Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 677 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAA, APF, ASP, BCA, CAN · Xem bảng →
Mekong Portfolio Investments Ltd
Có 41 đợt giao dịch cổ phiếu của Mekong Portfolio Investments Ltd được ghi nhận, gần nhất ngày 27-11-2017: mua 90.000 cổ phiếu MWG.
Giao dịch cổ phiếu của Mekong Portfolio Investments Ltd
41 đợt| Ngày | Mã | Quan hệ | Giao dịch | Đăng ký | Thực hiện | Hoàn thành | Sở hữu trước → sau | Thời gian đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27-11-2017 | MWG | Mua | 90.000 | 30-10-2017 → 30-11-2017 | ||||
| 30-6-2016 | DHG | Bán | 183.466 | 2-6-2016 → 2-7-2016 | ||||
| 7-4-2016 | DAD | Bán | 47.000 | 10-3-2016 → 10-4-2016 | ||||
| 26-12-2015 | DAE | Bán | 20.200 | 28-11-2015 → 28-12-2015 | ||||
| 22-12-2015 | CTD | Bán | 62.700 | 24-11-2015 → 24-12-2015 | ||||
| 3-12-2015 | CTD | Mua | 100.000 | 0 | 0% | 5-11-2015 → 3-12-2015 | ||
| 26-11-2015 | DAD | Mua | 13.500 | 29-10-2015 → 29-11-2015 | ||||
| 20-11-2015 | DAE | Bán | 12.000 | 23-10-2015 → 23-11-2015 | ||||
| 18-11-2015 | DAE | Bán | 12.500 | 21-10-2015 → 21-11-2015 | ||||
| 6-11-2015 | CTD | Mua | 35.600 | 9-10-2015 → 9-11-2015 | ||||
| 29-10-2015 | DAE | Bán | 23.700 | 1-10-2015 → 1-11-2015 | ||||
| 23-10-2015 | DAE | Bán | 37.300 | 25-9-2015 → 25-10-2015 | ||||
| 23-10-2015 | DAD | Bán | 24.100 | 25-9-2015 → 25-10-2015 | ||||
| 13-10-2015 | DAE | Bán | 18.900 | 15-9-2015 → 15-10-2015 | ||||
| 12-10-2015 | DAD | Bán | 14.000 | 14-9-2015 → 14-10-2015 | ||||
| 7-10-2015 | DAD | Bán | 9.400 | 9-9-2015 → 9-10-2015 | ||||
| 24-9-2015 | DAE | Bán | 18.600 | 27-8-2015 → 27-9-2015 | ||||
| 27-7-2015 | DAE | Bán | 5.000 | 29-6-2015 → 29-7-2015 | ||||
| 22-7-2015 | DAE | Bán | 12.900 | 24-6-2015 → 24-7-2015 | ||||
| 16-7-2015 | DAE | Bán | 17.000 | 18-6-2015 → 18-7-2015 | ||||
| 1-7-2015 | DAE | Bán | 2.300 | 3-6-2015 → 3-7-2015 | ||||
| 17-6-2015 | DAE | Bán | 9.100 | 20-5-2015 → 20-6-2015 | ||||
| 15-6-2015 | DAE | Bán | 10.000 | 18-5-2015 → 18-6-2015 | ||||
| 11-6-2015 | DAE | Bán | 21.300 | 14-5-2015 → 14-6-2015 | ||||
| 10-6-2015 | DAE | Bán | 6.900 | 13-5-2015 → 13-6-2015 | ||||
| 4-6-2015 | DAE | Bán | 16.000 | 7-5-2015 → 7-6-2015 | ||||
| 30-3-2015 | CTD | Mua | 187.000 | 2-3-2015 → 2-4-2015 | ||||
| 29-5-2014 | EBS | Bán | 22.000 | 1-5-2014 → 1-6-2014 | ||||
| 22-5-2014 | EBS | Bán | 33.000 | 24-4-2014 → 24-5-2014 | ||||
| 24-12-2013 | DAD | Mua | 26.100 | 26-11-2013 → 26-12-2013 | ||||
| 20-12-2013 | DAE | Mua | 14.200 | 22-11-2013 → 22-12-2013 | ||||
| 16-12-2013 | DAD | Mua | 9.500 | 18-11-2013 → 18-12-2013 | ||||
| 11-12-2013 | DAE | Mua | 20.500 | 13-11-2013 → 13-12-2013 | ||||
| 3-12-2013 | DAE | Mua | 28.300 | 5-11-2013 → 5-12-2013 | ||||
| 3-12-2013 | DAD | Mua | 22.400 | 5-11-2013 → 5-12-2013 | ||||
| 20-11-2013 | DAE | Mua | 5.900 | 23-10-2013 → 23-11-2013 | ||||
| 13-11-2013 | DAE | Mua | 10.000 | 16-10-2013 → 16-11-2013 | ||||
| 21-10-2013 | DAE | Mua | 18.900 | 23-9-2013 → 23-10-2013 | ||||
| 11-10-2013 | DAE | Mua | 10.500 | 13-9-2013 → 13-10-2013 | ||||
| 4-10-2013 | DAE | Mua | 103.000 | 6-9-2013 → 6-10-2013 | ||||
| 3-10-2013 | DAE | Mua | 91.800 | 5-9-2013 → 5-10-2013 |
Mỗi dòng một đợt: khối lượng đăng ký, khối lượng đã thực hiện theo báo cáo kết quả, số cổ phiếu và tỉ lệ sở hữu trước → sau giao dịch theo báo cáo kết quả gửi sở giao dịch. Ô trống = văn bản không ghi (giao dịch cũ không đăng ký trước) hoặc chưa có báo cáo kết quả.