Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 579 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BMV, CDO, CPA, CQT, CSI · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VTJ — trang 30
Biểu đồ giá VTJ
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VTJ theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4.000 | 3.800 | 4.900 | 3.400 | ▼ −5,0% | 200 |
| 2025 | 4.600 | 3.700 | 5.000 | 3.300 | ▼ −19,6% | 249 |
| 2024 | 3.700 | 4.800 | 5.500 | 2.900 | ▲ +29,7% | 250 |
| 2023 | 3.800 | 3.500 | 4.500 | 2.600 | ▼ −7,9% | 249 |
| 2022 | 7.200 | 3.800 | 10.100 | 2.600 | ▼ −47,2% | 249 |
| 2021 | 3.700 | 7.300 | 8.600 | 3.500 | ▲ +97,3% | 250 |
| 2020 | 4.500 | 3.900 | 7.200 | 3.300 | ▼ −13,3% | 252 |
| 2019 | 4.100 | 4.100 | 9.500 | 3.700 | ■ 0,0% | 250 |
| 2018 | 9.100 | 4.100 | 9.100 | 3.800 | ▼ −54,9% | 250 |
| 2017 | 12.900 | 8.400 | 13.100 | 6.700 | ▼ −34,9% | 244 |
| 2016 | 7.000 | 12.900 | 13.500 | 4.800 | ▲ +84,3% | 251 |
| 2015 | 9.200 | 8.000 | 9.200 | 2.400 | ▼ −13,0% | 248 |
| 2014 | 10.200 | 9.200 | 13.400 | 6.000 | ▼ −9,8% | 3 |
Giá VTJ từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27-4-2023 | 2.800 | 2.700 | 2.700 | 2.600 | 2.600 | ▼ −7,14% | 5.500 | 0,0 |
| 26-4-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-4-2023 | 2.900 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ▼ −3,45% | 100 | 0,0 |
| 24-4-2023 | 2.700 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | ▲ +7,41% | 100 | 0,0 |
| 21-4-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.700 | 2.700 | ▼ −3,57% | 300 | 0,0 |
| 20-4-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 19-4-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-4-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 17-4-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-4-2023 | 2.900 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ▼ −3,45% | 100 | 0,0 |
| 13-4-2023 | 3.100 | 3.000 | 3.000 | 2.900 | 2.900 | ▼ −6,45% | 200 | 0,0 |
| 12-4-2023 | 3.000 | 2.900 | 3.100 | 2.900 | 3.100 | ▲ +3,33% | 300 | 0,0 |
| 11-4-2023 | 2.800 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | ▲ +7,14% | 100 | 0,0 |
| 10-4-2023 | 3.000 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ▼ −6,67% | 100 | 0,0 |
| 7-4-2023 | 3.100 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | ▼ −3,23% | 300 | 0,0 |
| 6-4-2023 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-4-2023 | 3.000 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | ▲ +3,33% | 200 | 0,0 |
| 4-4-2023 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-4-2023 | 2.800 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | ▲ +7,14% | 100 | 0,0 |
| 31-3-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.900 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 30-3-2023 | 2.800 | 3.000 | 3.000 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 500 | 0,0 |
| 29-3-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-3-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-3-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 1.800 | 0,0 |
| 24-3-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 600 | 0,0 |
| 23-3-2023 | 2.900 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ▼ −3,45% | 200 | 0,0 |
| 22-3-2023 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-3-2023 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-3-2023 | 2.800 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | ▲ +3,57% | 100 | 0,0 |
| 17-3-2023 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 5.600 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 30/99 · 17-3-2023 – 27-4-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-12-2014
Dữ liệu khác của VTJ
Phân tích kỹ thuật VTJBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VTJDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VTJTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VTJDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VTJDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VTJCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VTJBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VTJNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VTJMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VTJTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VTJCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VTJNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VTJ (CTCP Thương mại và Đầu tư Vi na ta ba) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 29-12-2014 tới nay, tổng cộng 2.945 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 26-10-2026: giá đóng cửa 3.800 đồng, tăng 5,56%, khối lượng 1.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 180 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VTJ tăng mạnh nhất vào năm 2021 (97,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2018 (54,9%).
