Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo AAA
CTCP Nhựa An Phát Xanh
An Phat Bioplastics Joint Stock Company
7.050
▼ −110 (▼ −1,54%)

Room ngoại AAA: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài AAA theo thời gian

1258 ngày
0,92%2,90%4,89%6,87%8,86%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 6.918.777 cổ phiếu AAA, tương đương 1,76% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 386.823.953 cổ phiếu (98,24% vốn), khoảng 2.727 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 8,31% (8-4-2024), thấp nhất 1,47% (30-7-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu AAA theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,77%1,76%▼ −0,01 điểm %-33.300
1 tháng28-8-20261,53%1,76%▲ +0,23 điểm %899.086
3 tháng3-7-20261,75%1,76%▲ +0,01 điểm %40.730
1 năm2-10-20252,42%1,76%▼ −0,66 điểm %-2.609.729
3 năm3-10-20232,07%1,76%▼ −0,31 điểm %-1.000.579

Sở hữu nước ngoài AAA cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,76%▼ −0,02 điểm %6.918.777100%386.823.953
9-20261,77%▲ +0,24 điểm %6.983.177100%386.759.553
8-20261,53%▼ −0,01 điểm %6.019.691100%387.723.039
7-20261,53%▼ −0,23 điểm %6.043.389100%387.699.341
6-20261,76%▲ +0,12 điểm %6.936.177100%386.806.553
5-20261,64%▼ −0,07 điểm %6.461.104100%387.281.626
4-20261,71%▲ +0,10 điểm %6.736.214100%387.006.516
3-20261,61%▼ −0,12 điểm %6.351.584100%387.391.146
2-20261,73%▲ +0,05 điểm %6.807.207100%386.935.523
1-20261,67%▲ +0,03 điểm %6.593.702100%387.149.028
12-20251,64%▼ −0,60 điểm %6.464.121100%387.278.609
11-20252,25%▲ +0,14 điểm %8.843.316100%384.899.414
10-20252,11%▼ −0,37 điểm %8.303.876100%385.438.854
9-20252,48%▲ +0,64 điểm %9.753.206100%383.989.524
8-20251,84%▼ −0,59 điểm %7.016.913100%375.257.583
7-20252,42%▼ −0,05 điểm %9.253.735100%373.020.761
6-20252,47%▼ −0,12 điểm %9.449.932100%372.824.564
5-20252,59%▲ +0,18 điểm %9.901.986100%372.372.510
4-20252,41%▲ +0,41 điểm %9.197.712100%373.076.784
3-20252,00%▼ −0,18 điểm %7.630.187100%374.644.309
2-20252,17%▲ +0,11 điểm %8.311.465100%373.963.031
1-20252,06%▼ −0,10 điểm %7.889.730100%374.384.766
12-20242,16%▼ −0,25 điểm %8.266.486100%374.008.010
11-20242,41%▲ +0,19 điểm %9.229.404100%373.045.092
10-20242,23%▲ +0,08 điểm %8.506.040100%373.768.456
9-20242,14%▲ +0,02 điểm %8.194.350100%374.080.146
8-20242,12%▼ −1,06 điểm %8.119.570100%374.154.926
7-20243,19%▼ −1,37 điểm %12.183.065100%370.091.431
6-20244,55%▼ −3,52 điểm %17.401.521100%364.872.975
5-20248,07%▲ +0,39 điểm %30.858.617100%351.415.879
4-20247,69%▼ −0,13 điểm %29.382.105100%352.892.391
3-20247,81%▲ +1,06 điểm %29.866.919100%352.407.577
2-20246,75%▲ +4,44 điểm %25.819.629100%356.454.867
1-20242,32%▲ +0,11 điểm %8.853.213100%373.421.283
12-20232,21%▼ −0,07 điểm %8.439.781100%373.834.715
11-20232,28%▲ +0,19 điểm %8.714.112100%373.560.384
10-20232,09%▲ +0,05 điểm %8.001.126100%374.273.370
9-20232,04%▲ +0,15 điểm %7.803.556100%374.470.940
8-20231,89%▼ −0,08 điểm %7.218.825100%375.055.671
7-20231,97%▼ −0,08 điểm %7.521.700100%374.752.796
6-20232,04%▲ +0,06 điểm %7.815.073100%374.459.423
5-20231,99%▲ +0,09 điểm %7.593.227100%374.681.269
4-20231,90%▼ −0,08 điểm %7.244.578100%375.029.918
3-20231,97%▼ −0,60 điểm %7.544.221100%374.730.275
2-20232,58%▲ +0,01 điểm %9.844.612100%372.429.884
1-20232,57%▲ +0,07 điểm %9.805.901100%372.468.595
12-20222,49%▼ −0,05 điểm %9.523.221100%372.751.275
11-20222,54%▲ +0,28 điểm %9.714.975100%372.559.521
10-20222,26%▲ +0,41 điểm %8.644.722100%373.629.774
9-20221,86%▼ −0,05 điểm %7.096.369100%375.178.127
8-20221,91%▼ −0,02 điểm %7.285.124100%374.989.372
7-20221,92%▼ −0,32 điểm %7.343.149100%374.931.347
6-20222,24%▲ +0,01 điểm %7.301.649100%319.132.847
5-20222,22%▼ −0,32 điểm %7.258.976100%319.175.520
4-20222,54%▲ +0,05 điểm %8.296.575100%318.137.921
3-20222,49%▼ −0,01 điểm %8.131.985100%318.302.511
2-20222,50%▼ −0,10 điểm %8.155.876100%318.278.620
1-20222,60%▲ +0,44 điểm %8.480.476100%317.954.020
12-20212,15%▼ −0,32 điểm %7.033.878100%319.400.618
11-20212,47%▲ +0,04 điểm %8.078.987100%318.355.509
10-20212,44%▲ +0,14 điểm %7.957.449100%318.477.047
9-20212,30%▼ −0,50 điểm %7.509.735100%318.924.761
8-20212,80%▼ −0,82 điểm %8.298.929100%288.461.045
7-20213,61%—10.717.769100%286.042.205

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20266.918.77701,76%386.823.953
1-10-20266.918.777−64.4001,76%386.823.953
30-9-20266.983.177+40.1001,77%386.759.553
29-9-20266.943.077−103.3001,76%386.799.653
28-9-20267.046.377+94.3001,79%386.696.353
25-9-20266.952.077−326.3001,77%386.790.653
24-9-20267.278.377+24.1001,85%386.464.353
23-9-20267.254.27701,84%386.488.453
22-9-20267.254.27701,84%386.488.453
21-9-20267.254.277+16.9001,84%386.488.453
18-9-20267.237.377+651.0001,84%386.505.353
17-9-20266.586.377+262.7001,67%387.156.353
16-9-20266.323.67701,61%387.419.053
15-9-20266.323.677+190.7011,61%387.419.053
14-9-20266.132.976+7.6001,56%387.609.754
11-9-20266.125.376−28.4161,56%387.617.354
10-9-20266.153.792+124.8001,56%387.588.938
9-9-20266.028.99201,53%387.713.738
8-9-20266.028.99201,53%387.713.738
7-9-20266.028.992−51.2001,53%387.713.738
4-9-20266.080.192+60.5011,54%387.662.538
3-9-20266.019.69101,53%387.723.039
28-8-20266.019.69101,53%387.723.039
27-8-20266.019.691−6.5001,53%387.723.039
26-8-20266.026.191+74.7001,53%387.716.539
25-8-20265.951.491−79.8001,51%387.791.239
24-8-20266.031.291−145.2001,53%387.711.439
21-8-20266.176.491−89.9001,57%387.566.239
20-8-20266.266.391−46.2001,59%387.476.339
19-8-20266.312.591—1,60%387.430.139

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của AAA