America LLC
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất của từng doanh nghiệp, America LLC đứng tên cổ phiếu tại 78 doanh nghiệp niêm yết; lớn nhất là 8.382.414 cổ phiếu SGN (25,02% vốn CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn).
America LLC là cổ đông lớn (từ 5% vốn) của SGN (25,02%), WCS (23,63%), BAX (16,70%), SZL (16,52%), TIP (15,26%), ILB (12,81%), DNE (12,47%), PPS (9,00%) và 11 doanh nghiệp khác.
Có 695 đợt giao dịch cổ phiếu của America LLC được ghi nhận, gần nhất ngày 22-10-2026: bán 7.000 cổ phiếu NCT.
Cổ phiếu America LLC đứng tên
78 mã| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 8.382.414 | 25,02% | 31-12-2024 |
| WCS | CTCP Bến xe Miền Tây | 708.840 | 23,63% | 30-6-2026 |
| BAX | CTCP Thống Nhất | 1.369.400 | 16,70% | 30-6-2026 |
| SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | 7.962.273 | 16,52% | 16-9-2026 |
| TIP | CTCP Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa | 9.918.825 | 15,26% | 31-12-2024 |
| ILB | CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | 4.894.563 | 12,81% | 18-6-2025 |
| DNE | CTCP Môi trường Đô Thị Đà Nẵng | 720.000 | 12,47% | 16-8-2023 |
| PPS | CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 1.350.600 | 9,00% | 17-2-2025 |
| DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 3.412.310 | 8,53% | 31-12-2025 |
| TOW | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 676.000 | 8,47% | 21-1-2022 |
| NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 2.085.050 | 7,97% | 10-8-2026 |
| CNC | CTCP Công nghệ cao Traphaco | 819.700 | 7,21% | 31-12-2025 |
| PJS | CTCP Cấp nước Phú Hoà Tân | 631.998 | 7,02% | 15-6-2023 |
| ICC | CTCP Xây dựng công nghiệp | 263.800 | 6,94% | 28-12-2023 |
| SZB | CTCP Sonadezi Long Bình | 2.054.700 | 6,85% | 31-12-2025 |
| GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | 577.900 | 6,08% | 17-12-2024 |
| DIC | CTCP Đầu tư và Thương mại DIC | 1.476.620 | 5,66% | 18-5-2020 |
| NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | 584.300 | 5,36% | 31-12-2025 |
| PPP | CTCP Dược phẩm Phong Phú | 449.300 | 5,11% | 20-3-2025 |
| VRG | CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 1.292.700 | 4,99% | 10-5-2021 |
| TCL | CTCP Đại lý giao nhận vận tải xếp dỡ Tân Cảng | 1.505.100 | 4,99% | 20-12-2024 |
| SVT | CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 863.212 | 4,99% | 15-9-2023 |
| EVE | CTCP Everpia | 2.093.100 | 4,99% | 2-2-2023 |
| ONE | CTCP Công nghệ ONE | 391.900 | 4,96% | 13-3-2023 |
| SIV | CTCP SIVICO | 171.692* | 4,96% | 22-4-2021 |
| NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | 1.083.000 | 4,94% | 9-4-2021 |
| HTI | CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 1.232.400 | 4,94% | 31-5-2024 |
| ITD | CTCP Công nghệ ITD | 1.521.504* | 4,93% | 5-11-2020 |
| TCT | CTCP Cáp Treo Núi Bà Tây Ninh | 629.100 | 4,92% | 11-9-2020 |
| HPD | CTCP Thủy điện Đăk Đoa | 408.300 | 4,92% | 30-5-2025 |
| BTD | CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức | 314.900 | 4,91% | 14-7-2022 |
| NDX | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | 464.900 | 4,85% | 23-5-2023 |
| PMB | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 580.500 | 4,84% | 26-3-2021 |
| TA9 | CTCP Xây lắp Thành An 96 | 680.637* | 4,81% | 5-4-2024 |
| CNG | CTCP CNG Việt Nam | 1.683.100 | 4,80% | 14-3-2024 |
| PIV | CTCP PIV | 826.000 | 4,77% | 17-6-2020 |
| SD6 | CTCP Sông Đà 6 | 1.656.900 | 4,77% | 15-6-2020 |
| TMX | CTCP VICEM Thương mại Xi măng | 285.089 | 4,75% | 25-6-2025 |
| HCC | CTCP Bê tông Hòa Cầm - INTIMEX | 332.200* | 4,63% | 7-9-2023 |
| TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | 5.540.360* | 4,62% | 31-12-2020 |
| GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 1.248.973* | 4,62% | 3-7-2023 |
| C32 | CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 1.340.854* | 4,46% | 1-9-2020 |
| RCL | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | 632.124* | 4,38% | 22-12-2020 |
| DC1 | CTCP Đầu tư Phát triển xây dựng số 1 | 259.623* | 4,27% | 22-9-2020 |
| D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | 1.169.638* | 3,87% | 13-7-2018 |
| CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam | 4.258.257* | 3,85% | 27-10-2021 |
| HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 7.361.906* | 3,84% | 26-11-2020 |
| VQC | CTCP Giám định Vinacomin | 127.180 | 3,53% | 31-12-2024 |
| HTN | CTCP Hưng Thịnh Incons | 4.530.222* | 3,39% | 6-12-2021 |
| SD5 | CTCP Sông Đà 5 | 873.000 | 3,36% | 7-6-2023 |
| GIC | CTCP VSC Green Logistics | 795.710 | 3,13% | 6-5-2026 |
| SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | 756.229* | 3,07% | 29-5-2020 |
| GLT | CTCP Kỹ thuật Điện Toàn Cầu | 372.117* | 3,02% | 12-5-2021 |
| BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | 354.120 | 2,86% | 25-12-2020 |
| EFI | CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | 308.500 | 2,84% | 29-1-2021 |
| TV3 | CTCP Tư Vấn Xây Dựng Điện 3 | 221.505* | 2,33% | 31-12-2018 |
| VE3 | CTCP Xây dựng điện VNECO3 | 65.000 | 1,91% | 21-2-2018 |
| ACC | CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 1.669.255* | 1,59% | 20-11-2020 |
| VW3 | CTCP Viwaseen3 | 21.300 | 1,06% | 31-12-2023 |
| HU6 | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 | 66.300 | 0,88% | 31-12-2019 |
| VE4 | CTCP Xây dựng điện VNECO4 | 22.100 | 0,73% | 31-12-2019 |
| CTT | CTCP Chế tạo máy - Vinacomin | 22.800 | 0,49% | 31-12-2021 |
| HD8 | CTCP Đầu tư phát triển nhà và đô thị HUD8 | 12.500 | 0,12% | 31-12-2022 |
| HCI | CTCP Đầu tư - Xây dựng Hà Nội | 2.600 | 0,05% | 31-12-2019 |
| VTS | CTCP Gạch Ngói Từ Sơn | 300 | 0,01% | 29-6-2021 |
| KDH | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | 162.575* | 0,01% | 26-11-2019 |
| ECI | CTCP Tập đoàn ECI | 200 | 0,01% | 30-6-2019 |
| CMW | CTCP Cấp nước Cà Mau | 1.200 | 0,01% | 31-12-2024 |
| ARM | CTCP Xuất Nhập khẩu Hàng Không | 240* | 0,01% | 23-2-2018 |
| STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | 200 | 0,01% | 31-12-2025 |
| PMC | CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic | 300 | 0,00% | 20-9-2021 |
| KHD | CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương | 100 | 0,00% | 26-1-2021 |
| BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | 200 | 0,00% | 8-7-2025 |
| HEV | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 100 | 0,00% | 28-4-2021 |
| D11 | CTCP Địa ốc 11 | 138* | 0,00% | 1-8-2018 |
| NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | 100 | 0,00% | 31-12-2024 |
| DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | 91* | 0,00% | 6-10-2020 |
| TV2 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 37* | 0,00% | 31-12-2021 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Tổ chức đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch cổ phiếu của America LLC
100 / 695 đợt gần nhất| Ngày | Mã | Quan hệ | Giao dịch | Đăng ký | Thực hiện | Hoàn thành | Sở hữu trước → sau | Thời gian đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22-10-2026 | NCT | Bán | 7.000 | |||||
| 6-8-2026 | NCT | Bán | 10.100 | 6-8-2026 → 6-8-2026 | ||||
| 29-6-2026 | NCT | Bán | 5.600 | 29-6-2026 → 29-6-2026 | ||||
| 28-5-2026 | MTH | Mua | 641.525 | 28-5-2026 → 28-5-2026 | ||||
| 29-4-2026 | GIC | Bán | 16.200 | 811.910 → 795.710 6,09% → 5,97% | 29-4-2026 → 29-4-2026 | |||
| 8-4-2026 | NCT | Bán | 5.200 | 8-4-2026 → 8-4-2026 | ||||
| 21-1-2026 | NCT | Mua | 22.300 | 21-1-2026 → 21-1-2026 | ||||
| 7-11-2025 | NCT | Bán | 2.200 | 7-11-2025 → 7-11-2025 | ||||
| 3-7-2025 | BTW | Bán | 1.911.489 | 3-7-2025 → 3-7-2025 | ||||
| 19-6-2025 | TMX | Bán | 72.601 | 19-6-2025 → 19-6-2025 | ||||
| 16-6-2025 | ILB | Mua | 1.474.099 | 16-6-2025 → 16-6-2025 | ||||
| 27-5-2025 | HPD | Bán | 17.900 | 27-5-2025 → 27-5-2025 | ||||
| 21-5-2025 | CNC | Mua | 15.500 | 794.200 → 809.700 6,99% → 7,12% | 21-5-2025 → 21-5-2025 | |||
| 20-5-2025 | HPD | Bán | 20.000 | 502.200 → 482.200 6,05% → 5,81% | 20-5-2025 → 20-5-2025 | |||
| 24-4-2025 | HPD | Bán | 38.000 | 602.600 → 564.600 7,25% → 6,80% | 24-4-2025 → 24-4-2025 | |||
| 14-4-2025 | ILB | Mua | 12.000 | 14-4-2025 → 14-4-2025 | ||||
| 17-3-2025 | PPP | Mua | 10.900 | 17-3-2025 → 17-3-2025 | ||||
| 13-3-2025 | TMX | Bán | 3.900 | 360.690 → 356.790 6,01% → 5,95% | 13-3-2025 → 13-3-2025 | |||
| 11-3-2025 | HPD | Bán | 3.000 | 667.300 → 664.300 8,03% → 8,00% | 11-3-2025 → 11-3-2025 | |||
| 6-3-2025 | ILB | Mua | 31.800 | 6-3-2025 → 6-3-2025 | ||||
| 17-2-2025 | NCT | Mua | 10.300 | 17-2-2025 → 17-2-2025 | ||||
| 11-2-2025 | PPS | Mua | 4.000 | 1.346.600 → 1.350.600 8,98% → 9,00% | 11-2-2025 → 11-2-2025 | |||
| 3-2-2025 | GIC | Mua | 2.000 | 727.000 → 729.000 6,00% → 6,01% | 3-2-2025 → 3-2-2025 | |||
| 22-1-2025 | ILB | Mua | 2.400 | 22-1-2025 → 22-1-2025 | ||||
| 31-12-2024 | HPD | Bán | 8.000 | 754.300 → 746.300 9,08% → 8,98% | 31-12-2024 → 31-12-2024 | |||
| 12-12-2024 | TCL | Bán | 11.500 | 12-12-2024 → 12-12-2024 | ||||
| 10-12-2024 | GDW | Mua | 9.900 | 568.000 → 577.900 5,98% → 6,08% | 10-12-2024 → 10-12-2024 | |||
| 15-11-2024 | ILB | Mua | 1.016.800 | 15-11-2024 → 15-11-2024 | ||||
| 15-11-2024 | CNC | Mua | 4.000 | 680.300 → 684.300 5,99% → 6,02% | 15-11-2024 → 15-11-2024 | |||
| 11-11-2024 | ILB | Mua | 118.000 | 11-11-2024 → 11-11-2024 | ||||
| 29-10-2024 | HPD | Bán | 11.700 | 836.000 → 824.300 10,06% → 9,92% | 29-10-2024 → 29-10-2024 | |||
| 25-10-2024 | GIC | Mua | 4.000 | 25-10-2024 → 25-10-2024 | ||||
| 3-10-2024 | DBM | Bán | 389.039 | 3-10-2024 → 3-10-2024 | ||||
| 2-10-2024 | NBW | Mua | 2.400 | 2-10-2024 → 2-10-2024 | ||||
| 1-10-2024 | NBW | Bán | 100 | 1-10-2024 → 1-10-2024 | ||||
| 30-9-2024 | NBW | Mua | 300 | 30-9-2024 → 30-9-2024 | ||||
| 30-9-2024 | DVP | Mua | 13.400 | 30-9-2024 → 30-9-2024 | ||||
| 26-9-2024 | NTW | Bán | 1.492.405 | 26-9-2024 → 26-9-2024 | ||||
| 5-9-2024 | BAX | Mua | 2.000 | 1.310.500 → 1.312.500 15,98% → 16,01% | 5-9-2024 → 5-9-2024 | |||
| 12-8-2024 | ILB | Mua | 23.500 | 12-8-2024 → 12-8-2024 | ||||
| 26-7-2024 | TCL | Bán | 35.200 | 26-7-2024 → 26-7-2024 | ||||
| 26-7-2024 | SGN | Mua | 11.900 | 26-7-2024 → 26-7-2024 | ||||
| 22-7-2024 | QTC | Bán | 362.475 | 22-7-2024 → 22-7-2024 | ||||
| 22-7-2024 | NCT | Mua | 19.800 | 22-7-2024 → 22-7-2024 | ||||
| 5-7-2024 | QTC | Bán | 16.800 | 379.275 → 362.475 14,05% → 13,42% | 5-7-2024 → 5-7-2024 | |||
| 2-7-2024 | CNC | Mua | 14.000 | 2-7-2024 → 2-7-2024 | ||||
| 1-7-2024 | TMX | Bán | 9.000 | 421.590 → 412.590 7,03% → 6,88% | 1-7-2024 → 1-7-2024 | |||
| 26-6-2024 | TCL | Bán | 15.000 | 26-6-2024 → 26-6-2024 | ||||
| 26-6-2024 | TCL | Bán | 3.000 | 26-6-2024 → 26-6-2024 | ||||
| 25-6-2024 | SGN | Mua | 196.000 | 25-6-2024 → 25-6-2024 | ||||
| 18-6-2024 | TCL | Mua | 38.800 | 18-6-2024 → 18-6-2024 | ||||
| 14-6-2024 | DBM | Bán | 8.000 | 408.739 → 400.739 21,05% → 20,64% | 14-6-2024 → 14-6-2024 | |||
| 12-6-2024 | SGN | Bán | 500.000 | 12-6-2024 → 12-6-2024 | ||||
| 12-6-2024 | SGN | Mua | 500.000 | 12-6-2024 → 12-6-2024 | ||||
| 6-6-2024 | TCL | Bán | 34.200 | 6-6-2024 → 6-6-2024 | ||||
| 3-6-2024 | SGN | Mua | 300.000 | 3-6-2024 → 3-6-2024 | ||||
| 29-5-2024 | HTI | Bán | 40.000 | 29-5-2024 → 29-5-2024 | ||||
| 15-5-2024 | HTI | Bán | 10.000 | 15-5-2024 → 15-5-2024 | ||||
| 6-5-2024 | TCL | Bán | 8.900 | 6-5-2024 → 6-5-2024 | ||||
| 25-4-2024 | TCL | Bán | 14.700 | 25-4-2024 → 25-4-2024 | ||||
| 19-4-2024 | SGN | Mua | 450.000 | 19-4-2024 → 19-4-2024 | ||||
| 15-4-2024 | SGN | Mua | 500.000 | 15-4-2024 → 15-4-2024 | ||||
| 15-4-2024 | HPD | Mua | 5.000 | 828.700 → 833.700 9,98% → 10,04% | 15-4-2024 → 15-4-2024 | |||
| 9-4-2024 | SGN | Mua | 200.000 | 9-4-2024 → 9-4-2024 | ||||
| 2-4-2024 | TA9 | Bán | 28.100 | 2-4-2024 → 2-4-2024 | ||||
| 29-3-2024 | TA9 | Bán | 85.900 | 824.900 → 739.000 6,64% → 5,95% | 29-3-2024 → 29-3-2024 | |||
| 28-3-2024 | TA9 | Bán | 47.300 | 872.200 → 824.900 7,02% → 6,64% | 28-3-2024 → 28-3-2024 | |||
| 25-3-2024 | TA9 | Bán | 52.000 | 1.012.100 → 960.100 8,15% → 7,73% | 25-3-2024 → 25-3-2024 | |||
| 22-3-2024 | TA9 | Bán | 174.600 | 1.186.700 → 1.012.100 9,55% → 8,15% | 22-3-2024 → 22-3-2024 | |||
| 19-3-2024 | PPS | Mua | 28.900 | 1.191.800 → 1.220.700 7,95% → 8,14% | 19-3-2024 → 19-3-2024 | |||
| 18-3-2024 | TA9 | Bán | 109.000 | 1.349.000 → 1.240.000 10,86% → 9,98% | 18-3-2024 → 18-3-2024 | |||
| 15-3-2024 | TA9 | Bán | 46.200 | 1.395.200 → 1.349.000 11,23% → 10,86% | 15-3-2024 → 15-3-2024 | |||
| 12-3-2024 | TA9 | Bán | 25.000 | 1.509.000 → 1.484.000 12,15% → 11,95% | 12-3-2024 → 12-3-2024 | |||
| 12-3-2024 | CNG | Bán | 89.300 | 12-3-2024 → 12-3-2024 | ||||
| 8-3-2024 | CNG | Bán | 383.200 | 8-3-2024 → 8-3-2024 | ||||
| 7-3-2024 | SGN | Mua | 100.000 | 7-3-2024 → 7-3-2024 | ||||
| 7-3-2024 | CNG | Bán | 194.500 | 7-3-2024 → 7-3-2024 | ||||
| 6-3-2024 | CNG | Mua | 344.800 | 6-3-2024 → 6-3-2024 | ||||
| 26-2-2024 | TA9 | Bán | 1.000 | 1.614.700 → 1.613.700 13,00% → 12,99% | 26-2-2024 → 26-2-2024 | |||
| 2-2-2024 | HPD | Mua | 12.500 | 736.900 → 749.400 8,87% → 9,02% | 2-2-2024 → 2-2-2024 | |||
| 23-1-2024 | WCS | Mua | 3.100 | 573.900 → 577.000 22,96% → 23,08% | 23-1-2024 → 23-1-2024 | |||
| 15-1-2024 | HPD | Mua | 55.000 | 626.000 → 681.000 7,54% → 8,20% | 15-1-2024 → 15-1-2024 | |||
| 8-1-2024 | SGN | Mua | 256.700 | 8-1-2024 → 8-1-2024 | ||||
| 26-12-2023 | HPD | Mua | 9.000 | 574.300 → 583.300 6,91% → 7,02% | 26-12-2023 → 26-12-2023 | |||
| 25-12-2023 | ICC | Mua | 8.200 | 25-12-2023 → 25-12-2023 | ||||
| 22-12-2023 | TA9 | Bán | 10.700 | 1.740.800 → 1.730.100 14,02% → 13,93% | 22-12-2023 → 22-12-2023 | |||
| 8-12-2023 | TCL | Mua | 13.000 | 8-12-2023 → 8-12-2023 | ||||
| 4-12-2023 | HPD | Mua | 6.300 | 494.000 → 500.300 5,95% → 6,02% | 4-12-2023 → 4-12-2023 | |||
| 29-11-2023 | BAX | Mua | 11.900 | 1.226.900 → 1.238.800 14,96% → 15,11% | 29-11-2023 → 29-11-2023 | |||
| 23-11-2023 | TA9 | Mua | 6.700 | 1.860.000 → 1.866.700 14,98% → 15,03% | 23-11-2023 → 23-11-2023 | |||
| 14-11-2023 | SGN | Mua | 101.100 | 14-11-2023 → 14-11-2023 | ||||
| 25-10-2023 | TCL | Mua | 6.200 | 25-10-2023 → 25-10-2023 | ||||
| 24-10-2023 | HPD | Mua | 1.000 | 24-10-2023 → 24-10-2023 | ||||
| 13-10-2023 | SGN | Mua | 161.700 | 13-10-2023 → 13-10-2023 | ||||
| 6-10-2023 | HTI | Bán | 21.000 | 6-10-2023 → 6-10-2023 | ||||
| 26-9-2023 | TA9 | Bán | 8.000 | 1.988.500 → 1.980.500 16,01% → 15,95% | 26-9-2023 → 26-9-2023 | |||
| 25-9-2023 | DVP | Mua | 12.800 | 25-9-2023 → 25-9-2023 | ||||
| 21-9-2023 | SGN | Mua | 1.120.297 | 21-9-2023 → 21-9-2023 | ||||
| 19-9-2023 | TCL | Mua | 16.000 | 19-9-2023 → 19-9-2023 | ||||
| 31-8-2023 | CNG | Mua | 69.300 | 31-8-2023 → 31-8-2023 |
Mỗi dòng một đợt: khối lượng đăng ký, khối lượng đã thực hiện theo báo cáo kết quả, số cổ phiếu và tỉ lệ sở hữu trước → sau giao dịch theo báo cáo kết quả gửi sở giao dịch. Ô trống = văn bản không ghi (giao dịch cũ không đăng ký trước) hoặc chưa có báo cáo kết quả.