Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 664 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAA, APF, ASP, CAN, DMX · Xem bảng →
CTCP Chế biến Thủy hải sản Liên Thành
Có 39 đợt giao dịch cổ phiếu của CTCP Chế biến Thủy hải sản Liên Thành được ghi nhận, gần nhất ngày 26-1-2015: đăng ký bán 2.392.710 cổ phiếu DBT nhưng không thực hiện.
Giao dịch cổ phiếu của CTCP Chế biến Thủy hải sản Liên Thành
39 đợt| Ngày | Mã | Quan hệ | Giao dịch | Đăng ký | Thực hiện | Hoàn thành | Sở hữu trước → sau | Thời gian đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26-1-2015 | DBT | Bán | 2.392.710 | 0 | 0% | 29-12-2014 → 26-1-2015 | ||
| 1-12-2014 | DBT | Bán | 2.392.710 | 3-11-2014 → 3-12-2014 | ||||
| 14-10-2014 | DBT | Mua | 50.000 | 0 | 0% | 16-9-2014 → 14-10-2014 | ||
| 17-9-2014 | DBT | Mua | 45.100 | 20-8-2014 → 20-9-2014 | ||||
| 10-9-2014 | DBT | Mua | 80.000 | 0 | 0% | 13-8-2014 → 10-9-2014 | ||
| 27-8-2014 | DBT | Mua | 60.000 | 0 | 0% | 30-7-2014 → 27-8-2014 | ||
| 11-8-2014 | DBT | Mua | 80.000 | 14-7-2014 → 14-8-2014 | ||||
| 9-7-2014 | DBT | Mua | 60.000 | 11-6-2014 → 11-7-2014 | ||||
| 4-4-2014 | DBT | Mua | 26.800 | 7-3-2014 → 7-4-2014 | ||||
| 21-3-2014 | DBT | Mua | 10.500 | 21-2-2014 → 25-3-2014 | ||||
| 10-1-2014 | DBT | Mua | 100.000 | 0 | 0% | 13-12-2013 → 10-1-2014 | ||
| 20-12-2013 | DBT | Mua | 83.500 | 22-11-2013 → 22-12-2013 | ||||
| 9-4-2013 | DBT | Mua | 86.500 | 12-3-2013 → 12-4-2013 | ||||
| 25-3-2013 | DBT | Mua | 14.100 | 25-2-2013 → 29-3-2013 | ||||
| 21-3-2013 | DBT | Mua | 33.300 | 21-2-2013 → 25-3-2013 | ||||
| 13-3-2013 | DBT | Mua | 48.100 | 13-2-2013 → 17-3-2013 | ||||
| 22-2-2013 | DBT | Mua | 45.800 | 25-1-2013 → 25-2-2013 | ||||
| 7-2-2013 | DBT | Mua | 13.500 | 10-1-2013 → 10-2-2013 | ||||
| 6-2-2013 | DBT | Bán | 1.400 | 9-1-2013 → 9-2-2013 | ||||
| 6-2-2013 | DBT | Mua | 36.100 | 9-1-2013 → 9-2-2013 | ||||
| 22-1-2013 | DBT | Mua | 37.000 | 25-12-2012 → 25-1-2013 | ||||
| 18-12-2012 | DBT | Mua | 54.600 | 20-11-2012 → 20-12-2012 | ||||
| 6-9-2012 | DBT | Mua | 29.000 | 9-8-2012 → 9-9-2012 | ||||
| 23-7-2012 | DBT | Mua | 29.200 | 25-6-2012 → 25-7-2012 | ||||
| 8-6-2012 | DBT | Bán | 400 | 11-5-2012 → 11-6-2012 | ||||
| 8-6-2012 | DBT | Mua | 60.400 | 11-5-2012 → 11-6-2012 | ||||
| 4-6-2012 | DBT | Bán | 60.000 | 0 | 0% | 7-5-2012 → 4-6-2012 | ||
| 4-6-2012 | DBT | Mua | 60.000 | 0 | 0% | 7-5-2012 → 4-6-2012 | ||
| 9-4-2012 | DBT | Bán | 50.000 | 0 | 0% | 12-3-2012 → 9-4-2012 | ||
| 9-4-2012 | DBT | Mua | 35.000 | 0 | 0% | 12-3-2012 → 9-4-2012 | ||
| 30-3-2012 | DBT | Mua | 35.000 | 2-3-2012 → 2-4-2012 | ||||
| 20-1-2012 | DBT | Bán | 50.000 | 0 | 0% | 23-12-2011 → 20-1-2012 | ||
| 20-1-2012 | DBT | Mua | 35.000 | 34.000 | 97% | 23-12-2011 → 20-1-2012 | ||
| 20-1-2012 | DBT | Mua | 34.000 | 23-12-2011 → 23-1-2012 | ||||
| 18-11-2011 | DBT | Mua | 16.400 | 21-10-2011 → 21-11-2011 | ||||
| 16-11-2011 | DBT | Bán | 50.000 | 0 | 0% | 19-10-2011 → 16-11-2011 | ||
| 16-11-2011 | DBT | Mua | 35.000 | 0 | 0% | 19-10-2011 → 16-11-2011 | ||
| 18-4-2011 | DBT | Mua | 140.000 | 0 | 0% | 21-3-2011 → 18-4-2011 | ||
| 10-2-2011 | DBT | Mua | 500 | 13-1-2011 → 13-2-2011 |
Mỗi dòng một đợt: khối lượng đăng ký, khối lượng đã thực hiện theo báo cáo kết quả, số cổ phiếu và tỉ lệ sở hữu trước → sau giao dịch theo báo cáo kết quả gửi sở giao dịch. Ô trống = văn bản không ghi (giao dịch cũ không đăng ký trước) hoặc chưa có báo cáo kết quả.