Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Cân đối kế toán AIC
Cân đối kế toán AIC theo năm
tỉ đồng10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 4.542,1 | 4.840,9 | 3.756,4 | 2.920,1 | 2.668,0 | 2.523,2 | 1.619,7 | 1.560,9 | 1.165,2 | 860,9 |
| I. Tiền | 439,7 | 258,2 | 199,2 | 450,5 | 220,7 | 331,9 | 186,8 | 107,9 | 288,7 | 294,5 |
| 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) | 439,7 | 258,2 | 179,2 | 420,5 | 190,7 | 331,9 | 186,8 | 107,9 | 273,7 | 53,5 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1.908,0 | 2.544,4 | 1.306,7 | 476,1 | 653,1 | 533,6 | 458,8 | 435,8 | 482,3 | 289,6 |
| 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | 1.908,7 | 0,0 | 1.309,4 | 479,2 | 657,1 | 558,4 | 0,0 | 441,3 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) | -0,7 | -1,0 | -2,7 | -3,2 | -4,0 | -24,8 | -11,1 | -5,4 | -0,3 | -4,8 |
| III. Các khoản phải thu | 630,0 | 630,8 | 1.334,9 | 1.192,4 | 1.060,2 | 1.063,7 | 696,2 | 648,7 | 155,2 | 106,5 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 540,4 | 539,7 | 1.295,6 | 721,5 | 780,0 | 786,4 | 381,1 | 202,0 | 150,5 | 126,6 |
| 2. Trả trước cho người bán | 24,3 | 51,1 | 9,4 | 7,4 | 11,1 | 12,1 | 2,7 | 3,4 | 1,8 | 2,1 |
| 6. Các khoản phải thu khác | 107,4 | 81,7 | 70,1 | 504,5 | 310,6 | 310,0 | 381,5 | 480,8 | 40,3 | 16,9 |
| 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) | -42,2 | -41,7 | -40,2 | -41,0 | -41,6 | -44,9 | -69,1 | -37,5 | -37,4 | -39,1 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1.564,4 | 1.407,5 | 915,5 | 801,1 | 734,0 | 594,1 | 277,9 | 368,5 | 239,0 | 170,3 |
| 2. Chi phí trả trước ngắn hạn | 156,0 | 104,1 | 70,5 | 53,4 | 71,2 | 51,6 | 25,6 | 20,4 | 17,8 | 13,2 |
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 5,2 | 12,9 | 5,4 | 1,7 | 0,1 | 0,1 | 0,9 | 0,3 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 0,0 | — | 0,0 | 6,1 | — | 0,0 | 0,8 | 0,1 | 0,0 | 0,6 |
| 7. Tài sản ngắn hạn khác | 1.403,1 | 1.290,5 | 839,6 | 739,9 | 662,7 | 542,4 | 250,6 | 347,7 | 221,3 | 156,5 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1.310,9 | 274,0 | 251,2 | 818,9 | 814,5 | 398,0 | 456,4 | 380,1 | 516,7 | 214,2 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 25,4 | 15,6 | 13,6 | 13,4 | 13,1 | 12,7 | 11,8 | 11,3 | 10,4 | 9,5 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 25,4 | 15,6 | 13,6 | 13,4 | 13,1 | 12,7 | 11,8 | 11,3 | 10,4 | 9,5 |
| II. Tài sản cố định | 5,3 | 4,6 | 6,1 | 7,6 | 8,4 | 7,4 | 7,5 | 5,6 | 7,4 | 6,4 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 4,2 | 2,3 | 3,3 | 3,9 | 3,9 | 5,3 | 6,3 | 5,2 | 6,9 | 6,4 |
| - Nguyên giá | 7,2 | 7,2 | 6,4 | 7,1 | 7,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -6,0 | -4,8 | -3,5 | -3,4 | -2,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,1 | 2,3 | 2,8 | 3,6 | 4,4 | 2,1 | 1,2 | 0,4 | 0,5 | 0,1 |
| - Nguyên giá | 7,2 | 7,2 | 6,4 | 7,1 | 7,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -6,0 | -4,8 | -3,5 | -3,4 | -2,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,9 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1.201,5 | 172,0 | 202,0 | 783,4 | 760,5 | 345,6 | 432,5 | 359,1 | 493,9 | 194,3 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 1.201,5 | 172,0 | 202,0 | 783,4 | 704,9 | 290,5 | 201,1 | 303,9 | 438,3 | 194,3 |
| VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn | 75,8 | 81,8 | 29,5 | 14,5 | 32,6 | 32,3 | 4,7 | 4,2 | 5,1 | 4,0 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 75,8 | 81,8 | 29,5 | 14,5 | 32,6 | 32,3 | 4,7 | 4,2 | 5,1 | 4,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.853,0 | 5.114,9 | 4.007,6 | 3.739,0 | 3.482,6 | 2.921,2 | 2.076,2 | 1.940,9 | 1.681,9 | 1.075,2 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 4.711,4 | 4.005,7 | 2.909,9 | 2.666,0 | 2.430,2 | 1.886,1 | 1.251,5 | 1.124,0 | 855,5 | 558,8 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1.329,5 | 1.231,6 | 961,3 | 636,7 | 620,0 | 422,4 | 259,7 | 245,1 | 261,0 | 125,8 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 289,0 | 200,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 79,5 | 0,0 |
| 3. Phải trả người bán | 581,8 | 687,7 | 619,7 | 417,1 | 398,4 | 250,5 | 166,2 | 164,9 | 119,7 | 89,7 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 121,7 | 114,3 | 89,3 | 5,0 | 5,3 | 8,3 | 8,3 | 8,8 | 7,5 | 6,2 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 75,0 | 21,2 | 18,3 | 16,9 | 20,0 | 16,4 | 9,7 | 8,6 | 10,2 | 8,2 |
| 6. Phải trả người lao động | 129,2 | 95,3 | 74,1 | 56,1 | 76,2 | 64,9 | 51,6 | 23,0 | 17,4 | 9,9 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 132,7 | 113,1 | 160,0 | 141,7 | 120,1 | 82,3 | 23,9 | 39,9 | 26,7 | 11,8 |
| II. Nợ dài hạn | 20,1 | 30,1 | 19,1 | 43,4 | 1,7 | 2,8 | 1,8 | 9,8 | 0,7 | 3,6 |
| 4. Phải trả dài hạn khác | 20,1 | 30,1 | 19,1 | 43,4 | 1,7 | 2,8 | 1,8 | 9,8 | 0,7 | 3,6 |
| III. Dự phòng nghiệp vụ | 3.359,7 | 2.742,7 | 1.928,7 | 1.985,7 | 1.808,1 | 1.461,0 | 989,9 | 869,1 | 593,8 | 429,5 |
| 1. Dự phòng phí | 2.198,6 | 1.507,2 | 1.343,3 | 1.243,3 | 1.205,5 | 909,0 | 621,2 | 474,3 | 331,4 | 240,9 |
| 3. Dự phòng bồi thường | 1.053,4 | 1.121,3 | 466,7 | 638,3 | 518,5 | 482,9 | 312,2 | 348,4 | 222,8 | 153,7 |
| 4. Dự phòng dao động lớn | 107,6 | 114,1 | 118,7 | 104,1 | 84,0 | 69,0 | 56,5 | 46,3 | 39,6 | 34,9 |
| IV. Nợ khác | 2,2 | 1,3 | 0,8 | 0,1 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chi phí phải trả | 2,2 | 1,3 | 0,8 | 0,1 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.141,6 | 1.109,1 | 1.097,6 | 1.073,0 | 1.052,3 | 1.035,1 | 824,7 | 816,9 | 826,5 | 516,3 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1.141,0 | 1.108,1 | 1.096,9 | 1.073,0 | 1.052,3 | 1.035,1 | 824,7 | 816,6 | 826,2 | 515,7 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 500,0 |
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 17,6 | 15,9 | 15,3 | 14,1 | 13,1 | 12,2 | 11,7 | 11,3 | 11,0 | 10,2 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 123,4 | 92,2 | 81,6 | 58,9 | 39,2 | 22,9 | 13,0 | 5,3 | 15,2 | 5,5 |
| II. Nguồn kinh phí, quỹ khác | 0,6 | 1,1 | 0,7 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,2 | 0,6 |
| 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0,6 | 1,1 | 0,7 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,2 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5.853,0 | 5.114,9 | 4.007,6 | 3.739,0 | 3.482,6 | 2.921,2 | 2.076,2 | 1.940,9 | 1.681,9 | 1.075,2 |
| 2. Đầu tư ngắn hạn khác | — | 2.545,4 | — | 0,0 | — | 0,0 | 469,8 | 0,0 | 482,6 | 294,4 |
| 4. Các khoản tương đương tiền | — | — | 20,0 | 30,0 | 30,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 241,0 |
| 2. Tiền gửi Ngân hàng | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 15,0 | 0,0 |
| 1. Tạm ứng | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | 55,5 | 55,5 | 231,8 | 55,5 | 55,5 | 0,0 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền đang chuyển | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu nội bộ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Hàng tồn kho | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Hàng tồn kho | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản thiếu chờ xử lý | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Chi sự nghiệp | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chi sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | -0,5 | -0,5 | -0,4 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Ký quỹ bảo hiểm | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Vay dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Nợ dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phát hành trái phiếu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng toán học | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng chia lãi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng bảo đảm cân đối | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản thừa chờ xử lý | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,6 |
| 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Quỹ quản lý của cấp trên | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Phải trả nội bộ | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Cân đối kế toán AIC theo quý
tỉ đồng36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 5.513,1 | 4.616,9 | 4.528,6 | 4.951,4 | 5.006,4 | 4.770,2 | 4.843,8 | 4.576,1 | 4.032,2 | 3.839,7 | 3.741,6 | 3.411,7 | 3.142,2 | 3.027,8 | 3.018,1 | 2.801,1 | 2.793,5 | 2.452,2 | 2.654,4 | 2.060,2 | 2.077,6 | 1.931,2 | 2.522,8 | 1.879,1 | 1.722,8 | 1.710,6 | 1.625,4 | 1.452,7 | 1.422,7 | 1.399,3 | 1.437,4 | 1.200,4 | 1.272,5 | 1.075,5 | 1.165,2 | 860,9 |
| I. Tiền | 327,9 | 346,3 | 439,7 | 715,5 | 186,6 | 84,8 | 258,2 | 116,7 | 144,5 | 229,8 | 199,3 | 223,5 | 405,1 | 754,8 | 450,5 | 206,3 | 324,7 | 304,3 | 220,0 | 171,4 | 134,2 | 140,0 | 331,9 | 296,6 | 328,9 | 182,2 | 191,8 | 140,2 | 123,7 | 85,8 | 107,9 | 139,3 | 105,4 | 82,7 | 288,7 | 294,5 |
| 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) | 244,7 | 346,3 | 439,7 | 715,5 | 186,6 | 84,8 | 258,2 | 116,7 | 144,5 | 229,8 | 179,3 | 103,5 | 155,1 | 454,8 | 420,5 | 206,3 | 324,7 | 304,3 | 190,0 | 171,4 | 134,2 | 140,0 | 331,9 | 106,6 | 133,9 | 182,2 | 186,8 | 70,2 | 93,7 | 55,8 | 107,9 | 139,3 | 105,4 | 82,7 | 273,7 | 53,5 |
| 4. Các khoản tương đương tiền | 83,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20,0 | 120,0 | 250,0 | 300,0 | 30,0 | — | — | — | 30,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 190,0 | 195,0 | 0,0 | 5,0 | 70,0 | 30,0 | 30,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 241,0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2.429,1 | 1.602,3 | 1.895,0 | 2.222,0 | 2.729,0 | 2.679,0 | 2.544,4 | 2.514,5 | 2.360,0 | 2.107,0 | 1.306,7 | 1.274,7 | 983,3 | 498,7 | 584,7 | 692,2 | 621,6 | 660,3 | 653,1 | 589,5 | 587,7 | 560,4 | 533,6 | 435,7 | 316,4 | 427,1 | 456,2 | 483,8 | 475,1 | 454,3 | 327,2 | 274,7 | 395,0 | 437,3 | 482,3 | 289,6 |
| 2. Đầu tư ngắn hạn khác | 2.437,9 | 1.612,4 | — | — | — | 2.679,0 | 2.539,0 | 2.510,0 | 2.355,0 | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | 572,2 | 0,0 | 452,8 | 334,5 | 0,0 | 469,8 | 486,4 | 476,8 | 454,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 482,6 | 294,4 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) | -8,8 | -10,2 | -0,7 | — | — | — | -1,0 | -1,9 | -1,4 | -2,4 | -2,7 | -2,7 | -2,8 | -2,5 | -3,2 | -12,7 | -5,0 | -2,1 | -4,0 | -7,2 | -17,1 | -11,8 | -24,8 | -17,0 | -18,1 | -22,0 | -13,6 | -2,6 | -1,7 | -0,3 | -5,4 | -4,2 | -6,9 | -1,4 | -0,3 | -4,8 |
| III. Các khoản phải thu | 788,8 | 896,9 | 634,3 | 640,9 | 688,3 | 624,6 | 630,7 | 700,3 | 696,5 | 605,5 | 1.329,9 | 1.084,7 | 937,3 | 945,5 | 1.194,3 | 1.041,5 | 992,9 | 706,5 | 1.048,0 | 639,7 | 706,1 | 585,7 | 1.064,0 | 601,4 | 633,7 | 756,1 | 699,0 | 548,1 | 521,0 | 496,7 | 635,2 | 438,2 | 434,2 | 308,8 | 155,2 | 106,5 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 637,8 | 621,0 | 538,5 | 433,2 | 491,4 | 432,0 | 539,7 | 569,3 | 553,6 | 501,4 | 1.290,7 | 845,8 | 715,7 | 734,3 | 724,1 | 590,8 | 666,9 | 382,3 | 773,4 | 278,7 | 374,4 | 274,7 | 786,7 | 227,2 | 310,5 | 418,1 | 382,5 | 224,6 | 221,9 | 194,4 | 189,2 | 177,3 | 167,6 | 167,3 | 150,5 | 126,6 |
| 2. Trả trước cho người bán | 28,1 | 55,3 | 31,9 | 66,3 | 63,9 | 84,7 | 51,1 | 16,1 | 8,8 | 7,1 | 9,4 | 12,3 | 9,6 | 11,0 | 10,4 | 5,9 | 9,8 | 9,6 | 8,4 | 11,1 | 12,7 | 12,2 | 12,2 | 50,3 | 5,0 | 5,0 | 3,2 | 5,1 | 5,0 | 5,4 | 3,4 | 3,9 | 2,3 | 3,3 | 1,8 | 2,1 |
| 6. Các khoản phải thu khác | 166,1 | 263,6 | 106,3 | 184,6 | 175,4 | 149,9 | 81,6 | 156,1 | 174,4 | 137,2 | 70,3 | 268,9 | 253,7 | 241,5 | 501,1 | 486,6 | 357,9 | 354,4 | 311,1 | 394,3 | 363,2 | 343,8 | 310,0 | 368,4 | 362,7 | 402,3 | 381,4 | 356,0 | 331,8 | 334,5 | 480,1 | 294,7 | 302,0 | 175,8 | 40,3 | 16,9 |
| 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) | -43,1 | -43,0 | -42,5 | -43,3 | -42,4 | -42,0 | -41,7 | -41,2 | -40,3 | -40,1 | -40,5 | -42,3 | -41,8 | -41,3 | -41,2 | -41,9 | -41,7 | -39,9 | -44,8 | -44,3 | -44,3 | -45,0 | -45,0 | -44,4 | -44,4 | -69,2 | -68,1 | -37,6 | -37,7 | -37,7 | -37,5 | -37,7 | -37,7 | -37,5 | -37,4 | -39,1 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1.967,2 | 1.771,5 | 1.559,6 | 1.373,0 | 1.402,5 | 1.381,8 | 1.410,5 | 1.244,5 | 831,2 | 897,4 | 905,7 | 828,9 | 816,6 | 828,8 | 788,6 | 861,1 | 854,3 | 781,1 | 733,3 | 659,5 | 649,7 | 645,2 | 593,3 | 545,3 | 443,8 | 345,2 | 278,4 | 280,6 | 302,9 | 362,5 | 367,0 | 348,2 | 337,8 | 246,7 | 239,0 | 170,3 |
| 2. Chi phí trả trước ngắn hạn | 204,7 | 178,0 | 155,8 | 133,7 | 123,5 | 114,1 | 106,8 | 102,2 | 96,5 | 79,0 | 68,0 | 57,4 | 53,4 | 59,5 | 53,3 | 57,6 | 55,2 | 78,0 | 71,2 | 61,0 | 59,6 | 55,1 | 51,6 | 48,3 | 40,2 | 32,8 | 25,6 | 22,2 | 22,0 | 20,3 | 20,4 | 19,9 | 19,3 | 18,7 | 17,8 | 13,2 |
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,5 | 5,8 | 5,2 | 13,6 | 12,0 | 14,7 | 12,9 | 8,3 | 5,7 | 3,9 | 5,4 | 1,9 | 2,4 | 2,8 | 2,0 | 1,1 | 0,3 | 0,0 | 0,1 | 0,6 | — | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 1,2 | 0,7 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | — | — | 0,5 | — | — | 2,5 | 2,8 | 4,5 | 6,1 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,8 | 0,2 | 0,8 | 0,8 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,6 |
| 7. Tài sản ngắn hạn khác | 1.759,9 | 1.587,5 | 1.398,6 | 1.225,6 | 1.266,5 | 1.252,9 | 1.290,7 | 1.133,5 | 729,0 | 814,5 | 829,8 | 766,8 | 756,2 | 760,3 | 733,2 | 802,4 | 798,8 | 703,1 | 661,9 | 597,9 | 589,6 | 589,8 | 541,7 | 496,0 | 403,2 | 311,2 | 250,7 | 257,4 | 280,4 | 341,8 | 346,2 | 328,3 | 318,6 | 227,9 | 221,3 | 156,5 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1.180,8 | 1.834,8 | 1.324,1 | 195,3 | 100,2 | 97,3 | 271,3 | 82,3 | 121,1 | 261,8 | 256,1 | 394,5 | 691,0 | 792,8 | 710,5 | 981,9 | 1.023,0 | 1.222,3 | 814,5 | 1.031,2 | 1.038,3 | 1.049,9 | 398,0 | 636,5 | 656,6 | 448,9 | 451,4 | 570,5 | 571,4 | 584,7 | 488,8 | 633,3 | 509,3 | 588,3 | 516,7 | 214,2 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 26,2 | 26,1 | 25,4 | 22,3 | 21,8 | 15,2 | 15,6 | 15,1 | 14,7 | 13,8 | 13,6 | 13,2 | 13,2 | 13,1 | 13,5 | 13,2 | 13,2 | 13,1 | 13,1 | 12,9 | 13,0 | 12,9 | 12,7 | 12,5 | 12,4 | 12,4 | 11,6 | 11,5 | 11,5 | 11,0 | 11,3 | 11,0 | 10,9 | 10,3 | 10,4 | 9,5 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 26,2 | 26,1 | 25,4 | 22,3 | 21,8 | 15,2 | 15,6 | 15,1 | 14,7 | 13,8 | 13,6 | 13,2 | 13,2 | 13,1 | 13,5 | 13,2 | 13,2 | 13,1 | 13,1 | 12,9 | 13,0 | 12,9 | 12,7 | 12,5 | 12,4 | 12,4 | 11,6 | 11,5 | 11,5 | 11,0 | 11,3 | 11,0 | 10,9 | 10,3 | 10,4 | 9,5 |
| II. Tài sản cố định | 5,8 | 6,2 | 5,3 | 5,8 | 5,9 | 6,3 | 4,6 | 5,1 | 5,6 | 6,3 | 6,1 | 6,2 | 6,7 | 6,9 | 7,6 | 8,5 | 7,7 | 7,7 | 8,3 | 6,3 | 6,9 | 7,1 | 7,4 | 7,3 | 7,2 | 7,0 | 7,5 | 5,4 | 5,7 | 5,5 | 5,6 | 6,0 | 6,5 | 6,9 | 7,4 | 6,4 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 5,1 | 5,3 | 4,2 | 4,4 | 4,1 | 4,3 | 2,3 | 2,4 | 2,6 | 2,9 | 3,3 | 3,6 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 4,9 | 3,8 | 3,5 | 6,7 | 4,4 | 4,8 | 4,8 | 5,3 | 5,9 | 6,2 | 5,9 | 6,6 | 4,5 | 4,8 | 5,2 | 5,2 | 5,6 | 6,0 | 6,5 | 6,9 | 6,4 |
| - Nguyên giá | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,0 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,0 | 4,3 | 0,0 | 4,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -6,5 | -6,3 | -6,1 | -5,8 | -5,5 | -5,1 | -4,8 | -4,5 | -4,2 | -3,8 | -4,1 | -4,5 | -4,3 | -4,0 | -3,4 | -3,4 | -3,2 | -2,9 | -2,6 | 0,0 | -2,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0,7 | 0,9 | 1,1 | 1,4 | 1,7 | 2,0 | 2,3 | 2,7 | 3,0 | 3,3 | 2,8 | 2,5 | 2,8 | 3,1 | 3,6 | 3,6 | 3,9 | 4,2 | 1,7 | 2,0 | 2,1 | 2,3 | 2,1 | 1,3 | 1,1 | 1,1 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,1 |
| - Nguyên giá | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,0 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,0 | 4,3 | 0,0 | 4,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -6,5 | -6,3 | -6,1 | -5,8 | -5,5 | -5,1 | -4,8 | -4,5 | -4,2 | -3,8 | -4,1 | -4,5 | -4,3 | -4,0 | -3,4 | -3,4 | -3,2 | -2,9 | -2,6 | 0,0 | -2,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,3 | 3,2 | 2,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1.082,7 | 1.729,4 | 1.214,5 | 92,0 | 2,0 | 2,0 | 172,0 | 2,0 | 52,0 | 202,0 | 202,0 | 330,3 | 621,4 | 748,4 | 674,8 | 949,7 | 993,0 | 1.174,2 | 760,5 | 984,5 | 982,5 | 992,5 | 345,6 | 586,8 | 622,9 | 427,5 | 427,5 | 549,7 | 551,3 | 566,3 | 467,8 | 613,2 | 489,5 | 569,3 | 493,9 | 194,3 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 1.082,7 | 1.729,4 | 1.214,5 | 92,0 | 2,0 | 2,0 | 172,0 | 2,0 | 52,0 | 202,0 | 202,0 | 330,3 | 621,4 | 748,4 | 674,8 | 949,7 | 993,0 | 1.174,2 | 704,9 | 928,9 | 926,9 | 936,9 | 290,5 | 190,3 | 226,3 | 196,1 | 196,1 | 316,1 | 317,8 | 332,8 | 412,6 | 558,0 | 434,3 | 513,8 | 438,3 | 194,3 |
| VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn | 61,7 | 69,9 | 76,0 | 75,2 | 70,6 | 73,8 | 79,1 | 60,2 | 48,7 | 39,8 | 34,4 | 44,8 | 49,8 | 24,3 | 14,6 | 10,6 | 9,0 | 27,3 | 32,6 | 27,5 | 35,9 | 37,4 | 32,3 | 29,9 | 14,1 | 2,0 | 4,9 | 3,9 | 2,9 | 1,8 | 4,2 | 3,1 | 2,4 | 1,7 | 5,1 | 4,0 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 61,7 | 69,9 | 76,0 | 75,2 | 70,6 | 73,8 | 79,1 | 60,2 | 48,7 | 39,8 | 34,4 | 44,8 | 49,8 | 24,3 | 14,6 | 10,6 | 9,0 | 27,3 | 32,6 | 27,5 | 35,9 | 37,4 | 32,3 | 29,9 | 14,1 | 2,0 | 4,9 | 3,9 | 2,9 | 1,8 | 4,2 | 3,1 | 2,4 | 1,7 | 5,1 | 4,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6.693,9 | 6.451,8 | 5.852,7 | 5.146,6 | 5.106,7 | 4.867,5 | 5.115,1 | 4.658,4 | 4.153,3 | 4.101,6 | 3.997,7 | 3.806,2 | 3.833,2 | 3.820,6 | 3.728,6 | 3.783,0 | 3.816,4 | 3.674,5 | 3.468,9 | 3.091,4 | 3.115,9 | 2.981,1 | 2.920,7 | 2.515,5 | 2.379,4 | 2.159,5 | 2.076,9 | 2.023,3 | 1.994,1 | 1.984,0 | 1.926,1 | 1.833,7 | 1.781,7 | 1.663,8 | 1.681,9 | 1.075,2 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 5.542,8 | 5.302,0 | 4.713,2 | 4.025,2 | 3.972,6 | 3.749,8 | 4.006,1 | 3.581,4 | 3.037,1 | 2.995,6 | 2.894,1 | 2.719,9 | 2.753,1 | 2.743,5 | 2.656,2 | 2.721,3 | 2.729,3 | 2.605,9 | 2.417,5 | 2.043,4 | 2.077,7 | 1.944,4 | 1.885,7 | 1.686,8 | 1.551,5 | 1.370,1 | 1.252,1 | 1.204,5 | 1.174,3 | 1.166,8 | 1.110,6 | 1.046,0 | 1.003,7 | 843,4 | 855,5 | 558,8 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1.517,3 | 1.560,8 | 1.326,4 | 1.170,7 | 1.213,8 | 1.026,8 | 1.231,3 | 997,3 | 963,7 | 956,4 | 867,2 | 788,1 | 813,4 | 758,0 | 632,6 | 660,0 | 766,4 | 723,2 | 603,7 | 435,2 | 475,1 | 364,5 | 423,7 | 331,5 | 326,0 | 278,8 | 260,3 | 271,2 | 269,4 | 241,4 | 234,0 | 237,2 | 229,2 | 203,4 | 261,0 | 125,8 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 200,0 | 289,0 | 289,0 | 150,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 79,5 | 0,0 |
| 3. Phải trả người bán | 875,1 | 872,1 | 566,8 | 661,7 | 666,7 | 525,9 | 687,7 | 715,9 | 676,1 | 664,1 | 610,0 | 553,7 | 593,2 | 576,0 | 414,6 | 464,2 | 542,7 | 502,6 | 374,5 | 284,7 | 339,2 | 229,5 | 250,9 | 227,4 | 225,3 | 213,1 | 166,1 | 178,0 | 174,6 | 163,5 | 161,5 | 161,4 | 153,3 | 140,9 | 119,7 | 89,7 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 71,4 | 64,5 | 145,3 | 83,8 | 83,6 | 86,4 | 117,0 | 92,4 | 97,5 | 90,1 | 5,3 | 5,6 | 4,8 | 5,7 | 5,0 | 5,8 | 6,2 | 5,4 | 5,6 | 6,5 | 5,4 | 9,2 | 8,4 | 9,1 | 9,0 | 8,5 | 9,0 | 9,0 | 8,3 | 8,8 | 8,9 | 9,0 | 8,9 | 7,4 | 7,5 | 6,2 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 51,3 | 53,0 | 78,0 | 35,0 | 28,4 | 21,7 | 21,3 | 14,3 | 20,4 | 18,9 | 16,0 | 9,4 | 7,9 | 12,9 | 9,5 | 2,8 | 20,7 | 22,3 | 19,9 | 14,3 | 12,2 | 14,2 | 16,2 | 13,0 | 13,6 | 12,0 | 10,1 | 10,6 | 11,1 | 10,9 | 8,4 | 7,6 | 8,9 | 10,6 | 10,2 | 8,2 |
| 6. Phải trả người lao động | 119,9 | 93,5 | 98,4 | 91,0 | 80,5 | 70,6 | 95,5 | 56,7 | 38,2 | 23,4 | 76,4 | 53,4 | 53,2 | 23,6 | 53,9 | 50,7 | 66,1 | 65,7 | 76,7 | 27,2 | 16,6 | 23,9 | 65,9 | 17,2 | 28,5 | 9,8 | 50,8 | 42,5 | 40,5 | 18,1 | 15,9 | 8,0 | 8,9 | 8,2 | 17,4 | 9,9 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 199,6 | 188,7 | 148,9 | 149,3 | 154,6 | 122,2 | 109,8 | 118,0 | 131,5 | 160,0 | 159,5 | 165,9 | 154,3 | 139,8 | 149,6 | 136,5 | 130,7 | 127,1 | 127,0 | 102,5 | 101,7 | 87,7 | 82,3 | 64,9 | 49,6 | 35,4 | 24,4 | 31,1 | 34,8 | 40,0 | 39,3 | 51,1 | 49,3 | 36,3 | 26,7 | 11,8 |
| II. Nợ dài hạn | 18,4 | 27,6 | -0,1 | 23,7 | 23,6 | 29,7 | 30,2 | 31,3 | 30,4 | 23,1 | 103,1 | 84,1 | 83,7 | 57,8 | 43,4 | 45,3 | 0,8 | 0,8 | 1,7 | 1,2 | 1,2 | 1,5 | 2,0 | 0,8 | 0,9 | 0,3 | 1,8 | 0,7 | 0,6 | 5,5 | 9,9 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,7 | 3,6 |
| 4. Phải trả dài hạn khác | 18,4 | 27,6 | -0,1 | 23,7 | 23,6 | 29,7 | 30,2 | 31,3 | 30,4 | 23,1 | 103,1 | 84,1 | 83,7 | 57,8 | 43,4 | 45,3 | 0,8 | 0,8 | 1,7 | 1,2 | 1,2 | 1,5 | 2,0 | 0,8 | 0,9 | 0,3 | 1,8 | 0,7 | 0,6 | 5,5 | 9,9 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,7 | 3,6 |
| III. Dự phòng nghiệp vụ | 4.003,9 | 3.709,9 | 3.384,6 | 2.829,5 | 2.735,2 | 2.693,3 | 2.743,3 | 2.552,7 | 2.042,9 | 2.015,9 | 1.923,7 | 1.847,4 | 1.855,9 | 1.927,6 | 1.980,1 | 2.015,3 | 1.961,5 | 1.881,5 | 1.811,6 | 1.606,8 | 1.601,3 | 1.578,4 | 1.460,0 | 1.354,5 | 1.224,6 | 1.090,9 | 990,0 | 932,6 | 904,2 | 919,9 | 866,7 | 808,6 | 774,3 | 639,9 | 593,8 | 429,5 |
| 1. Dự phòng phí | 2.930,8 | 2.560,4 | 2.198,6 | 1.794,1 | 1.659,4 | 1.558,9 | 1.507,2 | 1.511,4 | 1.471,7 | 1.408,3 | 1.339,0 | 1.225,6 | 1.194,3 | 1.212,3 | 1.243,4 | 1.247,2 | 1.185,5 | 1.182,4 | 1.205,5 | 1.052,3 | 1.053,8 | 980,1 | 909,6 | 821,8 | 747,4 | 677,3 | 621,2 | 567,4 | 535,3 | 502,9 | 467,6 | 435,3 | 403,5 | 362,3 | 331,4 | 240,9 |
| 3. Dự phòng bồi thường | 951,3 | 1.035,1 | 1.069,4 | 904,7 | 951,5 | 1.015,5 | 1.122,0 | 932,7 | 442,4 | 484,2 | 466,1 | 508,6 | 551,3 | 608,2 | 632,5 | 669,3 | 681,8 | 610,2 | 522,0 | 476,0 | 471,5 | 526,8 | 481,4 | 467,5 | 415,0 | 354,6 | 312,2 | 311,8 | 317,9 | 368,5 | 352,9 | 329,1 | 328,2 | 236,5 | 222,8 | 153,7 |
| 4. Dự phòng dao động lớn | 121,9 | 114,4 | 116,6 | 130,8 | 124,3 | 118,9 | 114,1 | 108,6 | 128,8 | 123,4 | 118,7 | 113,2 | 110,3 | 107,0 | 104,2 | 98,8 | 94,2 | 88,9 | 84,1 | 78,6 | 75,9 | 71,5 | 69,0 | 65,2 | 62,2 | 59,0 | 56,5 | 53,3 | 51,0 | 48,5 | 46,2 | 44,3 | 42,7 | 41,0 | 39,6 | 34,9 |
| IV. Nợ khác | 3,1 | 3,7 | 2,2 | 1,2 | 0,0 | 0,0 | 1,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,8 | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chi phí phải trả | 3,1 | 3,7 | 2,2 | 1,2 | 0,0 | 0,0 | 1,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,8 | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.151,1 | 1.149,8 | 1.139,6 | 1.121,4 | 1.134,1 | 1.117,7 | 1.109,0 | 1.077,0 | 1.116,1 | 1.106,0 | 1.103,6 | 1.086,3 | 1.080,1 | 1.077,1 | 1.072,4 | 1.061,7 | 1.087,2 | 1.068,6 | 1.051,4 | 1.047,9 | 1.038,3 | 1.036,8 | 1.035,1 | 828,7 | 827,9 | 789,4 | 824,8 | 818,7 | 819,8 | 817,2 | 815,5 | 787,7 | 778,0 | 820,5 | 826,5 | 516,3 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1.150,5 | 1.149,6 | 1.139,0 | 1.120,8 | 1.133,4 | 1.116,9 | 1.107,9 | 1.075,9 | 1.115,1 | 1.105,3 | 1.102,9 | 1.085,6 | 1.079,4 | 1.077,1 | 1.072,4 | 1.061,7 | 1.087,1 | 1.068,6 | 1.051,3 | 1.047,8 | 1.038,1 | 1.036,7 | 1.035,0 | 828,7 | 827,8 | 789,4 | 824,7 | 818,7 | 819,5 | 816,9 | 815,2 | 787,2 | 777,6 | 820,4 | 826,2 | 515,7 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 500,0 |
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 18,0 | 18,0 | 17,5 | 16,6 | 17,2 | 16,4 | 15,9 | 15,3 | 16,3 | 15,3 | 15,6 | 14,8 | 14,5 | 14,3 | 14,1 | 13,5 | 14,8 | 13,9 | 13,0 | 12,8 | 12,4 | 12,3 | 12,2 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,4 | 11,4 | 11,3 | 11,2 | 11,0 | 11,0 | 11,0 | 11,0 | 10,2 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 132,5 | 131,7 | 121,5 | 104,3 | 116,2 | 100,6 | 92,0 | 60,6 | 98,8 | 89,9 | 87,2 | 70,9 | 64,9 | 62,8 | 58,3 | 48,1 | 72,3 | 54,7 | 38,3 | 35,0 | 25,8 | 24,4 | 22,8 | 17,0 | 16,1 | -22,3 | 13,0 | 7,3 | 8,1 | 5,6 | 4,0 | -23,8 | -33,4 | 9,5 | 15,2 | 5,5 |
| II. Nguồn kinh phí, quỹ khác | 0,6 | 0,1 | 0,6 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,0 | 0,2 | 0,6 |
| 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0,6 | 0,1 | 0,6 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,0 | 0,2 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6.693,9 | 6.451,8 | 5.852,7 | 5.146,6 | 5.106,7 | 4.867,5 | 5.115,1 | 4.658,4 | 4.153,3 | 4.101,6 | 3.997,7 | 3.806,2 | 3.833,2 | 3.820,6 | 3.728,6 | 3.783,0 | 3.816,4 | 3.674,5 | 3.468,9 | 3.091,4 | 3.115,9 | 2.981,1 | 2.920,7 | 2.515,5 | 2.379,4 | 2.159,5 | 2.076,9 | 2.023,3 | 1.994,1 | 1.984,0 | 1.926,1 | 1.833,7 | 1.781,7 | 1.663,8 | 1.681,9 | 1.075,2 |
| 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | — | — | 1.895,7 | 2.222,0 | 2.729,0 | — | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 2.109,4 | 1.309,4 | 1.277,4 | 986,1 | 501,2 | 587,9 | 704,8 | 626,5 | 662,4 | 657,1 | 596,7 | 604,8 | 0,0 | 558,4 | 0,0 | 0,0 | 449,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 332,6 | 278,9 | 401,9 | 438,7 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền gửi Ngân hàng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 15,0 | 0,0 |
| 1. Tạm ứng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Hàng tồn kho | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Hàng tồn kho | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 55,5 | 55,5 | 55,5 | 55,5 | 55,5 | 397,0 | 397,1 | 231,8 | 231,8 | 234,0 | 234,0 | 234,0 | 55,5 | 55,5 | 55,5 | 55,5 | 55,5 | 0,0 |
| 3. Tiền đang chuyển | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản thiếu chờ xử lý | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Chi sự nghiệp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chi sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Ký quỹ bảo hiểm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Phải trả nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Vay dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Nợ dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phát hành trái phiếu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng toán học | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng chia lãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng bảo đảm cân đối | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản thừa chờ xử lý | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,6 |
| 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Quỹ quản lý của cấp trên | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của AIC
Dữ liệu khác của AIC
Giá lịch sử AICGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật AICBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh AICDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ AICDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn AICDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức AICCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên AICBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ AICNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại AICMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại AICTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố AICCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp AICNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn bảo hiểm DBV (mã AIC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AIC.
