Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo AGR
CTCP Chứng khoán Agribank
Agribank Securities Corporation
11.550
▼ −150 (▼ −1,28%)

Cân đối kế toán AGR

Cân đối kế toán AGR theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN3.898,13.244,82.835,62.659,12.672,01.808,61.778,11.799,11.305,81.225,41.258,81.771,4
    I. Tài sản tài chính3.891,93.233,72.827,12.653,92.668,41.779,81.747,91.771,41.279,31.198,71.232,11.718,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền146,7273,9518,8304,427,3127,5114,224,9204,3193,1563,3352,9
      1.1. Tiền21,713,923,89,427,347,554,214,974,352,1203,3272,9
      1.2. Các khoản tương đương tiền125,0260,0495,0295,0—80,060,010,0130,0141,0360,080,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)15,1417,119,29,165,920,56,95,840,3397,20,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)925,8506,1395,01.295,0737,0621,3500,3470,2144,0562,3181,3649,9
      4. Các khoản cho vay2.441,21.694,31.412,1999,91.694,8739,0837,1965,6660,4693,61.052,5940,9
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)349,5347,0514,575,2161,5537,4588,4585,0418,50,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-35,5-45,5-60,8-60,8-52,1-318,8-345,1-324,4-234,7-704,8-56,4-60,0
      7. Các khoản phải thu636,4620,6618,2618,4619,7624,6623,3622,7404,416,20,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính636,4620,6618,2618,4619,7624,6623,3622,7404,416,20,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,023,7390,80,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận37,421,619,219,420,725,624,3599,013,616,20,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp469,7486,8501,3543,3542,9567,2579,8592,3632,7656,40,00,0
      10. Phải thu nội bộ2,71,73,51,90,10,00,00,00,10,10,00,0
      12. Các khoản phải thu khác1,310,63,83,26,04,45,43,65,43,219,371,3
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1.061,0-1.079,0-1.098,3-1.135,6-1.134,6-1.143,5-1.162,2-1.174,3-996,0-618,7-527,9-236,4
    II.Tài sản ngắn hạn khác6,211,18,55,23,628,730,227,726,426,726,752,9
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ1,61,61,71,41,31,31,31,31,41,40,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn4,28,96,43,02,32,64,31,70,60,30,81,2
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,30,60,40,80,024,924,724,824,524,925,951,7
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN535,7227,4227,0146,167,3477,9333,2118,0470,9435,0983,4938,4
    I. Tài sản tài chính dài hạn310,95,15,1——400,0236,336,690,536,8542,1517,2
      2. Các khoản đầu tư310,95,15,1——400,0236,336,690,536,8542,1517,2
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn310,95,15,1——400,0236,336,690,536,8542,1517,2
    II. Tài sản cố định201,1193,148,137,444,249,98,78,6283,5282,3283,7280,2
      1. Tài sản cố định hữu hình180,0173,724,315,918,83,34,04,53,72,31,11,7
      - Nguyên giá59,751,250,643,943,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,6-31,7-26,9-22,3-18,40,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình21,119,423,821,525,546,64,74,1279,8280,0282,6278,5
      - Nguyên giá59,751,250,643,943,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,6-31,7-26,9-22,3-18,40,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác23,725,322,022,623,128,053,672,886,3105,5147,1125,6
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,10,11,61,61,61,61,60,30,60,60,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn3,65,20,41,01,51,32,86,22,56,410,213,5
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,018,817,515,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.433,83.472,23.062,62.805,22.739,32.286,42.111,31.917,11.776,71.660,42.242,22.709,9
C. NỢ PHẢI TRẢ1.865,91.029,5567,9308,0282,4189,8144,446,712,812,0188,1467,0
  I. Nợ phải trả ngắn hạn1.864,01.026,1559,4300,6273,1178,6131,340,212,812,0188,1285,7
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn1.706,0882,6439,0200,0180,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn1.706,0882,6439,0200,0180,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán17,50,20,70,03,00,20,00,00,30,2163,5201,1
    8. Phải trả người bán ngắn hạn8,012,08,10,10,05,88,70,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước0,70,70,70,71,3124,991,023,30,40,30,30,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước59,863,446,941,150,418,417,12,22,31,11,11,6
    11. Phải trả người lao động18,621,024,220,925,821,510,211,96,58,11,75,4
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn7,32,51,22,56,12,40,91,01,40,80,218,1
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn13,06,34,66,45,84,61,90,70,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,00,00,01,90,00,00,00,10,00,30,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,60,60,50,60,40,31,10,61,30,520,358,4
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi32,536,833,426,30,30,30,30,50,60,61,11,1
  II. Nợ phải trả dài hạn1,93,48,47,49,311,213,16,40,00,00,0181,4
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,52,25,57,49,311,213,16,40,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,41,22,9——0,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.567,92.442,72.494,72.497,22.456,92.096,61.966,91.870,41.763,91.648,32.054,12.242,8
  I. Vốn chủ sở hữu2.567,92.442,72.494,72.497,22.456,92.096,61.966,91.870,41.763,91.648,32.054,12.242,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.287,42.158,22.158,22.124,32.124,32.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.283,12.153,92.153,92.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.283,12.153,92.153,92.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần4,34,34,34,34,33,73,73,73,73,83,83,8
      1.5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-10,7-10,7-10,7-10,7-10,8-10,8-10,8
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý1,64,826,930,5103,1150,2117,289,050,20,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu35,235,235,235,235,235,235,235,235,235,269,268,2
    7. Lợi nhuận chưa phân phối243,6244,4274,4273,2132,1-263,8-360,6-428,9-496,6-561,9-156,234,6
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện238,0241,8272,7273,7134,2-259,1-355,9-429,7-500,9-561,9-156,234,6
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện5,62,71,7-0,5-2,1-4,7-4,70,84,20,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4.433,83.472,23.062,62.805,22.739,32.286,42.111,31.917,11.776,71.660,42.242,22.709,9
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—3,9151,886,1—0,034,60,010,510,510,515,4
    4. Quỹ dự trữ điều lệ———34,034,034,034,034,034,034,028,127,1
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp————28,128,128,128,128,128,10,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,0—0,0——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Tạm ứng—————0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,0—0,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————5,129,346,363,379,6119,293,2
      5. Tài sản dài hạn khác—————0,00,00,00,00,00,33,8
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0181,4
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0181,4
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán AGR theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN5.978,75.373,44.667,83.898,13.380,82.418,12.644,63.244,83.031,03.198,73.328,32.835,63.020,82.853,22.664,52.659,12.600,22.483,42.773,02.672,02.273,52.115,41.771,01.772,51.701,91.631,91.722,91.804,21.990,32.017,62.064,01.798,91.632,41.664,81.653,11.359,51.358,91.342,91.319,1834,9767,51.206,2934,51.258,81.771,4
    I. Tài sản tài chính5.974,25.368,64.658,93.891,93.375,72.409,42.636,03.233,73.027,33.194,73.323,12.827,13.015,32.846,92.657,92.653,92.594,82.477,92.766,92.668,42.263,02.100,51.741,91.743,51.672,41.601,61.692,91.773,61.963,11.989,42.034,51.771,11.603,01.637,41.625,61.333,11.331,21.315,81.291,0833,2765,01.203,2906,51.232,11.718,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền99,4131,9203,3146,7198,1199,3134,9273,9209,285,03,298,8239,343,322,2304,414,9154,96,027,360,5116,065,9127,5141,1204,422,1114,2214,680,63,724,9152,2108,8195,7204,3213,490,0171,2193,1347,0210,3548,1563,3352,9
      1.1. Tiền39,426,933,321,78,129,39,913,929,285,03,223,859,313,322,29,414,94,96,027,360,551,05,947,521,124,422,154,234,680,63,714,932,248,820,774,338,460,069,452,157,080,347,7203,3272,9
      1.2. Các khoản tương đương tiền60,0105,0170,0125,0190,0170,0125,0260,0180,0——75,0180,030,0—295,0—150,0——0,065,060,080,0120,0180,00,060,0180,00,00,010,0120,060,0175,0130,0175,030,0101,8141,0290,0130,0500,4360,080,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)464,4413,1474,515,1178,5219,9355,9417,1227,1119,2311,719,214,940,413,19,116,615,355,465,977,051,442,420,56,56,65,86,95,66,05,65,820,625,223,422,739,748,8384,9397,2397,2420,1437,30,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2.105,51.660,51.310,4925,8875,0210,0300,0506,1626,11.020,0895,0815,01.332,01.107,01.255,01.295,0630,0800,0797,0737,0617,3796,3671,3585,0570,3525,3525,3500,0500,0500,1460,1470,0330,0510,0410,0197,7207,7193,1607,6171,511,5648,00,0181,3649,9
      4. Các khoản cho vay3.210,82.988,02.558,52.441,22.075,91.752,81.809,71.694,31.599,21.590,31.754,31.412,11.120,51.371,71.315,4999,91.826,51.417,51.745,61.694,81.409,61.065,5875,0739,0703,4649,0918,9837,1856,3947,61.210,3965,6804,9748,1747,3660,4726,6810,2723,2693,6630,1521,6272,91.052,5940,9
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)40,0138,188,6349,545,242,242,1347,0393,9385,2385,6514,5313,3311,874,175,2137,5128,6168,4161,5121,9102,7339,2537,4496,4500,3514,4588,4657,1728,2627,6585,0497,4449,6452,0512,2340,5358,035,81,71,71,71,70,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-35,5-35,5-35,5-35,5-40,5-45,5-45,5-45,5-60,8-60,8-60,8-60,8-60,8-60,8-60,8-60,8-71,6-71,6-51,9-52,1-63,2-65,1-296,8-318,8-318,9-329,1-339,2-345,1-339,9-332,8-324,3-324,4-248,4-248,2-235,3-310,9-233,8-233,9-669,4-706,5-709,5-690,1-522,6-56,4-60,0
      7. Các khoản phải thu675,6661,5648,7636,4633,3618,7622,0620,6623,3640,2620,3618,2640,4625,2648,4618,4630,4625,3633,6619,7626,0623,1629,6624,6635,4624,4629,3623,3623,8625,3621,9622,7412,8412,6404,2404,4406,7406,310,316,620,217,315,10,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính675,6661,5648,7636,4633,3618,7622,0620,6623,3640,2620,3618,2640,4625,2648,4618,4630,4625,3633,6619,7626,0623,1629,6624,6635,4624,4629,3623,3623,8625,3621,9622,7412,8412,6404,2404,4406,715,510,316,620,217,315,10,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0599,0390,8390,8390,8390,8390,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận76,662,549,737,434,319,723,021,624,341,221,319,241,426,249,419,431,426,334,620,727,024,130,625,636,425,430,324,324,826,322,923,722,021,813,413,615,915,510,316,620,217,315,10,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp472,5468,9469,1469,7468,9469,0479,0486,8496,5500,4501,4501,3505,6504,3504,5543,3540,4538,3541,5542,9545,7545,2550,6567,2579,7579,5579,7579,8586,7587,7587,9592,3615,7619,7619,5630,4630,8649,5652,5652,7658,1670,1674,30,00,0
      10. Phải thu nội bộ0,70,61,12,71,8—1,01,71,11,52,33,52,42,12,41,90,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,00,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1.061,6-1.060,7-1.060,9-1.061,0-1.064,4-1.065,1-1.076,2-1.079,0-1.092,3-1.093,2-1.098,4-1.098,3-1.101,7-1.101,8-1.119,6-1.135,6-1.135,4-1.135,2-1.134,2-1.134,6-1.137,2-1.139,4-1.140,0-1.143,5-1.157,0-1.163,0-1.167,8-1.162,2-1.166,0-1.168,5-1.171,7-1.174,3-986,9-992,6-998,9-996,0-1.006,8-1.009,5-632,1-618,7-623,7-624,4-527,9-527,9-236,4
    II.Tài sản ngắn hạn khác4,54,99,06,25,18,88,611,13,74,05,28,55,66,36,65,25,45,46,23,610,514,929,129,029,530,430,030,627,228,229,627,729,427,427,526,427,727,128,01,72,52,928,026,752,9
      1. Tạm ứng0,10,00,1—0,1—0,1—0,20,00,2—0,1—0,2—0,50,21,0—1,10,11,10,01,30,20,80,00,50,30,80,00,80,81,00,01,00,51,50,01,00,71,40,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,71,71,61,41,41,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,41,31,31,41,71,71,61,41,31,31,30,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,12,55,34,22,86,45,98,91,01,63,36,43,02,72,23,02,21,31,72,32,71,21,72,91,33,32,04,60,71,62,31,72,50,50,50,60,20,30,40,30,20,90,90,81,2
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,70,72,00,30,6—0,00,60,90,8—0,40,81,9—0,81,42,62,20,05,312,225,024,925,625,625,924,724,825,025,224,824,724,824,824,524,724,724,60,00,00,024,425,951,7
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN516,9523,5530,0535,7535,5538,1222,9227,4436,9427,6222,5227,0189,9191,5166,8146,161,763,265,267,3266,9267,6472,1513,9514,6524,0330,1298,5102,4105,1112,4118,2227,7125,1128,2417,9434,7486,4434,5825,8873,2436,91.014,5983,4938,4
    I. Tài sản tài chính dài hạn309,2309,8310,3310,9305,1305,15,15,1211,7212,05,15,15,15,116,0—————200,0200,0400,0436,3436,3436,3236,3236,636,636,636,636,8136,836,836,836,836,890,536,8427,6474,836,8544,9542,1517,2
      2. Các khoản đầu tư309,2309,8310,3310,9305,1305,15,15,1211,7212,05,15,15,15,116,0—————200,0200,0400,0436,3436,3436,3236,3236,636,636,636,636,8136,836,836,836,836,890,536,8427,6474,836,8544,9542,1517,2
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn309,2309,8310,3310,9305,1305,15,15,1211,7212,05,15,15,15,116,0—————200,0200,0400,0436,3436,3436,3236,3236,636,636,636,636,8136,836,836,836,836,890,536,8427,6474,836,8544,9542,1517,2
    II. Tài sản cố định185,3190,5195,7201,1202,2204,2189,1193,1164,6161,9165,048,142,243,945,137,438,840,542,444,243,745,647,749,95,86,87,78,78,26,87,78,68,37,25,8283,5280,1280,8281,5282,3281,4282,1283,1283,7280,2
      1. Tài sản cố định hữu hình169,3172,8176,3180,0183,4187,0170,9173,7144,021,923,124,317,918,819,415,916,217,017,918,818,319,320,23,32,83,33,64,03,53,64,14,53,83,33,53,71,82,02,12,30,91,01,21,11,7
      - Nguyên giá59,759,759,759,754,451,451,251,251,2170,8170,850,650,049,549,143,943,943,943,943,90,063,90,00,00,00,00,00,036,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,7-42,0-40,3-38,6-35,5-34,2-33,0-31,7-30,5-30,8-28,9-26,9-25,7-24,5-23,4-22,3-21,4-20,4-19,4-18,40,0-37,50,00,00,00,00,00,0-32,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình16,017,719,421,118,917,218,219,420,6139,9141,923,824,325,025,721,522,523,524,525,525,426,427,546,63,03,64,14,74,73,23,64,14,53,92,3279,8278,3278,8279,4280,0280,6281,2281,9282,6278,5
      - Nguyên giá59,759,759,759,754,451,451,251,251,2170,8170,850,650,049,549,143,943,943,943,943,90,063,90,00,00,00,00,00,036,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,7-42,0-40,3-38,6-35,5-34,2-33,0-31,7-30,5-30,8-28,9-26,9-25,7-24,5-23,4-22,3-21,4-20,4-19,4-18,40,0-37,50,00,00,00,00,00,0-32,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,0———3,73,73,93,940,233,231,7151,8120,5120,383,286,10,4———0,0—0,00,038,938,934,60,0—0,00,00,00,00,00,010,510,510,510,510,510,510,510,510,515,4
    V. Tài sản dài hạn khác22,523,223,923,724,425,124,825,320,320,620,722,022,022,222,422,622,522,722,823,123,222,024,427,733,641,951,453,357,761,768,172,882,681,085,687,0107,3104,6105,7105,5106,5107,5176,1147,1125,6
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,31,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,60,30,30,30,30,30,60,60,64,20,60,60,60,60,60,60,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,43,13,83,64,34,94,75,20,20,20,40,40,50,60,81,00,91,11,31,51,70,42,91,12,91,83,92,42,73,26,06,24,32,51,82,53,64,55,56,47,48,49,610,213,5
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,018,818,818,818,817,515,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.495,65.896,95.197,94.433,83.916,22.956,32.867,53.472,23.467,93.626,33.550,83.062,63.210,73.044,72.831,32.805,22.661,92.546,52.838,22.739,32.540,42.383,12.243,12.286,42.216,52.155,92.052,92.102,72.092,72.122,72.176,41.917,11.860,01.789,81.781,31.777,41.793,61.829,31.753,61.660,71.640,71.643,01.949,12.242,22.709,9
C. NỢ PHẢI TRẢ3.844,03.263,72.577,11.865,91.376,4484,6407,71.029,51.046,61.237,71.020,2568,7754,8616,8291,2308,0160,584,2330,0282,4202,198,1178,7189,8177,1164,0123,8135,897,176,4245,046,715,713,710,912,831,364,638,022,115,113,66,8188,1467,0
  I. Nợ phải trả ngắn hạn3.843,03.259,82.573,01.864,01.374,1482,0405,01.026,11.039,51.230,11.012,2559,4743,8604,0284,3300,6152,675,9321,7273,1192,387,9167,5176,8164,9151,8110,7122,791,070,3238,640,315,713,710,912,831,364,638,022,115,113,66,8188,1285,7
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3.721,73.158,52.473,11.706,01.288,0408,0322,0882,6791,6984,5950,0439,0490,0380,0221,3200,069,04,0265,0180,099,0—0,00,00,031,50,00,0—0,0189,70,00,00,00,00,015,055,030,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn3.721,73.158,52.473,11.706,01.288,0408,0322,0882,6791,6984,5950,0439,0490,0380,0221,3200,069,04,0265,0180,099,0—0,00,00,031,50,00,0—0,0189,70,00,00,00,00,015,055,030,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,90,110,917,50,50,10,10,20,13,03,60,761,20,10,10,00,70,14,13,09,025,10,20,20,20,10,20,00,30,00,50,00,00,40,00,30,00,40,00,20,20,00,3163,5201,1
    8. Phải trả người bán ngắn hạn5,95,95,98,05,99,05,912,06,66,76,78,16,66,37,10,10,30,10,10,00,14,64,65,83,20,00,00,10,10,10,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước0,70,70,70,70,70,90,70,70,80,90,70,70,70,70,70,70,71,11,11,31,31,2140,0124,9115,8106,8100,891,076,058,538,223,30,50,60,40,40,30,21,310,310,310,10,10,30,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,812,414,559,822,06,510,863,422,010,110,846,925,215,212,541,123,69,912,050,420,64,23,218,418,91,61,217,11,11,11,62,21,91,61,92,31,71,61,91,12,61,20,61,11,6
    11. Phải trả người lao động43,719,213,718,60,40,40,421,017,516,40,524,241,928,013,820,924,919,624,625,856,146,912,921,511,58,74,610,211,58,45,111,910,69,14,66,511,54,62,68,10,00,00,01,75,4
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,00,00,10,10,00,10,10,10,80,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn14,014,015,97,38,13,94,52,53,77,04,41,23,92,81,92,52,17,08,46,11,71,61,22,40,60,50,40,90,30,51,81,00,60,72,01,41,01,41,00,80,80,80,80,218,1
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,76,59,813,09,19,814,06,34,85,94,14,66,25,05,56,44,44,65,65,83,73,74,72,91,91,91,91,90,70,70,70,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,012,00,00,90,00,10,20,10,10,20,00,00,00,00,00,00,30,00,12,90,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,60,60,60,60,60,60,60,6150,9151,30,60,5129,7129,70,50,60,41,60,40,40,40,30,40,30,40,40,41,10,50,50,50,61,20,71,31,31,00,60,50,50,50,70,720,358,4
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi36,041,927,832,538,742,945,936,841,544,330,833,433,436,120,926,326,327,90,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,50,50,50,50,60,60,60,60,60,60,60,61,11,1
  II. Nợ phải trả dài hạn1,03,84,11,92,32,62,83,47,27,58,09,310,912,86,97,47,98,48,49,39,810,311,213,012,212,213,113,16,16,16,46,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0181,4
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,01,11,31,51,71,82,02,23,94,65,05,54,46,56,97,47,98,48,49,39,810,311,213,012,212,213,113,16,16,16,46,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,02,72,80,40,70,80,71,23,23,03,03,76,66,3——————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.651,72.633,22.620,82.567,92.539,82.471,72.459,82.442,72.421,22.388,72.530,52.493,92.455,92.428,02.540,12.497,22.501,52.462,32.508,22.456,92.338,32.285,02.064,42.096,62.039,31.991,91.929,11.966,91.995,62.046,31.931,41.870,41.844,41.776,11.770,41.764,51.762,31.764,81.715,71.638,71.625,61.629,51.942,22.054,12.242,8
  I. Vốn chủ sở hữu2.651,72.633,22.620,82.567,92.539,82.471,72.459,82.442,72.421,22.388,72.530,52.493,92.455,92.428,02.540,12.497,22.501,52.462,32.508,22.456,92.338,32.285,02.064,42.096,62.039,31.991,91.929,11.966,91.995,62.046,31.931,41.870,41.844,41.776,11.770,41.764,51.762,31.764,81.715,71.638,71.625,61.629,51.942,22.054,12.242,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.287,42.287,42.287,42.287,42.287,42.287,42.158,22.158,22.158,22.158,22.158,22.158,22.158,22.158,22.158,22.124,32.124,32.124,32.124,32.124,32.124,32.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.112,92.112,92.113,02.113,02.113,02.113,02.113,02.113,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.283,12.283,12.283,12.283,12.283,12.283,12.153,92.153,92.153,92.153,92.153,92.153,92.153,92.153,92.153,92.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.283,12.283,12.283,12.283,12.283,12.283,12.153,92.153,92.153,92.153,92.153,92.153,92.153,92.153,92.153,92.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,02.120,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần4,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,33,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,83,83,83,83,83,83,83,8
      1.5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,8-10,8-10,8-10,8-10,8-10,8-10,8-10,8
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý0,010,711,01,62,63,13,04,828,427,227,226,122,120,929,430,579,170,2110,1103,163,544,380,9150,2109,199,866,4117,2167,6232,2131,689,089,241,444,853,747,164,615,40,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu35,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,269,268,2
    7. Lợi nhuận chưa phân phối329,0299,9287,1243,6214,6146,0263,4244,4199,4168,0309,9274,4240,4213,6317,2273,2228,9198,6176,5132,153,230,4-226,7-263,8-280,0-318,1-347,6-360,6-382,2-396,2-410,5-428,9-455,1-475,6-484,6-499,4-495,0-510,1-509,9-571,6-584,6-580,8-268,0-156,234,6
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện324,8295,6281,6238,0209,0138,7260,3241,8195,4170,8306,0272,7241,0213,6317,7273,7229,3198,9179,3134,259,031,0-222,2-259,1-275,7-313,9-341,8-361,2-382,8-396,9-411,2-429,7-456,5-480,7-486,9-500,2-500,9-517,5-548,8-571,6-584,6-580,8-268,0-156,234,6
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện4,34,35,55,65,57,33,12,74,0-2,83,91,7-0,50,0-0,5-0,5-0,4-0,3-2,8-2,1-5,8-0,6-4,6-4,7-4,3-4,2-5,80,60,60,70,60,81,45,22,30,85,97,438,90,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU6.495,65.896,95.197,94.433,83.916,22.956,32.867,53.472,23.467,93.626,33.550,83.062,63.210,73.044,72.831,32.805,22.661,92.546,52.838,22.739,32.540,42.383,12.243,12.286,42.216,52.155,92.052,92.102,72.092,72.122,72.176,41.917,11.860,01.789,81.781,31.777,41.793,61.829,31.753,61.660,71.640,71.643,01.949,12.242,22.709,9
      12. Các khoản phải thu khác—2,01,11,34,08,013,110,63,96,98,53,89,33,63,53,25,44,85,26,05,24,74,54,415,64,34,531,324,815,013,33,64,64,17,67,76,23,27,031,932,128,47,519,371,3
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại——0,0—————————————————0,0—0,05,19,118,626,029,334,738,241,746,357,957,963,364,079,679,679,679,679,679,6147,1119,293,2
      5. Tài sản dài hạn khác——0,0—————————————0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,33,8
    4. Quỹ dự trữ điều lệ——0,0————————————34,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,028,127,1
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp——0,0———————————————28,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,10,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,8————————2,7—————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm——————1,0——————————————————————————————————————
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0—390,80,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,0—0,00,0——0,00,00,00,00,0——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0181,4
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0181,4
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của AGR

Dữ liệu khác của AGR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Agribank (mã AGR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AGR.