Dragon Capital Markets Ltd
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất của từng doanh nghiệp, Dragon Capital Markets Ltd đứng tên cổ phiếu tại 3 doanh nghiệp niêm yết; lớn nhất là 9.000.000 cổ phiếu FUEDCMID (37,82% vốn Quỹ ETF DCVFM VNMIDCAP).
Dragon Capital Markets Ltd là cổ đông lớn (từ 5% vốn) của FUEDCMID (37,82%), HCM (31,00%).
Có 30 đợt giao dịch cổ phiếu của Dragon Capital Markets Ltd được ghi nhận, gần nhất ngày 26-8-2026: mua quyền mua 340.252.689 cổ phiếu HCM.
Cổ phiếu Dragon Capital Markets Ltd đứng tên
3 mã| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| FUEDCMID | Quỹ ETF DCVFM VNMIDCAP | 9.000.000 | 37,82% | 26-1-2024 |
| HCM | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 425.315.861 | 31,00% | 16-7-2026 |
| FUEVFVND | Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND | 4.810.000 | 1,49% | 21-8-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Tổ chức đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch cổ phiếu của Dragon Capital Markets Ltd
30 đợt| Ngày | Mã | Quan hệ | Giao dịch | Đăng ký | Thực hiện | Hoàn thành | Sở hữu trước → sau | Thời gian đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26-8-2026 | HCM | Mua quyền mua | 340.252.689 | |||||
| 21-8-2026 | HCM | Mua quyền mua | 340.252.689 | 21-8-2026 | ||||
| 21-8-2026 | FUEVFVND | Mua | 1.150.000 | 0 | 0% | 24-7-2026 → 21-8-2026 | ||
| 21-8-2026 | E1VFVN30 | Mua | 1.100.000 | 0 | 0% | 24-7-2026 → 21-8-2026 | ||
| 23-6-2026 | FUEVFVND | Bán | 2.750.000 | 850.000 | 31% | 12-6-2026 → 23-6-2026 | ||
| 19-3-2026 | FUEVFVND | Bán | 2.100.000 | 2.100.000 | 100% | 19-3-2026 → 17-4-2026 | ||
| 25-2-2026 | FUEVFVND | Mua | 7.900.000 | 7.760.000 | 98% | 6-2-2026 → 6-3-2026 | ||
| 4-9-2025 | HCM | Mua quyền mua | 226.835.126 | |||||
| 22-8-2025 | HCM | Mua quyền mua | 226.835.126 | 22-8-2025 | ||||
| 18-3-2024 | HCM | Mua quyền mua | 137.475.834 | 18-3-2024 | ||||
| 13-3-2024 | HCM | Mua quyền mua | 137.475.834 | |||||
| 25-1-2024 | FUEDCMID | Mua | 1.200.000 | 200.000 | 17% | 27-12-2023 → 25-1-2024 | ||
| 22-12-2023 | FUEDCMID | Mua | 2.500.000 | 1.800.000 | 72% | 23-11-2023 → 22-12-2023 | ||
| 17-11-2023 | FUEDCMID | Mua | 3.500.000 | 3.500.000 | 100% | 24-10-2023 → 22-11-2023 | ||
| 19-10-2023 | FUEDCMID | Mua | 3.500.000 | 3.500.000 | 100% | 4-10-2023 → 2-11-2023 | ||
| 6-12-2021 | HCM | Mua quyền mua | 91.650.556 | |||||
| 10-11-2021 | HCM | Mua quyền mua | 91.650.556 | 10-11-2021 | ||||
| 6-7-2021 | E1VFVN30 | Bán | 1.500.000 | 1.500.000 | 100% | 5-7-2021 → 3-8-2021 | ||
| 19-3-2018 | ACB | Bán | 6.996.084 | 6.996.084 | 100% | 19-3-2018 → 17-4-2018 | ||
| 8-3-2018 | ACB | Mua | 6.996.084 | 6.996.084 | 100% | 8-3-2018 → 5-4-2018 | ||
| 22-12-2017 | E1VFVN30 | Mua | 1.500.000 | 1.500.000 | 100% | 22-12-2017 → 22-1-2018 | ||
| 12-7-2017 | E1VFVN30 | Bán | 1.500.000 | 1.500.000 | 100% | 11-7-2017 → 11-8-2017 | ||
| 4-1-2017 | MWG | Mua | 1.350.370 | 7-12-2016 → 7-1-2017 | ||||
| 27-10-2016 | E1VFVN30 | Bán | 500.000 | 29-9-2016 → 29-10-2016 | ||||
| 21-10-2016 | E1VFVN30 | Bán | 1.000.000 | 0 | 0% | 23-9-2016 → 21-10-2016 | ||
| 19-8-2016 | E1VFVN30 | Bán | 1.000.000 | 22-7-2016 → 22-8-2016 | ||||
| 7-10-2014 | E1VFVN30 | Mua | 3.000.000 | 9-9-2014 → 9-10-2014 | ||||
| 1-2-2010 | HCM | Mua | 389.640 | 4-1-2010 → 4-2-2010 | ||||
| 26-1-2010 | HCM | Mua | 395.000 | 0 | 0% | 29-12-2009 → 26-1-2010 | ||
| 3-10-2008 | VNM | Bán | 105.000 | 105.000 | 100% | 25-9-2008 → 25-12-2008 |
Mỗi dòng một đợt: khối lượng đăng ký, khối lượng đã thực hiện theo báo cáo kết quả, số cổ phiếu và tỉ lệ sở hữu trước → sau giao dịch theo báo cáo kết quả gửi sở giao dịch. Ô trống = văn bản không ghi (giao dịch cũ không đăng ký trước) hoặc chưa có báo cáo kết quả.