Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo ABB
Ngân hàng TMCP An Bình
An Binh Commercial Joint Stock Bank
17.700
▲ +100 (▲ +0,57%)

Cân đối kế toán ABB

Cân đối kế toán ABB theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý493,7315,9503,0480,5485,6579,3757,1860,0873,2633,7574,0441,5420,9382,1465,0
  II. Tiền gửi tại NHNN13.021,72.669,73.167,82.705,64.400,5996,36.802,62.171,71.113,81.529,11.737,1716,61.375,61.975,4823,2
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác34.145,644.348,136.416,720.494,521.402,128.459,317.854,59.138,913.656,112.379,111.592,319.548,416.146,910.865,87.942,4
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác34.145,643.898,436.416,720.494,516.912,324.886,99.706,26.718,74.707,82.965,31.312,62.884,52.235,26.355,97.734,9
  V. Chứng khoán kinh doanh116,8118,3871,9134,84.875,72.001,30,00,0198,5———2,01,83,4
    1. Chứng khoán kinh doanh116,8118,3871,9134,84.876,92.001,50,00,0200,0———4,74,711,2
  VII. Cho vay khách hàng112.691,397.032,396.781,680.984,168.173,162.588,056.070,151.537,047.142,639.209,630.530,525.495,522.993,318.342,219.597,6
    1. Cho vay khách hàng113.891,498.738,298.107,282.010,768.984,063.293,256.803,052.184,147.902,539.796,230.915,325.969,223.646,818.755,819.915,5
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.200,1-1.705,9-1.325,6-1.026,5-810,9-705,1-732,9-647,1-759,9-586,5-384,8-473,7-653,5-413,6-317,9
  VIII. Chứng khoán đầu tư49.232,320.922,418.404,917.437,317.011,416.685,816.472,221.151,217.304,515.056,515.189,715.004,911.549,87.334,47.145,4
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán48.482,017.767,215.377,716.820,215.346,815.012,615.010,018.420,115.532,512.512,211.662,010.834,75.242,51.618,7311,9
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.316,24.173,43.275,1659,41.981,41.970,41.867,53.670,52.894,83.378,64.076,74.289,66.310,85.789,96.884,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-565,9-1.018,3-247,8-42,3-316,8-297,2-405,3-939,4-1.122,9-834,4-549,0-119,4-3,5-74,2-50,6
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn58,86.251,91.016,61.159,1269,0166,3268,8268,8313,31.005,8310,9318,6317,0317,6322,0
    4. Đầu tư dài hạn khác58,86.251,91.016,61.159,1269,0183,0268,8268,8268,8963,0268,8268,8268,0268,0268,0
  X. Tài sản cố định1.103,41.067,11.084,21.074,4913,9955,7950,2970,1819,6829,8980,31.019,5865,6807,3716,5
    1. Tài sản cố định hữu hình561,6585,5561,5583,3551,5579,0574,4565,0548,0535,6567,7592,2591,9557,7542,1
      - Nguyên giá74,074,074,074,074,074,074,074,0102,5104,8131,1186,6104,0315,4222,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-9,0-7,8-6,5-5,3-4,0-2,8-1,6-3,9-3,2-2,5-3,1-84,9-65,7-47,8
    3. Tài sản cố định vô hình541,8481,6522,7491,0362,4376,7375,9405,1271,7294,3412,7427,3273,6249,6174,5
      - Nguyên giá74,074,074,074,074,074,074,074,0102,5104,8131,1186,6104,0315,4222,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-9,0-7,8-6,5-5,3-4,0-2,8-1,6-3,9-3,2-2,5-3,1-84,9-65,7-47,8
  XI. Bất động sản đầu tư63,865,066,267,568,770,071,272,598,6101,5128,7183,6104,0——
    - Nguyên giá74,074,074,074,074,074,074,074,0102,5104,8131,1186,6104,0315,4222,3
    - Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-9,0-7,8-6,5-5,3-4,0-2,8-1,6-3,9-3,2-2,5-3,1-84,9-65,7-47,8
  XII. Tài sản có khác9.567,43.922,43.786,15.168,33.221,03.865,03.260,23.719,92.881,13.334,23.307,64.731,63.851,55.985,44.526,4
    1. Các khoản phải thu2.189,21.817,81.285,03.061,71.391,51.747,91.039,01.989,91.106,22.085,81.667,22.468,42.299,43.243,93.577,2
    2. Các khoản lãi, phí phải thu1.557,7999,11.455,11.050,1769,0777,0855,71.004,81.147,8984,1919,6891,2927,31.023,0643,6
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại45,011,1———0,00,00,00,00,0—————
    4. Tài sản có khác6.245,91.348,01.284,11.267,71.283,21.544,81.541,3888,2798,3420,1852,51.417,0687,31.809,0368,6
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-470,3-253,6-238,1-211,2-222,6-204,7-175,8-163,0-171,2-155,9-131,7-45,0-62,6-90,5-62,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN220.494,7176.713,1162.099,2130.146,6120.936,8116.367,0102.556,989.997,984.503,174.171,564.374,767.464,957.627,746.013,741.542,0
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN6.741,33.732,8———0,00,06.753,00,01.643,4799,8———1.212,4
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác31.118,145.930,829.041,522.181,327.415,026.502,716.734,99.344,016.830,213.105,39.096,215.808,710.353,76.996,69.458,8
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác29.159,142.765,927.446,819.401,419.894,722.904,58.466,04.237,58.510,25.939,51.033,73.310,712,93.800,89.359,7
    2. Vay các TCTD khác1.959,03.165,01.594,72.779,97.520,43.598,28.269,05.106,48.320,07.165,78.062,512.498,110.340,83.195,999,1
  III. Tiền gửi khách hàng133.411,490.719,1100.034,384.124,667.839,772.508,269.574,362.259,957.897,951.524,647.529,945.102,737.161,628.734,020.249,6
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác11,1381,7265,3——74,80,00,00,0—————9,3
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro3,39,426,6214,8558,6937,81.162,01.152,0286,3311,9280,3120,863,675,651,3
  VI. Phát hành giấy tờ có giá27.800,219.230,015.600,07.700,011.405,95.605,95.191,01.943,01.965,7400,0——3.446,64.624,05.239,9
  VII. Các khoản nợ khác4.608,72.685,13.652,32.872,61.988,51.826,22.051,91.677,21.404,31.343,8878,2717,3857,7683,1597,6
    1. Các khoản lãi, phí phải trả2.621,11.736,03.138,82.055,71.426,11.394,11.545,71.065,91.038,8766,4601,3556,5766,1594,6479,9
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.987,5949,1513,5816,9562,4432,1506,2611,3365,5577,4276,9160,867,865,094,0
  VIII. Vốn chủ sở hữu16.800,714.024,213.479,213.053,411.729,18.911,37.842,86.868,76.118,65.842,55.790,35.715,45.744,54.900,24.723,1
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng10.385,610.385,610.385,69.444,77.005,35.714,15.714,15.320,55.320,55.320,55.248,25.248,25.248,24.224,24.224,2
      - Vốn điều lệ10.350,410.350,410.350,49.409,56.970,05.713,15.713,15.319,55.319,55.319,54.798,04.798,04.798,04.200,04.200,0
      - Vốn đầu tư XDCB1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
      - Thặng dư vốn cổ phần34,334,334,334,334,30,00,00,00,0—449,2449,2449,2204,3204,3
    2. Quỹ của TCTD1.820,21.284,31.150,41.083,71.057,3811,2639,6480,2370,3292,1325,7309,3301,9277,6168,8
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế4.594,92.354,31.943,22.525,03.666,52.386,01.489,01.068,1427,8229,9216,4158,0194,4398,5330,1
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU220.494,7176.713,1162.099,2130.146,6120.936,8116.367,0102.556,989.997,984.503,174.171,564.374,767.464,957.627,746.013,741.542,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—0,0———0,00,00,00,0——————
    2. Cho vay các TCTD khác—449,6——4.489,83.572,48.148,42.420,18.948,49.413,810.279,816.663,913.911,74.510,0209,1
    3. Đầu tư vào công ty liên kết——0,0——0,00,00,044,945,144,249,849,050,254,5
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác———440,4115,90,049,8107,9101,892,123,64,81,11,6—
      - Vốn khác———0,0—0,00,00,00,0——————
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh————-1,2-0,20,00,0-1,5———-2,7-2,9-7,9
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,00,0—————-1,6
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,0——————
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,0——————
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn—————-16,70,00,0-0,4-2,2-2,1——-0,6-0,6
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,0——————
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,0—————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,00,00,0———0,0—
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,0————0,0—
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,0———23,823,623,7
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,0———0,0-181,1-181,1
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,0——————
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,0——————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,0——————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,0——————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,0——————

Cân đối kế toán ABB theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý591,0714,5493,7361,8487,6353,6315,9356,2480,5478,9503,0447,7413,2469,3480,5541,4434,5571,9485,6561,7562,5672,5579,3706,3776,6582,8757,1900,3893,8858,7860,01.246,41.319,11.061,2873,2633,7574,0441,5420,9382,1465,0
  II. Tiền gửi tại NHNN9.757,016.756,513.021,78.049,211.618,43.966,92.669,71.631,42.163,2946,83.167,81.522,93.063,51.422,12.705,6660,61.238,81.215,24.400,53.959,9935,51.895,3996,31.207,21.282,71.199,76.802,61.533,5972,91.242,02.171,81.329,61.096,51.130,71.113,81.529,11.737,1716,61.375,61.975,4823,2
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác60.979,746.992,534.145,639.877,540.421,148.630,744.348,138.163,637.532,042.740,436.421,735.856,043.151,828.025,820.494,526.244,926.160,027.193,021.402,120.867,024.317,410.531,028.459,314.266,615.213,417.422,117.854,614.326,019.195,214.764,29.138,912.779,818.044,46.786,713.656,112.379,111.592,319.548,416.146,910.865,87.942,4
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác59.479,745.492,534.145,639.877,540.421,148.630,743.898,438.163,637.532,042.740,436.421,735.856,043.101,828.025,820.494,526.244,926.160,025.817,816.912,315.968,620.689,59.349,924.886,98.857,610.571,310.888,29.706,210.352,213.758,18.476,86.718,76.812,67.867,12.732,94.707,82.965,31.312,62.884,52.235,26.355,97.734,9
    2. Cho vay các TCTD khác1.500,01.500,0————449,6—————50,0————1.375,14.489,84.898,43.627,91.181,13.572,45.409,04.642,16.533,98.148,43.973,85.437,16.287,42.420,15.967,210.177,34.053,78.948,49.413,810.279,816.663,913.911,74.510,0209,1
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác171,1———————————130,6316,2440,4———115,9196,9117,4230,70,0132,8113,50,049,880,231,061,3107,90,066,247,4101,892,123,64,81,11,6—
  VII. Cho vay khách hàng133.608,0116.149,2112.691,3105.873,3112.744,496.332,897.057,397.077,689.612,977.884,196.781,680.454,882.740,478.311,880.984,179.866,676.763,472.622,768.243,065.781,466.143,966.912,362.588,058.292,456.646,955.253,656.071,251.010,148.933,347.495,851.541,544.656,245.701,744.833,747.142,639.209,630.530,525.495,522.993,318.342,219.597,6
    1. Cho vay khách hàng135.016,1117.329,4113.891,4107.572,7114.534,598.044,798.738,298.767,691.037,879.133,098.107,281.608,584.020,479.453,182.010,780.829,477.706,473.436,668.984,066.664,967.007,767.647,863.293,258.986,157.333,856.056,256.803,052.157,049.564,648.193,952.184,145.378,646.477,445.656,747.902,539.796,230.915,325.969,223.646,818.755,819.915,5
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.408,1-1.180,1-1.200,1-1.699,3-1.790,1-1.711,9-1.680,9-1.690,0-1.424,9-1.248,9-1.325,6-1.153,7-1.280,1-1.141,3-1.026,5-962,8-943,1-813,9-741,0-883,5-863,8-735,5-705,1-693,7-686,9-802,6-731,8-1.146,9-631,3-698,1-642,6-722,4-775,7-823,0-759,9-586,5-384,8-473,7-653,5-413,6-317,9
  VIII. Chứng khoán đầu tư47.233,160.245,449.232,342.842,732.436,926.755,520.922,417.558,014.983,317.180,218.399,916.085,716.516,118.527,517.437,318.240,019.124,613.214,917.011,416.290,215.087,812.853,716.685,814.220,016.718,316.560,916.463,318.898,617.206,814.927,721.151,218.520,917.592,816.247,017.304,515.056,515.189,715.004,911.549,87.334,47.145,4
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán47.244,460.320,048.482,041.214,530.251,323.860,417.767,213.918,811.342,412.905,215.372,713.815,215.964,917.932,716.820,217.315,517.586,311.587,615.346,814.246,013.123,411.274,815.012,612.616,614.820,913.667,415.001,015.860,514.264,012.395,718.420,115.574,715.764,514.572,515.532,512.512,211.662,010.834,75.242,51.618,7311,9
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-11,3-74,6-565,9-1.007,4-1.094,8-1.150,4-1.018,3-826,3-564,4-421,5-247,8-126,9-38,9-40,7-42,3-201,7-370,7-341,8-316,8-531,3-446,0-383,0-297,2-284,9-486,9-427,8-405,3-670,8-1.144,7-1.108,4-939,4-1.341,6-1.286,3-1.207,2-1.122,9-834,4-549,0-119,4-3,5-74,2-50,6
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn58,858,858,858,858,858,86.251,92.047,82.048,558,81.016,61.074,71.437,51.159,11.159,1513,91.411,93.906,8116,9154,2166,3166,3166,3183,0268,8268,8268,8268,8268,8268,8268,8314,2313,8314,2313,31.005,8310,9318,6317,0317,6322,0
    4. Đầu tư dài hạn khác58,858,858,858,858,858,86.251,92.047,82.048,558,81.016,61.074,71.437,51.159,11.159,1513,91.411,93.906,8116,9170,1182,9183,0183,0183,0268,8268,8268,8268,8268,8268,8268,8268,8268,8268,8268,8963,0268,8268,8268,0268,0268,0
  X. Tài sản cố định1.052,41.077,41.103,41.000,51.023,71.046,51.067,11.083,21.099,71.115,31.084,21.069,41.065,61.072,01.074,41.003,7998,9914,1913,9922,4931,7935,7955,7952,6938,7935,1950,2985,8982,2984,6946,3877,3862,6879,0819,6829,8980,31.019,5865,6807,3716,5
    1. Tài sản cố định hữu hình534,0545,6561,6545,3560,6575,1585,5578,9585,4592,8561,5568,5580,2586,2583,3570,2560,0553,5551,5562,5569,7567,7579,0584,9569,4562,1574,4563,1566,8569,8541,2536,0522,5535,3548,0535,6567,7592,2591,9557,7542,1
      - Nguyên giá986,5986,574,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,0102,5104,8131,1186,6104,0315,4222,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-468,1-454,7-10,3-10,0-9,7-9,3-9,0-8,7-8,4-8,1-7,8-7,5-7,2-6,9-6,5-6,2-5,9-5,6-5,3-5,0-4,7-4,4-4,0-3,7-3,4-3,1-2,8-2,5-2,2-1,9-1,6-1,6-1,6-1,6-3,9-3,2-2,5-3,1-84,9-65,7-47,8
    3. Tài sản cố định vô hình518,4531,8541,8455,2463,1471,4481,6504,4514,3522,4522,7500,8485,4485,8491,0433,5438,9360,7362,4359,9361,9368,0376,7367,8369,3372,9375,9422,7415,4414,9405,1341,3340,1343,7271,7294,3412,7427,3273,6249,6174,5
      - Nguyên giá986,5986,574,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,074,0102,5104,8131,1186,6104,0315,4222,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-468,1-454,7-10,3-10,0-9,7-9,3-9,0-8,7-8,4-8,1-7,8-7,5-7,2-6,9-6,5-6,2-5,9-5,6-5,3-5,0-4,7-4,4-4,0-3,7-3,4-3,1-2,8-2,5-2,2-1,9-1,6-1,6-1,6-1,6-3,9-3,2-2,5-3,1-84,9-65,7-47,8
  XII. Tài sản có khác7.110,38.103,99.535,56.312,35.942,76.416,13.926,05.540,44.001,33.857,43.780,33.698,14.167,54.790,35.183,34.752,23.733,84.525,64.060,93.512,03.039,13.244,14.096,33.045,22.980,73.077,63.322,73.168,82.480,72.594,43.955,03.739,73.516,62.751,92.881,13.334,23.307,64.731,63.851,55.985,44.526,4
    1. Các khoản phải thu2.733,02.183,22.191,12.204,51.554,31.460,71.832,42.493,11.223,61.035,51.279,21.676,11.979,62.502,23.076,72.653,21.784,92.616,62.079,31.294,2812,51.039,22.011,6910,0774,7899,81.101,41.063,7917,11.124,72.230,11.892,91.846,01.219,31.106,22.085,81.667,22.468,42.299,43.243,93.577,2
    2. Các khoản lãi, phí phải thu2.401,62.526,11.557,71.677,81.375,01.600,5999,12.029,11.794,81.805,61.455,11.023,01.197,21.254,01.050,11.007,1942,6870,7769,01.004,6978,8910,9777,0752,8776,4866,4855,71.003,2923,6778,3995,21.281,61.047,3942,21.147,8984,1919,6891,2927,31.023,0643,6
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại45,045,011,111,111,111,1———————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    4. Tài sản có khác2.274,53.695,96.245,92.672,53.256,03.597,51.348,01.267,41.232,01.254,41.284,11.230,81.222,51.245,31.267,71.277,01.251,01.260,71.435,21.417,61.452,31.498,61.512,51.557,81.605,21.566,11.541,31.234,6772,7854,4897,7735,0793,1761,6798,3420,1852,51.417,0687,31.809,0368,6
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-343,8-346,2-470,3-253,5-253,6-253,5-253,6-249,2-249,2-238,1-238,1-231,7-231,9-211,2-211,2-185,1-244,6-222,4-222,6-204,4-204,5-204,6-204,7-175,4-175,5-254,8-175,8-132,6-132,6-163,0-167,9-169,8-169,8-171,2-171,2-155,9-131,7-45,0-62,6-90,5-62,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN260.561,5250.098,3220.462,8204.576,1204.916,7183.753,3176.741,6164.193,5152.175,8144.777,1162.093,4141.702,1154.449,4134.282,7130.161,6132.035,5130.198,7128.599,3121.694,5113.875,8112.824,198.009,1116.598,493.176,495.010,395.371,5102.620,491.243,691.036,583.320,490.213,783.536,688.586,274.124,484.503,174.171,564.374,767.464,957.627,746.013,741.542,0
NGUỒN VỐN260.561,5250.098,3———————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN8.106,75.933,36.741,3—0,02.464,03.732,81.650,4—————————————0,00,00,00,0778,20,00,01.428,30,06.753,00,00,00,00,01.643,4799,8———1.212,4
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác59.913,443.361,431.118,140.823,935.267,951.478,845.930,839.877,834.345,528.221,429.041,521.916,942.203,834.285,822.181,331.990,629.954,330.558,527.415,025.832,229.413,78.050,226.502,77.836,512.268,011.371,916.734,913.295,315.489,114.626,39.344,014.586,117.420,69.532,416.830,213.105,39.096,215.808,710.353,76.996,69.458,8
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác55.902,841.786,629.159,140.752,334.340,047.360,642.765,938.496,232.993,527.082,727.446,817.888,335.970,831.680,119.401,426.601,327.108,827.896,619.894,723.217,627.983,56.188,222.904,55.428,910.022,84.763,48.466,04.716,07.300,54.328,54.237,54.785,58.038,13.462,18.510,25.939,51.033,73.310,712,93.800,89.359,7
    2. Vay các TCTD khác4.010,61.574,81.959,071,6927,84.118,23.165,01.381,61.352,01.138,71.594,74.028,66.233,02.605,72.779,95.389,22.845,62.661,97.520,42.614,61.430,21.862,03.598,22.407,62.245,26.608,58.269,08.579,38.188,610.297,85.106,49.800,69.382,56.070,38.320,07.165,78.062,512.498,110.340,83.195,999,1
  III. Tiền gửi khách hàng142.256,0146.668,4133.411,4118.712,2123.056,589.748,690.719,191.089,685.515,883.524,5100.034,392.839,287.481,575.429,684.124,674.747,573.707,371.321,967.839,767.053,967.136,671.999,872.508,272.280,369.903,966.429,269.574,363.056,959.836,357.057,662.259,957.352,959.552,953.845,157.897,951.524,647.529,945.102,737.161,628.734,020.249,6
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro2,02,63,34,25,87,49,412,716,621,326,633,440,9205,4214,8386,0388,4546,6558,6723,2745,9918,7937,81.115,91.139,01.175,21.161,91.149,41.156,71.144,91.152,01.167,81.158,9261,3286,3311,9280,3120,863,675,651,3
  VI. Phát hành giấy tờ có giá21.570,727.113,827.800,224.679,026.500,022.310,019.230,016.000,015.200,015.600,015.600,09.150,08.250,07.700,07.700,010.202,111.904,911.405,911.405,97.905,94.105,95.605,95.605,91.206,01.412,05.191,05.191,04.400,54.211,81.934,81.943,01.965,71.965,71.965,71.965,7400,0——3.446,64.624,05.239,9
  VII. Các khoản nợ khác6.115,69.040,14.558,14.069,74.197,33.109,62.688,42.353,62.915,03.189,83.646,24.342,53.181,83.220,42.887,32.100,82.050,12.656,62.746,22.376,21.897,72.110,42.056,72.300,62.094,22.205,22.101,21.722,91.635,61.594,01.871,31.747,91.917,02.022,11.404,31.343,8878,2717,3857,7683,1597,6
    1. Các khoản lãi, phí phải trả4.212,73.830,62.621,12.637,12.540,02.248,71.736,01.842,81.999,52.718,43.138,83.413,02.716,32.647,22.055,71.600,31.346,61.413,11.426,11.385,91.329,01.319,41.394,11.623,71.659,21.761,51.545,71.293,31.090,01.137,51.065,91.025,2941,31.049,71.038,8766,4601,3556,5766,1594,6479,9
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.902,95.209,51.937,01.432,71.657,3860,9952,4510,8915,5471,4507,4929,5465,5—831,6500,5703,51.243,51.320,1990,3568,7791,0662,6677,0435,1443,7555,6429,6545,6456,5805,4722,6975,7972,4365,5577,4276,9160,867,865,094,0
  VIII. Vốn chủ sở hữu22.597,217.902,816.819,315.837,915.373,114.356,814.049,413.206,013.411,513.633,013.479,613.173,313.291,413.441,613.053,712.568,912.170,312.100,911.729,19.984,49.524,39.324,08.912,38.437,08.193,28.140,57.856,97.618,67.278,66.962,96.890,56.674,36.571,16.497,66.118,65.842,55.790,35.715,45.744,54.900,24.723,1
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng14.006,410.384,610.385,610.385,610.385,610.385,610.385,610.385,610.385,610.385,610.385,610.385,610.385,69.444,79.444,79.444,79.444,79.444,77.005,35.714,15.714,15.714,15.714,15.714,15.714,15.714,15.714,15.714,15.320,55.320,55.320,55.320,55.320,55.320,55.320,55.320,55.248,25.248,25.248,24.224,24.224,2
      - Vốn điều lệ13.972,110.350,410.350,410.350,410.350,410.350,410.350,410.350,410.350,410.350,410.350,410.350,410.350,49.409,59.409,59.409,59.409,59.409,56.970,05.713,15.713,15.713,15.713,15.713,15.713,15.713,15.713,15.713,15.319,55.319,55.319,55.319,55.319,55.319,55.319,55.319,54.798,04.798,04.798,04.200,04.200,0
      - Thặng dư vốn cổ phần34,334,334,334,334,334,334,334,334,334,334,334,334,334,334,334,334,334,334,3——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—449,2449,2449,2204,3204,3
    2. Quỹ của TCTD1.741,31.741,31.288,61.288,61.288,61.284,31.158,91.158,91.150,41.150,41.090,71.083,81.083,81.083,7880,8874,1874,1873,9819,1811,6811,6647,5647,5647,5647,5647,5494,3494,3494,3373,7373,7370,6370,6297,3370,3292,1325,7309,3301,9277,6168,8
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế6.849,55.776,85.145,14.163,63.468,82.686,82.504,92.074,72.322,22.096,92.003,32.121,62.098,13.013,82.728,12.775,62.706,31.870,93.904,73.631,93.305,73.025,02.550,72.185,11.903,51.830,31.648,51.407,21.463,81.274,41.196,3989,1880,1882,1427,8229,9216,4158,0194,4398,5330,1
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU260.561,5250.098,3220.462,8204.576,1204.916,7183.753,3176.741,6164.193,5152.175,8144.777,1162.093,4141.702,1154.449,4134.282,7130.161,6132.035,5130.198,7128.599,3121.694,5113.875,8112.824,198.009,1116.598,493.176,495.010,395.371,5102.620,491.243,691.036,583.320,490.213,783.536,688.586,274.124,484.503,174.171,564.374,767.464,957.627,746.013,741.542,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—75,911,1449,2516,2278,2381,73,3771,4587,2265,3246,8———39,723,48,8———0,074,80,00,080,20,00,00,00,00,041,80,00,00,0—————9,3
  V. Chứng khoán kinh doanh——116,8135,9118,7127,7118,3670,0188,9449,4871,91.426,31.696,3121,5134,8144,2264,74.366,64.875,71.561,11.453,1497,72.001,3100,10,00,08,90,00,050,70,00,00,00,0198,5———2,01,83,4
    1. Chứng khoán kinh doanh——116,8135,9118,7127,7118,3670,0188,9449,4871,91.426,31.696,3121,5134,8144,2264,74.367,14.876,91.561,11.453,3497,92.001,5100,10,00,08,90,00,050,70,00,00,00,0200,0———4,74,711,2
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn——1.316,22.635,63.280,54.045,54.173,44.465,54.205,24.696,53.275,12.397,4590,0635,4659,41.126,21.908,91.969,21.981,42.575,52.410,31.961,91.970,41.888,32.384,43.321,31.867,53.708,94.087,63.640,43.670,54.287,93.114,62.881,82.894,83.378,64.076,74.289,66.310,85.789,96.884,0
  XI. Bất động sản đầu tư——63,764,164,464,765,065,365,665,966,266,666,967,267,567,868,168,468,769,069,469,770,070,370,670,971,271,571,872,272,572,572,572,598,6101,5128,7183,6104,0——
      - Vốn đầu tư XDCB——1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————230,1——-413,2-446,7——-417,8-276,1-100,6—-525,6-854,9-88,5—-173,2-307,1-62,60,0-109,7-71,9-51,40,03,0-0,0-5,70,0-5,90,0-2,30,0——————
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,0——————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
    5. Chi phí XDCB dở dang—————————0,0—0,0—————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết——————————0,0————0,00,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,545,545,844,945,144,249,849,050,254,5
    4. Dự phòng rủi ro khác—————————————573,2———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———23,823,623,7
      - Vốn khác——————————————0,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————————————————-0,5-1,2—-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5———-2,7-2,9-7,9
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn———————————————————-15,9-16,6-16,7-16,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-2,2-2,1——-0,6-0,6
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————-1,6
    1. Đầu tư vào công ty con—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
    2. Góp vốn liên doanh—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0—
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0—
      - Cổ phiếu quỹ—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0-181,1-181,1
      - Cổ phiếu ưu đãi—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————

Báo cáo khác của ABB

Dữ liệu khác của ABB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP An Bình (mã ABB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ABB.