Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo AGR
CTCP Chứng khoán Agribank
Agribank Securities Corporation
11.650
▼ −250 (▼ −2,10%)

Room ngoại AGR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài AGR theo thời gian

1258 ngày
0,13%0,46%0,78%1,11%1,44%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 640.647 cổ phiếu AGR, tương đương 0,28% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 227.671.176 cổ phiếu (99,72% vốn), khoảng 2.652 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,35% (3-4-2024), thấp nhất 0,22% (2-1-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu AGR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,28%0,28%▼ −0,00 điểm %-8.800
1 tháng28-8-20260,27%0,28%▲ +0,01 điểm %15.694
3 tháng3-7-20260,32%0,28%▼ −0,04 điểm %-98.493
1 năm2-10-20250,24%0,28%▲ +0,05 điểm %103.547
3 năm3-10-20230,41%0,28%▼ −0,13 điểm %-236.498

Sở hữu nước ngoài AGR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,28%▼ −0,00 điểm %640.647100%227.671.176
9-20260,28%▲ +0,01 điểm %650.447100%227.661.376
8-20260,27%▼ −0,03 điểm %624.953100%227.686.870
7-20260,30%▲ +0,01 điểm %684.235100%227.627.588
6-20260,29%▼ −0,10 điểm %663.740100%227.648.083
5-20260,39%▲ +0,07 điểm %894.168100%227.417.655
4-20260,32%▼ −0,00 điểm %736.568100%227.575.255
3-20260,32%▼ −0,01 điểm %740.637100%227.571.186
2-20260,34%▼ −0,08 điểm %769.058100%227.542.765
1-20260,42%▼ −0,01 điểm %957.372100%227.354.451
12-20250,43%▲ +0,20 điểm %980.796100%227.331.027
11-20250,23%▲ +0,00 điểm %514.196100%227.797.627
10-20250,22%▼ −0,01 điểm %506.196100%227.805.627
9-20250,23%▼ −0,01 điểm %527.300100%227.784.523
8-20250,24%▼ −0,44 điểm %550.227100%227.761.596
7-20250,68%▲ +0,40 điểm %1.557.382100%226.754.441
6-20250,29%▼ −0,07 điểm %654.195100%227.657.628
5-20250,36%▲ +0,02 điểm %774.453100%214.616.856
4-20250,34%▲ +0,10 điểm %725.634100%214.665.675
3-20250,24%▼ −0,10 điểm %519.434100%214.871.875
2-20250,34%▲ +0,10 điểm %724.834100%214.666.475
1-20250,24%▼ −0,02 điểm %509.534100%214.881.775
12-20240,26%▼ −0,00 điểm %556.354100%214.834.955
11-20240,26%▼ −0,00 điểm %565.514100%214.825.795
10-20240,27%▼ −0,06 điểm %572.717100%214.818.592
9-20240,33%▲ +0,09 điểm %703.614100%214.687.695
8-20240,24%▼ −0,07 điểm %514.814100%214.876.495
7-20240,31%▼ −0,08 điểm %666.322100%214.724.987
6-20240,39%▼ −0,02 điểm %840.533100%214.550.776
5-20240,41%▼ −0,63 điểm %890.461100%214.500.848
4-20241,04%▼ −0,20 điểm %2.246.376100%213.144.933
3-20241,24%▲ +0,93 điểm %2.680.123100%212.711.186
2-20240,31%▲ +0,05 điểm %670.431100%214.720.878
1-20240,26%▲ +0,04 điểm %558.742100%214.832.567
12-20230,22%▼ −0,06 điểm %470.978100%214.920.331
11-20230,28%▼ −0,05 điểm %599.229100%214.792.080
10-20230,33%▼ −0,12 điểm %713.329100%214.677.980
9-20230,45%▲ +0,17 điểm %967.245100%214.424.064
8-20230,28%▼ −0,05 điểm %605.214100%214.786.095
7-20230,33%▲ +0,05 điểm %715.942100%214.675.367
6-20230,29%▲ +0,02 điểm %616.286100%214.775.023
5-20230,27%▲ +0,00 điểm %579.286100%214.812.023
4-20230,27%▲ +0,00 điểm %572.456100%214.818.853
3-20230,27%▲ +0,01 điểm %571.612100%214.819.697
2-20230,26%▼ −0,07 điểm %551.053100%211.448.947
1-20230,33%▲ +0,03 điểm %703.353100%211.296.647
12-20220,30%▼ −0,02 điểm %644.851100%211.355.149
11-20220,32%▲ +0,00 điểm %686.14149%103.193.859
10-20220,32%▲ +0,07 điểm %677.35149%103.202.649
9-20220,25%▼ −0,10 điểm %527.96149%103.352.039
8-20220,35%▼ −0,09 điểm %742.46149%103.137.539
7-20220,44%▼ −0,01 điểm %924.86149%102.955.139
6-20220,44%▼ −0,02 điểm %940.56149%102.939.439
5-20220,46%▲ +0,09 điểm %972.96949%102.907.031
4-20220,37%▼ −0,01 điểm %785.36949%103.094.631
3-20220,38%▼ −0,01 điểm %806.76949%103.073.231
2-20220,39%▲ +0,09 điểm %832.33949%103.047.661
1-20220,30%▲ +0,04 điểm %638.53949%103.241.461
12-20210,26%▼ −0,31 điểm %559.67949%103.320.321
11-20210,57%▲ +0,21 điểm %1.212.17949%102.667.821
10-20210,36%▼ −0,05 điểm %762.07949%103.117.921
9-20210,41%▲ +0,00 điểm %873.27949%103.006.721
8-20210,41%▼ −0,36 điểm %867.47949%103.012.521
7-20210,77%—1.639.67949%102.240.321

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026640.647+4000,28%227.671.176
1-10-2026640.247−10.2000,28%227.671.576
30-9-2026650.447+9000,28%227.661.376
29-9-2026649.54700,28%227.662.276
28-9-2026649.547+1000,28%227.662.276
25-9-2026649.447−7.5000,28%227.662.376
24-9-2026656.947+23.3000,29%227.654.876
23-9-2026633.647−1.0000,28%227.678.176
22-9-2026634.647+3000,28%227.677.176
21-9-2026634.34700,28%227.677.476
18-9-2026634.347+8.4000,28%227.677.476
17-9-2026625.947+4000,27%227.685.876
16-9-2026625.547−1000,27%227.686.276
15-9-2026625.647−1.1000,27%227.686.176
14-9-2026626.74700,27%227.685.076
11-9-2026626.747−8000,27%227.685.076
10-9-2026627.547+6000,27%227.684.276
9-9-2026626.94700,27%227.684.876
8-9-2026626.947−4000,27%227.684.876
7-9-2026627.347+3000,27%227.684.476
4-9-2026627.04700,27%227.684.776
3-9-2026627.047+2.0940,27%227.684.776
28-8-2026624.953+7000,27%227.686.870
27-8-2026624.253−1.0000,27%227.687.570
26-8-2026625.253−6.3000,27%227.686.570
25-8-2026631.553−17.1000,28%227.680.270
24-8-2026648.653−1.5000,28%227.663.170
21-8-2026650.15300,28%227.661.670
20-8-2026650.15300,28%227.661.670
19-8-2026650.153—0,28%227.661.670

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của AGR