Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 900 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SSH, TLP, VCP, QNW, TCK · Xem bảng →
Logo VXB
CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre
Ben Tre Construction Material Joint Stock Company
40.600
▼ −100 (▼ −0,25%)

Khối ngoại mua bán VXB — trang 40

Mua bán ròng của khối ngoại với VXB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VXB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
11-2-202249.90000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
10-2-202247.80000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
9-2-202243.80000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
8-2-202240.00000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
7-2-202244.10000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
28-1-202240.10000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
27-1-202236.50000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
26-1-202236.50000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
25-1-202236.50000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
24-1-202236.00000■ 00,00,0■ 0,01.983.810
21-1-202236.00000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
20-1-202233.00000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
19-1-202236.50000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
18-1-202234.20000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
17-1-202238.00000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
14-1-202237.00000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
13-1-202237.00000■ 00,00,0■ 0,01.983.810
12-1-202237.50000■ 00,00,0■ 0,01.983.810
11-1-202236.30000■ 00,00,0■ 0,01.983.810
10-1-202240.00000■ 00,00,0■ 0,01.983.810
7-1-202236.50000■ 00,00,0■ 0,01.983.810
6-1-202233.20000■ 00,00,0■ 0,01.983.810
5-1-202230.20000■ 00,00,0■ 0,01.983.810
4-1-202227.50000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
31-12-202125.00000■ 00,00,0■ 0,01.983.810
30-12-202125.00000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
29-12-202125.60000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
28-12-202125.50000■ 00,00,0■ 0,019.838.120
27-12-202126.00000■ 00,00,0■ 0,01.983.810
24-12-202126.50000■ 00,00,0■ 0,01.983.810

Trang 40/136 · 24-12-2021 – 11-2-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-6-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VXB, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của VXB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VXB (CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu VXB (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 1.983.312 cổ phiếu.