Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo AGR
CTCP Chứng khoán Agribank
Agribank Securities Corporation
11.550
▼ −150 (▼ −1,28%)

Lưu chuyển tiền tệ AGR

Lưu chuyển tiền tệ AGR theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp176,3168,5182,3180,4432,0121,085,384,881,6-365,8-212,736,0
  2. Điều chỉnh cho các khoản:13,2-70,6-53,2-28,8-430,9-41,523,762,7-9,7427,1——
    - Khấu hao TSCĐ21,316,28,27,48,04,72,93,43,03,34,06,6
    - Các khoản dự phòng-28,0-34,7-37,3-9,7-256,0-46,220,758,5-13,5423,3264,059,1
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước43,6-34,2-13,8—0,00,0—0,80,80,0——
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)-1,8-1,2-1,2-18,2-165,90,0—0,0-0,00,0——
    - Dự thu tiền lãi-21,8-16,8-9,2-8,2-17,00,0—0,00,00,5——
    - Các khoản điều chỉnh khác0,0———0,00,0—0,00,00,0——
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ39,019,69,334,1-0,55,9-11,02,28,80,0——
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh39,019,69,314,719,14,81,11,05,40,0——
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-42,0-20,6-11,5-16,2-21,7-4,8-2,1-1,0-9,60,0——
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-42,0-20,6-11,5-16,2-21,7-4,8-2,1-1,0-9,60,0——
  5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động-1.253,5-466,935,0208,0-397,3-116,6-76,4-670,9-83,4-279,8——
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ405,0-397,0-7,858,3-42,8-13,6-0,034,5-16,945,5——
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-905,468,9894,9-558,0284,3-284,7-229,8-272,3-26,2-4,2——
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay-746,9-282,2-412,2694,9-955,898,1128,5-305,233,2-319,9——
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán-6,4143,6-440,013,8328,983,924,8-127,8-72,80,0——
    - Tăng (giảm) các tài sản khác0,3-0,20,2-0,9-11,9-0,20,1-0,2-0,7-1,1——
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-40,229,524,9-33,8134,064,2107,360,827,815,8——
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính6,013,28,127,7187,60,0-0,6-10,02,6-4,5——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp17,114,442,0-0,324,312,612,540,523,722,4——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác8,3-5,0-2,20,9-1,61,0-1,81,9-2,23,5——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán13,33,48,7-2,92,20,88,70,00,00,0——
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-0,914,34,9-2,430,51,315,0-0,11,2-0,3——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác5,9-1,5-3,7-1,6-124,334,076,129,01,010,2——
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-37,2-31,6-35,2-39,40,00,00,0-0,00,00,0——
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh8,069,426,71,915,416,00,85,64,30,0——
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-60,7-47,1-24,5-17,70,0-0,0-3,3-6,0-2,7-17,3——
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-1.107,0-340,4186,8343,8-284,428,2126,8-461,415,5-202,7395,3-2,4
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-25,4-19,6-84,6-86,7-7,5-14,9-3,8-2,9-4,3-1,9-2,6-280,1
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác0,30,00,1—0,30,00,7285,00,0-0,00,0—
  5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia1,52,32,40,00,00,0—0,00,00,0——
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-23,6-17,3-82,1-86,7-7,2-14,9-3,1282,1-4,3-1,9-3,5218,1
  3. Tiền vay gốc3.757,24.404,02.303,91.441,81.400,7758,61.715,9354,0740,0330,0430,91.074,8
    3.2. Tiền vay khác3.757,24.404,02.303,91.441,81.400,7758,61.715,9354,0740,0330,0——
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-2.933,8-3.960,4-2.064,9-1.421,8-1.220,7-758,6-1.715,9-354,0-740,0-330,0-612,2-1.259,4
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-2.933,8-3.960,4-2.064,9-1.421,8-1.220,7-758,6-1.715,9-354,0-740,0-330,0——
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính823,4292,8109,820,0191,30,00,00,00,00,0-181,4-184,6
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ-307,2-64,9214,4277,1-100,313,4123,8-179,311,2-204,6210,431,0
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ453,9518,8304,427,3127,5114,224,9204,3193,1397,7352,9321,8
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ13,923,89,427,347,554,214,974,352,137,7——
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,013,923,89,427,347,554,214,974,352,1——
  Các khoản tương đương tiền125,0440,0495,0295,00,080,060,010,0130,0141,0——
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0———0,00,00,00,00,00,0——
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ146,7453,9518,8304,427,3127,5114,224,9204,3193,1563,3352,9
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ21,713,923,89,427,347,554,214,974,352,1——
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,013,923,89,427,347,554,214,974,352,1——
  Các khoản tương đương tiền125,0440,0495,0295,00,080,060,010,0130,0141,0——
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0———0,00,00,00,00,00,0——
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu—-150,8-129,2—0,00,00,00,00,00,0——
    - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán———19,50,00,0—0,00,00,0——
    - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán———0,00,00,00,00,00,00,0——
    (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện————0,00,0—0,00,00,0——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh————0,00,0—0,00,00,0——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh————-19,61,1-12,11,30,00,0——
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro————0,00,0—0,03,40,0——
    - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định————0,00,0—0,00,00,0——
    - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định————0,00,0—0,00,00,0——
    - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết————0,00,0—0,00,00,0——
    - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh————0,00,0—0,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,0—0,00,00,0——
    - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,0—0,00,00,0——
    - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa————0,00,0—0,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu————0,00,0—0,00,00,0——
    - Hoàn nhập chi phí dự phòng————0,00,0—0,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT————0,00,0—0,00,00,0——
    - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết————0,00,0—0,00,00,0——
    - Tăng (giảm) các khoản phải thu————0,00,0—0,00,00,0——
    - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính————0,00,0—0,00,00,0——
    - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính————0,00,0—0,00,00,0——
    - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ————0,00,0—0,00,00,0——
    - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành————0,00,0—0,00,00,0——
    - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,0—0,00,00,0——
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính————0,0-1,30,00,00,01,7——
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————0,00,0—0,00,00,0——
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,0——
  3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác————0,00,0—0,00,00,0-1,0498,2
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác————0,00,0—0,00,00,00,0—
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu————11,30,0—0,00,00,0——
  2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ————0,00,0—0,00,00,0——
    3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,0——0,00,0——
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,0—0,0—0,0——
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính————0,00,0—0,0—0,0——
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính————0,00,00,00,00,00,0——

Lưu chuyển tiền tệ AGR theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp38,254,636,586,113,440,454,337,532,943,841,933,551,955,055,337,726,361,297,629,8269,842,120,347,636,916,327,017,517,922,950,020,514,412,311,315,0-0,252,013,1-3,9-245,3-139,4——————————————————
  2. Điều chỉnh cho các khoản:22,85,63,59,9-12,71,4-22,826,7-25,8-1,0-1,221,0-34,8-14,8-8,717,1-12,41,5-23,0160,3-386,5-26,9-12,2-12,8-16,52,34,912,27,8-1,1218,4-2,36,25,067,6-81,6295,9-294,0-3,718,4269,8142,9——————————————————
    - Khấu hao TSCĐ5,75,76,94,15,04,15,9-0,57,6-1,12,21,32,81,21,81,71,91,92,21,52,12,21,71,01,01,00,30,90,90,91,90,70,81,00,4-0,90,70,7-0,10,70,91,0——————————————————
    - Các khoản dự phòng-0,2-0,1-3,5-0,7-11,1-2,8-28,7-0,9-5,20,1-3,4-0,1-17,9-16,0-10,50,21,0-0,4-24,9-19,2-222,0-29,1-13,8-13,8-17,51,24,613,75,2-2,8216,3-3,14,94,067,2-80,4294,7-294,7-8,118,7264,1150,3——————————————————
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước78,9——-11,111,1——15,8-15,8——1,4-1,4—————0,00,0———0,00,00,0—-2,51,70,80,30,00,50,00,00,00,00,00,91,71,90,2——————————————————
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)1,0——1,3-1,3——1,1-1,1——1,0-1,0——1,2-1,2—0,0150,5-150,5——0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,2-5,2——————————————————
    - Dự thu tiền lãi-62,5——16,3-16,3——11,2-11,2——17,3-17,3——14,0-14,0—0,00,00,0——0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,6-2,8-2,3-3,3——————————————————
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ1,33,5-5,03,310,720,02,12,112,03,42,42,81,42,64,13,621,64,95,9-4,8-2,72,1-1,5-7,66,0-2,9-1,3-12,40,6-0,12,9-11,86,6-2,8-0,7-7,82,50,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh1,33,5—3,310,720,02,12,112,03,42,42,81,42,64,13,61,95,1-5,2-19,93,92,1-1,7-5,23,3-1,21,7-3,30,6-0,23,4-9,34,9-2,20,3-2,7-0,00,00,00,00,00,0——————————————————
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-6,83,30,16,514,920,50,830,6-16,45,64,611,5-7,32,74,021,0-13,14,48,922,8-11,71,61,36,0-2,60,1-0,53,0-0,40,0-2,57,5-4,00,3-5,31,27,40,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-6,83,30,16,514,920,50,830,6-16,45,64,611,5-7,32,74,021,0-13,14,48,922,8-11,71,61,36,0-2,60,1-0,53,0-0,40,0-2,57,5-4,00,3-5,31,27,40,00,00,00,00,0——————————————————
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ66,8-466,2163,2-44,1181,120,7-193,0-140,6197,0-301,5-11,311,2-21,5-9,3-0,6-25,951,31,07,4-28,5-4,8-22,0-13,6-0,7-1,52,2-2,50,4-0,30,4-8,46,4-2,718,8227,2-202,2-49,312,4-0,022,9-32,955,4——————————————————
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-349,5-384,0-56,5-665,0-210,026,2326,6394,1-331,9-500,0517,0-225,0158,924,0-665,0170,0-3,0-60,080,3179,075,0-50,0-14,7-45,0-200,0-25,0-200,00,1-40,010,1-252,380,0-100,0-212,310,039,1-30,0-45,3-112,8198,5-89,90,0——————————————————
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay-429,5-117,3-365,3-323,156,9-115,4-95,1-8,9164,0-342,2-291,6251,2-56,3-315,5826,6-408,9328,1-50,9-285,2-344,1-190,5-136,0-35,6-54,4269,8-81,819,291,3262,7-244,8-247,6-56,7-0,8-86,966,283,6-86,9-29,6-63,4-108,6-248,6100,8——————————————————
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán-49,8270,3-305,3-3,0-0,5303,123,4-7,60,4129,2-197,2-6,6-240,0—13,8————0,0200,0128,9—13,247,523,218,36,5—0,0-36,40,0-1,0-39,0-370,2295,422,4-20,40,00,00,00,0——————————————————
    - Tăng (giảm) các tài sản khác1,3-1,70,30,20,3-0,50,5-0,3-0,60,20,50,90,9-2,11,00,90,4-3,26,418,61,1-1,32,0-1,11,0-2,10,60,00,7-1,2-0,30,00,1-1,11,5-0,60,8-2,50,0-0,1-0,00,1——————————————————
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-812,0-777,161,149,3-55,1159,6-125,2-7,121,4-68,3-115,4-8,841,9-40,014,2-20,110,7-65,1-10,3-188,5101,0-0,147,423,014,6-24,334,717,317,92,9-145,71,6-3,49,92,119,64,02,813,89,5-18,818,8——————————————————
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính48,7-12,3-3,1-32,321,0-1,52,74,6-7,6-2,222,3-33,441,4-30,012,1-20,423,6-14,06,4-169,5173,0-4,910,7-10,94,8-6,00,61,5-3,50,8-209,6-0,2-8,40,32,3-0,4-5,36,00,00,00,00,0——————————————————
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,20,6-0,90,210,07,89,73,91,0-0,14,4-1,30,138,8-2,8-2,23,21,42,8-0,55,416,612,5-0,20,20,16,91,10,24,336,74,0-0,213,30,418,66,80,25,47,88,30,4——————————————————
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-0,51,91,82,26,0-1,7-7,33,42,3-3,44,4-6,00,1-0,70,4-0,60,40,7-0,7-0,6-0,3-0,111,2-11,40,20,9-6,5-9,8-1,6-9,7-1,2-0,43,5-2,2-1,5-3,00,1-0,10,50,4-0,83,6——————————————————
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán-7,58,6—————————————0,0———0,0———0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-2,6-45,337,87,04,2-52,741,010,70,5-36,121,713,4-0,7-28,717,56,25,5-36,929,716,50,9-15,2-0,517,40,4-15,916,00,0-0,5-0,6-0,10,3-0,3-0,40,60,1-0,30,9-1,51,4-0,40,5——————————————————
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác-14,3-7,620,4-2,2-2,77,0-152,6-2,5-1,62,1-138,011,9-1,0-1,51,1-4,3-1,2-0,2-4,48,6-140,915,210,79,24,99,323,517,819,515,329,0-0,0-0,0-0,20,60,1-0,50,89,1-0,0-7,914,3——————————————————
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-7,4-11,1-7,4-8,9-10,2-7,9-11,2-4,9-9,0-8,3-8,0-10,1-6,9-11,0-11,00,1-12,3-10,9-18,7-19,6———0,00,0————0,0-0,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh2,70,1-1,56,10,95,6-6,8-30,932,97,6-19,612,59,51,0-0,7-1,8-0,73,1-26,56,927,60,011,82,1-0,12,2-5,01,42,20,92,61,71,31,41,30,41,61,00,00,00,00,0——————————————————
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-70,5-11,012,080,1-87,2-25,1-6,110,90,6-26,4-4,1-1,75,8-14,9-2,0-0,2-5,0-8,51,2-0,49,7-10,5-11,713,64,3-6,2-0,75,31,6-8,2-3,2-3,70,8-2,1-1,64,01,6-5,90,3-0,1-18,00,0——————————————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-756,4-710,2-467,3-880,0-0,8241,8-28,3326,653,1-1.030,8-50,191,8-105,0-297,5244,7-204,6409,9-106,2-111,9-155,550,7-61,6-6,7-31,7155,2-92,0-99,7136,3266,7-211,0-421,945,1-84,6-295,89,7161,8-106,1-51,9-153,2136,8-336,4149,4——————————————————
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-0,4-0,3-2,1-1,2-20,8-0,12,0-9,3-5,94,3-39,4-5,7-32,7-6,0-86,2-0,40,0—-2,71,0-0,7—-6,90,0-4,4-0,1-3,5-0,30,00,0-1,2-3,00,0-0,0-3,91,60,00,0-0,8-0,00,0-0,3——————————————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-0,4-0,3-2,1-1,2-20,8-0,12,0-9,4-5,84,3-39,4-5,8-32,7-6,0-86,2-0,40,0—-2,41,0-0,7—-6,90,0-4,4-0,1-0,8-2,20,00,0286,0-1,8-2,2287,2-3,91,60,00,0-0,8-0,0-1,41,0——————————————————
  3. Tiền vay gốc3.353,42.678,11.661,21.178,0408,0510,0490,01.121,0787,02.006,0339,01.188,0603,5173,4346,0212,9181,4701,5836,5272,2233,158,975,894,0270,2318,6167,8615,9742,5189,7214,00,0140,0214,0140,0145,0375,080,080,0100,0120,030,0——————————————————
    3.2. Tiền vay khác3.353,42.678,11.661,21.178,0408,0510,0490,01.121,0787,02.006,0339,01.188,0603,5173,4346,0212,9181,4701,5836,5272,2233,158,975,894,0270,2318,6167,8615,9742,5189,7214,00,0140,0214,0140,0145,0375,080,080,0100,0120,030,0——————————————————
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-2.668,0-1.911,0-1.243,2-298,0-322,0-1.070,6-399,0-1.313,9-752,5-1.495,0-390,0-1.078,0-444,8-152,1-215,0-147,9-442,4-616,5-755,5-173,2-233,1-58,9-75,8-125,5-238,7-318,6-167,8-615,9-932,20,0-214,00,0-140,0-214,0-155,0-185,0-350,0-50,0-80,0-100,0-120,0-30,0——————————————————
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-2.668,0-1.911,0-1.243,2-298,0-322,0-1.070,6-399,0-1.313,9-752,5-1.495,0-390,0-1.078,0-444,8-152,1-215,0-147,9-442,4-616,5-755,5-173,2-233,1-58,9-75,8-125,5-238,7-318,6-167,8-615,9-932,20,0-214,00,0-140,0-214,0-155,0-185,0-350,0-50,0-80,0-100,0-120,0-30,0——————————————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính685,4767,1418,0880,086,0-560,691,0-192,934,5511,0-51,0110,0158,721,3131,065,0-261,085,081,099,0———-31,531,50,00,00,0-189,7189,70,00,00,00,0-15,0-40,025,030,00,00,00,0-0,0——————————————————
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ-71,456,6-51,5-1,264,4-319,064,7124,281,7-515,6-140,5196,021,1-282,2289,5-140,0148,9-21,2-33,3-55,450,1-61,6-13,6-63,2182,3-92,1-100,5134,077,0-21,3-135,843,3-86,8-8,6-9,2123,4-81,1-21,9-153,9136,7-337,8150,4——————————————————
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ203,3146,7198,1199,3134,9453,9209,285,03,2518,8239,343,322,2304,414,9154,96,027,360,5116,065,9127,5141,1204,422,1114,2214,680,63,724,9152,2108,8195,7204,3213,490,0171,2193,1347,0210,3548,1397,7——————————————————
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ33,321,78,129,39,913,929,285,03,223,859,313,322,29,414,94,96,027,360,551,05,947,521,124,422,154,234,680,63,714,932,248,820,774,338,460,069,452,157,080,3548,137,7——————————————————
  Các khoản tương đương tiền105,0170,0125,0190,0170,0125,0260,0180,00,0495,075,0180,030,0295,0295,0150,0150,0—0,00,065,060,080,0120,0180,060,060,0180,00,00,010,0120,060,0175,0130,0175,030,0101,852,1290,0130,00,0——————————————————
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ131,9203,3146,7198,1199,3134,9273,9209,285,03,298,8239,343,322,2304,414,9154,96,027,360,5116,065,9127,5141,1204,422,1114,2214,680,63,724,9152,2108,8195,7204,3213,490,0171,2193,1347,0210,3548,1——————————————————
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ26,933,321,78,129,39,913,929,285,03,223,859,313,322,29,414,94,96,027,360,551,05,947,521,124,422,154,234,680,63,714,932,248,820,774,338,460,069,452,157,080,3548,1——————————————————
  Các khoản tương đương tiền105,0170,0125,0190,0170,0125,0260,0180,00,0495,075,0180,030,0295,0295,0150,0150,0—0,00,065,060,080,0120,0180,060,060,0180,00,00,010,0120,060,0175,0130,0175,030,0101,852,1290,0130,00,0——————————————————
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán—-2,12,1-3,03,0-6,15,4-2,32,3-1,51,66,1-6,57,0-0,33,1-2,80,1-0,0-30,125,6-1,22,63,1-0,0-8,70,0-0,00,00,00,10,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
  5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động——-563,6-1.035,027,9234,062,4236,629,0-1.014,417,531,8-158,1-303,0175,8-264,0376,8-113,0-191,1-175,080,8-80,4-62,0-87,9116,8-83,5-164,498,7222,8-235,5-545,129,7-104,4-320,6-65,3215,3-143,0-85,5-176,3112,7-342,2127,1——————————————————
    - Các khoản điều chỉnh khác———0,0——————————————-0,327,4-16,1——0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,5-0,00,00,00,00,0——————————————————
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK————9,99,913,929,285,03,223,859,313,322,29,414,94,96,027,360,5—47,547,521,10,0—54,234,680,63,714,932,248,820,774,338,40,00,052,157,080,3548,1——————————————————
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác———————-0,10,1——-0,10,1——-0,00,0—0,30,0———0,00,00,02,7-2,00,00,0287,2286,3-287,2287,20,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh———————————————0,019,7-0,211,115,0-6,6—0,1-2,32,8-1,7-3,1-9,20,00,1-0,5-2,51,7-0,50,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán——————————————————0,00,0———0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán——————————————————0,00,00,0——0,00,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro——————————————————0,00,0———0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,0-0,9-5,12,60,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định——————————————————0,00,0———0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định——————————————————0,00,0———0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết——————————————————0,00,0———0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Hoàn nhập chi phí dự phòng——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Tăng (giảm) các khoản phải thu——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,9-27,9——————————————————
    - Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính——————————————————0,00,0———0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính——————————————————0,00,0———0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ——————————————————0,00,0———0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành——————————————————0,00,0———0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——————————————————0,00,0———0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3-1,3——————————————————
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính——————————————————0,00,0———0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán——————————————————0,00,0———0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
  3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,0-285,0285,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
  5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,41,4——————————————————
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
  2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0——————————————————
    3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu——————————————————0,00,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ——————————————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
    - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh———————————————————0,0———0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————————
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——————————————————————————————————————————9,321,820,613,915,816,432,532,127,218,856,686,388,299,8130,3140,3135,5138,9
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán——————————————————————————————————————————5,97,45,75,111,912,28,711,36,43,85,56,94,87,115,27,88,66,7
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán——————————————————————————————————————————16,00,00,00,00,30,00,30,04,20,00,60,00,70,03,90,12,00,1
  1.8. Doanh thu tư vấn——————————————————————————————————————————0,80,70,50,10,60,00,00,00,20,00,30,20,20,70,41,80,50,1
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán——————————————————————————————————————————0,81,10,10,11,60,30,70,72,00,00,30,52,90,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác——————————————————————————————————————————15,115,513,614,841,136,733,037,038,845,443,330,973,6115,9123,959,277,9124,3
  Cộng doanh thu hoạt động——————————————————————————————————————————47,846,540,534,071,165,675,281,078,768,0106,5124,6170,5223,6273,7209,1224,5270,0
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác——————————————————————————————————————————25,258,3156,2-209,432,853,4111,7-1,680,146,688,9101,2156,6206,7256,6148,9187,8211,6
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động——————————————————————————————————————————25,258,3156,2-209,432,853,4111,7-1,680,146,688,9101,2156,6206,7256,6148,9187,8211,6
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN——————————————————————————————————————————197,722,6-106,5238,59,99,58,08,110,88,98,08,111,39,59,46,78,47,4
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG——————————————————————————————————————————-175,1-34,4-9,24,928,42,7-44,574,4-12,112,69,615,22,67,47,853,628,351,0
  8.1. Thu nhập khác——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,0-0,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0-0,0-0,00,00,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ——————————————————————————————————————————-175,1-34,4-9,24,928,42,7-44,574,4-12,112,99,615,22,67,47,853,628,351,0
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện——————————————————————————————————————————-175,1-34,4-9,24,928,42,7-44,574,4-12,112,99,615,22,67,47,853,628,351,0
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN——————————————————————————————————————————-38,4-8,07,41,07,25,3-10,116,4-3,13,21,93,80,51,7-8,015,413,70,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành——————————————————————————————————————————0,00,0-1,01,06,38,63,911,313,88,710,47,70,06,74,820,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại——————————————————————————————————————————-38,4-8,08,40,01,0-3,3-14,05,1-16,8-5,5-8,5-3,90,4-4,9-12,7-4,513,70,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN——————————————————————————————————————————-136,7-26,4-16,63,921,2-2,5-34,358,1-9,19,77,711,42,15,715,738,114,751,0
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu——————————————————————————————————————————-136,7-26,4-16,63,921,2-2,5-34,358,1-9,19,77,711,42,15,715,738,114,751,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát——————————————————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của AGR

Dữ liệu khác của AGR

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán Agribank (mã AGR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AGR.