Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kiều Phong
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất của từng doanh nghiệp, Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kiều Phong đứng tên cổ phiếu tại 1 doanh nghiệp niêm yết; lớn nhất là 1.262.207 cổ phiếu ITD (4,09% vốn CTCP Công nghệ ITD).
Có 19 đợt giao dịch cổ phiếu của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kiều Phong được ghi nhận, gần nhất ngày 20-6-2024: bán 470.000 cổ phiếu ITD.
Cổ phiếu Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kiều Phong đứng tên
1 mã| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| ITD | CTCP Công nghệ ITD | 1.262.207* | 4,09% | 31-12-2024 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Tổ chức đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch cổ phiếu của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kiều Phong
19 đợt| Ngày | Mã | Quan hệ | Giao dịch | Đăng ký | Thực hiện | Hoàn thành | Sở hữu trước → sau | Thời gian đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20-6-2024 | ITD | Bán | 470.000 | 470.000 | 100% | 16-6-2024 → 15-7-2024 | ||
| 23-2-2022 | ITD | Bán | 220.000 | 220.000 | 100% | 25-1-2022 → 23-2-2022 | ||
| 8-9-2021 | ITD | Mua | 600.000 | 0 | 0% | 10-8-2021 → 8-9-2021 | ||
| 4-11-2015 | ITD | Mua | 400.000 | 0 | 0% | 7-10-2015 → 4-11-2015 | ||
| 8-10-2015 | ITD | Mua | 252.500 | 10-9-2015 → 10-10-2015 | ||||
| 25-2-2015 | ITD | Mua | 1.000.000 | 0 | 0% | 28-1-2015 → 25-2-2015 | ||
| 26-1-2015 | ITD | Mua | 650.000 | 29-12-2014 → 29-1-2015 | ||||
| 19-9-2013 | GLT | Bán | 95.796 | 0 | 0% | 22-8-2013 → 19-9-2013 | ||
| 23-8-2013 | GLT | Bán | 95.796 | 26-7-2013 → 26-8-2013 | ||||
| 8-8-2013 | ITD | Bán | 400.000 | 0 | 0% | 11-7-2013 → 8-8-2013 | ||
| 9-7-2013 | ITD | Bán | 391.000 | 0 | 0% | 11-6-2013 → 9-7-2013 | ||
| 9-7-2013 | ITD | Bán | 400.000 | 11-6-2013 → 11-7-2013 | ||||
| 31-5-2013 | ITD | Bán | 391.000 | 3-5-2013 → 3-6-2013 | ||||
| 27-5-2013 | ITD | Bán | 300.000 | 0 | 0% | 29-4-2013 → 27-5-2013 | ||
| 16-4-2013 | ITD | Bán | 300.000 | 0 | 0% | 19-3-2013 → 16-4-2013 | ||
| 12-4-2013 | ITD | Bán | 9.000 | 15-3-2013 → 15-4-2013 | ||||
| 14-3-2013 | ITD | Bán | 300.000 | 14-2-2013 → 18-3-2013 | ||||
| 8-5-2011 | ITD | Bán | 191.960 | 10-4-2011 → 10-5-2011 | ||||
| 4-5-2011 | ITD | Bán | 191.960 | 0 | 0% | 6-4-2011 → 4-5-2011 |
Mỗi dòng một đợt: khối lượng đăng ký, khối lượng đã thực hiện theo báo cáo kết quả, số cổ phiếu và tỉ lệ sở hữu trước → sau giao dịch theo báo cáo kết quả gửi sở giao dịch. Ô trống = văn bản không ghi (giao dịch cũ không đăng ký trước) hoặc chưa có báo cáo kết quả.