Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VSF
Tổng Công ty Lương Thực Miền Nam - CTCP
Vietnam Southern Food Corporation - Joint Stock Company
29.100
▼ −100 (▼ −0,34%)

Kết quả kinh doanh VSF

Doanh thu và lợi nhuận VSF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 18.665Q4/2023: 4.366Q1/2024: 4.797Q2/2024: 6.445Q3/2024: 5.262Q4/2024: 4.955Q1/2025: 4.497Q2/2025: 6.289Q3/2025: 3.807Q4/2025: 3.220Q1/2026: 2.949Q2/2026: 5.33318.665Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 32Q4/2023: 31Q1/2024: 10Q2/2024: 11Q3/2024: 7Q4/2024: 2Q1/2025: 4Q2/2025: 18Q3/2025: 18Q4/2025: 21Q1/2026: 5Q2/2026: 2232Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265.33322
Q1/20262.9495
Q4/20253.22021
Q3/20253.80718
Q2/20256.28918
Q1/20254.4974
Q4/20244.9552
Q3/20245.2627
Q2/20246.44511
Q1/20244.79710
Q4/20234.36631
Q3/202318.66532

Doanh thu và lợi nhuận VSF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 16.553Năm 2021: 16.541Năm 2022: 17.304Năm 2023: 23.031Năm 2024: 21.460Năm 2025: 17.81423.031Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -239Năm 2021: -324Năm 2022: 21Năm 2023: 62Năm 2024: 30Năm 2025: 6262-324Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202517.81462
Năm 202421.46030
Năm 202323.03162
Năm 202217.30421
Năm 202116.541-324
Năm 202016.553-239

Báo cáo tài chính gốc VSF theo kỳ

138 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019—
2018———

138 tệp báo cáo VSF trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VSF

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VSF.

Kết quả kinh doanh VSF theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17.835,421.477,423.058,417.319,216.565,016.585,416.826,517.747,716.281,422.766,726.366,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21,817,427,715,724,432,515,37,730,916,127,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17.813,521.460,123.030,717.303,516.540,616.552,916.811,217.740,116.250,522.750,726.339,1
4. Giá vốn hàng bán16.031,919.828,321.212,015.791,515.594,215.559,315.338,316.217,314.125,619.571,823.383,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.781,61.631,71.818,71.512,0946,4993,51.473,01.522,72.125,03.178,92.955,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính119,1165,0226,2184,982,995,657,359,598,9216,8121,1
7. Chi phí tài chính225,1296,0386,6294,4163,5177,7222,3387,1278,0701,3463,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay126,0191,5184,8128,5117,2114,2176,7171,5224,2290,4279,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,07,77,14,92,06,69,03,71,4-66,3-77,8
9. Chi phí bán hàng1.108,61.058,11.066,6979,8817,2700,11.100,9971,51.585,32.388,52.797,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp505,5446,7528,8402,3373,2409,4397,71.613,4439,6464,5666,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)68,43,769,925,4-322,6-191,4-181,5-1.386,0-77,6-224,8-928,7
12. Thu nhập khác25,9108,192,442,689,071,396,249,7120,2355,074,8
13. Chi phí khác8,252,769,920,464,989,958,144,155,8103,636,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17,855,422,522,224,1-18,738,15,564,4251,438,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)86,259,192,347,6-298,5-210,1-143,4-1.380,5-13,326,5-889,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,428,829,024,421,121,020,924,715,638,117,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,20,51,02,14,67,85,387,67,1-2,60,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,229,330,026,525,728,826,1112,222,735,518,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)62,029,862,321,1-324,3-238,9-169,5-1.492,7-36,0-9,0-908,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát33,625,539,230,324,67,034,8-6,2-13,27,2-3,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,44,323,1-9,2-348,9-246,0-204,3-1.486,5-22,8-16,2-904,6

Kết quả kinh doanh VSF theo quý

tỉ đồng

28 kỳ, Quý 3/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 3/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.336,82.954,03.231,53.812,76.292,84.498,44.962,85.264,86.448,34.801,64.387,818.670,66.869,34.471,16.483,53.654,54.374,62.807,24.108,53.215,05.555,13.699,15.687,13.793,84.172,84.979,23.686,04.172,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,74,711,05,73,61,57,82,43,04,122,35,51,81,69,52,11,22,96,12,72,72,712,61,21,29,13,61,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.333,12.949,33.220,53.807,06.289,24.496,94.955,05.262,46.445,34.797,44.365,518.665,16.867,54.469,56.474,03.652,44.373,42.804,44.102,33.212,25.552,33.696,45.674,53.792,64.171,54.970,13.682,44.171,5
4. Giá vốn hàng bán4.882,02.624,02.898,73.411,15.673,14.049,14.639,74.853,25.947,84.387,64.044,417.154,76.285,84.169,85.895,43.298,34.006,62.523,03.877,43.016,85.192,43.520,45.320,83.580,83.861,24.575,33.210,73.861,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)451,1325,4321,8395,9616,1447,8315,3409,2497,5409,8321,11.510,5581,6299,7578,6354,0366,8281,3224,9195,4359,9176,0353,7211,8310,4394,8471,7310,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,76,925,730,138,924,327,943,062,831,453,1173,945,665,570,548,333,830,624,525,121,413,343,822,719,7-7,642,619,7
7. Chi phí tài chính49,425,128,939,783,772,889,967,688,748,844,5342,8100,277,4127,947,472,847,041,040,450,330,347,766,948,383,458,148,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay48,817,625,228,743,328,838,048,170,935,131,0153,659,036,138,032,836,922,53,131,539,520,134,128,640,858,448,140,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,61,21,31,72,41,71,52,41,52,11,06,52,11,4-1,70,55,40,4-3,3-0,2-0,0-0,42,52,01,5-0,81,71,5
9. Chi phí bán hàng291,9205,4124,5259,9416,7307,6204,4251,7332,2268,6183,8891,6375,5189,6401,2214,4207,8159,4229,6174,7287,4135,5250,0175,3205,6299,4347,4205,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp122,394,8178,299,8137,190,369,7126,4142,5110,6100,5434,1147,7100,689,1143,5123,6110,994,189,198,091,7108,297,999,097,796,499,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,88,317,228,319,83,1-19,38,9-1,515,346,422,26,1-0,929,2-2,51,8-4,9-118,6-83,9-54,5-68,5-5,8-103,5-21,3-94,014,2-21,3
12. Thu nhập khác22,82,714,7-4,48,47,272,014,118,93,152,640,012,712,111,58,711,014,054,37,918,610,113,69,543,721,512,643,7
13. Chi phí khác16,50,61,60,64,11,836,411,90,83,753,015,54,16,213,20,83,74,116,716,219,715,322,110,75,513,83,95,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,32,113,1-5,14,25,535,62,218,1-0,6-0,424,58,76,0-1,77,97,39,937,6-8,3-1,1-5,2-8,5-1,138,27,78,638,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,110,330,423,324,18,616,311,116,614,746,046,714,75,127,55,49,15,0-80,9-92,2-55,6-73,7-14,4-104,716,9-86,322,816,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,75,49,24,85,84,614,04,35,84,714,015,15,34,58,84,84,34,44,73,46,54,56,54,63,13,84,53,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-0,20,00,00,00,10,00,00,00,90,10,00,01,30,30,40,11,61,91,10,03,10,2-0,01,42,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,75,49,14,85,84,614,14,45,84,714,915,15,34,510,15,14,74,56,35,27,64,69,64,83,15,26,53,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,45,021,318,518,34,02,26,710,810,031,131,69,40,517,40,34,40,5-87,3-97,4-63,2-78,3-24,0-109,513,7-91,516,313,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát14,29,28,55,410,39,30,86,59,48,811,527,78,77,714,84,65,96,116,03,63,22,35,33,113,1-0,21,113,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,2-4,212,813,18,0-5,31,50,21,31,219,63,90,7-7,22,6-4,4-1,5-5,6-103,3-101,0-66,4-80,6-29,3-112,60,6-91,315,20,6

Báo cáo khác của VSF

Dữ liệu khác của VSF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Lương Thực Miền Nam - CTCP (mã VSF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 17.814 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 62 tỉ đồng, tăng 107,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 5.333 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.