Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo AAA
CTCP Nhựa An Phát Xanh
An Phat Bioplastics Joint Stock Company
7.310
▼ −20 (▼ −0,27%)

Cân đối kế toán AAA

Cân đối kế toán AAA theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.532,86.426,45.681,65.658,85.354,64.496,14.971,43.989,42.142,71.361,61.071,6694,4495,0433,0294,7284,6182,8143,6100,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.617,72.419,52.435,11.643,01.988,2963,7291,7645,5509,6406,7470,1336,8130,3103,432,920,237,83,79,0
      1. Tiền1.182,91.652,11.298,81.228,61.157,0237,3233,3217,6120,8121,1242,4123,0113,313,232,920,237,83,7—
      2. Các khoản tương đương tiền434,8767,51.136,3414,3831,2726,458,3427,8388,8285,5227,7213,817,090,20,00,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn234,4718,61.079,6448,7436,2758,61.251,8720,950,00,00,030,00,00,00,00,00,00,08,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,059,70,00,00,00,030,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn234,4718,61.079,6448,7436,2758,61.192,2720,950,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.504,71.801,01.204,91.572,91.795,51.669,22.079,31.612,8961,4455,6363,5154,1146,993,8110,4161,984,690,142,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng703,51.205,5687,01.020,31.136,6593,0726,7691,6417,5221,2103,4122,576,755,988,973,547,722,6—
      2. Trả trước cho người bán400,0548,9342,2248,9369,7790,9635,6531,6325,9184,0169,34,655,134,418,667,635,962,0—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn313,11,562,9177,084,942,6536,7293,7129,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác104,377,3137,9139,3215,1254,3180,395,988,351,091,027,215,23,52,921,01,15,4—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,1-32,2-25,1-12,6-10,8-11,70,00,00,0-0,7-0,2-0,20,00,00,0-0,1-0,10,0—
    IV. Tổng hàng tồn kho943,51.286,4781,71.790,1997,4946,81.221,5862,7536,7450,6214,2137,5200,0195,6125,680,648,740,035,3
      1. Hàng tồn kho944,51.288,1783,41.861,1997,4947,21.221,9865,5536,7450,6214,2137,5200,0195,6125,680,648,740,0—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,0-1,7-1,7-71,00,0-0,4-0,4-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác232,6200,8180,3204,1137,4157,8127,1147,585,148,823,836,017,840,225,721,911,79,85,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn18,724,213,110,125,632,028,321,118,921,314,78,34,03,22,52,03,73,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ213,8175,2164,3184,0111,9124,697,4123,765,927,59,11,28,05,511,413,20,50,1—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,11,32,910,10,01,11,32,70,30,00,01,30,00,00,00,00,60,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,25,931,511,96,66,96,7—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8.358,87.341,85.901,95.137,14.654,94.073,43.016,13.539,82.433,41.716,0883,2727,3655,5467,5521,9360,3253,0127,853,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn358,2384,682,366,8279,0173,996,421,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,050,2217,842,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn299,0358,577,20,944,7114,175,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác59,226,15,115,716,417,120,721,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.781,83.037,32.013,02.077,42.100,82.325,02.081,12.198,82.299,51.434,3636,5651,4568,1405,4438,3311,3210,3107,445,9
      1. Tài sản cố định hữu hình2.620,62.836,51.863,92.000,02.022,42.245,31.999,22.113,82.203,01.338,5595,4618,3534,2382,9415,2301,6202,4102,343,5
      - Nguyên giá1.543,81.515,81.467,6599,9589,8477,5228,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-273,4-211,8-149,6-102,6-63,5-29,7-5,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính32,756,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.543,81.515,81.467,6599,9589,8477,5228,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-273,4-211,8-149,6-102,6-63,5-29,7-5,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình128,6143,9149,177,478,479,782,085,096,595,841,233,133,922,523,19,67,95,12,3
      - Nguyên giá1.543,81.515,81.467,6599,9589,8477,5228,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-273,4-211,8-149,6-102,6-63,5-29,7-5,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1.270,41.304,01.318,0497,3526,3447,7222,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.543,81.515,81.467,6599,9589,8477,5228,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-273,4-211,8-149,6-102,6-63,5-29,7-5,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.384,11.224,9296,5693,4853,2361,2293,81.208,098,1215,0191,228,637,125,20,532,80,018,67,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.384,11.224,9296,5693,4853,2361,2293,81.208,098,1215,0191,2—————0,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn496,0254,21.328,11.494,0569,9488,2123,648,40,044,342,639,239,330,679,110,639,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh465,5223,81.328,11.464,0521,9401,30,00,00,044,342,639,237,829,179,10,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,530,40,00,018,017,40,00,00,00,00,00,01,51,50,010,60,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0-0,515,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,030,030,070,0108,448,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.068,31.136,9863,9308,1325,7277,3198,563,235,822,412,98,111,16,34,15,73,71,80,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn931,7966,2801,7270,2287,0261,8198,362,535,622,312,98,110,86,13,85,63,71,8—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,514,214,55,42,10,20,20,70,20,0-0,00,00,30,20,20,10,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại125,0156,447,832,536,615,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.891,613.768,211.583,410.795,810.009,58.569,47.987,57.529,24.576,23.077,61.954,81.421,71.150,6900,5816,6645,0435,9271,3153,5
  A. Nợ phải trả6.812,47.531,95.619,64.624,64.555,14.545,54.732,24.548,92.951,22.122,91.135,3635,3598,6373,9464,7321,4314,8168,277,5
    I. Nợ ngắn hạn3.279,84.132,63.737,03.206,53.282,33.772,83.236,63.206,11.990,81.140,3667,1507,7515,5357,3342,4213,2187,5147,851,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.901,22.554,92.625,51.887,82.183,22.943,42.400,12.492,41.417,7800,8438,8329,0334,3229,2263,7147,0143,4138,0—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn587,6873,5517,4754,6609,8542,5604,4622,8519,3304,3200,9160,7155,9104,939,750,328,26,2—
      4. Người mua trả tiền trước132,1135,2119,1146,5148,0106,598,743,917,111,312,36,511,47,37,42,94,82,0—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước101,288,717,95,239,220,426,914,114,26,95,70,34,05,56,43,50,10,0—
      6. Phải trả người lao động61,666,735,149,944,430,522,619,613,39,24,67,17,25,34,42,61,91,7—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn97,492,5133,816,921,523,336,59,06,42,10,00,00,00,03,41,54,30,0—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn169,2111,5116,297,866,188,341,90,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác180,6169,9168,6224,7163,017,14,73,32,75,73,93,12,41,412,15,24,10,5—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi49,039,73,523,27,20,90,80,60,00,01,00,90,23,65,20,30,6-0,7—
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn3.532,63.399,31.882,51.418,21.272,8772,61.495,61.342,8960,4982,6468,2127,783,116,6122,3108,2127,320,526,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,50,925,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,07,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác3,73,98,810,66,56,124,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.129,91.339,6358,91.242,41.176,0617,11.371,51.342,8959,9982,6171,3127,783,116,6122,2108,2127,220,4—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0296,90,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,811,912,40,00,022,222,40,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,34,34,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.382,92.039,51.498,2157,489,4101,977,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.079,26.236,35.963,96.171,25.454,44.024,03.255,22.980,31.625,0954,8819,5786,3552,0526,6351,9323,5121,0103,1—
    I. Vốn chủ sở hữu6.079,26.236,35.963,96.171,25.454,44.024,03.255,22.980,31.625,0954,8819,5786,3552,0526,6351,9323,5121,0103,1—
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.937,43.822,73.822,73.822,73.264,32.217,61.712,01.712,0836,0569,6495,0396,0198,0198,099,099,066,066,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần823,9823,9823,9823,9712,6692,1532,1532,1198,1160,7147,4147,5130,9130,9107,1107,118,018,0—
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Vốn khác của chủ sở hữu18,818,818,844,726,526,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái42,935,422,413,1-9,1-1,0-0,3-0,00,20,21,60,00,00,0-0,10,3-1,80,0—
      8. Quỹ đầu tư phát triển80,580,580,580,580,580,567,357,845,738,336,015,813,210,47,12,60,70,0—
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,613,110,36,42,50,70,0—
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu13,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,214,110,68,74,10,0-0,3-0,0—
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối551,7539,3562,6721,7706,5568,7602,7265,9283,8161,9116,4188,0177,6160,2126,8111,137,719,116,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước255,4514,4273,2628,4374,4313,9142,285,690,171,876,4————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này296,324,9289,493,3332,1254,8460,5180,3193,790,140,0————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát610,8902,5619,7651,3659,9426,4328,3399,4248,110,99,99,48,68,01,61,00,00,0—
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.891,613.768,211.583,410.795,810.009,58.569,47.987,57.529,24.576,23.077,61.954,81.421,71.150,6900,5816,6645,0435,9271,3153,5

Cân đối kế toán AAA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.633,54.335,84.532,84.377,04.553,04.794,06.441,96.956,76.152,65.504,75.688,35.858,76.040,15.674,75.623,56.138,75.808,25.562,25.336,75.461,35.467,65.279,74.451,14.205,64.344,64.556,94.974,05.114,35.566,55.617,93.979,44.217,53.249,52.378,12.142,71.527,01.332,21.341,41.361,61.018,3963,7959,81.071,6807,5803,2691,4694,4441,1406,8403,3495,0352,9440,9402,1433,0277,8298,4301,9294,7315,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.648,01.402,51.617,71.741,41.706,42.106,12.419,51.945,52.188,12.017,42.435,11.689,71.367,51.827,11.655,51.353,31.020,61.549,91.987,21.439,62.214,2967,8963,7239,0267,9288,4349,7232,0271,4482,4645,5655,4610,7427,7509,6239,8215,3480,0406,7215,5211,7252,8470,1227,2252,1216,9336,8104,057,850,4130,338,145,996,5103,411,324,415,732,942,7
      1. Tiền1.364,11.052,71.182,91.190,61.401,91.186,71.652,11.371,11.798,61.179,21.298,8530,4835,2818,41.228,6430,9614,5764,81.157,0488,51.546,2769,4237,3166,9261,8196,1253,4179,6168,196,2217,6375,7147,5206,3120,8157,1118,7182,9121,181,3122,6179,0242,4132,8171,188,0123,041,340,050,4113,338,137,378,013,211,324,415,732,942,7
      2. Các khoản tương đương tiền283,9349,8434,8550,8304,5919,4767,5574,5389,5838,11.136,31.159,3532,31.008,7426,8922,3406,1785,2830,2951,1668,0198,3726,472,16,192,396,352,5103,3386,3427,8279,7463,3221,4388,882,796,6297,1285,5134,289,173,8227,794,481,0128,9213,862,717,80,017,00,08,618,590,20,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn160,7481,5234,4186,4229,4166,2718,61.346,71.318,4197,51.079,61.391,41.506,6697,2436,2436,2461,2461,2436,211,211,2176,3713,6720,9727,7840,31.193,81.111,51.096,4733,6710,9436,5406,530,050,0150,0150,00,00,00,031,20,00,010,010,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh4,14,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,059,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn156,6477,4234,4186,4229,4166,2718,61.346,71.318,4197,51.079,61.391,41.506,6697,2436,2436,2461,2461,2436,211,211,2176,3712,6720,9727,7840,31.134,11.111,51.096,4733,6710,9436,5406,530,050,0150,0150,00,00,00,031,20,00,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.256,21.404,41.504,71.531,31.475,51.551,51.751,22.303,21.585,52.530,41.232,51.922,51.379,51.848,91.551,91.953,32.213,62.348,21.810,42.804,71.918,62.784,51.669,22.218,72.316,62.157,12.076,72.631,72.903,32.723,21.612,81.374,41.216,61.101,8961,4541,1478,3417,2455,6491,8450,2494,9363,5372,1316,6210,0154,1145,2130,0147,4146,9137,3201,0111,293,880,572,3132,4110,4129,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng840,8797,2703,5841,5844,3712,61.205,61.206,7775,4938,1712,71.189,0875,21.086,01.000,21.100,31.532,31.345,01.147,51.180,5906,7850,1593,0609,3535,6633,0726,71.284,31.302,01.219,4691,6713,9544,2438,0417,5361,8251,5216,0221,2177,8164,4159,1103,4100,094,3103,5122,5109,788,877,076,755,365,157,455,964,856,998,588,985,0
      2. Trả trước cho người bán335,4555,1400,0486,4568,5757,8558,7740,0655,3698,8343,9317,8329,6283,9256,8330,2294,3663,3372,7891,0703,0697,3790,9638,5679,0666,9633,0892,3912,7732,8531,6330,1303,4400,8325,9101,2172,2152,1184,0274,0256,6268,5169,3210,8147,3104,14,626,639,269,155,179,1122,541,734,413,413,919,418,635,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0313,1186,020,01,51,5290,3106,7759,363,1296,559,9385,5177,0438,9279,3246,584,9633,4151,6947,842,60,0898,5657,0536,7281,7497,4486,3293,7201,8245,7153,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác93,567,0104,342,756,084,278,696,778,3159,3137,8129,3125,0106,0131,394,8118,5104,3216,1111,6175,9301,1254,3728,6203,6200,1180,3173,4191,2284,795,9128,6123,2109,6129,778,154,649,851,040,729,967,591,061,575,22,527,29,02,01,315,22,913,412,13,52,31,614,52,99,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,5-14,9-16,1-25,3-13,3-4,7-93,2-30,6-30,2-25,1-25,0-10,2-10,2-12,6-13,3-10,8-10,8-10,8-10,8-11,9-18,6-11,7-11,7242,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,088,30,00,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.226,5813,7943,5757,3987,2827,51.352,41.138,8890,8604,3760,8690,51.559,11.135,41.776,32.158,61.910,41.042,2965,61.024,31.132,01.166,7946,8828,6897,41.117,71.226,2992,71.126,81.524,0862,71.632,0901,0728,0536,7528,8442,2403,2450,6270,4237,2192,7214,2178,7204,0154,2137,5141,3179,7178,9200,0144,0177,1154,9195,6154,8169,4132,9125,6123,0
      1. Hàng tồn kho1.230,6814,7944,5757,3987,2827,61.354,11.139,1891,8605,6762,5704,11.582,81.154,71.846,72.158,61.925,51.042,2965,61.024,31.132,01.166,7947,2828,6897,41.117,71.226,6992,71.127,91.524,0865,51.632,0901,0728,0536,7528,8442,2403,2450,6270,4237,2192,7214,2178,7204,0154,2137,5141,3179,7178,9200,0144,0177,1154,9195,6154,8169,4132,9125,6123,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,0-1,0-1,00,00,0-0,1-1,7-0,3-1,0-1,4-1,7-13,6-23,8-19,4-70,40,0-15,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,0-0,40,0-1,10,0-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác342,0233,7232,6160,7154,5142,6200,0222,5169,9155,2180,4164,6227,4166,2203,7237,4202,4160,8137,4181,6191,7184,5157,8198,4134,9153,4127,6146,3168,6154,6147,5119,2114,790,685,167,246,541,048,840,633,519,523,819,520,580,336,050,539,226,617,833,617,039,640,229,532,320,825,720,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,727,918,721,525,430,424,230,614,821,113,115,923,322,610,113,821,334,325,629,136,347,732,036,330,934,728,333,735,029,021,123,725,226,118,917,316,718,021,317,316,612,914,714,514,713,38,35,55,13,84,04,03,83,43,23,03,02,82,52,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ258,3204,9213,8139,1128,9111,9175,2188,7155,0133,1164,3145,7200,9139,9184,1223,6181,1126,4111,9152,2155,3136,8124,6159,799,3117,897,4110,5130,1125,4123,795,589,564,565,949,929,723,027,523,216,96,69,15,04,617,81,22,915,911,98,013,21,210,15,53,93,02,511,46,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,90,10,10,20,40,63,20,11,02,93,03,23,79,50,00,00,00,00,30,10,11,12,44,80,91,92,23,50,22,70,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,825,242,118,310,95,916,311,926,031,522,626,315,611,911,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8.901,08.666,88.358,87.864,77.606,57.390,87.306,06.075,56.115,26.181,95.846,65.751,65.189,95.227,35.157,85.139,25.119,54.914,94.654,94.495,84.174,73.899,74.118,64.000,53.442,03.211,33.016,12.823,82.784,82.364,23.549,82.467,93.240,22.408,72.433,42.250,72.040,51.870,31.716,01.437,41.178,5945,0883,2746,3733,6722,5727,3701,5696,8664,5655,5596,5511,5473,8467,5445,7455,4514,3521,9483,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn22,220,0358,2363,2348,8389,4445,6377,9353,7405,584,4153,2119,9137,586,9107,285,4232,8279,0193,7181,260,7173,9155,9335,2324,596,420,720,920,621,40,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,0358,50,00,00,00,02,10,00,069,870,271,369,5203,0217,879,670,042,142,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0299,0299,0299,00,0358,5358,5343,3398,977,2143,3111,951,90,920,00,013,444,797,094,01,4114,1138,2316,1303,975,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác22,220,059,253,849,830,924,819,410,46,65,19,98,015,715,715,915,916,416,417,117,117,117,117,619,120,720,720,720,920,621,40,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,010,40,00,062,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.705,52.767,82.781,82.787,12.811,02.761,53.037,32.717,51.916,61.964,61.946,91.998,52.062,72.018,02.077,51.932,21.994,02.056,42.100,82.167,92.234,22.267,92.325,02.383,11.986,92.041,12.081,12.126,72.145,02.149,52.198,82.242,52.257,12.296,62.299,51.557,11.572,91.406,81.434,3709,6690,9591,6636,5623,1636,9644,2651,4650,4647,7557,2568,1424,3399,4393,5405,4411,2422,1429,8438,3305,8
      1. Tài sản cố định hữu hình2.553,22.611,42.620,62.621,42.639,72.576,42.836,52.510,91.773,11.817,91.855,61.906,81.969,91.941,42.000,01.853,91.915,81.978,72.022,42.088,82.154,42.188,92.245,32.302,81.906,21.959,71.999,22.044,02.061,52.065,42.113,82.156,92.171,02.209,82.203,01.481,31.496,91.311,61.338,5669,2650,2550,7595,4581,4595,1611,4618,3617,0614,1523,4534,2402,3377,2371,2382,9388,6399,3406,9415,2296,4
      - Nguyên giá1.541,71.541,71.543,81.543,81.515,81.515,81.515,81.521,21.521,01.523,61.467,0601,3599,9599,9599,9592,5592,0591,3589,8478,1478,0477,9477,5428,9254,0244,4228,5113,195,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-303,9-288,6-273,4-258,2-243,0-227,4-211,8-196,3-180,6-165,0-149,6-132,5-122,5-112,6-102,6-92,7-83,0-73,2-63,5-54,4-46,2-37,9-29,7-22,2-14,9-10,0-5,7-2,6-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính30,831,732,733,635,655,356,858,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.541,71.541,71.543,81.543,81.515,81.515,81.515,81.521,21.521,01.523,61.467,0601,3599,9599,9599,9592,5592,0591,3589,8478,1478,0477,9477,5428,9254,0244,4228,5113,195,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-303,9-288,6-273,4-258,2-243,0-227,4-211,8-196,3-180,6-165,0-149,6-132,5-122,5-112,6-102,6-92,7-83,0-73,2-63,5-54,4-46,2-37,9-29,7-22,2-14,9-10,0-5,7-2,6-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình121,5124,8128,6132,2135,7129,9143,9148,2143,4146,691,391,792,876,677,478,378,277,678,479,179,979,079,780,380,781,482,082,783,584,185,085,686,186,896,575,876,095,395,840,440,740,941,241,741,832,933,133,333,633,733,922,022,122,322,522,622,822,923,19,4
      - Nguyên giá1.541,71.541,71.543,81.543,81.515,81.515,81.515,81.521,21.521,01.523,61.467,0601,3599,9599,9599,9592,5592,0591,3589,8478,1478,0477,9477,5428,9254,0244,4228,5113,195,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-303,9-288,6-273,4-258,2-243,0-227,4-211,8-196,3-180,6-165,0-149,6-132,5-122,5-112,6-102,6-92,7-83,0-73,2-63,5-54,4-46,2-37,9-29,7-22,2-14,9-10,0-5,7-2,6-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1.237,81.253,11.270,41.285,61.272,81.288,41.304,01.324,91.340,41.358,61.317,4468,8477,4487,3497,3499,8509,1518,1526,3423,8431,8440,0447,7406,7239,1234,3222,8110,595,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.541,71.541,71.543,81.543,81.515,81.515,81.515,81.521,21.521,01.523,61.467,0601,3599,9599,9599,9592,5592,0591,3589,8478,1478,0477,9477,5428,9254,0244,4228,5113,195,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-303,9-288,6-273,4-258,2-243,0-227,4-211,8-196,3-180,6-165,0-149,6-132,5-122,5-112,6-102,6-92,7-83,0-73,2-63,5-54,4-46,2-37,9-29,7-22,2-14,9-10,0-5,7-2,6-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.937,62.703,32.384,11.812,41.582,61.594,41.191,9426,1279,3220,3296,5985,6323,9700,7693,4902,1895,1868,9853,2927,8534,8367,7361,2334,5509,5330,7293,8354,9316,8102,41.208,0122,7891,067,898,1666,4442,3438,8215,0664,7430,7293,7191,269,847,3—28,62,51,055,737,1126,840,142,325,20,30,21,10,599,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.937,62.703,32.384,11.812,41.582,61.594,41.191,9426,1279,3220,3296,5985,6323,9700,7693,4902,1895,1868,9853,2927,8534,8367,7361,2334,5509,5330,7293,8354,9316,8102,41.208,0122,7891,067,898,1666,4442,3438,8215,0664,7430,7293,7191,269,847,3———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn959,1876,2496,0490,7471,2560,7254,7273,91.343,91.353,11.328,01.318,01.306,01.582,71.494,11.399,51.328,0943,4569,9487,2478,6491,2533,4417,7182,587,4123,646,243,238,458,440,040,00,00,00,00,00,044,343,040,745,042,640,738,941,239,239,237,541,039,336,363,930,630,629,629,179,179,173,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh556,8503,2465,5460,3440,8530,2224,3223,91.343,91.353,11.328,01.318,01.306,01.552,71.464,11.352,11.174,3896,0521,9440,4431,8403,8401,525,824,419,015,27,84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,044,343,040,745,042,640,738,941,239,237,736,039,537,834,862,429,129,129,129,179,179,173,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn32,532,530,530,530,530,530,450,00,00,00,00,00,00,00,017,4123,817,418,016,716,717,417,4265,947,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,51,51,51,51,50,50,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-1,6-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn369,9340,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,030,030,030,030,030,030,070,0115,0127,6113,468,4108,438,438,438,458,440,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.038,71.046,31.068,31.125,71.120,1796,41.072,6955,2881,4879,8873,4827,6900,1301,1308,6298,4307,9295,2325,7295,5314,1272,2277,3302,7188,8193,3198,5164,9163,253,363,262,652,044,335,827,225,224,722,420,016,214,712,912,710,510,08,19,510,610,611,19,18,07,46,34,64,14,34,14,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn907,5918,6931,7983,5968,5633,5902,8897,9823,3816,7801,1762,2834,0265,9270,2260,2269,1257,1287,0257,4275,4257,4261,8286,8188,7193,1198,3164,5162,352,762,562,651,943,835,627,225,324,522,320,016,114,612,912,710,510,08,19,310,410,510,89,07,87,16,14,43,63,83,84,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại17,310,611,59,310,814,413,314,013,416,915,16,45,33,76,04,74,32,52,10,50,10,10,20,00,10,20,20,40,90,60,70,00,10,50,2-0,0-0,00,20,00,00,10,1-0,00,00,0-0,00,00,20,20,10,30,10,20,30,20,20,50,60,20,2
      3. Tài sản dài hạn khác4,70,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại109,3117,2125,0132,9140,7148,6156,443,244,746,357,259,060,731,432,533,534,535,536,637,638,614,815,215,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.534,513.002,612.891,612.241,712.159,512.184,813.747,913.032,212.267,911.686,611.535,011.610,311.230,010.902,010.781,311.278,010.927,710.477,19.991,69.957,19.642,39.179,48.569,68.206,27.786,67.768,27.990,17.938,18.351,37.982,17.529,26.685,46.489,74.786,84.576,23.777,63.372,73.211,73.077,62.455,72.142,11.904,81.954,81.553,81.536,81.413,91.421,71.142,61.103,61.067,81.150,6949,4952,4876,0900,5723,4753,9816,2816,6799,0
  A. Nợ phải trả7.305,96.770,86.812,46.223,96.314,86.147,57.512,76.955,76.105,65.623,05.614,75.162,54.885,84.670,84.613,74.883,05.337,35.103,24.533,24.659,44.426,95.051,74.545,54.239,44.545,04.527,34.724,24.727,65.129,14.857,84.548,93.758,33.600,33.273,92.951,22.555,02.199,72.154,82.122,91.546,71.272,21.059,71.135,3746,5747,6632,5635,3571,7529,1500,9598,6410,0426,4332,8373,9338,3381,1441,9464,7467,7
    I. Nợ ngắn hạn3.657,23.156,93.279,83.110,73.190,43.056,94.026,74.136,43.607,93.411,13.746,93.206,33.596,43.265,43.195,23.326,13.996,33.838,43.260,53.801,53.710,04.114,43.772,82.795,63.174,63.064,33.225,63.148,33.447,63.524,23.206,13.046,72.827,02.135,41.990,81.482,51.077,21.186,21.140,3908,5795,9598,8667,1581,0578,1529,2507,7440,4424,3410,2515,5333,2379,1320,3357,3264,2302,7334,5342,4340,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.174,31.904,01.901,21.837,61.857,12.043,92.463,92.801,62.510,12.382,62.625,52.055,52.104,02.166,51.887,82.021,32.390,72.408,22.172,92.446,02.790,73.141,52.943,42.170,42.459,52.422,82.397,12.334,82.622,32.627,42.492,42.379,52.184,51.646,11.417,7984,5709,9899,8800,8610,6534,1420,5438,8414,6423,6392,8329,0318,3269,1289,2334,3196,7285,4260,9229,2198,9226,0248,9263,7252,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn533,3609,7587,6513,1600,5484,2852,9701,3515,1547,7499,5565,3678,5583,3742,7756,6977,9791,3598,3744,1545,7623,9542,5374,5493,8406,4607,2613,2635,4699,1622,8564,5575,6418,7519,3447,9320,0220,3304,3269,4234,4155,7200,9138,6130,2125,0160,798,5130,8102,3155,9110,454,248,0104,934,340,153,039,745,9
      4. Người mua trả tiền trước330,1160,1132,1126,9146,5121,6135,1151,3154,6115,4144,7118,5266,5145,7148,0137,7139,7193,2147,8221,8139,6132,2106,560,971,0101,398,779,236,677,343,961,732,827,217,123,514,130,711,310,813,114,912,314,410,56,46,59,611,111,711,412,27,65,17,312,51,75,87,45,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước47,844,6101,266,441,713,089,254,245,030,618,652,127,59,95,256,329,429,835,555,132,814,020,425,622,214,916,831,954,866,814,19,99,215,614,213,418,018,06,98,44,93,15,71,60,30,80,33,73,12,84,03,43,04,05,54,65,58,26,44,6
      6. Phải trả người lao động67,064,561,656,758,156,567,458,235,334,534,532,930,430,649,927,927,727,344,428,327,025,030,529,419,715,822,617,517,517,619,618,59,59,613,37,97,06,59,25,24,46,24,61,19,00,47,16,36,16,47,26,75,55,15,35,44,04,34,42,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn50,929,997,459,658,937,592,5110,488,9106,9132,738,728,624,216,924,119,236,221,520,114,731,023,342,530,240,436,530,933,729,79,05,85,10,16,40,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,35,74,63,40,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn172,1155,1169,2115,5120,597,2111,5117,6125,5106,7116,272,084,272,397,565,686,541,666,168,394,185,988,379,267,642,141,927,436,60,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác169,1146,2180,6281,4245,6174,1170,390,0107,084,4167,4257,8359,8221,9224,1196,4276,4306,4166,9200,545,453,217,110,15,65,64,19,44,05,53,35,26,16,72,75,36,93,55,73,93,93,73,95,14,13,13,12,92,12,32,43,121,61,71,41,412,810,912,122,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,04,34,40,00,04,25,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi112,542,949,053,561,529,039,747,426,42,33,58,511,710,923,240,148,64,57,217,320,17,70,93,05,115,10,83,86,60,40,61,64,211,30,0-0,01,37,30,00,31,2-5,31,05,70,40,70,91,02,0-4,60,20,71,8-4,63,64,86,8-1,25,26,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.648,83.613,93.532,63.113,13.124,43.090,63.486,02.819,32.497,72.211,91.867,81.956,21.289,31.405,41.418,51.556,91.341,01.264,71.272,8857,9716,8937,3772,61.443,81.370,41.463,01.498,61.579,31.681,51.333,61.342,8711,6773,41.138,5960,41.072,51.122,5968,6982,6638,1476,3460,8468,2165,5169,5103,3127,7131,3104,790,883,176,847,212,616,674,178,4107,4122,3127,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,40,50,50,60,80,83,73,50,025,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,412,09,67,36,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,33,73,73,73,73,73,93,95,58,88,88,88,88,810,69,79,719,06,56,56,56,56,13,33,39,024,210,41,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.226,51.127,11.129,91.030,81.049,11.351,91.430,6780,0547,5329,6358,71.099,11.143,81.229,01.242,41.385,81.159,61.164,71.176,0766,6614,3823,4617,11.297,21.225,31.331,91.374,51.443,51.569,31.320,51.342,8711,6773,41.138,5959,91.072,51.122,5968,6982,6340,4178,8163,6171,3165,5169,5103,3127,7131,3104,790,883,176,847,212,616,674,078,3107,3122,2127,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0297,7297,5297,2296,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,711,511,814,014,111,911,914,614,712,10,00,00,00,00,00,00,00,00,022,225,724,522,222,322,322,322,423,423,413,20,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,44,34,34,35,04,60,00,04,44,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.402,02.467,32.382,92.060,32.052,51.718,52.039,52.020,71.925,61.856,91.498,2833,9124,7157,7157,7154,8166,380,289,459,066,882,9101,9121,0119,599,877,4101,987,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.228,66.231,86.079,26.017,95.844,76.037,36.235,26.076,56.162,36.063,65.920,36.447,86.344,36.231,16.167,66.395,05.590,45.373,95.458,45.297,75.215,44.127,74.024,23.966,83.241,63.240,93.265,93.210,53.222,23.124,32.980,32.927,12.889,41.512,91.625,01.222,61.173,01.056,9954,8909,0869,9845,2819,5807,3789,2781,4786,3570,9574,5566,9552,0539,4526,0543,1526,6385,2372,8374,3351,9331,3
    I. Vốn chủ sở hữu6.228,66.231,86.079,26.017,95.844,76.037,36.235,26.076,56.162,36.063,65.920,36.447,86.344,36.231,16.167,66.395,05.590,45.373,95.458,45.297,75.215,44.127,74.024,23.966,83.241,63.240,93.265,93.210,53.222,23.124,32.980,32.927,12.889,41.512,91.625,01.222,61.173,01.056,9954,8909,0869,9845,2819,5807,3789,2781,4786,3570,9574,5566,9552,0539,4526,0543,1526,6385,2372,8374,3351,9331,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.937,43.937,43.937,43.937,43.822,73.822,73.822,73.822,73.822,73.822,73.822,73.822,73.822,73.822,73.822,73.822,73.264,33.264,33.264,33.264,32.967,62.217,62.217,62.112,01.712,01.712,01.712,01.712,01.712,01.712,01.712,01.712,01.672,0836,0836,0592,5592,5569,6569,6519,0519,0495,0495,0396,0396,0396,0396,0198,0198,0198,0198,0198,0198,0198,0198,099,099,099,099,099,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần823,9823,9823,9823,9823,9823,9823,9823,9823,9823,9823,9823,9823,9823,9823,9823,9712,6712,6712,6712,71.009,4692,1692,1692,1532,1532,1532,1532,1532,1532,1532,1532,1532,2198,0198,1161,6161,6160,7160,7153,3153,3147,4147,4147,5147,5147,5147,5130,9130,9130,9130,9130,9130,9130,9130,9107,1107,1107,1107,1107,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu18,218,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,818,844,744,744,744,744,726,526,526,526,526,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái45,644,442,942,840,834,735,425,236,024,524,022,818,012,013,211,5-0,0-12,6-9,1-5,8-2,3-1,5-1,0-0,8-1,1-0,1-0,3-0,5-0,6-0,1-0,0-0,1-0,20,00,20,10,10,20,22,12,12,21,68,84,11,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển72,380,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,567,367,367,357,957,857,857,858,145,745,645,646,038,338,338,338,036,036,031,431,415,815,815,413,213,213,213,210,410,410,410,47,17,17,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,615,615,313,113,113,113,110,310,310,310,37,06,46,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,613,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,212,913,514,014,114,113,710,610,610,610,67,98,78,78,84,54,14,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối700,0696,0551,7471,4453,3594,1529,2269,8782,2693,5565,9893,7797,1773,6717,6817,2756,3712,8723,9642,0666,2624,5568,9643,4670,6597,4610,6551,7573,6481,2265,9191,8185,2147,5283,8213,3203,1197,1161,9172,5133,8139,4116,4196,4187,0181,3188,0187,4192,2192,2177,6164,9151,8177,3160,2142,1129,8142,3126,8106,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước351,3542,4255,4254,0369,5535,3514,778,0515,7560,8275,0700,9700,9719,7628,4628,4630,4678,9439,4374,4522,8558,0312,7445,4551,7536,4142,2142,2227,8267,298,898,897,898,390,155,297,1130,271,871,871,8111,176,4177,5188,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này348,8153,7296,3217,483,858,814,6191,9266,4132,7290,9192,896,253,989,2188,8125,933,9284,5267,6143,566,4256,2198,0118,961,0468,3409,4345,7214,0167,193,187,549,2193,7158,1106,066,990,1100,762,028,440,018,8-1,0———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát619,4617,6610,8630,0591,5649,4911,41.022,4585,0586,5571,4772,2770,2660,5651,7781,2718,8558,4646,4564,3454,3474,8426,4426,5234,3305,9331,2334,8324,7328,0399,4420,3429,2260,1248,1196,4156,970,010,910,710,310,09,99,89,89,69,49,29,08,88,68,68,48,28,07,57,37,21,61,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13.534,513.002,612.891,612.241,712.159,512.184,813.747,913.032,212.267,911.686,611.535,011.610,311.230,010.902,010.781,311.278,010.927,710.477,19.991,69.957,19.642,39.179,48.569,68.206,27.786,67.768,27.990,17.938,18.351,37.982,17.529,26.685,46.489,74.786,84.576,23.777,63.372,73.211,73.077,62.455,72.142,11.904,81.954,81.553,81.536,81.413,91.421,71.142,61.103,61.067,81.150,6949,4952,4876,0900,5723,4753,9816,2816,6799,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của AAA

Dữ liệu khác của AAA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nhựa An Phát Xanh (mã AAA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AAA.