Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo AGR
CTCP Chứng khoán Agribank
Agribank Securities Corporation
11.600
▲ +50 (▲ +0,43%)

Kết quả kinh doanh AGR

Doanh thu và lợi nhuận AGR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 90Q1/2024: 92Q2/2024: 122Q3/2024: 98Q4/2024: 100Q1/2025: 104Q2/2025: 98Q3/2025: 157Q4/2025: 123Q1/2026: 145Q2/2026: 139Q3/2026: 170170Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 34Q1/2024: 35Q2/2024: 25Q3/2024: 31Q4/2024: 43Q1/2025: 32Q2/2025: 12Q3/2025: 69Q4/2025: 29Q1/2026: 43Q2/2026: 30Q3/2026: 2969Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202617029
Q2/202613930
Q1/202614543
Q4/202512329
Q3/202515769
Q2/20259812
Q1/202510432
Q4/202410043
Q3/20249831
Q2/202412225
Q1/20249235
Q4/20239034

Doanh thu và lợi nhuận AGR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 225Năm 2021: 394Năm 2022: 367Năm 2023: 361Năm 2024: 413Năm 2025: 482482Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 97Năm 2021: 390Năm 2022: 146Năm 2023: 146Năm 2024: 135Năm 2025: 142390Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025482142
Năm 2024413135
Năm 2023361146
Năm 2022367146
Năm 2021394390
Năm 202022597

Báo cáo tài chính gốc AGR theo kỳ

141 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015—
2014
2013
2012
2011
2010
2009————

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2019——————————
2018———————————

141 tệp báo cáo AGR trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính AGR

57 văn bản
20-10-2026Giải trình biến động LNST quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2026Giải trình biến động LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2026Giải trình biến động LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình biến động LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2025Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính tại ngày 30/06/2025HOSE28-7-2025Giải trình biến động các chỉ tiêu tại BCTC bán niên năm 2025 đã được soát xétHOSE21-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2024Giải trình biến động các chỉ tiêu BCTC quý 3/2024HOSE26-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD 6T/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE19-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE16-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2023HOSE28-7-2023Giải trình báo cáo tài chính bán niên năm 2023 đã soát xétHOSE18-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE19-4-2023Giải trình biến động các chỉ tiêu BCTC quý 1/2023HOSE6-4-2023Giải trình BCTC năm 2022HOSE22-2-2023Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính năm 2022HOSE17-1-2023Giải trình lợi nhuận Quý 04/2022HOSE1-8-2022Giải trình biến động các chỉ tiêu BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2022HOSE9-3-2022Giải trình biến động các chỉ tiêu BCTC kiểm toán năm 2021HOSE11-8-2021Báo cáo TLATTC bán niên 2021 soát xétHOSE3-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2020 đã kiểm toánHOSE19-3-2021Giải trình biến động lợi nhuận báo cáo kểm toán năm 2020HOSE24-8-2020Giải trình biến động lợi nhuận BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2019Giải trình biến động lợi nhuận báo cáo soát xét 6 tháng đầu năm 2019HOSE20-8-2018Giải trình biến động lợi nhuận BCTC 6 tháng 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-3-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2017 sau kiểm toánHOSE17-8-2017Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-4-2017Giải trình lợi nhuận sau thuế lỗ và phương án khắc phụcHOSE21-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE1-9-2016Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét bán niên năm 2016 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2015Xin tạm hoãn công bố thông tin BCTC kiểm toán bán niên 2015HOSE7-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau kiểm toán 2013HOSE17-4-2013Giải trình về đơn vị kiểm toán BCTC năm 2012HOSE15-4-2013Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán BCTC 2012HOSE10-4-2013Giải trình chênh lệch số liệu BCTC kiểm toán năm 2012 so với trước kiểm toánHOSE
Xem thêm 17 văn bản cũ hơn (tới 26-4-2010)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố AGR.

Kết quả kinh doanh AGR theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)97,668,436,956,885,023,714,95,018,717,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính52,845,524,631,662,618,811,72,67,115,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ42,020,611,516,221,74,82,11,09,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL2,82,30,89,00,80,11,11,42,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)57,955,288,256,769,675,144,839,023,732,265,696,7189,0458,6555,1625,0528,0210,7366,9177,5
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu196,1165,5139,3157,5122,878,6104,585,673,248,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)3,626,011,7—0,01,64,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán91,770,858,676,3101,334,624,536,135,926,324,044,122,534,926,048,565,322,881,315,9
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán5,97,610,811,87,64,02,92,123,00,116,00,64,84,74,47,713,422,512,84,0
  1.8. Doanh thu tư vấn5,75,77,14,23,33,63,22,61,51,72,20,60,73,21,00,26,20,10,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán18,913,68,63,94,43,55,14,84,33,72,13,32,72,90,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác4,70,10,10,00,20,10,22,44,53,258,9148,2194,2372,6741,0975,3369,8480,70,10,0
  Cộng doanh thu hoạt động482,0412,9361,4367,4394,2224,8204,1181,2184,8133,6168,8293,4413,8876,91.327,41.656,5982,1736,7443,2191,2
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)87,649,022,633,4210,324,83,35,98,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính48,629,213,418,8191,220,02,34,93,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ39,019,69,314,719,14,81,11,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,00,10,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-10,0-4,27,712,6-264,6-25,123,613,63,4332,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,10,7——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán39,628,325,632,344,014,611,816,619,513,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn1,60,80,50,90,40,50,60,70,70,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,33,43,12,72,93,44,25,14,64,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác39,626,21,740,623,40,72,3-12,83,8104,150,2214,5352,7769,11.166,61.363,2702,4901,7585,5533,1
  Cộng chi phí hoạt động161,8112,061,4123,716,519,545,829,148,1455,850,2214,5352,7769,11.166,61.363,2702,4901,7585,5533,1
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,51,21,01,31,51,21,21,31,41,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính1,51,21,01,31,51,21,21,31,41,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay43,634,213,8—0,00,00,00,80,80,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính43,634,213,8—0,00,00,00,80,80,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN102,199,1104,981,5111,686,174,368,055,844,3331,342,935,836,929,130,728,319,18,710,1
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG176,0168,9182,3163,5267,6120,585,184,581,6-365,2-212,736,025,270,9131,7262,7251,442,4161,251,1
  8.1. Thu nhập khác0,40,10,116,9164,40,50,20,30,10,00,00,00,40,00,00,00,10,10,10,0
  8.2. Chi phí khác0,00,40,10,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,4-0,30,016,9164,40,50,20,30,0-0,60,00,00,4-0,00,00,00,10,10,10,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ176,3168,5182,3180,4432,0121,085,384,881,6-365,8-212,736,025,670,9131,7262,7251,542,4161,251,1
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện173,4167,6180,1178,9429,4121,084,388,277,4-365,8-212,736,025,670,9131,7262,7251,542,4161,251,1
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3,00,92,21,52,60,01,0-3,44,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN34,533,436,034,141,824,217,117,016,339,6-26,015,75,85,325,068,738,77,731,810,1
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,533,436,034,136,80,0—0,00,00,00,00,040,632,20,0103,140,97,731,810,1
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN141,9135,2146,3146,3390,196,868,367,865,3-405,4-186,720,319,865,7106,7193,9212,934,7129,441,0
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu141,9135,2146,3146,3390,196,868,367,865,3-405,4-186,720,319,865,7106,7193,9212,934,7129,441,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-3,2-22,1-3,6-72,6-47,032,928,238,850,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-3,2-22,1-3,6-72,6-47,032,928,238,850,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện-3,2-22,1-3,6-72,6-47,032,928,238,850,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-3,2-22,1-3,6-72,6-47,032,928,238,850,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—7,5——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,2—1,10,00,60,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại————5,124,217,117,016,339,6-26,015,7-34,8-27,025,0-34,4-2,30,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh AGR theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)14,42,426,92,440,123,431,718,613,517,818,29,89,18,29,720,711,69,215,315,87,415,846,02,68,912,10,18,94,01,50,5-1,20,23,42,6-2,94,310,20,70,32,35,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính13,62,323,62,032,67,610,617,34,011,712,45,06,36,37,016,27,24,53,66,64,27,444,31,37,99,60,09,41,50,80,01,6-0,00,10,92,43,01,30,40,22,23,81,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,00,13,30,16,514,920,50,88,95,25,64,62,21,92,74,03,54,44,48,92,78,41,61,31,02,40,1-0,52,20,40,0-2,90,23,30,3-5,31,27,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL0,7——0,30,91,00,60,50,60,90,30,20,60,00,00,50,90,37,30,30,50,00,00,00,00,10,00,00,30,30,50,0-0,00,11,3-0,00,11,90,00,10,11,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)50,341,126,028,717,54,67,012,315,418,79,018,520,023,626,217,412,813,013,625,75,217,221,421,421,818,912,913,511,410,29,710,210,49,58,97,26,25,25,26,27,115,34,09,321,820,613,915,816,432,532,127,218,856,686,388,299,8130,3140,3135,5138,9
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu80,068,863,460,349,943,942,041,340,344,639,231,737,337,033,437,839,139,241,441,534,229,317,816,616,518,826,722,825,629,926,324,222,621,017,717,619,019,617,020,311,910,46,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,61,80,0—0,6—3,03,22,713,36,85,24,81,7——————0,0—0,00,00,60,01,01,01,61,40,00,00,01,62,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán14,918,422,922,935,218,914,613,917,322,417,215,221,312,99,214,215,619,327,335,425,024,316,511,88,57,96,35,46,46,06,77,88,28,811,39,09,310,57,16,86,87,45,35,97,45,75,111,912,28,711,36,43,85,56,94,87,115,27,88,66,7
  1.8. Doanh thu tư vấn4,91,21,11,03,31,10,31,23,20,90,43,20,20,43,20,31,41,41,21,41,00,80,12,60,10,40,42,30,20,20,31,50,70,20,30,70,20,20,40,40,10,60,60,80,70,50,10,60,00,00,00,20,00,30,20,20,70,41,80,50,1
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,50,50,50,54,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,50,71,00,62,70,70,50,51,31,30,315,115,513,614,841,136,733,037,038,845,443,330,973,6115,9123,959,277,9124,3
  Cộng doanh thu hoạt động169,6139,1145,3123,4156,998,0103,8100,498,1122,192,289,799,887,384,595,284,486,1101,7124,076,490,9102,958,558,059,848,557,951,050,844,346,644,146,244,433,542,947,554,633,133,041,718,047,846,540,534,071,165,675,281,078,768,0106,5124,6170,5223,6273,7209,1224,5270,0
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)0,31,67,80,08,453,126,16,815,819,17,310,75,42,04,56,64,47,914,58,912,7136,552,11,81,1-31,69,7-1,72,42,50,2-5,34,11,16,00,12,940,6-38,0-5,719,70,7150,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính0,0—4,2—0,142,36,14,713,67,13,88,32,60,61,82,50,85,99,53,74,8132,150,60,10,0-28,38,50,00,02,20,00,30,10,73,80,40,21,90,60,10,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,01,33,50,08,310,720,02,12,112,03,42,42,81,42,64,13,61,95,15,27,94,41,51,71,1-3,31,2-1,72,30,30,2-5,64,00,42,2-0,32,738,6-38,6-5,819,50,0150,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,30,30,10,00,00,00,00,00,00,10,00,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu0,0—0,0-5,0-5,0——-15,4—11,1——0,63,53,6-9,30,420,41,2-9,5-1,7-231,5-22,0-0,0-9,920,6-5,55,37,510,9-0,1-0,10,212,90,50,9-0,1-0,63,22,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán6,27,610,39,614,98,07,15,66,68,27,96,58,95,94,46,16,47,812,017,310,79,86,25,53,4-8,32,62,83,02,23,84,93,14,04,65,45,05,63,63,83,23,43,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn0,00,20,20,90,50,30,00,30,4—0,10,40,00,00,10,40,10,20,20,10,20,10,00,10,0-0,60,20,30,10,10,10,30,10,10,20,20,20,10,20,10,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,90,80,90,80,90,80,80,80,81,00,80,80,90,70,70,70,70,70,70,70,70,80,70,80,8-2,80,91,01,01,01,21,31,61,21,11,21,21,21,01,01,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác15,313,016,021,714,8-0,53,6-2,18,713,56,14,89,9-6,7-6,411,410,59,29,6-6,78,516,13,0-4,6-2,2-16,28,7-0,21,00,41,1-17,1-0,5-2,06,8-5,12,6-10,216,50,52,02,32,025,258,3156,2-209,432,853,4111,7-1,680,146,688,9101,2156,6206,7256,6148,9187,8211,6
  Cộng chi phí hoạt động22,723,235,028,234,461,637,63,633,253,022,223,225,85,56,915,822,746,938,210,831,2-68,240,24,1-6,8-38,816,77,614,917,06,3-16,08,517,319,32,711,736,6-5,92,526,17,6156,625,258,3156,2-209,432,853,4111,7-1,680,146,688,9101,2156,6206,7256,6148,9187,8211,6
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,00,90,10,10,10,01,30,10,01,00,00,10,00,00,90,10,00,01,20,10,00,01,40,00,00,01,20,10,00,01,10,00,00,01,20,10,10,11,20,10,2-6,07,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,00,90,10,10,10,01,30,10,01,00,00,10,00,00,90,10,00,01,20,10,00,01,40,00,00,01,20,10,00,01,10,00,00,01,20,10,10,11,20,10,2-6,07,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay62,447,431,521,910,72,48,68,410,08,96,96,65,81,4——————0,0——0,00,00,00,00,0—-0,80,80,30,00,30,20,20,20,40,00,10,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,60,60,6——————-1,11,1—————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính62,948,032,121,910,72,48,68,410,07,88,06,65,81,4——————0,0——0,00,00,00,00,0—-0,80,80,30,00,30,20,20,20,40,00,10,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN48,130,723,737,026,020,618,533,917,429,418,418,134,728,523,624,124,112,920,415,930,638,322,034,517,317,616,823,418,716,715,624,715,114,214,019,416,010,79,617,610,593,58,1197,722,6-106,5238,59,99,58,08,110,88,98,08,111,39,59,46,78,47,4
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG35,838,254,636,585,813,440,254,737,532,943,841,933,651,954,955,337,726,344,397,414,6120,842,019,947,681,116,327,017,517,922,737,720,414,412,011,315,0-0,252,013,1-3,5-65,7-139,2-175,1-34,4-9,24,928,42,7-44,574,4-12,112,69,615,22,67,47,853,628,351,0
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,0—0,30,00,10,00,00,00,10,0—0,00,10,00,00,016,80,215,1149,00,10,40,00,10,00,00,00,00,20,00,0-287,3287,50,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,0-0,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác0,1—0,0—0,00,00,00,30,00,00,00,00,1—0,0——0,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-287,2287,20,00,00,00,00,00,40,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,10,00,00,00,3-0,00,1-0,3-0,0-0,00,0-0,0-0,10,00,10,00,00,016,80,215,1149,00,10,40,00,10,0-0,00,00,00,20,00,0-0,00,30,00,00,00,0-0,0-0,4-0,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0-0,0-0,00,00,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ35,838,254,636,586,113,440,454,337,532,943,841,933,551,955,055,337,726,361,297,629,8269,842,120,347,636,916,327,017,517,922,937,720,514,412,311,315,0-0,252,013,1-3,9-65,7-139,4-175,1-34,4-9,24,928,42,7-44,574,4-12,112,99,615,22,67,47,853,628,351,0
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện35,839,454,736,487,89,339,955,630,739,641,639,734,151,454,955,537,723,861,993,935,0265,842,020,647,635,317,427,117,617,823,138,324,211,514,216,316,631,313,113,1-3,9-65,7-139,4-175,1-34,4-9,24,928,42,7-44,574,4-12,112,99,615,22,67,47,853,628,351,0
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện0,0-1,2-0,20,1-1,74,10,5-1,36,8-6,72,22,2-0,50,50,1-0,1-0,12,5-0,73,7-5,24,00,1-0,4-0,11,5-1,1-0,0-0,10,1-0,2-0,6-3,72,8-1,9-5,0-1,5-31,538,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN6,67,911,17,417,51,77,911,26,17,88,38,06,710,311,011,07,44,710,918,76,912,65,14,19,57,43,35,43,53,64,611,40,05,30,315,60,00,00,00,00,0-13,5-27,9-38,4-8,07,41,07,25,3-10,116,4-3,13,21,93,80,51,7-8,015,413,70,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,67,911,17,417,51,77,911,26,17,88,38,06,710,311,011,07,44,710,918,76,912,6—0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0-27,90,00,0-1,01,06,38,63,911,313,88,710,47,70,06,74,820,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN29,230,343,529,068,611,732,543,131,425,135,534,026,841,644,044,330,321,550,278,922,8257,237,116,238,029,513,021,614,014,318,326,320,59,012,1-4,415,0-0,252,013,1-3,9-52,3-111,5-136,7-26,4-16,63,921,2-2,5-34,358,1-9,19,77,711,42,15,715,738,114,751,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,91,02,81,7-0,70,72,73,01,01,03,13,62,31,83,53,23,11,92,92,71,90,02,30,70,90,02,4—0,40,01,90,10,00,00,00,10,022,90,00,10,00,016,00,00,00,00,30,00,30,04,20,00,60,00,70,03,90,12,00,1
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán—3,93,44,94,46,74,37,22,63,30,53,03,41,21,01,40,81,00,91,10,81,51,01,10,80,71,01,41,81,10,81,91,21,10,71,21,21,10,7-1,43,41,40,30,81,10,10,11,60,30,70,72,00,00,30,52,90,00,00,00,00,0
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu—30,343,529,068,611,732,543,131,425,135,534,026,841,644,044,330,321,550,278,922,8257,237,116,238,029,513,021,614,014,318,326,320,59,012,1-4,415,0-0,252,013,1-3,9-52,3-111,5-136,7-26,4-16,63,921,2-2,5-34,358,1-9,19,77,711,42,15,715,738,114,751,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—-0,39,4-1,0-0,50,1-1,8-23,61,1-0,00,34,01,2-8,5-1,1-48,68,9-39,96,939,619,2-36,6-69,341,19,433,3-50,8-50,40,0100,642,6-0,247,814,3-5,56,6-17,564,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—-0,39,4-1,0-0,50,1-1,8-23,61,1-0,00,34,01,2-8,5-1,1-48,68,9-39,96,939,619,2-36,6-69,341,19,433,3-50,8-50,40,0100,642,6-0,247,814,3-5,56,6-17,564,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—-0,39,4-1,0-0,50,1-1,8-23,61,1-0,00,34,01,2-8,5-1,1-48,68,9-39,96,939,619,2-36,6-69,341,19,433,3-50,8-50,40,0100,642,6-0,247,814,3-5,56,6-17,564,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro——0,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——0,0————7,5————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)——0,00,1————0,7———————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro——0,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh——0,0——————0,0—————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán——0,0—————0,2———————0,30,8——0,0—0,00,60,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác——0,0———0,0—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh——0,0—————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện——0,0—————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh——0,0—————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG——0,0—————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN——0,0-1,0-0,50,1-1,8-23,61,1-0,00,34,01,2-8,5-1,1-48,68,9-39,96,939,619,2-36,6-69,341,19,433,3-50,8-50,40,0100,642,6-0,247,814,3-5,56,6-17,564,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh——0,0—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài——0,0—————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—————0,00,0—————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)———————0,0————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại————————————————————0,0—5,14,19,57,43,35,43,53,64,611,60,05,30,015,60,00,00,00,00,0-13,50,0-38,4-8,08,40,01,0-3,3-14,05,1-16,8-5,5-8,5-3,90,4-4,9-12,7-4,513,70,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————————————————————0,0——0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của AGR

Dữ liệu khác của AGR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Agribank (mã AGR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 482 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 142 tỉ đồng, tăng 5,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 170 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 29 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.