Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo AIC
CTCP Tập đoàn bảo hiểm DBV
Viet Nam National Aviation Insurance Corporation
7.400
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán AIC

Cân đối kế toán AIC theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.542,14.840,93.756,42.920,12.668,02.523,21.619,71.560,91.165,2860,9
    I. Tiền439,7258,2199,2450,5220,7331,9186,8107,9288,7294,5
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)439,7258,2179,2420,5190,7331,9186,8107,9273,753,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.908,02.544,41.306,7476,1653,1533,6458,8435,8482,3289,6
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn1.908,70,01.309,4479,2657,1558,40,0441,30,00,0
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-0,7-1,0-2,7-3,2-4,0-24,8-11,1-5,4-0,3-4,8
    III. Các khoản phải thu630,0630,81.334,91.192,41.060,21.063,7696,2648,7155,2106,5
      1. Phải thu của khách hàng540,4539,71.295,6721,5780,0786,4381,1202,0150,5126,6
      2. Trả trước cho người bán24,351,19,47,411,112,12,73,41,82,1
      6. Các khoản phải thu khác107,481,770,1504,5310,6310,0381,5480,840,316,9
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-42,2-41,7-40,2-41,0-41,6-44,9-69,1-37,5-37,4-39,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.564,41.407,5915,5801,1734,0594,1277,9368,5239,0170,3
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn156,0104,170,553,471,251,625,620,417,813,2
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,212,95,41,70,10,10,90,30,00,0
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,0—0,06,1—0,00,80,10,00,6
      7. Tài sản ngắn hạn khác1.403,11.290,5839,6739,9662,7542,4250,6347,7221,3156,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.310,9274,0251,2818,9814,5398,0456,4380,1516,7214,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn25,415,613,613,413,112,711,811,310,49,5
      4. Phải thu dài hạn khác25,415,613,613,413,112,711,811,310,49,5
    II. Tài sản cố định5,34,66,17,68,47,47,55,67,46,4
      1. Tài sản cố định hữu hình4,22,33,33,93,95,36,35,26,96,4
      - Nguyên giá7,27,26,47,17,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,0-4,8-3,5-3,4-2,60,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,12,32,83,64,42,11,20,40,50,1
      - Nguyên giá7,27,26,47,17,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,0-4,8-3,5-3,4-2,60,00,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,9————0,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.201,5172,0202,0783,4760,5345,6432,5359,1493,9194,3
      4. Đầu tư dài hạn khác1.201,5172,0202,0783,4704,9290,5201,1303,9438,3194,3
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn75,881,829,514,532,632,34,74,25,14,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn75,881,829,514,532,632,34,74,25,14,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.853,05.114,94.007,63.739,03.482,62.921,22.076,21.940,91.681,91.075,2
  A. NỢ PHẢI TRẢ4.711,44.005,72.909,92.666,02.430,21.886,11.251,51.124,0855,5558,8
    I. Nợ ngắn hạn1.329,51.231,6961,3636,7620,0422,4259,7245,1261,0125,8
      1. Vay và nợ ngắn hạn289,0200,0———0,00,00,079,50,0
      3. Phải trả người bán581,8687,7619,7417,1398,4250,5166,2164,9119,789,7
      4. Người mua trả tiền trước121,7114,389,35,05,38,38,38,87,56,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước75,021,218,316,920,016,49,78,610,28,2
      6. Phải trả người lao động129,295,374,156,176,264,951,623,017,49,9
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác132,7113,1160,0141,7120,182,323,939,926,711,8
    II. Nợ dài hạn20,130,119,143,41,72,81,89,80,73,6
      4. Phải trả dài hạn khác20,130,119,143,41,72,81,89,80,73,6
    III. Dự phòng nghiệp vụ3.359,72.742,71.928,71.985,71.808,11.461,0989,9869,1593,8429,5
      1. Dự phòng phí2.198,61.507,21.343,31.243,31.205,5909,0621,2474,3331,4240,9
      3. Dự phòng bồi thường1.053,41.121,3466,7638,3518,5482,9312,2348,4222,8153,7
      4. Dự phòng dao động lớn107,6114,1118,7104,184,069,056,546,339,634,9
    IV. Nợ khác2,21,30,80,10,40,00,00,00,00,0
      1. Chi phí phải trả2,21,30,80,10,40,00,00,00,00,0
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1.141,61.109,11.097,61.073,01.052,31.035,1824,7816,9826,5516,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.141,01.108,11.096,91.073,01.052,31.035,1824,7816,6826,2515,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0800,0800,0800,0500,0
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc17,615,915,314,113,112,211,711,311,010,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối123,492,281,658,939,222,913,05,315,25,5
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác0,61,10,70,00,10,00,00,30,20,6
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,61,10,70,00,10,00,00,30,20,0
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.853,05.114,94.007,63.739,03.482,62.921,22.076,21.940,91.681,91.075,2
      2. Đầu tư ngắn hạn khác—2.545,4—0,0—0,0469,80,0482,6294,4
      4. Các khoản tương đương tiền——20,030,030,00,00,00,00,0241,0
      2. Tiền gửi Ngân hàng———0,0—0,00,00,015,00,0
      1. Tạm ứng———0,0—0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh————55,555,5231,855,555,50,0
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn————0,0—0,00,00,00,0
      3. Tiền đang chuyển—————0,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—————0,00,00,00,00,0
    IV. Hàng tồn kho—————0,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho—————0,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)—————0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý—————0,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    VI. Chi sự nghiệp—————0,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước—————0,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay—————0,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—————0,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—————0,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—————0,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—————0,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,0
    IV. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn—————0,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—————-0,5-0,5-0,40,00,0
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi—————0,00,00,00,00,0
      3. Ký quỹ bảo hiểm—————0,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác—————0,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả—————0,00,00,00,00,0
      1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn—————0,00,00,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu—————0,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng toán học—————0,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi—————0,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối—————0,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý—————0,00,00,00,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,0—0,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—————0,00,00,00,00,0
      3. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,0
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,0
      7. Quỹ đầu tư phát triển—————0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính—————0,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,0
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—————0,00,00,00,00,6
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư—————0,00,00,00,00,0
      4. Quỹ quản lý của cấp trên—————0,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp—————0,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước—————0,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay—————0,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ—————0,00,00,00,00,0
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ—————0,00,00,00,00,0
      7. Phải trả nội bộ——————0,00,00,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng——————0,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản——————0,00,00,00,0

Cân đối kế toán AIC theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.513,14.616,94.528,64.951,45.006,44.770,24.843,84.576,14.032,23.839,73.741,63.411,73.142,23.027,83.018,12.801,12.793,52.452,22.654,42.060,22.077,61.931,22.522,81.879,11.722,81.710,61.625,41.452,71.422,71.399,31.437,41.200,41.272,51.075,51.165,2860,9
    I. Tiền327,9346,3439,7715,5186,684,8258,2116,7144,5229,8199,3223,5405,1754,8450,5206,3324,7304,3220,0171,4134,2140,0331,9296,6328,9182,2191,8140,2123,785,8107,9139,3105,482,7288,7294,5
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)244,7346,3439,7715,5186,684,8258,2116,7144,5229,8179,3103,5155,1454,8420,5206,3324,7304,3190,0171,4134,2140,0331,9106,6133,9182,2186,870,293,755,8107,9139,3105,482,7273,753,5
      4. Các khoản tương đương tiền83,2—————————20,0120,0250,0300,030,0———30,00,0—0,00,0190,0195,00,05,070,030,030,00,00,00,00,00,0241,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.429,11.602,31.895,02.222,02.729,02.679,02.544,42.514,52.360,02.107,01.306,71.274,7983,3498,7584,7692,2621,6660,3653,1589,5587,7560,4533,6435,7316,4427,1456,2483,8475,1454,3327,2274,7395,0437,3482,3289,6
      2. Đầu tư ngắn hạn khác2.437,91.612,4———2.679,02.539,02.510,02.355,0——0,0——0,0————0,0—572,20,0452,8334,50,0469,8486,4476,8454,60,00,00,00,0482,6294,4
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-8,8-10,2-0,7———-1,0-1,9-1,4-2,4-2,7-2,7-2,8-2,5-3,2-12,7-5,0-2,1-4,0-7,2-17,1-11,8-24,8-17,0-18,1-22,0-13,6-2,6-1,7-0,3-5,4-4,2-6,9-1,4-0,3-4,8
    III. Các khoản phải thu788,8896,9634,3640,9688,3624,6630,7700,3696,5605,51.329,91.084,7937,3945,51.194,31.041,5992,9706,51.048,0639,7706,1585,71.064,0601,4633,7756,1699,0548,1521,0496,7635,2438,2434,2308,8155,2106,5
      1. Phải thu của khách hàng637,8621,0538,5433,2491,4432,0539,7569,3553,6501,41.290,7845,8715,7734,3724,1590,8666,9382,3773,4278,7374,4274,7786,7227,2310,5418,1382,5224,6221,9194,4189,2177,3167,6167,3150,5126,6
      2. Trả trước cho người bán28,155,331,966,363,984,751,116,18,87,19,412,39,611,010,45,99,89,68,411,112,712,212,250,35,05,03,25,15,05,43,43,92,33,31,82,1
      6. Các khoản phải thu khác166,1263,6106,3184,6175,4149,981,6156,1174,4137,270,3268,9253,7241,5501,1486,6357,9354,4311,1394,3363,2343,8310,0368,4362,7402,3381,4356,0331,8334,5480,1294,7302,0175,840,316,9
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-43,1-43,0-42,5-43,3-42,4-42,0-41,7-41,2-40,3-40,1-40,5-42,3-41,8-41,3-41,2-41,9-41,7-39,9-44,8-44,3-44,3-45,0-45,0-44,4-44,4-69,2-68,1-37,6-37,7-37,7-37,5-37,7-37,7-37,5-37,4-39,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.967,21.771,51.559,61.373,01.402,51.381,81.410,51.244,5831,2897,4905,7828,9816,6828,8788,6861,1854,3781,1733,3659,5649,7645,2593,3545,3443,8345,2278,4280,6302,9362,5367,0348,2337,8246,7239,0170,3
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn204,7178,0155,8133,7123,5114,1106,8102,296,579,068,057,453,459,553,357,655,278,071,261,059,655,151,648,340,232,825,622,222,020,320,419,919,318,717,813,2
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,55,85,213,612,014,712,98,35,73,95,41,92,42,82,01,10,30,00,10,6—0,20,10,10,10,31,20,70,60,40,40,00,00,00,00,0
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,20,00,00,5——0,5——2,52,84,56,1—————0,00,40,00,00,80,20,80,80,20,00,00,00,00,00,00,00,6
      7. Tài sản ngắn hạn khác1.759,91.587,51.398,61.225,61.266,51.252,91.290,71.133,5729,0814,5829,8766,8756,2760,3733,2802,4798,8703,1661,9597,9589,6589,8541,7496,0403,2311,2250,7257,4280,4341,8346,2328,3318,6227,9221,3156,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.180,81.834,81.324,1195,3100,297,3271,382,3121,1261,8256,1394,5691,0792,8710,5981,91.023,01.222,3814,51.031,21.038,31.049,9398,0636,5656,6448,9451,4570,5571,4584,7488,8633,3509,3588,3516,7214,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn26,226,125,422,321,815,215,615,114,713,813,613,213,213,113,513,213,213,113,112,913,012,912,712,512,412,411,611,511,511,011,311,010,910,310,49,5
      4. Phải thu dài hạn khác26,226,125,422,321,815,215,615,114,713,813,613,213,213,113,513,213,213,113,112,913,012,912,712,512,412,411,611,511,511,011,311,010,910,310,49,5
    II. Tài sản cố định5,86,25,35,85,96,34,65,15,66,36,16,26,76,97,68,57,77,78,36,36,97,17,47,37,27,07,55,45,75,55,66,06,56,97,46,4
      1. Tài sản cố định hữu hình5,15,34,24,44,14,32,32,42,62,93,33,63,93,93,94,93,83,56,74,44,84,85,35,96,25,96,64,54,85,25,25,66,06,56,96,4
      - Nguyên giá7,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,07,17,17,17,17,17,17,04,30,04,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,5-6,3-6,1-5,8-5,5-5,1-4,8-4,5-4,2-3,8-4,1-4,5-4,3-4,0-3,4-3,4-3,2-2,9-2,60,0-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,70,91,11,41,72,02,32,73,03,32,82,52,83,13,63,63,94,21,72,02,12,32,11,31,11,10,90,90,90,30,40,40,40,40,50,1
      - Nguyên giá7,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,07,17,17,17,17,17,17,04,30,04,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,5-6,3-6,1-5,8-5,5-5,1-4,8-4,5-4,2-3,8-4,1-4,5-4,3-4,0-3,4-3,4-3,2-2,9-2,60,0-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,33,22,9————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.082,71.729,41.214,592,02,02,0172,02,052,0202,0202,0330,3621,4748,4674,8949,7993,01.174,2760,5984,5982,5992,5345,6586,8622,9427,5427,5549,7551,3566,3467,8613,2489,5569,3493,9194,3
      4. Đầu tư dài hạn khác1.082,71.729,41.214,592,02,02,0172,02,052,0202,0202,0330,3621,4748,4674,8949,7993,01.174,2704,9928,9926,9936,9290,5190,3226,3196,1196,1316,1317,8332,8412,6558,0434,3513,8438,3194,3
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn61,769,976,075,270,673,879,160,248,739,834,444,849,824,314,610,69,027,332,627,535,937,432,329,914,12,04,93,92,91,84,23,12,41,75,14,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn61,769,976,075,270,673,879,160,248,739,834,444,849,824,314,610,69,027,332,627,535,937,432,329,914,12,04,93,92,91,84,23,12,41,75,14,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.693,96.451,85.852,75.146,65.106,74.867,55.115,14.658,44.153,34.101,63.997,73.806,23.833,23.820,63.728,63.783,03.816,43.674,53.468,93.091,43.115,92.981,12.920,72.515,52.379,42.159,52.076,92.023,31.994,11.984,01.926,11.833,71.781,71.663,81.681,91.075,2
  A. NỢ PHẢI TRẢ5.542,85.302,04.713,24.025,23.972,63.749,84.006,13.581,43.037,12.995,62.894,12.719,92.753,12.743,52.656,22.721,32.729,32.605,92.417,52.043,42.077,71.944,41.885,71.686,81.551,51.370,11.252,11.204,51.174,31.166,81.110,61.046,01.003,7843,4855,5558,8
    I. Nợ ngắn hạn1.517,31.560,81.326,41.170,71.213,81.026,81.231,3997,3963,7956,4867,2788,1813,4758,0632,6660,0766,4723,2603,7435,2475,1364,5423,7331,5326,0278,8260,3271,2269,4241,4234,0237,2229,2203,4261,0125,8
      1. Vay và nợ ngắn hạn200,0289,0289,0150,0200,0200,0200,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,50,0
      3. Phải trả người bán875,1872,1566,8661,7666,7525,9687,7715,9676,1664,1610,0553,7593,2576,0414,6464,2542,7502,6374,5284,7339,2229,5250,9227,4225,3213,1166,1178,0174,6163,5161,5161,4153,3140,9119,789,7
      4. Người mua trả tiền trước71,464,5145,383,883,686,4117,092,497,590,15,35,64,85,75,05,86,25,45,66,55,49,28,49,19,08,59,09,08,38,88,99,08,97,47,56,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước51,353,078,035,028,421,721,314,320,418,916,09,47,912,99,52,820,722,319,914,312,214,216,213,013,612,010,110,611,110,98,47,68,910,610,28,2
      6. Phải trả người lao động119,993,598,491,080,570,695,556,738,223,476,453,453,223,653,950,766,165,776,727,216,623,965,917,228,59,850,842,540,518,115,98,08,98,217,49,9
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác199,6188,7148,9149,3154,6122,2109,8118,0131,5160,0159,5165,9154,3139,8149,6136,5130,7127,1127,0102,5101,787,782,364,949,635,424,431,134,840,039,351,149,336,326,711,8
    II. Nợ dài hạn18,427,6-0,123,723,629,730,231,330,423,1103,184,183,757,843,445,30,80,81,71,21,21,52,00,80,90,31,80,70,65,59,90,20,20,10,73,6
      4. Phải trả dài hạn khác18,427,6-0,123,723,629,730,231,330,423,1103,184,183,757,843,445,30,80,81,71,21,21,52,00,80,90,31,80,70,65,59,90,20,20,10,73,6
    III. Dự phòng nghiệp vụ4.003,93.709,93.384,62.829,52.735,22.693,32.743,32.552,72.042,92.015,91.923,71.847,41.855,91.927,61.980,12.015,31.961,51.881,51.811,61.606,81.601,31.578,41.460,01.354,51.224,61.090,9990,0932,6904,2919,9866,7808,6774,3639,9593,8429,5
      1. Dự phòng phí2.930,82.560,42.198,61.794,11.659,41.558,91.507,21.511,41.471,71.408,31.339,01.225,61.194,31.212,31.243,41.247,21.185,51.182,41.205,51.052,31.053,8980,1909,6821,8747,4677,3621,2567,4535,3502,9467,6435,3403,5362,3331,4240,9
      3. Dự phòng bồi thường951,31.035,11.069,4904,7951,51.015,51.122,0932,7442,4484,2466,1508,6551,3608,2632,5669,3681,8610,2522,0476,0471,5526,8481,4467,5415,0354,6312,2311,8317,9368,5352,9329,1328,2236,5222,8153,7
      4. Dự phòng dao động lớn121,9114,4116,6130,8124,3118,9114,1108,6128,8123,4118,7113,2110,3107,0104,298,894,288,984,178,675,971,569,065,262,259,056,553,351,048,546,244,342,741,039,634,9
    IV. Nợ khác3,13,72,21,20,00,01,30,10,10,10,10,30,10,10,10,80,70,40,40,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí phải trả3,13,72,21,20,00,01,30,10,10,10,10,30,10,10,10,80,70,40,40,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1.151,11.149,81.139,61.121,41.134,11.117,71.109,01.077,01.116,11.106,01.103,61.086,31.080,11.077,11.072,41.061,71.087,21.068,61.051,41.047,91.038,31.036,81.035,1828,7827,9789,4824,8818,7819,8817,2815,5787,7778,0820,5826,5516,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.150,51.149,61.139,01.120,81.133,41.116,91.107,91.075,91.115,11.105,31.102,91.085,61.079,41.077,11.072,41.061,71.087,11.068,61.051,31.047,81.038,11.036,71.035,0828,7827,8789,4824,7818,7819,5816,9815,2787,2777,6820,4826,2515,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0500,0
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc18,018,017,516,617,216,415,915,316,315,315,614,814,514,314,113,514,813,913,012,812,412,312,211,711,711,711,711,411,411,311,211,011,011,011,010,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối132,5131,7121,5104,3116,2100,692,060,698,889,987,270,964,962,858,348,172,354,738,335,025,824,422,817,016,1-22,313,07,38,15,64,0-23,8-33,49,515,25,5
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác0,60,10,60,60,80,81,11,11,10,70,70,70,70,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,10,10,00,00,00,30,30,30,40,50,00,20,6
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,10,60,60,80,81,11,11,10,70,70,70,70,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,10,10,00,00,00,30,30,30,40,50,00,20,0
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.693,96.451,85.852,75.146,65.106,74.867,55.115,14.658,44.153,34.101,63.997,73.806,23.833,23.820,63.728,63.783,03.816,43.674,53.468,93.091,43.115,92.981,12.920,72.515,52.379,42.159,52.076,92.023,31.994,11.984,01.926,11.833,71.781,71.663,81.681,91.075,2
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn——1.895,72.222,02.729,0—6,46,46,42.109,41.309,41.277,4986,1501,2587,9704,8626,5662,4657,1596,7604,80,0558,40,00,0449,10,00,00,00,0332,6278,9401,9438,70,00,0
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn————0,0——————0,0——————0,00,0———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tiền gửi Ngân hàng——————————————0,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,0
      1. Tạm ứng——————————————0,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Hàng tồn kho—————————————————0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho—————————————————0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)—————————————————0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh——————————————————55,555,555,555,555,5397,0397,1231,8231,8234,0234,0234,055,555,555,555,555,50,0
      3. Tiền đang chuyển———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Chi sự nghiệp———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Bất động sản đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn———————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn———————————————————0,0—0,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,0
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Ký quỹ bảo hiểm———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Phải trả nội bộ———————————————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng———————————————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay dài hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng toán học———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Vốn khác của chủ sở hữu———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Quỹ đầu tư phát triển———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Quỹ quản lý của cấp trên———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của AIC

Dữ liệu khác của AIC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn bảo hiểm DBV (mã AIC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AIC.