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn28,724,355,01,40,04,10,44,333,026,02,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,122,819,322,723,117,318,919,521,322,251,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.414,61.386,81.375,01.372,21.314,21.320,81.316,71.294,51.250,8718,9703,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.292,21.265,61.236,51.218,31.196,11.205,11.204,51.165,51.152,4582,27,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,42,85,77,26,27,812,031,598,4136,6694,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả107,3107,4107,1106,2104,3100,292,789,40,00,21,5
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn11,610,925,740,57,47,47,58,10,00,00,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.450,82.429,52.464,12.454,12.494,92.870,03.138,23.339,74.269,14.124,04.077,1
    I. Vốn chủ sở hữu2.450,82.429,52.464,12.454,12.494,92.870,03.138,23.339,74.269,14.124,04.077,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,02.822,22.397,72.312,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,92,92,92,92,92,92,92,914,211,614,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu22,122,122,122,111,911,90,50,5789,9772,6759,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-214,9-214,9-214,9-214,9-215,1-215,1-215,1-215,11,81,81,8
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,08,68,48,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển37,236,435,231,787,783,691,585,9887,61.179,61.207,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,80,40,40,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2.771,6-2.788,9-2.778,6-2.786,0-2.806,9-2.440,6-2.181,1-1.965,5-975,0-1.062,8-1.125,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.800,0-2.793,2-2.801,7-2.776,7-2.458,0-2.181,1-1.965,5-479,6-982,8-1.119,5—
      - LNST chưa phân phối kỳ này28,44,323,1-9,2-348,9-259,5-215,6-1.485,97,856,7—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0227,9405,0448,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0208,8208,2206,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát143,3140,1165,6166,3182,6195,4207,7199,2282,8201,8216,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.027,46.327,96.232,78.527,16.525,76.763,87.416,08.891,510.193,711.013,013.857,3

Cân đối kế toán VSF theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.500,13.635,73.648,84.214,33.931,16.174,72.823,75.246,05.990,98.079,42.618,24.985,35.205,15.020,84.853,53.732,53.871,74.172,22.674,93.456,13.768,54.266,52.593,12.905,43.699,54.867,26.221,34.037,05.524,26.972,78.872,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền743,3942,91.242,5819,4687,4654,5268,0421,7668,7439,8503,41.009,2662,5637,51.477,5486,7954,8400,8281,9256,3668,0296,3483,6516,6299,01.137,5510,8396,4649,32.255,21.583,1
      1. Tiền703,0872,9386,5313,4414,0599,6240,0354,2645,2409,4447,4859,0529,8488,51.268,2315,7716,7319,2233,7209,7656,8261,1461,2508,8279,61.100,3490,5389,4530,02.242,01.533,4
      2. Các khoản tương đương tiền40,370,0856,0506,0273,454,928,067,523,530,456,0150,2132,8149,0209,3171,0238,181,648,246,611,235,222,37,819,437,220,37,0119,313,249,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn98,4110,878,056,070,566,055,061,559,559,546,551,566,066,063,5100,586,594,5104,090,548,046,044,028,219,615,520,529,55,272,536,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn98,4110,878,056,070,566,055,061,559,559,546,551,566,066,063,5100,586,594,5104,090,548,046,044,028,219,615,520,529,55,272,50,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn936,7416,1481,31.100,91.152,61.148,5684,2781,9890,0955,6528,01.330,11.276,8905,31.976,6768,6542,2634,8808,3809,3709,3895,9614,0987,7938,9989,31.378,2529,41.023,31.590,62.237,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.010,3449,2538,51.142,91.221,41.183,9768,8869,5977,6990,1616,11.363,51.292,3854,52.037,4773,1579,3597,1834,7776,4709,7616,8671,41.135,6998,81.080,11.399,7645,4646,31.162,31.025,9
      2. Trả trước cho người bán381,5436,8396,1394,6372,0444,8374,7389,9383,7401,2381,4438,0460,2496,5408,8475,0442,6466,8457,2506,9476,7757,1416,9387,1439,1407,3422,8409,2424,0574,4609,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác798,8784,1800,8809,6812,4773,4801,7792,9798,1833,0798,7804,2799,0831,3807,5798,7797,8846,9792,6797,5795,1794,6798,8744,1778,4779,2837,3756,4305,0176,5897,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.254,0-1.254,0-1.254,1-1.246,1-1.253,1-1.253,5-1.261,0-1.270,3-1.269,4-1.268,7-1.268,2-1.275,6-1.274,7-1.277,0-1.277,1-1.278,2-1.277,5-1.276,0-1.276,3-1.271,6-1.272,1-1.272,6-1.273,1-1.279,2-1.277,4-1.277,3-1.281,5-1.281,6-351,9-322,6-295,3
    IV. Tổng hàng tồn kho2.426,61.857,41.481,21.918,01.784,14.075,51.606,23.769,84.157,56.399,11.328,22.380,92.976,93.197,31.145,02.192,32.103,92.863,61.308,62.127,12.173,62.869,81.307,01.252,12.317,92.604,94.088,52.820,13.641,22.834,94.615,9
      1. Hàng tồn kho2.445,61.877,61.508,71.948,71.814,04.092,11.629,23.822,54.211,76.438,21.370,22.409,33.005,43.214,51.172,02.237,12.153,62.935,71.416,82.177,02.223,52.920,41.357,81.272,12.344,72.646,04.147,82.886,13.654,72.845,24.690,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-19,0-20,2-27,5-30,6-29,9-16,6-22,9-52,7-54,1-39,2-42,0-28,4-28,5-17,2-27,1-44,7-49,6-72,1-108,2-49,9-49,9-50,6-50,8-19,9-26,9-41,2-59,3-66,0-13,6-10,3-75,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác295,1308,6365,9320,0236,4230,2210,2211,1215,3225,5212,1213,5222,9214,7190,9184,4184,3178,6172,1172,8169,6158,5144,5120,7124,1120,1223,4261,6205,2219,5399,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn18,313,814,112,216,622,912,114,217,526,59,416,525,831,28,613,217,117,09,314,718,720,811,411,016,619,5121,3168,5124,0162,1175,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ268,9288,3341,9300,1211,9201,3192,3190,2191,0192,2196,7190,6191,0177,5174,9163,5160,4155,1154,9152,5145,1132,0127,5104,2100,692,494,887,475,150,384,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,96,49,87,77,85,95,86,76,86,86,06,46,16,07,57,56,86,47,95,65,85,65,65,66,77,97,05,86,17,110,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,00,00,0128,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.631,13.334,73.380,23.410,73.433,73.472,63.502,03.526,63.570,43.593,02.988,43.635,13.635,33.644,03.673,33.702,33.777,73.794,53.845,73.907,63.994,54.083,34.170,74.510,64.622,84.704,74.768,84.855,04.669,64.040,34.984,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,9674,2677,5678,0674,5660,3655,4634,7653,5640,40,8627,1608,9605,9608,3615,5600,3589,1588,5586,1592,7594,0595,2595,3604,1606,0603,8603,8592,4591,7547,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,0672,3675,6677,4673,7659,3654,5633,7652,5639,60,0626,5608,3605,3607,8615,0599,8588,6587,1585,5592,2593,5594,6594,8595,5597,3595,1595,1583,8575,5547,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,91,91,90,60,91,01,01,01,00,80,80,50,50,60,50,50,50,51,40,50,50,50,50,58,68,78,78,78,616,21,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3
    II. Tài sản cố định2.250,52.279,42.315,82.335,22.352,72.414,52.444,32.496,32.523,12.549,22.583,82.602,62.608,52.636,72.658,92.689,22.722,62.754,92.796,92.855,12.928,83.007,33.082,13.406,53.494,33.574,63.636,73.716,43.613,32.876,63.459,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.505,01.533,01.568,51.587,31.603,81.657,51.686,51.718,61.744,71.770,01.803,91.821,81.826,81.854,31.875,61.905,01.936,31.968,02.009,62.066,92.139,62.217,02.290,72.596,72.681,42.760,82.821,72.900,42.809,42.621,92.575,5
      - Nguyên giá49,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,650,349,649,649,649,649,649,649,649,649,639,638,838,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,6-30,5-30,4-30,3-30,2-30,1-30,0-29,9-29,8-29,7-29,6-29,5-29,4-29,3-29,2-29,1-29,0-28,9-29,6-28,6-28,4-28,2-28,0-27,1-26,9-26,7-26,5-26,3-22,0-21,3-20,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá49,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,650,349,649,649,649,649,649,649,649,649,639,638,838,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,6-30,5-30,4-30,3-30,2-30,1-30,0-29,9-29,8-29,7-29,6-29,5-29,4-29,3-29,2-29,1-29,0-28,9-29,6-28,6-28,4-28,2-28,0-27,1-26,9-26,7-26,5-26,3-22,0-21,3-20,7
      3. Tài sản cố định vô hình745,5746,4747,3747,9748,9757,0757,8777,7778,5779,2779,9780,8781,7782,4783,3784,2786,3786,9787,2788,2789,3790,3791,4809,8812,9813,9815,0816,1803,9254,7883,8
      - Nguyên giá49,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,650,349,649,649,649,649,649,649,649,649,639,638,838,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,6-30,5-30,4-30,3-30,2-30,1-30,0-29,9-29,8-29,7-29,6-29,5-29,4-29,3-29,2-29,1-29,0-28,9-29,6-28,6-28,4-28,2-28,0-27,1-26,9-26,7-26,5-26,3-22,0-21,3-20,7
    III. Bất động sản đầu tư19,019,119,219,319,419,519,619,719,819,920,020,120,220,320,420,520,620,720,721,021,221,421,622,522,722,923,123,317,617,618,1
      - Nguyên giá49,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,649,650,349,649,649,649,649,649,649,649,649,639,638,838,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,6-30,5-30,4-30,3-30,2-30,1-30,0-29,9-29,8-29,7-29,6-29,5-29,4-29,3-29,2-29,1-29,0-28,9-29,6-28,6-28,4-28,2-28,0-27,1-26,9-26,7-26,5-26,3-22,0-21,3-20,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn11,615,013,917,623,420,917,216,014,520,419,129,545,531,934,023,821,621,019,622,121,623,022,822,788,183,687,982,1125,4226,0482,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,24,14,24,14,24,24,24,24,24,34,34,34,34,34,44,54,84,85,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,615,013,917,623,420,917,216,014,516,215,025,341,327,829,919,617,416,815,317,817,318,718,518,383,678,883,177,1125,4226,0482,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn150,0148,5148,9147,4145,7145,3143,4142,0139,4143,1141,3139,8136,9138,1136,4138,5206,1200,1201,9206,3206,5206,5206,9204,9212,6211,0205,5203,6196,4214,4347,6
      1. Đầu tư vào công ty con28,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,80,028,828,828,828,828,828,828,828,828,828,869,728,8
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh94,292,693,091,689,989,487,686,183,787,285,484,481,584,582,885,0168,8162,828,8167,9168,1168,1168,5168,1175,6174,0212,2210,5160,6159,6287,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn90,690,690,690,690,690,690,690,690,690,690,690,690,690,690,691,275,175,1164,675,175,175,175,175,175,175,175,175,166,267,293,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-63,5-63,5-63,5-63,5-63,5-63,5-63,5-63,5-63,7-63,5-63,5-64,0-64,0-65,7-65,7-66,5-66,5-66,575,1-65,5-65,5-65,4-65,4-67,1-67,0-67,0-110,7-110,9-59,1-99,3-61,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-66,50,00,00,00,00,10,00,10,10,10,017,10,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác198,1198,6205,0213,2217,9212,2222,1217,9220,1220,0223,5216,1215,5211,1215,3214,9206,5208,5218,1217,2223,8231,1242,1258,7201,1206,6211,8225,7124,5114,1129,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn198,1198,6205,0213,2217,9212,2222,1217,9220,1220,0223,4216,0215,3210,9215,1214,5206,2208,2217,7216,5223,2230,2241,2257,4199,9202,6210,7222,3120,9103,1118,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,30,30,40,40,60,60,90,91,31,21,41,13,33,611,19,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,00,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.131,26.970,57.029,07.625,07.364,89.647,36.325,78.772,69.561,411.672,45.606,68.620,48.840,48.664,88.526,87.434,87.649,47.966,76.520,67.363,77.763,08.349,76.763,87.416,08.322,39.571,910.990,18.892,010.193,711.013,013.857,3
  A. Nợ phải trả4.695,24.514,64.576,55.193,84.952,17.213,83.896,26.345,37.121,69.198,43.142,26.187,06.419,16.211,56.071,34.996,95.199,05.459,13.965,54.778,45.073,75.558,13.893,94.277,85.048,06.313,27.616,75.534,85.924,66.889,09.780,2
    I. Nợ ngắn hạn3.956,63.106,23.162,03.783,93.543,45.825,62.510,04.972,75.728,07.812,72.393,24.805,95.054,24.846,54.697,93.653,83.870,54.142,82.651,43.468,33.756,44.239,62.573,12.961,13.754,75.017,56.323,94.240,34.673,86.170,19.076,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.021,32.152,42.353,32.917,92.696,84.829,71.798,93.945,04.673,36.613,51.392,83.901,24.257,03.710,12.553,12.682,93.064,53.134,31.898,72.495,12.673,83.215,51.451,72.263,72.837,03.853,75.322,13.297,03.937,65.201,26.874,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn112,5194,0180,2141,4197,5198,7149,6214,8214,2457,4450,7185,4227,0386,81.613,0211,9140,9313,0194,2270,4482,9433,2591,0235,3335,2428,4331,8360,9140,2564,81.212,3
      4. Người mua trả tiền trước275,1307,2180,2161,0163,7312,2122,7243,8286,7207,689,7176,9149,1342,3121,3215,8212,2288,4205,7225,7170,0199,9155,5122,2161,5339,1279,1204,8226,783,538,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước51,132,133,849,943,723,031,039,140,435,730,153,442,519,225,432,814,518,99,035,921,118,517,020,821,415,016,617,618,040,619,3
      6. Phải trả người lao động111,082,096,8111,495,373,683,998,4103,192,486,5110,289,072,875,088,679,377,272,081,971,662,665,446,463,053,644,748,855,975,047,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn170,6118,296,7191,0128,7173,598,1181,3165,9133,267,1158,471,775,663,3114,381,680,682,793,571,364,645,646,269,963,999,971,746,127,815,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn13,815,013,014,214,513,913,216,616,416,714,514,813,814,512,513,314,213,213,913,512,913,714,612,712,112,212,813,6109,913,30,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác162,2167,8161,2166,4169,7171,0165,5186,4177,6193,8189,0183,8180,9212,0210,9271,4236,9202,2152,1227,2224,5217,9211,0194,6233,4229,8200,8202,385,2115,7814,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10,323,528,76,96,912,824,321,721,750,153,50,91,01,30,70,00,00,00,00,30,30,84,10,40,30,34,24,333,026,02,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi28,813,918,123,826,417,222,825,628,612,419,320,822,111,922,722,726,315,023,124,828,013,017,318,920,921,511,919,521,322,251,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn738,51.408,51.414,61.410,01.408,71.388,21.386,31.372,61.393,61.385,7749,01.381,01.364,91.365,01.373,41.343,11.328,61.316,31.314,21.310,21.317,31.318,51.320,81.316,71.293,31.295,71.292,91.294,51.250,8718,9703,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác615,51.288,21.292,21.293,21.288,31.270,41.265,41.245,31.264,01.251,0610,31.238,01.218,21.214,81.218,71.185,71.170,01.198,41.196,11.194,81.201,91.203,21.205,11.204,51.166,61.168,41.166,11.165,51.152,4582,27,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,65,63,42,12,12,82,85,64,35,75,77,47,57,27,28,05,96,26,24,96,77,77,812,029,429,831,031,598,4136,6694,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả107,3107,3107,3107,4107,4107,4107,1107,1107,1107,1107,1106,2106,2106,2106,2104,7104,4104,3104,3102,8101,0100,1100,292,790,790,989,289,40,00,21,5
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn12,17,411,67,310,97,510,914,618,321,925,629,533,136,841,444,748,47,47,47,77,77,47,47,56,66,66,68,10,00,00,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.436,02.455,82.452,52.431,12.412,72.433,52.429,42.427,42.439,82.474,02.464,52.433,42.421,32.453,32.455,62.437,92.450,32.507,62.555,12.585,32.689,42.791,72.870,03.138,23.274,33.258,63.373,43.357,24.269,14.124,04.077,1
    I. Vốn chủ sở hữu2.436,02.455,82.452,52.431,12.412,72.433,52.429,42.427,42.439,82.474,02.464,52.433,42.421,32.453,32.455,62.437,92.450,32.507,62.555,12.585,32.689,42.791,72.870,03.138,23.274,33.258,63.373,43.357,24.269,14.124,04.077,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,02.822,22.397,72.312,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,914,211,614,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu22,122,122,122,122,122,122,122,122,122,123,923,923,923,922,111,911,911,911,911,911,911,911,90,51,00,80,50,5789,9772,6759,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-215,1-215,1-215,1-215,1-215,1-215,1-215,1-215,1-215,1-215,1-215,1-215,1-215,11,81,81,8
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,68,48,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển39,237,237,237,237,236,436,436,436,435,233,433,433,430,131,736,836,887,785,187,787,783,683,691,590,190,385,985,9887,61.179,61.207,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8248,5248,5248,5248,50,40,40,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2.779,8-2.775,8-2.769,9-2.782,8-2.795,8-2.794,3-2.789,0-2.790,3-2.789,4-2.777,5-2.778,2-2.797,8-2.806,4-2.793,6-2.785,5-2.788,2-2.766,2-2.800,2-2.676,8-2.702,8-2.601,8-2.521,2-2.440,6-2.181,1-2.042,6-2.045,1-1.949,6-1.964,7-975,0-1.062,8-1.125,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.783,8-2.771,6-2.798,5-2.798,5-2.798,5-2.789,0-2.793,2-2.793,1-2.791,9-2.778,7-2.801,7-2.801,6-2.800,0-2.786,5-2.776,7-2.776,7-2.759,1-2.794,6-2.311,8-2.440,6-2.440,6-2.440,6-2.181,1-1.965,5-1.969,4-1.969,4-1.964,7-479,6-982,8-1.119,5—
      - LNST chưa phân phối kỳ này4,0-4,228,515,72,7-5,34,22,82,51,223,53,9-6,5-7,2-8,8-11,5-7,1-5,6-364,9-262,3-161,2-80,6-259,5-215,6-73,2-75,715,2-1.485,17,856,7—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0227,9405,0448,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0208,8208,2206,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát134,7152,4143,3134,7129,3149,4140,1139,3150,7174,4165,6154,1150,6173,1167,4157,8148,2188,7110,2168,9171,9197,7195,4207,7189,4176,3200,3199,2282,8201,8216,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.131,26.970,57.029,07.625,07.364,89.647,36.325,78.772,69.561,411.672,45.606,68.620,48.840,48.664,88.526,87.434,87.649,47.966,76.520,67.363,77.763,08.349,76.763,87.416,08.322,39.571,910.990,18.892,010.193,711.013,013.857,3

Báo cáo khác của VSF

Dữ liệu khác của VSF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Lương Thực Miền Nam - CTCP (mã VSF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VSF.