Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo AAA
CTCP Nhựa An Phát Xanh
An Phat Bioplastics Joint Stock Company
7.310
▼ −20 (▼ −0,27%)
cuối phiên · 14:51:35

Kết quả kinh doanh AAA

Doanh thu và lợi nhuận AAA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3.529Q4/2023: 2.685Q1/2024: 2.964Q2/2024: 2.782Q3/2024: 3.193Q4/2024: 3.843Q1/2025: 3.856Q2/2025: 2.310Q3/2025: 2.369Q4/2025: 2.192Q1/2026: 2.224Q2/2026: 2.4573.856Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 104Q4/2023: 92Q1/2024: 144Q2/2024: 138Q3/2024: -26Q4/2024: 54Q1/2025: 56Q2/2025: 181Q3/2025: 125Q4/2025: 62Q1/2026: 163Q2/2026: 202202-26Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262.457202
Q1/20262.224163
Q4/20252.19262
Q3/20252.369125
Q2/20252.310181
Q1/20253.85656
Q4/20243.84354
Q3/20243.193-26
Q2/20242.782138
Q1/20242.964144
Q4/20232.68592
Q3/20233.529104

Doanh thu và lợi nhuận AAA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7.429Năm 2021: 13.143Năm 2022: 15.290Năm 2023: 12.622Năm 2024: 12.782Năm 2025: 10.72815.290Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 283Năm 2021: 324Năm 2022: 117Năm 2023: 309Năm 2024: 320Năm 2025: 424424Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202510.728424
Năm 202412.782320
Năm 202312.622309
Năm 202215.290117
Năm 202113.143324
Năm 20207.429283

Báo cáo tài chính gốc AAA theo kỳ

128 tệp

128 tệp báo cáo AAA trên HOSE từ năm 2014, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính AAA

65 văn bản
28-8-2026Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC bán niên soát xét năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2026Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC Quý 2 năm 2026HOSE29-4-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC Riêng năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Đính chính giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC riêng đã kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2024Đính chính BCTC HN quý 1/2024HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE31-7-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE30-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021HOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE29-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE2-11-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận bán niên soát xét năm 2020HOSE
Xem thêm 25 văn bản cũ hơn (tới 18-1-2017)
30-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE19-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC năm 2019HOSE30-1-2020Đính chính BCTC HN quý 4.2019HOSE22-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE28-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE29-8-2019Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2019HOSE30-7-2019Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2019Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho AAAHOSE30-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 4 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2018Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2018Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2018 so với quý 1/2017HOSE5-2-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2018Giải trình chênh lệch LNST HN quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE26-10-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2017Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ bán niên năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2017 so với quý 1/2016HOSE24-1-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 4 năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất quý 4 năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2017UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2017HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố AAA.

Kết quả kinh doanh AAA theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10.733,812.787,712.628,215.314,713.154,07.438,29.278,38.018,84.076,82.145,51.616,01.564,81.158,71.013,5911,3680,0385,6249,2109,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,65,56,724,410,99,720,27,37,21,71,54,11,23,40,60,71,10,80,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10.728,112.782,212.621,515.290,313.143,17.428,69.258,18.011,64.069,62.143,81.614,51.560,61.157,51.010,0910,6679,3384,5248,3108,5
4. Giá vốn hàng bán9.235,311.298,111.512,814.204,111.841,76.651,68.215,97.338,63.519,21.836,71.424,71.377,9979,0823,7712,9492,6300,9196,485,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.492,81.484,11.108,71.086,21.301,4776,91.042,1672,9550,4307,0189,8182,7178,5186,3197,7186,783,652,022,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính172,9270,7242,7214,5213,9168,7179,761,555,830,222,48,36,61,19,911,13,51,10,2
7. Chi phí tài chính231,9200,7239,3257,4199,7228,6267,7208,695,153,950,025,921,630,352,334,321,015,61,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay133,8159,5190,5173,7151,7201,2225,4126,080,627,324,117,217,129,434,823,317,113,21,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh43,956,752,957,722,916,7-0,10,00,01,83,46,34,80,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng542,0716,8511,1666,1738,5255,8214,6156,6105,756,975,278,963,461,352,642,215,58,23,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp378,7380,4285,3247,6194,8167,0149,0123,679,362,641,636,036,331,826,122,412,76,51,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)557,1513,7368,7187,3405,1310,9590,4245,7326,1165,648,856,568,764,076,798,937,822,816,3
12. Thu nhập khác20,310,216,28,68,615,79,211,22,48,11,96,22,53,22,22,31,10,50,1
13. Chi phí khác40,1108,37,09,815,97,92,22,90,47,00,05,50,10,61,01,40,60,50,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-19,9-98,19,2-1,2-7,27,87,08,32,01,01,90,72,42,61,20,80,60,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)537,2415,6377,9186,1397,9318,7597,4254,0328,1166,650,657,271,166,677,999,738,422,916,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành111,295,677,972,197,835,883,542,864,423,710,09,215,710,412,49,60,70,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,10,2-9,2-3,3-24,1-0,222,9-0,90,3-0,00,00,2-0,10,0-0,1-0,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)113,395,868,768,873,735,6106,441,864,723,710,19,415,610,412,29,50,70,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)423,9319,8309,2117,3324,1283,2491,0212,1263,4142,940,547,855,556,265,790,237,722,916,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát51,0-48,819,8-35,333,920,930,631,940,00,90,50,80,51,00,2-0,00,00,00,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)372,9368,6289,4152,6290,2262,2460,5180,3223,3142,040,047,054,955,165,590,237,722,916,1

Kết quả kinh doanh AAA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.456,82.224,72.193,52.371,82.310,93.857,63.844,23.194,72.784,02.964,92.687,23.531,42.792,33.617,63.415,83.291,44.578,74.027,94.201,83.409,33.269,82.284,42.121,11.929,81.813,71.573,61.837,22.367,42.438,72.616,62.210,02.188,62.322,01.298,31.426,51.062,9853,8733,5667,7536,3517,2424,3460,0468,2369,5318,5447,7409,6384,1323,3328,6309,4276,5244,1286,6245,1217,0264,8289,4223,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-0,00,61,22,30,91,21,51,31,61,02,62,30,90,99,311,13,90,23,02,15,10,82,72,73,11,24,03,28,64,31,02,13,80,31,01,30,14,80,20,70,10,70,40,70,40,13,50,30,30,10,20,40,40,21,61,30,40,10,20,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.456,82.224,12.192,32.369,52.310,03.856,43.842,63.193,42.782,52.963,82.684,63.529,12.791,33.616,73.406,63.280,34.574,94.027,74.198,83.407,23.264,72.283,62.118,51.927,21.810,61.572,31.833,22.364,22.430,02.612,32.208,92.186,52.318,21.298,01.425,51.061,7853,7728,7667,5535,6517,1423,6459,6467,4369,1318,4444,3409,3383,9323,2328,5309,0276,1243,9284,9243,8216,6264,7289,2222,8
4. Giá vốn hàng bán2.098,41.864,31.864,92.021,91.955,83.392,73.389,32.848,12.424,12.632,02.375,53.209,32.556,33.370,53.372,32.972,14.231,03.634,03.818,13.089,42.900,72.044,51.910,91.719,91.627,21.393,61.656,72.164,62.138,62.237,72.011,52.028,72.148,11.150,41.228,8932,6730,8627,0568,7452,8447,8367,4402,8408,0323,3290,7405,6358,0335,4278,9286,4265,3231,4195,8232,9200,7174,1216,1228,9172,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)358,4359,8327,4347,6354,1463,7453,4345,3358,3331,8309,1319,7235,0246,234,3308,2343,8393,7380,7317,8364,0239,1207,6207,2183,4178,8176,5199,6291,4374,7197,5157,8170,1147,5196,7129,0122,9101,798,882,869,356,256,959,445,827,738,751,348,444,342,143,744,748,152,043,142,548,660,350,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,627,434,927,173,337,691,733,598,147,967,963,161,447,077,043,762,231,678,155,850,045,538,044,849,836,044,142,540,452,720,921,512,07,133,34,1-64,082,49,44,811,94,14,05,98,54,02,82,61,71,11,61,11,82,20,20,20,20,51,40,4
7. Chi phí tài chính51,736,841,028,00,6162,377,538,153,939,867,352,859,456,085,461,959,250,960,042,354,742,751,653,166,957,062,258,582,362,867,255,460,425,630,420,7-9,353,226,58,69,39,614,016,212,77,19,17,16,33,33,34,98,15,35,36,68,89,613,410,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay46,730,235,124,236,637,949,833,940,835,048,546,646,645,157,640,435,939,936,732,744,537,848,149,153,650,549,953,270,345,940,341,545,823,228,917,117,716,87,36,67,16,36,56,55,55,56,15,72,43,02,84,34,85,25,36,58,59,010,19,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh74,637,75,319,514,84,34,07,621,523,722,811,93,614,616,516,58,416,37,28,63,23,915,60,80,30,2-0,10,00,00,00,00,00,00,0-24,30,024,30,01,32,3-4,32,41,91,8-2,32,01,51,61,41,72,21,51,10,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng144,0108,1118,5114,9127,0181,5234,3191,0173,2123,0136,0146,5119,0109,4129,4140,8178,9213,7253,5198,3184,3102,485,255,656,758,337,157,853,967,852,339,034,131,261,913,47,522,914,519,212,910,29,921,122,921,423,820,616,917,717,015,815,115,516,316,214,314,415,811,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp89,384,0109,993,4100,598,2141,3183,876,473,689,371,959,766,074,358,160,054,958,146,751,838,252,542,434,237,942,340,535,031,237,130,329,227,023,619,118,318,415,618,716,711,611,98,610,011,110,48,58,38,89,49,48,88,78,88,07,87,27,66,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)177,6196,098,1157,9214,163,695,9-26,5174,4167,0107,3123,561,976,3-161,3107,6116,3122,294,494,8126,4105,271,9101,775,761,879,085,2160,7265,561,854,758,470,989,880,066,889,552,943,438,031,327,021,36,4-5,9-0,319,420,117,416,116,215,620,721,812,411,917,825,022,1
12. Thu nhập khác52,73,57,22,3-0,511,24,00,94,41,14,46,74,63,22,61,52,11,03,21,42,81,21,11,4-7,520,7-0,40,91,57,32,55,61,31,81,20,40,70,11,14,20,72,10,31,00,10,50,80,93,51,00,70,60,60,50,90,81,10,50,70,7
13. Chi phí khác4,12,43,84,12,66,39,32,31,50,23,73,12,50,21,24,23,90,30,82,712,00,44,03,1-7,88,60,70,41,10,00,02,90,00,0-0,10,10,40,05,70,00,01,30,0-0,40,20,20,20,04,80,40,10,00,00,00,00,00,50,00,60,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)48,61,13,5-1,8-3,14,9-5,3-1,52,90,90,73,62,12,91,4-2,7-1,80,72,4-1,3-9,20,8-2,9-1,70,412,1-1,10,50,47,22,52,71,31,81,30,30,30,1-4,64,20,70,80,31,4-0,10,30,60,8-1,30,60,60,60,60,50,80,80,60,40,10,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)226,1197,1101,6156,2211,068,590,7-27,9177,2167,9108,0127,164,079,2-159,9104,9114,5122,996,893,5117,2106,169,0100,076,073,977,985,7161,1272,764,257,459,772,791,180,367,189,648,347,538,732,027,222,76,3-5,60,320,218,817,916,816,816,221,222,613,212,518,325,122,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành30,433,744,129,224,313,538,6-1,933,426,624,624,515,813,7-5,928,623,126,850,730,220,014,18,913,91,811,314,811,410,735,811,49,48,913,115,512,918,118,06,98,34,83,75,92,80,60,8-0,73,73,32,95,53,42,93,94,01,61,73,14,33,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,70,9-4,51,55,7-0,6-2,0-0,35,9-2,5-8,8-1,0-1,71,8-1,3-0,4-1,8-0,4-23,8-4,01,22,5-0,30,10,0-0,0-0,80,59,913,3-0,70,10,1-0,40,2-0,00,2-0,2-0,00,10,0-0,10,0-0,0-0,00,10,1-0,0-0,10,2-0,20,10,1-0,10,00,30,1-0,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,634,639,530,830,013,036,7-2,239,324,015,823,514,115,4-7,228,321,326,426,926,321,216,58,613,91,811,314,012,020,749,110,79,59,012,715,812,818,317,86,98,44,83,65,92,80,50,8-0,63,73,23,15,43,52,93,84,11,91,72,74,33,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)202,5162,662,0125,4181,055,554,0-25,7137,9143,992,2103,549,963,8-152,876,693,296,569,967,396,089,560,486,174,262,763,973,7140,5223,653,547,950,760,075,367,548,771,841,439,133,928,521,319,95,8-6,40,816,615,514,811,413,413,317,418,611,310,715,520,818,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,48,9-16,47,949,310,3-15,4-47,52,09,2-1,64,57,69,9-55,0-3,27,88,49,44,89,714,42,77,56,54,25,010,08,89,62,05,014,110,810,015,49,64,90,20,50,20,10,10,00,20,20,20,20,20,20,00,20,10,20,50,20,10,20,10,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)195,1153,778,4117,6131,745,269,421,8135,9134,793,899,042,353,9-97,779,985,488,160,562,586,375,157,778,667,758,558,963,7131,7214,051,542,936,649,265,352,039,166,941,338,733,728,421,219,95,6-6,70,616,415,314,711,413,213,117,218,111,110,615,320,818,8

Báo cáo khác của AAA

Dữ liệu khác của AAA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nhựa An Phát Xanh (mã AAA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 10.728 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 424 tỉ đồng, tăng 32,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2.457 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 202 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.