Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo AAN
CTCP Lương thực A An
A AN FOOD JOIN STOCK COMPANY
15.650
▲ +50 (▲ +0,32%)

Cân đối kế toán AAN

Cân đối kế toán AAN theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.343,91.017,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền175,566,7
      1. Tiền175,553,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,013,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn216,0163,0
      1. Chứng khoán kinh doanh40,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn176,0163,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn501,9296,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng475,1264,7
      2. Trả trước cho người bán3,99,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác22,922,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho427,6478,4
      1. Hàng tồn kho427,6478,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,913,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,51,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,411,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn265,2267,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0
    II. Tài sản cố định250,9255,4
      1. Tài sản cố định hữu hình191,5192,2
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình59,463,2
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,21,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,21,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,111,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,111,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.609,01.285,6
  A. Nợ phải trả675,4846,5
    I. Nợ ngắn hạn675,4846,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn603,8740,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn50,675,2
      4. Người mua trả tiền trước5,320,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,32,5
      6. Phải trả người lao động5,13,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,24,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu933,6439,0
    I. Vốn chủ sở hữu933,6439,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu650,0350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần149,60,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối132,487,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước87,459,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này44,928,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,61,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.609,01.285,6

Cân đối kế toán AAN theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 4/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.344,21.374,41.343,91.324,7873,31.017,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền111,454,2175,54,134,966,7
      1. Tiền91,454,2175,54,134,953,7
      2. Các khoản tương đương tiền20,10,00,00,00,013,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn243,3201,2216,0145,0139,5163,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,040,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn243,3201,2176,0145,0139,5163,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn403,7599,2501,9465,0302,4296,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng376,1429,4475,1438,4261,2264,7
      2. Trả trước cho người bán7,1148,83,94,216,89,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác20,521,022,922,424,522,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho550,3485,9427,6681,0377,3478,4
      1. Hàng tồn kho550,3485,9427,6681,0377,3478,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác35,533,922,929,619,213,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,911,85,53,83,01,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26,522,117,425,816,111,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn268,4275,2265,2262,2269,1267,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,30,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,30,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định234,9243,8250,9247,5254,9255,4
      1. Tài sản cố định hữu hình178,0185,7191,5188,1194,3192,2
      - Nguyên giá17,60,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá17,60,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình56,958,159,459,460,763,2
      - Nguyên giá17,60,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư17,60,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá17,60,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,819,21,20,81,11,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,819,21,20,81,11,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,712,313,114,013,011,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,712,313,113,913,011,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.612,61.649,61.609,01.587,01.142,41.285,6
  A. Nợ phải trả658,0707,5675,41.122,8688,6846,5
    I. Nợ ngắn hạn658,0707,5675,41.122,8688,6846,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn606,6619,2603,8816,2590,8740,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn22,970,050,6288,184,975,2
      4. Người mua trả tiền trước10,57,75,32,23,520,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,42,17,36,13,42,5
      6. Phải trả người lao động4,13,55,13,02,73,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,34,83,26,62,74,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,20,30,20,70,60,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu954,6942,1933,6464,1453,7439,0
    I. Vốn chủ sở hữu954,6942,1933,6464,1453,7439,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu650,0650,0650,0350,0350,0350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,1149,6149,60,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu266,50,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối36,4140,9132,4112,5102,187,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,4132,487,487,487,459,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,08,544,925,114,728,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,61,61,61,61,61,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.612,61.649,61.609,01.587,01.142,41.285,6

Báo cáo khác của AAN

Dữ liệu khác của AAN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Lương thực A An (mã AAN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AAN.